Kế hoạch tàu ngày 11/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.1
16:14
18:00
1.2
01:31
05:15
3
10:46
14:30
2.9
14:37
15:00
2.9
16:09
16:00
1.3
02:54
06:45
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
16:14
Cát Lái
18:00
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
01:31
Cát Lái
05:15
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
10:46
Cát Lái
14:30
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
14:37
Cát Lái
15:00
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
16:09
Cát Lái
16:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
02:54
Cát Lái
06:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 11/04/2026 20:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Thanh
BAHARI 6
2
55
646
P/s1 - CL2
01:00
08
2
Duyệt
SITC XIN
9.8
172
19,011
P/s3 - CL7
02:00
//
A3-AB02
3
Đ.Toản
MAERSK BINTULU
9.3
186
33,128
P/s3 - CL5
02:00
//
A5-A6
4
P.Tuấn
HANSA FRESENBURG
10.8
176
18,296
P/s3 - CL4
08:30
//
A1-A2
5
N.Hoàng
ANBIEN SKY
9.7
172
18,852
P/s3 - BNPH
08:30
//
A3-08
6
Phú
TRANSIMEX SUN
8.7
147
12,559
H25 - TCHP
08:30
// SR
01-12
7
Đ.Chiến
EVER OMNI
10
195
27,025
P/s3 - CL4-5
09:00
//1200
A5-A6
8
Trung
WAN HAI 289
10.2
175
20,899
P/s3 - CL1
09:30
//1200
A1-A2
9
Đ.Minh
SAWASDEE SUNRISE
10.1
172
18,051
P/s3 - CL7
12:30
//1300
A1-A2
10
N.Minh
M.Cường
KOTA GAYA
10.5
223
29,015
P/s3 - CL5
15:30
A1-A2
11
T.Tùng
Tân
EVER OATH
10
195
27,025
P/s3 - BP6
15:00
Thả neo, tăng cường dây
A5-A6
12
Vinh
POS SINGAPORE
7.7
172
17,846
H25 - TCHP
17:00
Y/c MT, SR
01-12
13
Tín
STAR 26
6.9
111
3,640
H25 - CanGio
12:00
ĐX
Tên tàu
BAHARI 6
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
2
Chiều dài
55
GRT
646
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
MAERSK BINTULU
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.3
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
02:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10.8
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
08:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
08:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
8.7
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
08:30
Ghi chú
// SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
WAN HAI 289
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
10.2
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SAWASDEE SUNRISE
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
KOTA GAYA
Hoa tiêu
N.Minh ; M.Cường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
223
GRT
29,015
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
EVER OATH
Hoa tiêu
T.Tùng ; Tân
Mớn nước
10
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
15:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
17:00
Ghi chú
Y/c MT, SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
STAR 26
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
6.9
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hải
WAN HAI 370
11.3
207
30,676
CM2 - P/s3
01:00
MP
KS-AWA
2
M.Hải
BIEN DONG NAVIGATOR
7.8
150
9,503
P/s3 - CM4
01:00
A10-V4
3
P.Cần
LINTAS BAHARI 23
3
71
1,259
TCCT - P/s2
18:00
Rạch tắc
4
N.Tuấn
TB BRIGHT CITY
9.7
211
31,333
P/s3 - CM4
09:00
A9-A10
5
Quân
ACX CRYSTAL
11.1
223
29,060
P/s3 - CM4
12:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
6
Anh
BIEN DONG NAVIGATOR
6.5
150
9,503
CM4 - B.NGHE
09:00
+ KV1
A9-A10
7
Khái
INTERASIA TRIBUTE
11
204
30,676
P/s3 - CM1
17:30
MP
KS-AWA
8
H.Trường
TB BRIGHT CITY
9.8
211
31,333
CM4 - P/s3
16:00
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI 370
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
11.3
Chiều dài
207
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
7.8
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A10-V4
Tên tàu
LINTAS BAHARI 23
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
3
Chiều dài
71
GRT
1,259
Cầu bến
TCCT - P/s2
P.O.B
18:00
Ghi chú
Rạch tắc
Tàu lai
Tên tàu
TB BRIGHT CITY
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
211
GRT
31,333
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ACX CRYSTAL
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
11.1
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
12:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
6.5
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM4 - B.NGHE
P.O.B
09:00
Ghi chú
+ KV1
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
INTERASIA TRIBUTE
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
11
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
17:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
TB BRIGHT CITY
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.8
Chiều dài
211
GRT
31,333
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
Chính
NYK ISABEL
9.4
210
27,003
CL4 - P/s3
12:00
A5-A6
2
V.Hải
HEUNG A HOCHIMINH
9.7
173
17,791
CL7 - P/s3
05:30
A3-TM
3
N.Dũng
KMTC TOKYO
8
173
17,853
BNPH - P/s3
07:00
A1-A2
4
Nghị
Duy
JOSCO REAL
9.4
172
18,885
TCHP - H25
07:30
SR
01-12
5
N.Cường
POS HOCHIMINH
8.9
173
18,085
CL3 - P/s3
07:30
A2-A3
6
Giang
VIET TRUNG 135
3
96
2,917
CanGio - H25
08:00
SR
7
M.Tùng
Đảo
YM CELEBRITY
9
210
32,720
CL4-5 - P/s3
12:00
A5-A6
8
Quang
NBOS QIN
7.8
172
18,491
CL1 - H25
12:30
SR
A3-TM
9
B.Long
KMTC XIAMEN
10.9
197
27,997
BP6 - P/s3
13:30
A5-A6
10
V.Hoàng
SITC XIN
8.8
172
19,011
CL7 - P/s3
15:30
A3-AB02
11
P.Hưng
MAERSK BINTULU
8
186
33,128
CL5 - P/s3
18:30
A5-A6
12
Hoàn
BAHARI 6
3
55
646
CL2 - H25
02:00
SR
08
13
Quyền
PVT RUBY
4.5
144
8,371
CanGio - H25
17:00
ĐX
Tên tàu
NYK ISABEL
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Chính
Mớn nước
9.4
Chiều dài
210
GRT
27,003
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
8
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
Nghị ; Duy
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
07:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
8.9
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
M.Tùng ; Đảo
Mớn nước
9
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
12:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
10.9
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
MAERSK BINTULU
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
BAHARI 6
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
646
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08
Tên tàu
PVT RUBY
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
4.5
Chiều dài
144
GRT
8,371
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
17:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
AMALFI BAY
10.2
186
29,796
BP7 - CL3
12:30
A1-A2
2
Th.Hùng
KMTC XIAMEN
10.9
197
27,997
CL5 - BP6
04:00
Thả neo, tăng cường dây
A5-A6
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
10.2
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10.9
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL5 - BP6
P.O.B
04:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A5-A6