Kế hoạch tàu ngày 27/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.8
21:24
00:45
1.2
04:18
08:00
3.3
11:29
15:00
2
17:47
21:30
2.9
22:55
02:15
1.3
05:22
09:00
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
21:24
Cát Lái
00:45
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
04:18
Cát Lái
08:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
11:29
Cát Lái
15:00
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
17:47
Cát Lái
21:30
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
22:55
Cát Lái
02:15
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
05:22
Cát Lái
09:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 27/04/2026 21:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
Diệu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
08:00
SR
2
Duyệt
Tín
WAN HAI 317
10.5
213
27,800
P/s3 - CL4-5
10:30
//1300
A6-A9
3
Quang
SYMEON P
10
186
29,421
P/s3 - BP6
23:00
Tăng cường dây
A1-A2
4
Chính
HOANG SA 126
5.8
95
2,971
H25 - CanGio
10:00
SR
5
P.Hưng
YM INSTRUCTION
8.1
173
16,488
P/s3 - CL4
10:30
//
A6-08
6
H.Trường
SHENG LI JI
7.6
172
18,219
P/s3 - CL1
11:00
//1300
AB02-08
7
Nghị
JIN JI YUAN
10.4
190
25,700
P/s3 - CL5
12:30
//1600
A6-A9
8
Kiên
HMM HERITAGE
9.4
172
17,277
P/s3 - BNPH
12:30
//1600
A1-A2
9
M.Hải
EVER OPTIMA
9.5
195
27,025
P/s3 - CL3
17:00
Cano DL
A3-A5
10
Hoàn
HF WEALTH
6.6
143
9,610
P/s3 - CL7
16:00
//1900
A2-08
11
N.Chiến
ORIENTAL BRIGHT
8.8
162
13,596
P/s3 - CL1
21:00
//
12
Q.Hưng
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - BP7
22:00
Thả neo, tăng cường dây
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Diệu
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 317
Hoa tiêu
Duyệt ; Tín
Mớn nước
10.5
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
10:30
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SYMEON P
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HOANG SA 126
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
5.8
Chiều dài
95
GRT
2,971
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
10:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.1
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
10:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
AB02-08
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10.4
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
HMM HERITAGE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
EVER OPTIMA
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HF WEALTH
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
6.6
Chiều dài
143
GRT
9,610
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
ORIENTAL BRIGHT
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8.8
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
21:00
Ghi chú
//
Tàu lai
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
22:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

Trung
YM WIND
11.4
368
145,136
P/s3 - CM3
04:30
Y/c MT-DL
MR-AWA-H2
2
N.Dũng
Thịnh
SAPPHIRE TOWER
12.7
300
96,375
CM3 - P/s3
04:30
MP-VTX
MR-AWA-H2
3
V.Dũng
HAIAN ALFA
8.3
172
18,852
P/s3 - CM2
14:30
Y/c MP
MR-AWA
4
P.Thùy
N.Cường
OOCL SUNFLOWER
13
367
159,260
CM4 - P/s3
12:30
MP-3NM-VTX
A10-H2-H9
5
N.Thanh
HAIAN ALFA
8.5
172
18,852
CM2 - P/s3
05:00
MP
MR-AWA
6
M.Tùng
Khái
YM WIND
12.8
368
145,136
CM3 - P/s3
00:00
MT-DL
MR-AWA-H2
Tên tàu
YM WIND
Hoa tiêu
Hà ; Trung
Mớn nước
11.4
Chiều dài
368
GRT
145,136
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Y/c MT-DL
Tàu lai
MR-AWA-H2
Tên tàu
SAPPHIRE TOWER
Hoa tiêu
N.Dũng ; Thịnh
Mớn nước
12.7
Chiều dài
300
GRT
96,375
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA-H2
Tên tàu
HAIAN ALFA
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
14:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
OOCL SUNFLOWER
Hoa tiêu
P.Thùy ; N.Cường
Mớn nước
13
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A10-H2-H9
Tên tàu
HAIAN ALFA
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
YM WIND
Hoa tiêu
M.Tùng ; Khái
Mớn nước
12.8
Chiều dài
368
GRT
145,136
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MT-DL
Tàu lai
MR-AWA-H2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
Tân
TC SATURN+TC 18
3.5
175
4,954
TCHP - H25
06:00
SR
A3-A5
2
Đ.Chiến
H.Thanh
SPIL NIRMALA
9.5
212
26,638
CL3 - P/s3
06:30
LT
A6-A9
3
Nhật
SINAR SANUR
9.4
172
19,944
CL4 - P/s3
09:00
LT
A2-TM
4
A.Tuấn
Duy
SKY ORION
9.6
173
20,738
CL1 - P/s3
13:00
LT
A2-AB02
5
N.Thanh
N.Trường
HANSA FRESENBURG
10.5
176
18,296
BP6 - P/s3
09:00
LT
A1-A2
6
N.Tuấn
M.Cường
ARCHER
9.8
223
27,779
CL4-5 - P/s3
13:00
LT
A6-A9
7
Hồng
Đ.Minh
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.6
190
6,257
CanGio - H25
18:00
SR
8
T.Tùng
Quyền
MAERSK PORT KLANG
8.4
186
32,416
CL5 - H25
16:00
SR
A2-A5
9
Đăng
CATLAI EXPRESS
9.2
172
18,848
BNPH - P/s3
16:00
LT
A9-08
10
Chương
V.Hải
SEVEN SEAS NAVIGATOR
7.5
173
28,803
TCHP - H25
15:30
SR
01-12
11
Uy
AMOUREUX
9.9
172
17,785
CL7 - P/s3
19:30
A1-A2
12
N.Minh
SHENG LI JI
9.2
172
18,219
CL1 - P/s3
23:30
A3-A5
13
Đảo
N.Hiển
YM INSTRUCTION
9.4
173
16,488
CL4 - P/s3
23:30
A2-A6
14
Đ.Long
HMM HERITAGE
9
172
17,277
BNPH - P/s3
23:30
A1-A2
Tên tàu
TC SATURN+TC 18
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Tân
Mớn nước
3.5
Chiều dài
175
GRT
4,954
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; H.Thanh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
SKY ORION
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Duy
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
20,738
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Trường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
N.Tuấn ; M.Cường
Mớn nước
9.8
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
Hồng ; Đ.Minh
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
T.Tùng ; Quyền
Mớn nước
8.4
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
16:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A9-08
Tên tàu
SEVEN SEAS NAVIGATOR
Hoa tiêu
Chương ; V.Hải
Mớn nước
7.5
Chiều dài
173
GRT
28,803
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
15:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
AMOUREUX
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,785
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Đảo ; N.Hiển
Mớn nước
9.4
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
HMM HERITAGE
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
AMOUREUX
10.1
172
17,785
BP6 - CL7
08:00
A1-A2
2
V.Tùng
EVER OATH
10
195
27,025
BP7 - CL3
07:00
A6-A9
3
N.Thanh
N.Trường
HANSA FRESENBURG
10.5
176
18,296
CL7 - BP6
08:00
Chờ nước, ĐX
Tên tàu
AMOUREUX
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
17,785
Cầu bến
BP6 - CL7
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
EVER OATH
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
10
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Trường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
CL7 - BP6
P.O.B
08:00
Ghi chú
Chờ nước, ĐX
Tàu lai