Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 20/01/2026 18:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
XIN MING ZHOU 106
8.1
172
18,731
P/s3 - CL1
01:00
//0300
A2-A5
2
Tân
SAWASDEE PACIFIC
10
172
18,051
P/s3 - CL4
00:30
//0300
A1-A6-01
3
Chính
HAI TIAN LONG
4
98
3,609
P/s1 - CL4-5
01:00
A3-TM
4
V.Hoàng
TIDE SAILOR
8.4
182
17,887
P/s3 - BNPH
14:30
//1200
A3-TM
5
M.Hải
N.Hiển
TPC-TK08 + TPC-SL-18
3
190
6,257
H25 - CanGio
13:00
SR; 2HT
6
N.Minh
INTERASIA MOMENTUM
10.1
200
27,104
P/s3 - CL4-5
14:00
A1-A5
7
Hồng
EVER OMNI
10.5
195
27,025
P/s3 - CL5
14:30
A2-A6
8
Giang
Uy
SON TRA 126
6.3
100
4,332
H25 - CanGio
14:00
SR
9
T.Hùng
Anh
CUL YANGPU
9.6
172
18,461
P/s3 - CL7
15:00
Kiểm tra năng lực
A3-TM
10
Nghị
M.Cường
YM CENTENNIAL
10.8
210
32,720
P/s3 - CL3
17:00
//2000
A2-A6
11
V.Hải
KMTC BANGKOK
9.3
173
18,318
P/s3 - CL4
18:00
//2100
A2-A5
12
Kiên
ZHONG GU NAN HAI
8.2
172
18,490
P/s3 - CL1
19:00
//2200
A2-A3
13
Quyền
PHÚ QUÝ 126
5.8
100
4,332
H25 - CanGio
16:00
ĐX
Ghi chú
Kiểm tra năng lực
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Thanh
NEWSUN GREEN 03
4
100
3,958
CM2 - P/s2
02:30
MR-KS
2
Phú
P.Cần
COSCO SHIPPING PANAMA
13
366
157,741
CM4 - P/s3
08:00
MP-VTX
A9-A10-H2
3
A.Tuấn
N.Dũng
CSCL BOHAI SEA
10.5
336
116,603
P/s3 - CM4
08:00
MP-VTX
A9-A10-H2
4
N.Cường
P.Tuấn
WAN HAI A10
13.6
335
122,045
P/s3 - CM2
09:00
MT
MR-KS-AWA
5
Quân
Đ.Long
YM WONDERLAND
13
367
151,451
P/s3 - CM3
16:00
MP-DL
MR-KS-AWA
6
N.Thanh
Th.Hùng
YM TRAVEL
12.6
334
118,523
CM3 - P/s3
16:00
MP
MR-KS-AWA
7
Phú
P.Cần
CSCL BOHAI SEA
10.6
336
116,603
CM4 - P/s3
21:00
MP-VTX, ĐX
Hoa tiêu
N.Cường ; P.Tuấn
Hoa tiêu
N.Thanh ; Th.Hùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
Thịnh
EVER BRAVE
9.9
211
32,691
CL3 - P/s3
00:00
Cano DL
A1-A6
2
T.Tùng
INCEDA
9.8
172
19,035
BNPH - P/s3
03:30
A1-TM
3
Đăng
M.Hùng
SITC SHANGHAI
8.9
172
17,119
CL4 - P/s3
03:00
A6-01
4
M.Tùng
G.DRAGON
8.3
172
18,680
CL4-5 - P/s3
03:30
A3-A6
5
Đ.Chiến
WAN HAI 296
10.4
175
20,918
CL5 - P/s3
12:30
A1-A5
6
Khái
CEBU
9.9
172
18,491
BNPH - P/s3
17:30
A2-A6
7
N.Trường
HAI TIAN LONG
3
98
3,609
CL4-5 - H25
11:00
SR
A6-01
8
Đảo
KMTC TOKYO
8.4
173
17,853
TCHP - H25
17:30
A3-12
9
Quyết
EVER WAFT
10.2
172
27,145
CL7 - P/s3
17:30
A6-TM
10
Duyệt
Duy
DING XIANG TAI PING
9.9
185
23,779
CL3 - P/s3
20:00
A1-A6
11
Vinh
SAWASDEE PACIFIC
9.6
172
18,051
CL4 - P/s3
21:00
A1-A3
12
Đ.Minh
XIN MING ZHOU 106
9.5
172
18,731
CL1 - P/s3
20:00
A6-01
13
Tín
TRUONG AN 06
3
96
2,917
CanGio - H25
19:00
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
CEBU
9
172
18,491
CL1 - BNPH
04:00
A2-A5