Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 20/04/2026 19:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
YM HARMONY
6.7
169
15,167
P/s3 - CL4
04:00
// 07.00
A3-08
2
Duyệt
ORIENTAL BRIGHT
8.1
162
13,596
H25 - TCHP
04:00
// 06.30 SR
01-12
3
Chương
N.Thanh
YM CELEBRITY
10.2
210
32,720
P/s3 - CL5
08:00
// 11.00
A1-A5
4
N.Dũng
MAERSK NASSJO
10
172
25,514
P/s3 - CL7
08:00
// 11.00
A2-A6
5
Chính
LIAN HE CAI FU
4.5
115
4,394
H25 - TCHP
09:00
// 11.30 SR
01-12
6
Khái
SHIMANAMI BAY
10.4
186
29,796
P/s3 - CL3
10:00
// 13.00 Y/c MP
A2-A6
7
Đăng
URU BHUM
10.4
195
25,217
P/s3 - CL4-5
12:30
// 16.00
A1-A6
8
Kiên
ERAMUS QUEEN
6.9
172
18,491
P/s3 - CL4
13:30
// 16.00
A2-TM
9
K.Toàn
WAN HAI 290
10.1
175
20,899
P/s3 - BP7
13:30
Tăng cường dây
A5-A6
10
N.Chiến
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
P/s3 - BNPH
14:00
// 17.00
A1-TM
11
V.Dũng
PANCON BRIDGE
9.9
172
18,040
P/s3 - BP6
14:00
Tăng cường dây
A3-AB02
12
Giang
RESURGENCE
7.3
140
9,353
P/s3 - CL1
14:00
// 17.00
A2-08
13
Uy
HAIAN IRIS
6.7
147
9,963
H25 - TCHP
20:30
// 23.00 SR
01-12
14
M.Cường
STAR 26
6.9
111
3,640
H25 - CanGio
13:00
ĐX
Hoa tiêu
Chương ; N.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
P.Cần
ONE CRANE
11.5
364
144,285
P/s3 - CM3
04:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
2
Hà
V.Hoàng
HYUNDAI NEPTUNE
12.4
323
110,632
CM3 - P/s3
04:00
MP-VTX
MR-KS-AWA
3
N.Tuấn
CARL SCHULTE
12.4
255
51,872
P/s3 - CM4
10:00
MT-VTX
A9-A10
4
B.Long
VIRA BHUM
10.7
195
25,217
P/s3 - CM1
12:00
MT
MR-AWA
5
Hồng
Trung
COSCO SHIPPING JASMINE
11.4
366
143,179
P/s3 - CM4
22:30
MT-VTX
A9-A10-H9
6
Nghị
CARL SCHULTE
12.4
255
51,872
CM4 - P/s3
22:30
MT-VTX
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
Hoàn
WHITE DRAGON
8
172
17,225
CL7 - P/s3
00:00
AB02-TM
2
Q.Hưng
N.Hiển
SM JAKARTA
8.3
168
16,850
BNPH - P/s3
01:00
A1-08
3
H.Trường
N.Trường
ARCHER
9.6
223
27,779
CL5 - P/s3
06:00
A1-A5
4
M.Hải
WAN HAI 293
10.5
175
20,918
BP6 - P/s3
06:30
A2-A6
5
Đ.Long
KMTC BANGKOK
9
173
18,318
CL4 - P/s3
06:30
A3-AB02
6
Quân
SKY RAINBOW
9.2
173
17,944
TCHP - H25
06:30
SR
01-12
7
Đảo
Diệu
SITC SHANGHAI
9.5
172
17,119
CL7 - P/s3
08:00
A3-A5
8
Thịnh
Anh
MACALLAN 18 - GUIBOT
3
189
4,616
TCHP - H25
11:00
SR
01-12
9
M.Tùng
CNC CHEETAH
7.9
186
31,999
CL3 - P/s3
13:00
A2-A6
10
A.Tuấn
MAERSK KEELUNG
7.7
186
32,416
CL4-5 - H25
14:00
SR
A1-A6
11
Đ.Toản
YM HARMONY
8.9
169
15,167
CL4 - H25
16:00
SR
A3-08
12
Vinh
INCEDA
9.3
172
19,035
BNPH - P/s3
18:00
A1-08
13
Nhật
KMTC OSAKA
9.5
172
17,853
CL1 - P/s3
17:00
A3-A5
14
M.Hùng
LIAN HE CAI FU
4.5
115
4,394
TCHP - H25
01:00
SR
01-12
15
N.Cường
ORIENTAL BRIGHT
8.7
162
13,596
TCHP - H25
19:00
SR
01-12
Hoa tiêu
H.Trường ; N.Trường