Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 10/04/2026 20:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Thanh
BAHARI 6
2
55
646
P/s1 - CL2
01:00
08
2
Đ.Toản
SITC XIN
9.8
172
19,011
P/s3 - CL7
02:00
//
A3-AB02
3
Duyệt
MAERSK BINTULU
9.3
186
33,128
P/s3 - CL5
02:00
//
A5-A6
4
P.Tuấn
HANSA FRESENBURG
10.8
176
18,296
P/s3 - CL3
08:30
//
A1-A2
5
N.Hoàng
ANBIEN SKY
9.7
172
18,852
P/s3 - BNPH
08:30
//
A3-08
6
Phú
TRANSIMEX SUN
8.7
147
12,559
H25 - TCHP
08:30
// SR
01-12
7
Đ.Chiến
EVER OMNI
10
195
27,025
P/s3 - CL4-5
09:00
//1200
A5-A6
8
Trung
Anh
WAN HAI 289
10.2
175
20,899
P/s3 - CL1
09:00
//1200
A1-A2
9
Quân
SAWASDEE SUNRISE
10.1
172
18,051
P/s3 - CL7
10:00
//1300
A1-A2
10
N.Minh
Tân
KOTA GAYA
10.5
223
29,015
P/s3 - CL5
15:00
//1800
A1-A2
11
H.Trường
M.Cường
EVER OATH
10
195
27,025
P/s3 - BP7
15:00
Thả neo, tăng cường dây
A5-A6
12
Vinh
Quyền
POS SINGAPORE
7.7
172
17,846
H25 - TCHP
17:00
Y/c MT, SR
01-12
Hoa tiêu
H.Trường ; M.Cường
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hải
WAN HAI 370
11.3
207
30,676
CM2 - P/s3
01:00
MP
KS-AWA
2
M.Hải
BIEN DONG NAVIGATOR
7.8
150
9,503
P/s3 - CM4
01:00
A10-V4
3
Tín
LINTAS BAHARI 23
3
71
1,259
TCCT - P/s2
08:30
Rạch tắc
4
Khái
TB BRIGHT CITY
9.7
211
31,333
P/s3 - CM4
09:00
A9-A10
5
T.Tùng
ACX CRYSTAL
11.1
223
29,060
P/s3 - CM4
12:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
6
Đ.Minh
BIEN DONG NAVIGATOR
6.5
150
9,503
CM4 - B.NGHE
12:00
+ KV1
A9-A10
7
N.Tuấn
INTERASIA TRIBUTE
11
204
30,676
P/s3 - TCCT
16:00
KS-AWA
8
P.Cần
TB BRIGHT CITY
9.8
211
31,333
CM4 - P/s3
17:00
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
Chính
NYK ISABEL
9.4
210
27,003
CL4 - P/s3
05:00
A5-A6
2
V.Hải
HEUNG A HOCHIMINH
9.4
173
17,791
CL7 - P/s3
05:00
A3-TM
3
N.Dũng
KMTC TOKYO
8.7
173
17,853
BNPH - P/s3
07:00
A1-A2
4
Nghị
Duy
JOSCO REAL
9.4
172
18,885
TCHP - H25
07:30
SR
01-12
5
N.Cường
POS HOCHIMINH
8.9
173
18,085
CL3 - P/s3
07:00
A2-A3
6
Giang
VIET TRUNG 135
3
96
2,917
CanGio - H25
08:00
SR
7
A.Tuấn
Đảo
YM CELEBRITY
9.9
210
32,720
CL4-5 - P/s3
12:00
A5-A6
8
Quang
NBOS QIN
9
172
18,491
CL1 - P/s3
12:00
A3-TM
9
B.Long
KMTC XIAMEN
10.9
197
27,997
BP7 - P/s3
12:30
A5-A6
10
V.Hoàng
SITC XIN
8.3
172
19,011
CL7 - P/s3
13:00
A3-AB02
11
P.Hưng
MAERSK BINTULU
8
186
33,128
CL5 - P/s3
18:00
Cano DL
A5-A6
12
Hoàn
BAHARI 6
3
55
646
CL2 - H25
18:00
SR
08
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
AMALFI BAY
10.2
186
29,796
BP7 - CL4
05:00
A1-A2
2
Th.Hùng
KMTC XIAMEN
10.9
197
27,997
CL5 - BP7
04:00
Thả neo, tăng cường dây
A5-A6
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây