Kế hoạch tàu ngày 16/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.4
22:21
01:30
1
06:22
10:00
3.5
14:11
17:45
3
18:55
22:30
3.5
23:10
02:15
0.8
07:02
10:45
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
22:21
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
06:22
Cát Lái
10:00
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
14:11
Cát Lái
17:45
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
18:55
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
23:10
Cát Lái
02:15
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
07:02
Cát Lái
10:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 16/01/2026 23:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
MCC ANDALAS
8.3
148
9,954
P/s1 - CL3
06:00
//0900, ttx
A3-01
2
Quyền
MANTA 8
3
57
399
P/s1 - TL CL7
05:00
01
3
Đ.Chiến
XIN AN
7.6
172
18,724
P/s3 - BNPH
07:00
A3-TM
4
N.Minh
ANBIEN BAY
9.4
172
17,515
P/s3 - CL7
07:00
//1030
A1-A2
5
Khái
KMTC LAEM CHABANG
8.1
173
18,318
P/s3 - CL1
13:00
A2-A5
6
Đ.Minh
INTERASIA PURSUIT
9.7
170
18,826
P/s3 - CL5
12:30
//1530
A2-A3
7
Đức
PALAWAN
8.4
172
18,491
P/s3 - CL3
13:00
//1600
A3-A6
8
Trung
TRANSIMEX SUN
7.8
147
12,559
H25 - TCHP
14:00
SR
08-12
9
M.Tùng
V.Hải
WAN HAI 363
10.5
204
30,776
P/s3 - CL4-5
17:00
Cano DL,//2000
A1-A6
10
Phú
WAN HAI 293
10.4
175
20,918
P/s3 - CL7
15:00
//1800
A2-A5
11
T.Tùng
JOSCO SHINE
9.2
172
18,885
P/s3 - BNPH
23:00
//0000
A3-A6
12
Giang
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
16:00
SR
13
H.Trường
KOTA NEBULA
8.8
180
20,902
P/s3 - CL4
19:00
//2200
A1-A6
14
Đ.Long
Thịnh
WAN HAI 360
9.8
204
30,776
P/s3 - BP7
22:00
Thả neo, tăng cường dây
15
Chương
MAERSK HAI PHONG
9.8
186
32,828
P/s3 - BP6
22:30
Tăng cường dây
16
Duy
VIET THUAN 09
6.6
80
3,260
H25 - CanGio
12:30
ĐX, SR
17
Chính
STAR 26
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
14:00
ĐX, SR
Tên tàu
MCC ANDALAS
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
148
GRT
9,954
Cầu bến
P/s1 - CL3
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0900, ttx
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
MANTA 8
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
399
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1030
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.1
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
PALAWAN
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
7.8
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
WAN HAI 363
Hoa tiêu
M.Tùng ; V.Hải
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL,//2000
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 293
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
JOSCO SHINE
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7.1
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
16:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
KOTA NEBULA
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8.8
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2200
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
Đ.Long ; Thịnh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
22:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
Tên tàu
MAERSK HAI PHONG
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
Tên tàu
VIET THUAN 09
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
6.6
Chiều dài
80
GRT
3,260
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
12:30
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
STAR 26
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
7.1
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
Q.Hưng
ONE SINGAPORE
12.2
336
140,233
CM3 - P/s3
06:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
2
P.Cần
MORESBY CHIEF
9.4
186
26,971
P/s3 - CM2
10:30
MT
3
Đ.Long
Thịnh
ONE MACKINAC
11.3
366
153,453
P/s3 - CM3
12:30
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
4
T.Tùng
Chương
COSCO SHIPPING CARNATION
13
366
157,741
CM4 - P/s3
13:00
MP-VTX
A9-A10-STAR 2
5
M.Hải
IRENES RALLY
9.2
186
30,221
P/s3 - CM4
16:00
MP-VTX
A9-A10
6
H.Thanh
BAHARI 6
3
55
646
P/s1 - CM1
20:00
7
