Kế hoạch tàu ngày 14/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.4
20:44
00:00
1.5
04:43
08:30
3.2
12:40
16:15
3
16:15
20:00
3.4
21:30
00:30
1.2
05:37
09:15
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
20:44
Cát Lái
00:00
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
04:43
Cát Lái
08:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
12:40
Cát Lái
16:15
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
16:15
Cát Lái
20:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
21:30
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
05:37
Cát Lái
09:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 14/01/2026 21:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Uy
SITC HANSHIN
8.3
172
17,119
P/s3 - CL5
03:00
// 06.00
A5-A6
2
P.Cần
MILD CHORUS
7.5
148
9,994
H25 - TCHP
03:00
// 05.30, SR
08-12
3

POS HOCHIMINH
8.6
173
18,085
P/s3 - BNPH
03:30
// 06.30
A1-TM
4
P.Hải
SAWASDEE SIRIUS
9.6
173
18,051
P/s3 - CL4
05:00
// 08.00
A3-A5
5
K.Toàn
H.Thanh
DONGJIN VOYAGER
8.5
173
18,559
P/s3 - CL7
15:00
// 13.30
A3-A5
6
Đ.Long
N.Trường
NYK CLARA
10.3
210
27,051
P/s3 - CL4-5
13:30
// 14.00
A2-A6
7
M.Tùng
Q.Hưng
NICOLINE MAERSK
9
199
27,733
P/s3 - CL5
13:00
// 16.00
A3-A6
8
T.Tùng
Đ.Minh
RACHA BHUM
10.6
211
32,190
P/s3 - CL3
14:00
// 17.00
A2-A6
9
N.Chiến
SAWASDEE INCHEON
10
172
18,051
P/s3 - CL1
13:00
// 17.00
A3-A5
10
P.Thùy
KMTC TOKYO
9.3
173
17,853
P/s3 - BNPH
15:30
// 18.00
A1-A5
11
Thịnh
Chính
WAN HAI 353
10.3
204
30,519
P/s3 - BP7
21:00
Thả neo, tăng cường dây
12
Vinh
KYOTO TOWER
9.2
172
17,229
P/s3 - CL4
04:30
// 07.30
13
T.Cần
Nghị
FS BITUMEN NO.1
4.5
106
4,620
CR - P/S
05:00
QTCR
14
T.Cần
Nghị
DIAMOND PRINCESS
8.5
289
115,906
P/S - CR
06:00
QTCR
15
T.Cần
Nghị
DIAMOND PRINCESS
8.5
289
115,906
CR - P/S
15:30
QTCR
16
Duyệt
KMTC JARKATA
9.6
172
16,659
P/s3 - CL7
03:00
//0130
A2-A5
17
Quyền
PHU QUY 126
6.1
100
4,332
H25 - CanGio
11:00
ĐX, SR
18
Diệu
VIET THUAN 10
6.6
80
3,260
H25 - CanGio
11:00
ĐX, SR
19
Giang
QUANG VINH 189
7.2
120
6,331
H25 - CanGio
17:00
ĐX, SR
Tên tàu
SITC HANSHIN
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
03:00
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
MILD CHORUS
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
7.5
Chiều dài
148
GRT
9,994
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
03:00
Ghi chú
// 05.30, SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
03:30
Ghi chú
// 06.30
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
SAWASDEE SIRIUS
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
05:00
Ghi chú
// 08.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
K.Toàn ; H.Thanh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
15:00
Ghi chú
// 13.30
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
NYK CLARA
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Trường
Mớn nước
10.3
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
13:30
Ghi chú
// 14.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
M.Tùng ; Q.Hưng
Mớn nước
9
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
RACHA BHUM
Hoa tiêu
T.Tùng ; Đ.Minh
Mớn nước
10.6
Chiều dài
211
GRT
32,190
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 17.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 17.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
15:30
Ghi chú
// 18.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 353
Hoa tiêu
Thịnh ; Chính
Mớn nước
10.3
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
21:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
04:30
Ghi chú
// 07.30
Tàu lai
Tên tàu
FS BITUMEN NO.1
Hoa tiêu
T.Cần ; Nghị
Mớn nước
4.5
Chiều dài
106
GRT
4,620
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
05:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
DIAMOND PRINCESS
Hoa tiêu
T.Cần ; Nghị
Mớn nước
8.5
Chiều dài
289
GRT
115,906
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
06:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
DIAMOND PRINCESS
Hoa tiêu
T.Cần ; Nghị
Mớn nước
8.5
Chiều dài
289
GRT
115,906
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
15:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0130
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
6.1
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
11:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
VIET THUAN 10
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
6.6
Chiều dài
80
GRT
3,260
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
11:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
QUANG VINH 189
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7.2
Chiều dài
120
GRT
6,331
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
17:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
Khái
ZIM ARIES
12.8
273
74,763
P/s3 - CM2
02:30
MP
MR-KS
2
Đức
Trung
HYUNDAI PLUTO
12
333
110,632
CM3 - P/s3
12:00
MP; VTX
MR-KS-AWA
3
P.Hưng
ADDISON
11.1
222
27,779
P/s3 - CM4
15:30
Y/c MP; VTX
A10-STAR2
4
Đ.Toản
ADDISON
11.1
222
27,779
CM4 - P/s3
04:30
MP; VTX
A10-STAR2
Tên tàu
ZIM ARIES
Hoa tiêu
Chương ; Khái
Mớn nước
12.8
Chiều dài
273
GRT
74,763
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
02:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HYUNDAI PLUTO
Hoa tiêu
Đức ; Trung
Mớn nước
12
Chiều dài
333
GRT
110,632
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
MP; VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ADDISON
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
11.1
Chiều dài
222
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
15:30
Ghi chú
Y/c MP; VTX
Tàu lai
A10-STAR2
Tên tàu
ADDISON
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
11.1
Chiều dài
222
GRT
27,779
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
MP; VTX
Tàu lai
A10-STAR2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hiển
CONTRIVIA
6.5
146
9,972
CL1 - H25
05:30
SR
A5-01
2
N.Dũng
STARSHIP JUPITER
9.2
197
27,997
CL5 - P/s3
06:00
LT
A1-A6
3
P.Tuấn
V.Dũng
KMTC BANGKOK
9.1
173
18,318
CL4 - P/s3
08:00
LT
A3-A6
4
Đ.Chiến
KMTC JARKATA
9.2
172
16,659
CL7 - P/s3
18:00
LT
A1-A2
5
Vinh
SAWASDEE DENEB
9.3
172
18,072
CL1 - P/s3
14:30
LT
A3-01
6
N.Hoàng
Tân
KOTA GAYA
9.8
223
29,015
CL4-5 - P/s3
16:30
LT
A1-A6
7
V.Hải
SITC HANSHIN
8.8
172
17,119
CL5 - P/s3
16:00
LT
A6-01
8
Đ.Toản
Uy
SPIL NIRMALA
8.5
212
26,638
CL3 - P/s3
14:00
LT
A1-A2
9
Quyết
POS HOCHIMINH
8.4
173
18,085
BNPH - H25
17:00
SR
A1-TM
10
T.Tùng
Hoàn
STARSHIP URSA
8.6
173
20,920
CL7 - P/s3
01:30
LT
A2-A5
11
M.Hùng
SON TRA 126
3.5
100
4,332
CanGio - G8
15:00
ĐX
12
Hoàn
PVT RUBY
4
144
8,371
CanGio - G9
13:00
ĐX
Tên tàu
CONTRIVIA
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
6.5
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
05:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
P.Tuấn ; V.Dũng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
KOTA GAYA
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Tân
Mớn nước
9.8
Chiều dài
223
GRT
29,015
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC HANSHIN
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Uy
Mớn nước
8.5
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8.4
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
17:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
T.Tùng ; Hoàn
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3.5
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - G8
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
PVT RUBY
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
4
Chiều dài
144
GRT
8,371
Cầu bến
CanGio - G9
P.O.B
13:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
Duy
SAWASDEE DENEB
9.5
172
18,072
BNPH - CL1
05:30
A2-A3
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
N.Minh ; Duy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
BNPH - CL1
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3