Kế hoạch tàu ngày 24/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.4
16:01
19:15
0.5
00:25
04:00
3.3
09:02
12:00
2.9
13:02
18:00
3.1
16:40
19:30
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
16:01
Cát Lái
19:15
Dòng chảy
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
00:25
Cát Lái
04:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
09:02
Cát Lái
12:00
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
13:02
Cát Lái
18:00
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
16:40
Cát Lái
19:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 23/04/2026 16:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
JOSCO HELEN
6.5
146
9,972
H25 - TCHP
00:00
// 02.00
01-12
2
Uy
ERAMUS EFFORT
8.7
142
9,562
P/s3 - CL4-5
00:00
// 03.00
A2-08
3
N.Hoàng
NIMTOFTE MAERSK
7.9
172
26,255
P/s3 - CL4
00:30
// 03.30
A5-A6
4
Đức
KMTC HAIPHONG
9.5
173
18,370
P/s3 - CL5
07:00
// 10.00
A1-A6
5
Chương
SAWASDEE SPICA
7.8
172
18,072
P/s3 - CL7
07:00
// 10.00
A2-A5
6
P.Tuấn
HMM HARVEST
9.5
172
17,277
P/s3 - BNPH
07:00
// 10.00
A3-08
7
Diệu
GLORY 55
2
58
399
P/s1 - TL CL7
07:00
// 10.00
08
8
Nghị
DING XIANG TAI PING
9.7
185
23,779
P/s3 - CL3
07:30
// 10.30
A1-A6
9
N.Hiển
XIN HAI XIU
7.2
132
6,680
H25 - TCHP
07:30
// 10.00 Y/c MP
01-12
10
M.Hùng
HAIAN PARK
8.4
145
9,413
H25 - TCHP
08:30
// 11.00 Y/c MT
01-12
11
M.Hải
PANCON CHAMPION
9.9
173
18,606
P/s3 - CL1
10:00
// 13.00
A3-A5
12
N.Minh
Đảo
EVER ORIENT
10.2
195
29,116
P/s3 - CL4-5
13:00
// 16.00
A1-A6
13
Vinh
Anh
SAWASDEE DENEB
9
172
18,072
P/s3 - CL4
13:00
// 16.0
A2-A5
14
V.Hải
SITC FUJIAN
9.7
172
17,360
P/s3 - BNPH
14:00
// 17.00
A3-TM
15
Kiên
GREEN PARK
8.9
147
12,559
H25 - TCHP
15:00
// 17.30
01-12
16
Đ.Long
WAN HAI 292
10.5
175
20,918
P/s3 - CL5
16:00
// 19.00
A3-A6
17
V.Dũng
HEUNG A HOCHIMINH
10.1
173
17,791
P/s3 - CL7
16:00
// 19.00
A2-A5
18
T.Cần
N.Chiến
RIVIERA
7.4
241
66,172
P/S - CR
06:30
QTCR
19
T.Cần
N.Chiến
RIVIERA
7.4
241
66,172
CR - P/S
15:30
QTCR
Tên tàu
JOSCO HELEN
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
6.5
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 02.00
Tàu lai
01-12
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.7
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
NIMTOFTE MAERSK
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:30
Ghi chú
// 03.30
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
KMTC HAIPHONG
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,370
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 10.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 10.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HMM HARVEST
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 10.00
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
2
Chiều dài
58
GRT
399
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 10.00
Tàu lai
08
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.7
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
07:30
Ghi chú
// 10.30
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
7.2
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
07:30
Ghi chú
// 10.00 Y/c MP
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HAIAN PARK
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
8.4
Chiều dài
145
GRT
9,413
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
08:30
Ghi chú
// 11.00 Y/c MT
Tàu lai
01-12
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
10:00
Ghi chú
// 13.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
EVER ORIENT
Hoa tiêu
N.Minh ; Đảo
Mớn nước
10.2
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Vinh ; Anh
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 16.0
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC FUJIAN
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,360
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 17.00
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.9
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
