Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 16/01/2026 23:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
MCC ANDALAS
8.3
148
9,954
P/s1 - CL3
06:00
//0900, ttx
A3-01
2
Quyền
MANTA 8
3
57
399
P/s1 - TL CL7
05:00
01
3
Đ.Chiến
XIN AN
7.6
172
18,724
P/s3 - BNPH
07:00
A3-TM
4
N.Minh
ANBIEN BAY
9.4
172
17,515
P/s3 - CL7
07:00
//1030
A1-A2
5
Khái
KMTC LAEM CHABANG
8.1
173
18,318
P/s3 - CL1
13:00
A2-A5
6
Đ.Minh
INTERASIA PURSUIT
9.7
170
18,826
P/s3 - CL5
12:30
//1530
A2-A3
7
Đức
PALAWAN
8.4
172
18,491
P/s3 - CL3
13:00
//1600
A3-A6
8
Trung
TRANSIMEX SUN
7.8
147
12,559
H25 - TCHP
14:00
SR
08-12
9
M.Tùng
V.Hải
WAN HAI 363
10.5
204
30,776
P/s3 - CL4-5
17:00
Cano DL,//2000
A1-A6
10
Phú
WAN HAI 293
10.4
175
20,918
P/s3 - CL7
15:00
//1800
A2-A5
11
T.Tùng
JOSCO SHINE
9.2
172
18,885
P/s3 - BNPH
23:00
//0000
A3-A6
12
Giang
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
16:00
SR
13
H.Trường
KOTA NEBULA
8.8
180
20,902
P/s3 - CL4
19:00
//2200
A1-A6
14
Đ.Long
Thịnh
WAN HAI 360
9.8
204
30,776
P/s3 - BP7
22:00
Thả neo, tăng cường dây
15
Chương
MAERSK HAI PHONG
9.8
186
32,828
P/s3 - BP6
22:30
Tăng cường dây
16
Duy
VIET THUAN 09
6.6
80
3,260
H25 - CanGio
12:30
ĐX, SR
17
Chính
STAR 26
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
14:00
ĐX, SR
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
Q.Hưng
ONE SINGAPORE
12.2
336
140,233
CM3 - P/s3
06:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
2
P.Cần
MORESBY CHIEF
9.4
186
26,971
P/s3 - CM2
10:30
MT
3
Đ.Long
Thịnh
ONE MACKINAC
11.3
366
153,453
P/s3 - CM3
12:30
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
4
T.Tùng
Chương
COSCO SHIPPING CARNATION
13
366
157,741
CM4 - P/s3
13:00
MP-VTX
A9-A10-STAR 2
5
M.Hải
IRENES RALLY
9.2
186
30,221
P/s3 - CM4
16:00
MP-VTX
A9-A10
6
H.Thanh
BAHARI 6
3
55
646
P/s1 - CM1
20:00
7
Q.Hưng
MORESBY CHIEF
11.5
186
26,971
CM2 - P/s3
20:30
MT
8
P.Cần
INTERASIA MOTIVATION
8.9
200
26,681
P/s3 - CM2
23:00
MP
MR-KS
Hoa tiêu
H.Trường ; Q.Hưng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
SITC MINHE
8.7
146
9,950
CL1 - P/s2
02:00
ttx, LT
A3-01
2
Hồng
GSL AFRICA
9.3
200
27,213
CL3 - P/s3
09:00
LT
A1-A6
3
Tân
SHENG LI JI
10.1
172
18,219
CL7 - P/s3
10:30
LT
A3-TM
4
Vinh
SAWASDEE SPICA
10
172
18,072
CL4 - P/s3
09:30
LT
A1-A6
5
Nghị
WAN HAI 286
9.5
175
20,924
CL1 - P/s3
11:00
LT
A2-A5
6
P.Hưng
GH RIVER
9
180
19,279
CL4-5 - P/s3
09:00
LT
A1-A2
7
N.Cường
NEXOE MAERSK
8.9
199
27,733
CL5 - P/s3
15:30
LT
A5-A6
8
A.Tuấn
GREEN PACIFIC
9.5
147
12,545
TCHP - H25
15:30
SR
08-12
9
N.Hiển
MCC ANDALAS
8
148
9,954
CL3 - P/s3
15:30
LT
A3-01
10
Uy
ANBIEN BAY
7.4
172
17,515
CL7 - H25
17:30
SR
A1-A2
11
P.Tuấn
WAN HAI 289
10.5
175
20,899
CL4-5 - P/s3
20:00
LT
A2-A5
12
M.Hùng
MANTA 8
3
57
399
TL CL7 - H25
22:00
SR
01
13
Đăng
HANSA FRESENBURG
9.5
176
18,296
CL4 - P/s3
19:30
Cano DL, LT
A1-A6
14
Chương
STARSHIP MERCURY
9.2
197
27,997
CL5 - P/s3
01:00
Cano DL, LT
A5-A6
15
Kiên
QUANG VINH 189
4.2
120
6,331
CanGio - G3
01:00
ĐX, SR
16
M.Cường
THÁI HƯNG 126
3.3
92
2,984
CanGio - H25
12:00
ĐX, SR
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đăng
WAN HAI 289
9
175
20,899
BNPH - CL4-5
09:00
A2-A5
2
Quyết
HANSA FRESENBURG
10
176
18,296
BP6 - CL4
09:30
A1-A6