Kế hoạch tàu ngày 28/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.9
22:55
02:15
1.3
05:22
09:00
3.3
11:55
15:15
1.6
18:20
22:15
3
00:03
03:15
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
22:55
Cát Lái
02:15
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
05:22
Cát Lái
09:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
11:55
Cát Lái
15:15
Dòng chảy
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
18:20
Cát Lái
22:15
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
00:03
Cát Lái
03:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 28/04/2026 23:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Dũng
SAN PEDRO
8.7
172
16,880
P/s3 - CL4
04:00
08AB02
2
K.Toàn
YM HARMONY
9
169
15,167
P/s3 - BNPH
04:00
A3-TM
3
P.Thùy
N.Dũng
YM CERTAINTY
10.5
210
32,720
P/s3 - CL4-5
10:30
A1-A5
4

EVER WORLD
9.4
172
27,145
P/s3 - CL7
10:00
A6-AB02
5
Trung
DONGJIN CONFIDENT
9.6
172
18,340
P/s3 - CL1
10:00
A2-TM
6
Chương
NEXOE MAERSK
10.3
199
27,733
P/s3 - BP7
11:00
Thả neo,Tăng cường dây
A1-A5
7
Khái
MIYUNHE
9.7
183
16,738
P/s3 - BNPH
12:00
//1400
A3-A6
8
A.Tuấn
Quyết
YM CONTINENT
7.9
210
32,720
P/s3 - CL3
17:30
//2100
A5-A6
9
Thịnh
WAN HAI 288
10.5
175
20,899
P/s3 - CL1
23:00
//0200
10
V.Hải
Duy
EVER CERTAIN
10.2
171
18,658
P/s3 - CL4
22:00
//2330
11
N.Hoàng
PIANO LAND
8.3
261
69,840
P/S - CR1
08:00
QTCR
12
P.Hải
SEVEN SEAS NAVIGATOR
7.5
173
28,803
P/S - CR
09:00
QTCR
13
N.Hoàng
SEVEN SEAS NAVIGATOR
7.5
173
28,803
CR - P/S
18:30
QTCR
14
H.Thanh
BAHARI 6
3
55
646
P/s1 - TL CL7
23:00
08
15
M.Cường
N.Trường
YONG SHENG 98
7.3
122
7,921
H25 - TCHP
22:00
ĐX
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
08AB02
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
P.Thùy ; N.Dũng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-AB02
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.3
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
11:00
Ghi chú
Thả neo,Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.7
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
YM CONTINENT
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Quyết
Mớn nước
7.9
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
17:30
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
WAN HAI 288
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0200
Tàu lai
Tên tàu
EVER CERTAIN
Hoa tiêu
V.Hải ; Duy
Mớn nước
10.2
Chiều dài
171
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
22:00
Ghi chú
//2330
Tàu lai
Tên tàu
PIANO LAND
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
261
GRT
69,840
Cầu bến
P/S - CR1
P.O.B
08:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
SEVEN SEAS NAVIGATOR
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
7.5
Chiều dài
173
GRT
28,803
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
09:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
SEVEN SEAS NAVIGATOR
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
7.5
Chiều dài
173
GRT
28,803
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
18:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
BAHARI 6
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
646
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
M.Cường ; N.Trường
Mớn nước
7.3
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
22:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
WAN HAI 368
10.2
204
30,468
P/s3 - CM2
00:00
MP
MR-AWA
2
Đ.Chiến
Nhật
COSCO TAICANG
11
349
115,933
P/s3 - CM4
02:30
MP-VTX
A9-A10-H9
3
T.Tùng
N.Tuấn
ONE ARCADIA
12.4
332
105,644
P/s3 - CM2
05:30
MT-VTX
MR-KS
4
Hồng
GSL MAREN
9.8
209
26,374
P/s3 - CM1
18:00
MT
MR-AWA
5
Đăng
WAN HAI 368
11.2
204
30,468
CM2 - P/s3
18:00
MP
MR-AWA
6
M.Tùng
Th.Hùng
COSCO TAICANG
11.5
349
115,933
CM4 - P/s3
23:30
MP-VTX
A9-A10-H9
7
N.Thanh
HAIAN ALFA
8.5
172
18,852
CM2 - P/s3
05:00
MP
MR-AWA
8
M.Tùng
Khái
YM WIND
12.8
368
145,136
CM3 - P/s3
00:00
MT-DL
MR-AWA-H2
Tên tàu
WAN HAI 368
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.2
Chiều dài
204
GRT
30,468
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
00:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
COSCO TAICANG
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Nhật
Mớn nước
11
Chiều dài
349
GRT
115,933
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
02:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
ONE ARCADIA
Hoa tiêu
T.Tùng ; N.Tuấn
Mớn nước
12.4
Chiều dài
332
GRT
105,644
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
05:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
GSL MAREN
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
209
GRT
26,374
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
18:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
WAN HAI 368
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
11.2
Chiều dài
204
GRT
30,468
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
COSCO TAICANG
Hoa tiêu
M.Tùng ; Th.Hùng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
349
GRT
115,933
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
HAIAN ALFA
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
YM WIND
Hoa tiêu
M.Tùng ; Khái
Mớn nước
12.8
Chiều dài
368
GRT
145,136
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MT-DL
Tàu lai
MR-AWA-H2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đảo
N.Hiển
YM INSTRUCTION
9.4
173
16,488
CL4 - P/s3
23:30
A2-A6
2
N.Minh
SHENG LI JI
9.2
172
18,219
CL1 - P/s3
23:30
A3-A5
3
Đ.Long
HMM HERITAGE
9
172
17,277
BNPH - P/s3
23:30
A1-A2
4
Quân
JIN JI YUAN
8
190
25,700
CL5 - P/s3
06:30
A1-A2
5
M.Hùng
HF WEALTH
7.6
143
9,610
CL7 - P/s3
02:00
A3-08
6
V.Tùng
Vinh
WAN HAI 317
9.6
213
27,800
CL4-5 - P/s3
13:30
A1-A2
7
Duyệt
EVER OPTIMA
9.7
195
27,025
CL3 - P/s3
09:30
A1-A2
8
H.Trường
ORIENTAL BRIGHT
9
162
13,596
CL1 - P/s3
08:30
A3-08
9
P.Tuấn
YM HARMONY
6.7
169
15,167
BNPH - P/s3
15:30
A3-08
10
Nghị
EVER OPUS
7.7
195
27,025
CL3 - P/s3
21:00
A5-A6
11
M.Hải
SAN PEDRO
8.8
172
16,880
CL4 - P/s3
01:00
A1-A2
12
Kiên
VIET TRUNG 135
3.2
96
2,917
CanGio - H25
22:00
ĐX
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Đảo ; N.Hiển
Mớn nước
9.4
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HMM HERITAGE
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
8
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HF WEALTH
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
7.6
Chiều dài
143
GRT
9,610
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 317
Hoa tiêu
V.Tùng ; Vinh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
EVER OPTIMA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.7
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
ORIENTAL BRIGHT
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
6.7
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
7.7
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
3.2
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
EVER OPUS
10.5
195
27,025
BP7 - CL3
09:30
A5-A6
2
Phú
Diệu
SYMEON P
10
186
29,421
BP6 - CL5
08:00
Cano DL, Shifting, ĐX
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SYMEON P
Hoa tiêu
Phú ; Diệu
Mớn nước
10
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
BP6 - CL5
P.O.B
08:00
Ghi chú
Cano DL, Shifting, ĐX
Tàu lai