15:00
Ghi chú
// 17.30
Tàu lai
01-12
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 19.00
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 19.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
RIVIERA
Hoa tiêu
T.Cần ; N.Chiến
Mớn nước
7.4
Chiều dài
241
GRT
66,172
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
06:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
RIVIERA
Hoa tiêu
T.Cần ; N.Chiến
Mớn nước
7.4
Chiều dài
241
GRT
66,172
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
15:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
ARABELLA
12
200
36,353
P/s3 - CM1
00:00
A10-AWM
2
Quyết
HAIAN DELL
9.3
172
17,280
CM2 - P/s3
02:00
MP
MR-AWA
3
Tín
POWER 55
3.5
75
1,498
CM1 - P/s2
07:00
Lai gỗ
4

ACX PEARL
10.8
223
29,060
CM3 - P/s3
12:00
MP-VTX
MR-AWA
5
N.Tuấn
P.Thùy
OOCL BAUHINIA
11.1
367
159,260
CM4 - P/s3
14:00
MP-3NM-VTX
A10-ST2-SK1
6
Thịnh
Q.Hưng
ZIM ALEXANDRITE
11.7
272
74,693
P/s3 - CM4
14:00
MP
A9-A10
Tên tàu
ARABELLA
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
12
Chiều dài
200
GRT
36,353
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A10-AWM
Tên tàu
HAIAN DELL
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
POWER 55
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3.5
Chiều dài
75
GRT
1,498
Cầu bến
CM1 - P/s2
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
Lai gỗ
Tên tàu
ACX PEARL
Hoa tiêu
Mớn nước
10.8
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
OOCL BAUHINIA
Hoa tiêu
N.Tuấn ; P.Thùy
Mớn nước
11.1
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A10-ST2-SK1
Tên tàu
ZIM ALEXANDRITE
Hoa tiêu
Thịnh ; Q.Hưng
Mớn nước
11.7
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
M.Cường
WAN HAI 362
9.1
204
30,519
CL4 - P/s3
03:30
Cano DL
A1-A6
2
Hồng
N.Trường
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.9
190
6,257
CanGio - H25
08:00
SR
3
Quân
HAPPY LUCKY
10.9
200
27,104
CL5 - P/s3
10:00
A1-A6
4
Quang
UNI PREMIER
9
182
17,887
CL7 - P/s3
10:00
A2-A5
5
V.Tùng
EVER CROWN
9
172
18,658
BNPH - P/s3
10:00
A3-08
6
Duyệt
JOSCO HELEN
8
146
9,972
TCHP - H25
10:00
SR
01-12
7
N.Thanh
KMTC SURABAYA
10.4
200
28,736
BP6 - P/s3
11:00
A2-A5
8
Hoàn
ERAMUS EFFORT
7.9
142
9,562
CL4-5 - P/s3
12:00
A2-08
9
N.Dũng
GH RIVER
9.5
180
19,279
CL1 - P/s3
13:00
A3-AB02
10
Khái
NIMTOFTE MAERSK
9.5
172
26,255
CL4 - P/s3
16:00
A5-A6
11
Đăng
HMM HARVEST
9
172
17,277
BNPH - P/s3
17:00
A3-08
12
A.Tuấn
KMTC HAIPHONG
9.7
173
18,370
CL5 - P/s3
19:00
A1-A6
13
Th.Hùng
SAWASDEE SPICA
9.5
172
18,072
CL7 - P/s3
19:00
A2-A5
14
Quyền
XIN HAI XIU
6.2
132
6,680
TCHP - H25
20:00
SR
01-12
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
Nhật ; M.Cường
Mớn nước
9.1
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
Hồng ; N.Trường
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
HAPPY LUCKY
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
10.9
Chiều dài
200
GRT
27,104
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
UNI PREMIER
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER CROWN
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
JOSCO HELEN
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
10:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.4
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
7.9
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
NIMTOFTE MAERSK
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
HMM HARVEST
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
KMTC HAIPHONG
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
18,370
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
6.2
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
GH RIVER
9.2
180
19,279
BP6 - CL1
02:30
A1-A3
2
H.Trường
KMTC SURABAYA
10.4
200
28,736
CL4-5 - BP6
03:00
A2-A5
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
10.4
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
CL4-5 - BP6
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5