Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 23/04/2026 14:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Trường
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
05:00
SR
2
V.Tùng
Quang
WAN HAI 362
9.8
204
30,519
P/s3 - CL4
08:00
// 08.30
A1-A6
3
Quân
SITC RIZHAO
8.9
162
13,596
H25 - TCHP
05:30
// 08.00, SR
01-12
4
Duyệt
KMTC SURABAYA
10.6
200
28,736
P/s3 - CL4-5
08:30
// 09.00
A2-A5
5
Khái
INDURO
9.7
172
19,035
P/s3 - CL1
11:00
// 09.00
A3-TM
6
N.Dũng
HAPPY LUCKY
9.9
200
27,104
P/s3 - CL5
11:30
// 14.30 Y/c MT
A1-A6
7
Đăng
UNI PREMIER
9
182
17,887
P/s3 - CL7
14:30
// 15.00
A2-A5
8
N.Thanh
KOTA NAZIM
9.7
180
20,920
P/s3 - CL3
13:00
// 15.00 ↑
A3-AB02
9
Hồng
EVER CROWN
9.6
172
18,658
P/s3 - BNPH
16:00
// 16.00
A2-A5
10
A.Tuấn
GH RIVER
9.2
180
19,279
P/s3 - BP6
15:30
Thả neo, tăng cường dây
A1-A3
11
Hoàn
QUANG VINH 189
7.2
120
6,331
H25 - CanGio
05:00
ĐX
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
Đức
YM UNANIMITY
12.5
334
91,586
CM3 - P/s3
08:00
MP
MR-AWA
2
Chương
P.Tuấn
CAUTIN
13.5
300
93,685
CM2 - P/s3
13:00
MP
MR-AWA
3
Uy
HAIAN DELL
9.4
172
17,280
P/s3 - CM2
13:00
MP
MR-AWA
4
M.Hải
ACX PEARL
9.3
223
29,060
P/s3 - CM3
22:30
MP-VTX
MR-AWA
5
K.Toàn
POWER 55
2.5
75
1,498
P/s1 - CM1
12:00
ĐX
2 lai gỗ
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hà
ERASMUS CHIEF
8.8
180
17,068
CL7 - P/s3
01:30
A1-A6
2
Quyết
WAN HAI 286
9.1
175
20,924
BNPH - P/s3
03:00
A2-A5
3
M.Hùng
STAR 26
3.5
111
3,640
CanGio - H25
14:00
SR
4
Thịnh
NICOLAI MAERSK
9.3
199
27,733
CL4 - P/s3
11:00
A1-A6
5
N.Tuấn
EVER OMNI
9.7
195
27,025
CL4-5 - P/s3
11:30
A2-A5
6
P.Thùy
INCRES
9.5
172
19,035
CL1 - P/s3
12:30
AB02-TM
7
Q.Hưng
INTERASIA VISION
9.8
170
18,935
CL5 - P/s3
09:30
A3-08
8
Trung
MONICA
9
173
17,801
BNPH - P/s3
19:00
A2-A5
9
V.Dũng
Chính
TS GUANGZHOU
10
172
18,725
CL3 - P/s3
16:00
A1-08
10
N.Cường
SAWASDEE INCHEON
9.7
172
18,051
CL7 - P/s3
17:00
A3-A6
11
V.Hải
INDURO
6.9
172
19,035
CL1 - P/s3
21:00
A2-A3
12
Kiên
Tín
SITC RIZHAO
8.3
162
13,596
TCHP - H25
21:00
SR
01-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
SAWASDEE INCHEON
9.8
172
18,051
BP6 - CL7
02:00
A3-A6
2
Nhật
M.Cường
TAN CANG 88+TAN CANG 18
3.2
190
4,746
696 - TCHP
10:00
Shifting, ĐX