Q.Hưng
MORESBY CHIEF
11.5
186
26,971
CM2 - P/s3
20:30
MT
8
P.Cần
INTERASIA MOTIVATION
8.9
200
26,681
P/s3 - CM2
23:00
MP
MR-KS
Tên tàu
ONE SINGAPORE
Hoa tiêu
H.Trường ; Q.Hưng
Mớn nước
12.2
Chiều dài
336
GRT
140,233
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.4
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
10:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
Tên tàu
ONE MACKINAC
Hoa tiêu
Đ.Long ; Thịnh
Mớn nước
11.3
Chiều dài
366
GRT
153,453
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
12:30
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING CARNATION
Hoa tiêu
T.Tùng ; Chương
Mớn nước
13
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-STAR 2
Tên tàu
IRENES RALLY
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.2
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BAHARI 6
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
646
Cầu bến
P/s1 - CM1
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
Tên tàu
INTERASIA MOTIVATION
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
8.9
Chiều dài
200
GRT
26,681
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
23:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
SITC MINHE
8.7
146
9,950
CL1 - P/s2
02:00
ttx, LT
A3-01
2
Hồng
GSL AFRICA
9.3
200
27,213
CL3 - P/s3
09:00
LT
A1-A6
3
Tân
SHENG LI JI
10.1
172
18,219
CL7 - P/s3
10:30
LT
A3-TM
4
Vinh
SAWASDEE SPICA
10
172
18,072
CL4 - P/s3
09:30
LT
A1-A6
5
Nghị
WAN HAI 286
9.5
175
20,924
CL1 - P/s3
11:00
LT
A2-A5
6
P.Hưng
GH RIVER
9
180
19,279
CL4-5 - P/s3
09:00
LT
A1-A2
7
N.Cường
NEXOE MAERSK
8.9
199
27,733
CL5 - P/s3
15:30
LT
A5-A6
8
A.Tuấn
GREEN PACIFIC
9.5
147
12,545
TCHP - H25
15:30
SR
08-12
9
N.Hiển
MCC ANDALAS
8
148
9,954
CL3 - P/s3
15:30
LT
A3-01
10
Uy
ANBIEN BAY
7.4
172
17,515
CL7 - H25
17:30
SR
A1-A2
11
P.Tuấn
WAN HAI 289
10.5
175
20,899
CL4-5 - P/s3
20:00
LT
A2-A5
12
M.Hùng
MANTA 8
3
57
399
TL CL7 - H25
22:00
SR
01
13
Đăng
HANSA FRESENBURG
9.5
176
18,296
CL4 - P/s3
19:30
Cano DL, LT
A1-A6
14
Chương
STARSHIP MERCURY
9.2
197
27,997
CL5 - P/s3
01:00
Cano DL, LT
A5-A6
15
Kiên
QUANG VINH 189
4.2
120
6,331
CanGio - G3
01:00
ĐX, SR
16
M.Cường
THÁI HƯNG 126
3.3
92
2,984
CanGio - H25
12:00
ĐX, SR
Tên tàu
SITC MINHE
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
146
GRT
9,950
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
02:00
Ghi chú
ttx, LT
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
GSL AFRICA
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
200
GRT
27,213
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.5
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
8.9
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
GREEN PACIFIC
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
147
GRT
12,545
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
15:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
MCC ANDALAS
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8
Chiều dài
148
GRT
9,954
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
17:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
WAN HAI 289
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MANTA 8
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
399
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.2
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
QUANG VINH 189
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
4.2
Chiều dài
120
GRT
6,331
Cầu bến
CanGio - G3
P.O.B
01:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
THÁI HƯNG 126
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
3.3
Chiều dài
92
GRT
2,984
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đăng
WAN HAI 289
9
175
20,899
BNPH - CL4-5
09:00
A2-A5
2
Quyết
HANSA FRESENBURG
10
176
18,296
BP6 - CL4
09:30
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 289
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
BNPH - CL4-5
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
10
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
BP6 - CL4
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6