Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 21/04/2026 20:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
P.Tuấn
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
02:30
SR
2
A.Tuấn
KYOTO TOWER
9.5
172
17,229
P/s3 - CL4
03:00
A2-A5
3
N.Hiển
Hoàn
MTT SENARI
8.4
160
13,059
P/s3 - CL4-5
11:00
//1330
A3-08
4
Hồng
WAN HAI 360
10.4
204
30,776
P/s3 - CL3
10:00
//1300
A2-A5
5
V.Hoàng
MERATUS JAYAGIRI
10.3
200
25,535
P/s3 - CL5
10:00
A1-A6
6
P.Cần
HONG AN
9.8
172
18,724
P/s3 - CL1
10:00
//1300
A1-A6
7
Trung
STARSHIP MERCURY
10
197
27,997
P/s3 - BP7
13:00
Tăng cường dây
A1-A6
8
Đảo
INSIGHT
9.6
172
17,888
P/s3 - BNPH
14:30
A3-TM
9
Hà
SITC SHUNDE
7.1
172
18,820
P/s3 - CL4
12:30
//1530
A2-08
10
Nghị
YM HORIZON
8.9
169
15,167
P/s3 - BP5
14:00
Tăng cường dây
A3-A5
11
Vinh
Diệu
SITC HAKATA
8.7
162
13,267
P/s3 - CL4
23:00
//0200
12
Anh
N.Trường
MILD CONCERTO
8.2
148
9,929
H25 - TCHP
14:30
ĐX, SR
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
VIRA BHUM
11.5
195
25,217
CM1 - P/s3
05:00
MT
MR-KS
2
M.Tùng
N.Tuấn
ONE BLUE JAY
13
365
145,251
P/s3 - CM3
14:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
3
P.Thùy
Đ.Long
ONE CRANE
12
364
144,285
CM3 - P/s3
14:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
4
Quyết
BRIGHT TSUBAKI
7.2
186
29,622
P/s3 - CM1
15:00
MP
MR-KS
5
Thịnh
Nhật
COSCO SHIPPING JASMINE
11
366
143,179
CM4 - P/s3
00:00
MT-VTX
A9-A10-H2
6
N.Cường
BRIGHT SAKURA
11
186
29,622
P/s3 - CM4
03:30
MT
A9-A10
7
Q.Hưng
BRIGHT TSUBAKI
10.5
186
29,622
CM1 - P/s3
00:00
MP
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quang
ERAMUS QUEEN
8.8
172
18,491
CL4 - P/s3
02:30
LT
A1-A6
2
Chính
Tín
RESURGENCE
6.8
140
9,353
CL1 - P/s3
01:00
LT
A2-08
3
V.Tùng
MAERSK NASSJO
7.8
172
25,514
CL7 - H25
07:00
SR
A2-TM
4
V.Dũng
HAIAN IRIS
7.2
147
9,963
TCHP - H25
07:00
SR
01-12
5
B.Long
Giang
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.6
190
6,257
CanGio - H25
08:00
SR
6
Duyệt
SHIMANAMI BAY
8
186
29,796
CL3 - H25
08:00
SR
A3-A6
7
N.Thanh
N.Dũng
YM CELEBRITY
9.9
210
32,720
CL5 - P/s3
09:30
LT
A1-A6
8
Khái
CATLAI EXPRESS
8.9
172
18,848
BNPH - P/s3
12:30
LT
A1-08
9
Kiên
M.Cường
PANCON BRIDGE
9.3
172
18,040
CL1 - P/s3
12:30
LT
A3-AB02
10
Đăng
URU BHUM
9.9
195
25,217
CL4-5 - P/s3
13:30
LT
A2-A5
11
K.Toàn
N.Chiến
WAN HAI 290
9.8
175
20,899
CL7 - P/s3
17:00
A5-AB02
12
V.Hải
KYOTO TOWER
6.7
172
17,229
CL4 - H25
14:00
SR
A2-08
13
M.Hùng
LIAN HE CAI FU
4.5
115
4,394
TCHP - H25
01:00
SR
01-12
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Dũng
Hoa tiêu
K.Toàn ; N.Chiến
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
PANCON BRIDGE
9.9
172
18,040
BP6 - CL1
01:30
A3-A5
2
Chương
WAN HAI 290
10.1
175
20,899
BP7 - CL7
07:00
A1-A6