Kế hoạch tàu ngày 21/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.1
21:48
02:00
3.6
05:02
08:15
2.5
10:08
13:30
3.6
14:58
18:15
0.1
22:34
02:45
3.4
06:15
09:15
Mực nước
0.1
Vũng Tàu
21:48
Cát Lái
02:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
05:02
Cát Lái
08:15
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
10:08
Cát Lái
13:30
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
14:58
Cát Lái
18:15
Dòng chảy
Mực nước
0.1
Vũng Tàu
22:34
Cát Lái
02:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
06:15
Cát Lái
09:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 21/04/2026 20:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
P.Tuấn
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
02:30
SR
2
A.Tuấn
KYOTO TOWER
9.5
172
17,229
P/s3 - CL4
03:00
A2-A5
3
N.Hiển
Hoàn
MTT SENARI
8.4
160
13,059
P/s3 - CL4-5
11:00
//1330
A3-08
4
Hồng
WAN HAI 360
10.4
204
30,776
P/s3 - CL3
10:00
//1300
A2-A5
5
V.Hoàng
MERATUS JAYAGIRI
10.3
200
25,535
P/s3 - CL5
10:00
A1-A6
6
P.Cần
HONG AN
9.8
172
18,724
P/s3 - CL1
10:00
//1300
A1-A6
7
Trung
STARSHIP MERCURY
10
197
27,997
P/s3 - BP7
13:00
Tăng cường dây
A1-A6
8
Đảo
INSIGHT
9.6
172
17,888
P/s3 - BNPH
14:30
A3-TM
9

SITC SHUNDE
7.1
172
18,820
P/s3 - CL4
12:30
//1530
A2-08
10
Nghị
YM HORIZON
8.9
169
15,167
P/s3 - BP5
14:00
Tăng cường dây
A3-A5
11
Vinh
Diệu
SITC HAKATA
8.7
162
13,267
P/s3 - CL4
23:00
//0200
12
Anh
N.Trường
MILD CONCERTO
8.2
148
9,929
H25 - TCHP
14:30
ĐX, SR
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
M.Hải ; P.Tuấn
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
02:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
N.Hiển ; Hoàn
Mớn nước
8.4
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1330
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
10
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INSIGHT
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,888
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SITC SHUNDE
Hoa tiêu
Mớn nước
7.1
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
8.9
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC HAKATA
Hoa tiêu
Vinh ; Diệu
Mớn nước
8.7
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0200
Tàu lai
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
Anh ; N.Trường
Mớn nước
8.2
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
14:30
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
VIRA BHUM
11.5
195
25,217
CM1 - P/s3
05:00
MT
MR-KS
2
M.Tùng
N.Tuấn
ONE BLUE JAY
13
365
145,251
P/s3 - CM3
14:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
3
P.Thùy
Đ.Long
ONE CRANE
12
364
144,285
CM3 - P/s3
14:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
4
Quyết
BRIGHT TSUBAKI
7.2
186
29,622
P/s3 - CM1
15:00
MP
MR-KS
5
Thịnh
Nhật
COSCO SHIPPING JASMINE
11
366
143,179
CM4 - P/s3
00:00
MT-VTX
A9-A10-H2
6
N.Cường
BRIGHT SAKURA
11
186
29,622
P/s3 - CM4
03:30
MT
A9-A10
7
Q.Hưng
BRIGHT TSUBAKI
10.5
186
29,622
CM1 - P/s3
00:00
MP
MR-KS
Tên tàu
VIRA BHUM
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
11.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ONE BLUE JAY
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Tuấn
Mớn nước
13
Chiều dài
365
GRT
145,251
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE CRANE
Hoa tiêu
P.Thùy ; Đ.Long
Mớn nước
12
Chiều dài
364
GRT
144,285
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
7.2
Chiều dài
186
GRT
29,622
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO SHIPPING JASMINE
Hoa tiêu
Thịnh ; Nhật
Mớn nước
11
Chiều dài
366
GRT
143,179
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
BRIGHT SAKURA
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
11
Chiều dài
186
GRT
29,622
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
03:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
29,622
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quang
ERAMUS QUEEN
8.8
172
18,491
CL4 - P/s3
02:30
LT
A1-A6
2
Chính
Tín
RESURGENCE
6.8
140
9,353
CL1 - P/s3
01:00
LT
A2-08
3
V.Tùng
MAERSK NASSJO
7.8
172
25,514
CL7 - H25
07:00
SR
A2-TM
4
V.Dũng
HAIAN IRIS
7.2
147
9,963
TCHP - H25
07:00
SR
01-12
5
B.Long
Giang
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.6
190
6,257
CanGio - H25
08:00
SR
6
Duyệt
SHIMANAMI BAY
8
186
29,796
CL3 - H25
08:00
SR
A3-A6
7
N.Thanh
N.Dũng
YM CELEBRITY
9.9
210
32,720
CL5 - P/s3
09:30
LT
A1-A6
8
Khái
CATLAI EXPRESS
8.9
172
18,848
BNPH - P/s3
12:30
LT
A1-08
9
Kiên
M.Cường
PANCON BRIDGE
9.3
172
18,040
CL1 - P/s3
12:30
LT
A3-AB02
10
Đăng
URU BHUM
9.9
195
25,217
CL4-5 - P/s3
13:30
LT
A2-A5
11
K.Toàn
N.Chiến
WAN HAI 290
9.8
175
20,899
CL7 - P/s3
17:00
A5-AB02
12
V.Hải
KYOTO TOWER
6.7
172
17,229
CL4 - H25
14:00
SR
A2-08
13
M.Hùng
LIAN HE CAI FU
4.5
115
4,394
TCHP - H25
01:00
SR
01-12
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
RESURGENCE
Hoa tiêu
Chính ; Tín
Mớn nước
6.8
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
MAERSK NASSJO
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
7.2
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
B.Long ; Giang
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Dũng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
Kiên ; M.Cường
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
K.Toàn ; N.Chiến
Mớn nước
9.8
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-AB02
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
6.7
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
CL4 - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
LIAN HE CAI FU
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
4.5
Chiều dài
115
GRT
4,394
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
01:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
PANCON BRIDGE
9.9
172
18,040
BP6 - CL1
01:30
A3-A5
2
Chương
WAN HAI 290
10.1
175
20,899
BP7 - CL7
07:00
A1-A6
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.1
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
BP7 - CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6