Kế hoạch tàu ngày 20/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.2
21:05
01:00
3.7
04:00
07:30
2.2
09:28
13:00
3.7
14:30
17:45
0.1
21:48
02:00
3.6
05:02
08:15
Mực nước
0.2
Vũng Tàu
21:05
Cát Lái
01:00
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
04:00
Cát Lái
07:30
Dòng chảy
Mực nước
2.2
Vũng Tàu
09:28
Cát Lái
13:00
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
14:30
Cát Lái
17:45
Dòng chảy
Mực nước
0.1
Vũng Tàu
21:48
Cát Lái
02:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
05:02
Cát Lái
08:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 20/04/2026 19:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
YM HARMONY
6.7
169
15,167
P/s3 - CL4
04:00
// 07.00
A3-08
2
Duyệt
ORIENTAL BRIGHT
8.1
162
13,596
H25 - TCHP
04:00
// 06.30 SR
01-12
3
Chương
N.Thanh
YM CELEBRITY
10.2
210
32,720
P/s3 - CL5
08:00
// 11.00
A1-A5
4
N.Dũng
MAERSK NASSJO
10
172
25,514
P/s3 - CL7
08:00
// 11.00
A2-A6
5
Chính
LIAN HE CAI FU
4.5
115
4,394
H25 - TCHP
09:00
// 11.30 SR
01-12
6
Khái
SHIMANAMI BAY
10.4
186
29,796
P/s3 - CL3
10:00
// 13.00 Y/c MP
A2-A6
7
Đăng
URU BHUM
10.4
195
25,217
P/s3 - CL4-5
12:30
// 16.00
A1-A6
8
Kiên
ERAMUS QUEEN
6.9
172
18,491
P/s3 - CL4
13:30
// 16.00
A2-TM
9
K.Toàn
WAN HAI 290
10.1
175
20,899
P/s3 - BP7
13:30
Tăng cường dây
A5-A6
10
N.Chiến
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
P/s3 - BNPH
14:00
// 17.00
A1-TM
11
V.Dũng
PANCON BRIDGE
9.9
172
18,040
P/s3 - BP6
14:00
Tăng cường dây
A3-AB02
12
Giang
RESURGENCE
7.3
140
9,353
P/s3 - CL1
14:00
// 17.00
A2-08
13
Uy
HAIAN IRIS
6.7
147
9,963
H25 - TCHP
20:30
// 23.00 SR
01-12
14
M.Cường
STAR 26
6.9
111
3,640
H25 - CanGio
13:00
ĐX
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
6.7
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
04:00
Ghi chú
// 07.00
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
ORIENTAL BRIGHT
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.1
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
04:00
Ghi chú
// 06.30 SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Chương ; N.Thanh
Mớn nước
10.2
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 11.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MAERSK NASSJO
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 11.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
LIAN HE CAI FU
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
4.5
Chiều dài
115
GRT
4,394
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 11.30 SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.4
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
10:00
Ghi chú
// 13.00 Y/c MP
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:30
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
6.9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:30
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.1
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 17.00
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
RESURGENCE
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7.3
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 17.00
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
6.7
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
20:30
Ghi chú
// 23.00 SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
STAR 26
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
6.9
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
13:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
P.Cần
ONE CRANE
11.5
364
144,285
P/s3 - CM3
04:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
2

V.Hoàng
HYUNDAI NEPTUNE
12.4
323
110,632
CM3 - P/s3
04:00
MP-VTX
MR-KS-AWA
3
N.Tuấn
CARL SCHULTE
12.4
255
51,872
P/s3 - CM4
10:00
MT-VTX
A9-A10
4
B.Long
VIRA BHUM
10.7
195
25,217
P/s3 - CM1
12:00
MT
MR-AWA
5
Hồng
Trung
COSCO SHIPPING JASMINE
11.4
366
143,179
P/s3 - CM4
22:30
MT-VTX
A9-A10-H9
6
Nghị
CARL SCHULTE
12.4
255
51,872
CM4 - P/s3
22:30
MT-VTX
A9-A10
Tên tàu
ONE CRANE
Hoa tiêu
P.Tuấn ; P.Cần
Mớn nước
11.5
Chiều dài
364
GRT
144,285
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
04:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HYUNDAI NEPTUNE
Hoa tiêu
Hà ; V.Hoàng
Mớn nước
12.4
Chiều dài
323
GRT
110,632
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
CARL SCHULTE
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
12.4
Chiều dài
255
GRT
51,872
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
10:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
VIRA BHUM
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
10.7
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
12:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING JASMINE
Hoa tiêu
Hồng ; Trung
Mớn nước
11.4
Chiều dài
366
GRT
143,179
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
CARL SCHULTE
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
12.4
Chiều dài
255
GRT
51,872
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
Hoàn
WHITE DRAGON
8
172
17,225
CL7 - P/s3
00:00
AB02-TM
2
Q.Hưng
N.Hiển
SM JAKARTA
8.3
168
16,850
BNPH - P/s3
01:00
A1-08
3
H.Trường
N.Trường
ARCHER
9.6
223
27,779
CL5 - P/s3
06:00
A1-A5
4
M.Hải
WAN HAI 293
10.5
175
20,918
BP6 - P/s3
06:30
A2-A6
5
Đ.Long
KMTC BANGKOK
9
173
18,318
CL4 - P/s3
06:30
A3-AB02
6
Quân
SKY RAINBOW
9.2
173
17,944
TCHP - H25
06:30
SR
01-12
7
Đảo
Diệu
SITC SHANGHAI
9.5
172
17,119
CL7 - P/s3
08:00
A3-A5
8
Thịnh
Anh
MACALLAN 18 - GUIBOT
3
189
4,616
TCHP - H25
11:00
SR
01-12
9
M.Tùng
CNC CHEETAH
7.9
186
31,999
CL3 - P/s3
13:00
A2-A6
10
A.Tuấn
MAERSK KEELUNG
7.7
186
32,416
CL4-5 - H25
14:00
SR
A1-A6
11
Đ.Toản
YM HARMONY
8.9
169
15,167
CL4 - H25
16:00
SR
A3-08
12
Vinh
INCEDA
9.3
172
19,035
BNPH - P/s3
18:00
A1-08
13
Nhật
KMTC OSAKA
9.5
172
17,853
CL1 - P/s3
17:00
A3-A5
14
M.Hùng
LIAN HE CAI FU
4.5
115
4,394
TCHP - H25
01:00
SR
01-12
15
N.Cường
ORIENTAL BRIGHT
8.7
162
13,596
TCHP - H25
19:00
SR
01-12
Tên tàu
WHITE DRAGON
Hoa tiêu
P.Thùy ; Hoàn
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
Q.Hưng ; N.Hiển
Mớn nước
8.3
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
H.Trường ; N.Trường
Mớn nước
9.6
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 293
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
06:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SITC SHANGHAI
Hoa tiêu
Đảo ; Diệu
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MACALLAN 18 - GUIBOT
Hoa tiêu
Thịnh ; Anh
Mớn nước
3
Chiều dài
189
GRT
4,616
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
7.9
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
7.7
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8.9
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL4 - H25
P.O.B
16:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
LIAN HE CAI FU
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
4.5
Chiều dài
115
GRT
4,394
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
01:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
ORIENTAL BRIGHT
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
8.7
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
19:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu