Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 27/04/2026 21:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
Diệu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
08:00
SR
2
Duyệt
Tín
WAN HAI 317
10.5
213
27,800
P/s3 - CL4-5
10:30
//1300
A6-A9
3
Quang
SYMEON P
10
186
29,421
P/s3 - BP6
23:00
Tăng cường dây
A1-A2
4
Chính
HOANG SA 126
5.8
95
2,971
H25 - CanGio
10:00
SR
5
P.Hưng
YM INSTRUCTION
8.1
173
16,488
P/s3 - CL4
10:30
//
A6-08
6
H.Trường
SHENG LI JI
7.6
172
18,219
P/s3 - CL1
11:00
//1300
AB02-08
7
Nghị
JIN JI YUAN
10.4
190
25,700
P/s3 - CL5
12:30
//1600
A6-A9
8
Kiên
HMM HERITAGE
9.4
172
17,277
P/s3 - BNPH
12:30
//1600
A1-A2
9
M.Hải
EVER OPTIMA
9.5
195
27,025
P/s3 - CL3
17:00
Cano DL
A3-A5
10
Hoàn
HF WEALTH
6.6
143
9,610
P/s3 - CL7
16:00
//1900
A2-08
11
N.Chiến
ORIENTAL BRIGHT
8.8
162
13,596
P/s3 - CL1
21:00
//
12
Q.Hưng
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - BP7
22:00
Thả neo, tăng cường dây
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hà
Trung
YM WIND
11.4
368
145,136
P/s3 - CM3
04:30
Y/c MT-DL
MR-AWA-H2
2
N.Dũng
Thịnh
SAPPHIRE TOWER
12.7
300
96,375
CM3 - P/s3
04:30
MP-VTX
MR-AWA-H2
3
V.Dũng
HAIAN ALFA
8.3
172
18,852
P/s3 - CM2
14:30
Y/c MP
MR-AWA
4
P.Thùy
N.Cường
OOCL SUNFLOWER
13
367
159,260
CM4 - P/s3
12:30
MP-3NM-VTX
A10-H2-H9
5
N.Thanh
HAIAN ALFA
8.5
172
18,852
CM2 - P/s3
05:00
MP
MR-AWA
6
M.Tùng
Khái
YM WIND
12.8
368
145,136
CM3 - P/s3
00:00
MT-DL
MR-AWA-H2
Hoa tiêu
P.Thùy ; N.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
Tân
TC SATURN+TC 18
3.5
175
4,954
TCHP - H25
06:00
SR
A3-A5
2
Đ.Chiến
H.Thanh
SPIL NIRMALA
9.5
212
26,638
CL3 - P/s3
06:30
LT
A6-A9
3
Nhật
SINAR SANUR
9.4
172
19,944
CL4 - P/s3
09:00
LT
A2-TM
4
A.Tuấn
Duy
SKY ORION
9.6
173
20,738
CL1 - P/s3
13:00
LT
A2-AB02
5
N.Thanh
N.Trường
HANSA FRESENBURG
10.5
176
18,296
BP6 - P/s3
09:00
LT
A1-A2
6
N.Tuấn
M.Cường
ARCHER
9.8
223
27,779
CL4-5 - P/s3
13:00
LT
A6-A9
7
Hồng
Đ.Minh
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.6
190
6,257
CanGio - H25
18:00
SR
8
T.Tùng
Quyền
MAERSK PORT KLANG
8.4
186
32,416
CL5 - H25
16:00
SR
A2-A5
9
Đăng
CATLAI EXPRESS
9.2
172
18,848
BNPH - P/s3
16:00
LT
A9-08
10
Chương
V.Hải
SEVEN SEAS NAVIGATOR
7.5
173
28,803
TCHP - H25
15:30
SR
01-12
11
Uy
AMOUREUX
9.9
172
17,785
CL7 - P/s3
19:30
A1-A2
12
N.Minh
SHENG LI JI
9.2
172
18,219
CL1 - P/s3
23:30
A3-A5
13
Đảo
N.Hiển
YM INSTRUCTION
9.4
173
16,488
CL4 - P/s3
23:30
A2-A6
14
Đ.Long
HMM HERITAGE
9
172
17,277
BNPH - P/s3
23:30
A1-A2
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; H.Thanh
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Trường
Hoa tiêu
N.Tuấn ; M.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
AMOUREUX
10.1
172
17,785
BP6 - CL7
08:00
A1-A2
2
V.Tùng
EVER OATH
10
195
27,025
BP7 - CL3
07:00
A6-A9
3
N.Thanh
N.Trường
HANSA FRESENBURG
10.5
176
18,296
CL7 - BP6
08:00
Chờ nước, ĐX
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Trường