Kế hoạch tàu ngày 20/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.8
20:38
00:30
3.8
01:18
04:30
0.5
08:47
12:45
3.8
16:04
19:30
2.7
21:11
00:30
3.8
01:57
05:15
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
20:38
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
01:18
Cát Lái
04:30
Dòng chảy
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
08:47
Cát Lái
12:45
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
16:04
Cát Lái
19:30
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
21:11
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
01:57
Cát Lái
05:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 20/01/2026 18:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
XIN MING ZHOU 106
8.1
172
18,731
P/s3 - CL1
01:00
//0300
A2-A5
2
Tân
SAWASDEE PACIFIC
10
172
18,051
P/s3 - CL4
00:30
//0300
A1-A6-01
3
Chính
HAI TIAN LONG
4
98
3,609
P/s1 - CL4-5
01:00
A3-TM
4
V.Hoàng
TIDE SAILOR
8.4
182
17,887
P/s3 - BNPH
14:30
//1200
A3-TM
5
M.Hải
N.Hiển
TPC-TK08 + TPC-SL-18
3
190
6,257
H25 - CanGio
13:00
SR; 2HT
6
N.Minh
INTERASIA MOMENTUM
10.1
200
27,104
P/s3 - CL4-5
14:00
A1-A5
7
Hồng
EVER OMNI
10.5
195
27,025
P/s3 - CL5
14:30
A2-A6
8
Giang
Uy
SON TRA 126
6.3
100
4,332
H25 - CanGio
14:00
SR
9
T.Hùng
Anh
CUL YANGPU
9.6
172
18,461
P/s3 - CL7
15:00
Kiểm tra năng lực
A3-TM
10
Nghị
M.Cường
YM CENTENNIAL
10.8
210
32,720
P/s3 - CL3
17:00
//2000
A2-A6
11
V.Hải
KMTC BANGKOK
9.3
173
18,318
P/s3 - CL4
18:00
//2100
A2-A5
12
Kiên
ZHONG GU NAN HAI
8.2
172
18,490
P/s3 - CL1
19:00
//2200
A2-A3
13
Quyền
PHÚ QUÝ 126
5.8
100
4,332
H25 - CanGio
16:00
ĐX
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
01:00
Ghi chú
//0300
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE PACIFIC
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:30
Ghi chú
//0300
Tàu lai
A1-A6-01
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
4
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL4-5
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
TIDE SAILOR
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
8.4
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
TPC-TK08 + TPC-SL-18
Hoa tiêu
M.Hải ; N.Hiển
Mớn nước
3
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
13:00
Ghi chú
SR; 2HT
Tàu lai
Tên tàu
INTERASIA MOMENTUM
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.1
Chiều dài
200
GRT
27,104
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
Giang ; Uy
Mớn nước
6.3
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
CUL YANGPU
Hoa tiêu
T.Hùng ; Anh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,461
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
15:00
Ghi chú
Kiểm tra năng lực
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
YM CENTENNIAL
Hoa tiêu
Nghị ; M.Cường
Mớn nước
10.8
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
17:00
Ghi chú
//2000
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
18:00
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ZHONG GU NAN HAI
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2200
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
PHÚ QUÝ 126
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
5.8
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
16:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Thanh
NEWSUN GREEN 03
4
100
3,958
CM2 - P/s2
02:30
MR-KS
2
Phú
P.Cần
COSCO SHIPPING PANAMA
13
366
157,741
CM4 - P/s3
08:00
MP-VTX
A9-A10-H2
3
A.Tuấn
N.Dũng
CSCL BOHAI SEA
10.5
336
116,603
P/s3 - CM4
08:00
MP-VTX
A9-A10-H2
4
N.Cường
P.Tuấn
WAN HAI A10
13.6
335
122,045
P/s3 - CM2
09:00
MT
MR-KS-AWA
5
Quân
Đ.Long
YM WONDERLAND
13
367
151,451
P/s3 - CM3
16:00
MP-DL
MR-KS-AWA
6
N.Thanh
Th.Hùng
YM TRAVEL
12.6
334
118,523
CM3 - P/s3
16:00
MP
MR-KS-AWA
7
Phú
P.Cần
CSCL BOHAI SEA
10.6
336
116,603
CM4 - P/s3
21:00
MP-VTX, ĐX
Tên tàu
NEWSUN GREEN 03
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
4
Chiều dài
100
GRT
3,958
Cầu bến
CM2 - P/s2
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO SHIPPING PANAMA
Hoa tiêu
Phú ; P.Cần
Mớn nước
13
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
CSCL BOHAI SEA
Hoa tiêu
A.Tuấn ; N.Dũng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
336
GRT
116,603
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
08:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
WAN HAI A10
Hoa tiêu
N.Cường ; P.Tuấn
Mớn nước
13.6
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
09:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
YM WONDERLAND
Hoa tiêu
Quân ; Đ.Long
Mớn nước
13
Chiều dài
367
GRT
151,451
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
YM TRAVEL
Hoa tiêu
N.Thanh ; Th.Hùng
Mớn nước
12.6
Chiều dài
334
GRT
118,523
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
CSCL BOHAI SEA
Hoa tiêu
Phú ; P.Cần
Mớn nước
10.6
Chiều dài
336
GRT
116,603
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP-VTX, ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
Thịnh
EVER BRAVE
9.9
211
32,691
CL3 - P/s3
00:00
Cano DL
A1-A6
2
T.Tùng
INCEDA
9.8
172
19,035
BNPH - P/s3
03:30
A1-TM
3
Đăng
M.Hùng
SITC SHANGHAI
8.9
172
17,119
CL4 - P/s3
03:00
A6-01
4
M.Tùng
G.DRAGON
8.3
172
18,680
CL4-5 - P/s3
03:30
A3-A6
5
Đ.Chiến
WAN HAI 296
10.4
175
20,918
CL5 - P/s3
12:30
A1-A5
6
Khái
CEBU
9.9
172
18,491
BNPH - P/s3
17:30
A2-A6
7
N.Trường
HAI TIAN LONG
3
98
3,609
CL4-5 - H25
11:00
SR
A6-01
8
Đảo
KMTC TOKYO
8.4
173
17,853
TCHP - H25
17:30
A3-12
9
Quyết
EVER WAFT
10.2
172
27,145
CL7 - P/s3
17:30
A6-TM
10
Duyệt
Duy
DING XIANG TAI PING
9.9
185
23,779
CL3 - P/s3
20:00
A1-A6
11
Vinh
SAWASDEE PACIFIC
9.6
172
18,051
CL4 - P/s3
21:00
A1-A3
12
Đ.Minh
XIN MING ZHOU 106
9.5
172
18,731
CL1 - P/s3
20:00
A6-01
13
Tín
TRUONG AN 06
3
96
2,917
CanGio - H25
19:00
ĐX
Tên tàu
EVER BRAVE
Hoa tiêu
Trung ; Thịnh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
SITC SHANGHAI
Hoa tiêu
Đăng ; M.Hùng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
G.DRAGON
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8.4
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-12
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
Duyệt ; Duy
Mớn nước
9.9
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE PACIFIC
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
19:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
CEBU
9
172
18,491
CL1 - BNPH
04:00
A2-A5
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - BNPH
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5