Kế hoạch tàu ngày 17/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.5
23:10
02:15
0.8
07:02
10:45
3.6
14:42
18:15
3
19:33
23:00
3.6
23:55
03:00
0.7
07:39
11:30
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
23:10
Cát Lái
02:15
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
07:02
Cát Lái
10:45
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
14:42
Cát Lái
18:15
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
19:33
Cát Lái
23:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
23:55
Cát Lái
03:00
Dòng chảy
Mực nước
0.7
Vũng Tàu
07:39
Cát Lái
11:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 17/01/2026 21:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Kiên
SITC XINGDE
7.9
172
18,820
P/s3 - CL7
06:00
// 09.30
A3-TM
2
H.Thanh
SOON LI 12
3.3
65
1,580
P/s1 - CL2
06:00
// 09.00
01
3
Nghị
TIANJIN VOYAGER
9.5
186
29,764
P/s3 - CL5
07:30
// 10.30
A2-A6
4
Uy
ANBIEN SKY
9.6
172
18,852
P/s3 - BNPH
07:30
// 10.00
A3-TM
5
Tân
SKY SUNSHINE
8.55
172
17,853
P/s3 - CL4
13:30
// 17.00
A1-SG99
6
Vinh
HONG AN
9.4
172
18,724
P/s3 - CL1
12:30
// 15.30
A5-A6
7
N.Hiển
SINAR BANGKA
7.2
147
12,563
H25 - TCHP
13:30
// 16.00, SR
08-12
8
A.Tuấn
Duy
YM CONSTANCY
10.6
210
32,720
P/s3 - BP7
14:00
Thả neo, tăng cường dây
A1-A6
9
M.Hùng
YONG SHENG 98
7
122
7,921
H25 - TCHP
14:00
// 16.30 Y/c MP, SR
08-12
10
Q.Hưng
SKY RAINBOW
9
173
17,944
P/s3 - BNPH
16:30
// 19.30
A2-01
11
P.Cần
SITC HAODE
9.8
172
19,011
P/s3 - CL7
19:00
// 22.00
A3-A6
12
Quyết
SAWASDEE ATLANTIC
9.5
172
18,051
P/s3 - CL5
23:30
// 03.00
A1-A2
13
N.Minh
EVER OUTDO
10
195
27,025
P/s3 - CL4-5
23:00
Cano DL
14
Hồng
SITC WENDE
9.9
172
18,724
P/s3 - BNPH
00:00
// 04.00
15
M.Hải
M.Cường
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
23:30
Cano DL
16
Đ.Minh
ADIRA 55
6.7
98
2,998
H25 - CanGio
20:00
ĐX, SR
Tên tàu
SITC XINGDE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 09.30
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SOON LI 12
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3.3
Chiều dài
65
GRT
1,580
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 09.00
Tàu lai
01
Tên tàu
TIANJIN VOYAGER
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
29,764
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
07:30
Ghi chú
// 10.30
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:30
Ghi chú
// 10.00
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.55
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:30
Ghi chú
// 17.00
Tàu lai
A1-SG99
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
12:30
Ghi chú
// 15.30
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SINAR BANGKA
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
7.2
Chiều dài
147
GRT
12,563
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
13:30
Ghi chú
// 16.00, SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
YM CONSTANCY
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Duy
Mớn nước
10.6
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
14:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
7
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 16.30 Y/c MP, SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
16:30
Ghi chú
// 19.30
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
SITC HAODE
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
23:30
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
EVER OUTDO
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
23:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
SITC WENDE
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 04.00
Tàu lai
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
M.Hải ; M.Cường
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
23:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
ADIRA 55
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
6.7
Chiều dài
98
GRT
2,998
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
20:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Cường
BAHARI 6
3
55
646
CM1 - P/s2
08:00
2 lai gỗ
2
M.Hải
IRENES RALLY
10.5
186
30,221
CM4 - P/s3
06:30
MP; VTX
A9-A10
3
Hồng
P.Hưng
COSCO EXCELLENCE
13.6
367
141,823
P/s3 - CM4
07:00
Y/c MT; P0+3NM; VTX
A9-A10-ST1
4
N.Cường
P.Tuấn
CAUTIN
13.5
300
93,685
P/s3 - CM2
14:00
Y/c MP; VTX
MR-KS
5
Đăng
INTERASIA MOTIVATION
9.8
200
26,681
CM2 - P/s3
14:00
MR-AWA
6
Đ.Chiến
Th.Hùng
COSCO EXCELLENCE
14.5
367
141,823
CM4 - P/s3
21:00
MT; P0+3NM; VTX
A9-A10-H2
Tên tàu
BAHARI 6
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
646
Cầu bến
CM1 - P/s2
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
2 lai gỗ
Tên tàu
IRENES RALLY
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
MP; VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
COSCO EXCELLENCE
Hoa tiêu
Hồng ; P.Hưng
Mớn nước
13.6
Chiều dài
367
GRT
141,823
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
07:00
Ghi chú
Y/c MT; P0+3NM; VTX
Tàu lai
A9-A10-ST1
Tên tàu
CAUTIN
Hoa tiêu
N.Cường ; P.Tuấn
Mớn nước
13.5
Chiều dài
300
GRT
93,685
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
14:00
Ghi chú
Y/c MP; VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
INTERASIA MOTIVATION
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
200
GRT
26,681
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
COSCO EXCELLENCE
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Th.Hùng
Mớn nước
14.5
Chiều dài
367
GRT
141,823
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MT; P0+3NM; VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
Quyền
XIN AN
9
172
18,724
BNPH - P/s3
00:00
LT
A3-TM
2
M.Tùng
Chính
JOSCO SHINE
8
172
18,885
BNPH - P/s3
08:30
LT
A3-01
3
Khái
PALAWAN
9.9
172
18,491
CL3 - P/s3
12:00
LT
A3-01
4
Chương
INTERASIA PURSUIT
10.2
170
18,826
CL5 - P/s3
10:30
LT
A5-TM
5
Anh
TRANSIMEX SUN
9.1
147
12,559
TCHP - H25
11:00
SR
08-12
6
Đ.Long
KMTC LAEM CHABANG
9.9
173
18,318
CL1 - P/s3
12:00
LT
A2-A5
7
Giang
SOON LI 12
4
65
1,580
CL2 - H25
21:00
SR
01
8
Đảo
ANBIEN SKY
8
172
18,852
BNPH - P/s3
19:30
A3-TM
9
Thịnh
SITC XINGDE
9.5
172
18,820
CL7 - P/s3
22:00
A3-TM
10
T.Tùng
WAN HAI 293
10.4
175
20,918
BP5 - P/s3
17:00
ĐX, LT
11
Đức
Trung
WAN HAI 363
10.5
204
30,776
BP6 - P/s3
17:30
Cano DL, ĐX, LT
12
Kiên
V.Hải
STAR 26
3.5
111
3,640
CanGio - H25
20:30
ĐX, SR
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
Quyết ; Quyền
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
JOSCO SHINE
Hoa tiêu
M.Tùng ; Chính
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
PALAWAN
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.2
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SOON LI 12
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
4
Chiều dài
65
GRT
1,580
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
21:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SITC XINGDE
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
WAN HAI 293
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
BP5 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
ĐX, LT
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 363
Hoa tiêu
Đức ; Trung
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Cano DL, ĐX, LT
Tàu lai
Tên tàu
STAR 26
Hoa tiêu
Kiên ; V.Hải
Mớn nước
3.5
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
20:30
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
WAN HAI 293
10.4
175
20,918
CL7 - BP5
09:30
A2-A6
2
Trung
WAN HAI 363
10.5
204
30,776
CL4-5 - BP6
10:15
A2-A6
3
Phú
V.Hải
MAERSK HAI PHONG
9.8
186
32,828
BP6 - CL4-5
10:15
A1-A5
4
H.Trường
WAN HAI 360
9.8
204
30,776
BP7 - CL3
16:30
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 293
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL7 - BP5
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 363
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
CL4-5 - BP6
P.O.B
10:15
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MAERSK HAI PHONG
Hoa tiêu
Phú ; V.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
BP6 - CL4-5
P.O.B
10:15
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.8
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6