Kế hoạch tàu ngày 26/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.8
18:41
22:00
1
02:58
06:45
3.3
10:55
14:30
2.4
17:10
21:00
2.8
21:24
00:45
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
18:41
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
02:58
Cát Lái
06:45
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
10:55
Cát Lái
14:30
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
17:10
Cát Lái
21:00
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
21:24
Cát Lái
00:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 25/04/2026 19:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
INFINITY
7.8
172
17,119
P/s3 - CL5
03:00
//0600
A1-08
2
Chương
SEVEN SEAS NAVIGATOR
7.5
173
28,803
H25 - TCHP
05:00
SR
01-12
3
Đăng
N.Hiển
SPIL NIRMALA
9.8
212
26,638
P/s3 - CL3
09:00
A1-A2
4
N.Hoàng
M.Hùng
ARCHER
10.3
223
27,779
P/s3 - CL4-5
09:30
//1230
A1-A6
5
Đ.Minh
JOSCO REAL
9.7
172
18,885
P/s3 - CL1
09:30
//1230
AB02-TM
6
N.Thanh
HANSA FRESENBURG
10.8
176
18,296
P/s3 - CL7
10:00
//1300
A2-A6
7
Uy
SINAR SANUR
7.4
172
19,944
P/s3 - CL4
10:00
//1230
A2-SG99
8
Phú
MAERSK PORT KLANG
10.6
186
32,416
P/s3 - CL5
11:30
//1430
A2-A6
9
Nghị
SKY ORION
10
173
20,738
P/s3 - CL1
16:00
//1900
A2-08
10
Đảo
CATLAI EXPRESS
9.4
172
18,848
P/s3 - BNPH
18:30
//2100
A1-08
11
Đ.Long
EVER OATH
10.4
195
27,025
P/s3 - BP7
19:00
Cano DL. Thả neo tăng cường dây
A2-A6
12
Vinh
AMOUREUX
10.1
172
17,785
P/s3 - BP5
20:00
Tăng cường dây
A1-AB02
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
SEVEN SEAS NAVIGATOR
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
7.5
Chiều dài
173
GRT
28,803
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Đăng ; N.Hiển
Mớn nước
9.8
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
N.Hoàng ; M.Hùng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1230
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1230
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.8
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1230
Tàu lai
A2-SG99
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.6
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1430
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SKY ORION
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10
Chiều dài
173
GRT
20,738
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
18:30
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
EVER OATH
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
10.4
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL. Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
AMOUREUX
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
17,785
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A1-AB02
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyền
VIMC PIONEER
7.2
121
6,875
CM2 - T.Thuận
02:00
+ KV1
MR-KS
2
P.Hải
Hồng
ZIM ALEXANDRITE
12.5
272
74,693
CM4 - P/s3
03:30
MP
A9-A10
3
P.Hưng
H.Trường
SAPPHIRE TOWER
10.6
300
96,375
P/s3 - CM3
09:30
Y/c MP-VTX
MR-KS
4
P.Tuấn
M.Hải
OOCL SUNFLOWER
11.8
367
159,260
P/s3 - CM4
16:00
Y/c MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
5
Phú
ARABELLA
13
200
36,353
CM1 - P/s3
02:00
A9-A10
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
7.2
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
CM2 - T.Thuận
P.O.B
02:00
Ghi chú
+ KV1
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ZIM ALEXANDRITE
Hoa tiêu
P.Hải ; Hồng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
SAPPHIRE TOWER
Hoa tiêu
P.Hưng ; H.Trường
Mớn nước
10.6
Chiều dài
300
GRT
96,375
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
OOCL SUNFLOWER
Hoa tiêu
P.Tuấn ; M.Hải
Mớn nước
11.8
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
16:00
Ghi chú
Y/c MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
ARABELLA
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
13
Chiều dài
200
GRT
36,353
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Diệu
YONG SHENG 99
6.6
123
7,460
TCHP - H25
05:00
SR
01-12
2
T.Tùng
V.Hải
BUXMELODY
9.6
216
28,050
CL5 - P/s3
06:00
A1-A6
3

WAN HAI 359
9
204
30,519
CL3 - P/s3
08:00
A1-A6
4
Kiên
TRUONG AN 03
3
111
3,640
CanGio - H25
09:00
SR
5
V.Dũng
SAWASDEE CAPELLA
9.8
173
18,072
CL4-5 - P/s3
12:30
A6-08
6
N.Chiến
SITC RENDE
9.5
172
18,848
CL4 - P/s3
12:30
A1-SG99
7
K.Toàn
NBOS QIN
8.8
172
18,491
CL1 - P/s3
12:30
A2-TM
8
Trung
STARSHIP URSA
9.6
173
20,920
CL7 - P/s3
13:00
A6-08
9
Quyết
CEBU
10
172
18,491
BNPH - P/s3
14:00
AB02-TM
10
P.Thùy
JOSCO REAL
9.5
172
18,885
CL1 - P/s3
19:00
AB02-TM
11
Q.Hưng
INFINITY
9
172
17,119
BNPH - P/s3
21:00
A1-08
12
Thịnh
N.Cường
TC SATURN+TC 18
3.5
175
4,954
TCHP - H25
10:00
ĐX, SR
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
6.6
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
BUXMELODY
Hoa tiêu
T.Tùng ; V.Hải
Mớn nước
9.6
Chiều dài
216
GRT
28,050
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 359
Hoa tiêu
Mớn nước
9
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
3
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
09:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
SITC RENDE
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-SG99
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
TC SATURN+TC 18
Hoa tiêu
Thịnh ; N.Cường
Mớn nước
3.5
Chiều dài
175
GRT
4,954
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
10:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Tuấn
INFINITY
7.8
172
17,119
CL5 - BNPH
14:30
A1-08
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL5 - BNPH
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-08