Kế hoạch tàu ngày 23/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.2
23:26
03:30
3.3
07:39
10:30
2.9
11:44
15:30
3.4
16:01
19:15
0.5
00:25
04:00
Mực nước
0.2
Vũng Tàu
23:26
Cát Lái
03:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
07:39
Cát Lái
10:30
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
11:44
Cát Lái
15:30
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
16:01
Cát Lái
19:15
Dòng chảy
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
00:25
Cát Lái
04:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 23/04/2026 14:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Trường
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
05:00
SR
2
V.Tùng
Quang
WAN HAI 362
9.8
204
30,519
P/s3 - CL4
08:00
// 08.30
A1-A6
3
Quân
SITC RIZHAO
8.9
162
13,596
H25 - TCHP
05:30
// 08.00, SR
01-12
4
Duyệt
KMTC SURABAYA
10.6
200
28,736
P/s3 - CL4-5
08:30
// 09.00
A2-A5
5
Khái
INDURO
9.7
172
19,035
P/s3 - CL1
11:00
// 09.00
A3-TM
6
N.Dũng
HAPPY LUCKY
9.9
200
27,104
P/s3 - CL5
11:30
// 14.30 Y/c MT
A1-A6
7
Đăng
UNI PREMIER
9
182
17,887
P/s3 - CL7
14:30
// 15.00
A2-A5
8
N.Thanh
KOTA NAZIM
9.7
180
20,920
P/s3 - CL3
13:00
// 15.00 ↑
A3-AB02
9
Hồng
EVER CROWN
9.6
172
18,658
P/s3 - BNPH
16:00
// 16.00
A2-A5
10
A.Tuấn
GH RIVER
9.2
180
19,279
P/s3 - BP6
15:30
Thả neo, tăng cường dây
A1-A3
11
Hoàn
QUANG VINH 189
7.2
120
6,331
H25 - CanGio
05:00
ĐX
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
7.1
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
V.Tùng ; Quang
Mớn nước
9.8
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 08.30
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
8.9
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
05:30
Ghi chú
// 08.00, SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.6
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:30
Ghi chú
// 09.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
11:00
Ghi chú
// 09.00
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
HAPPY LUCKY
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
200
GRT
27,104
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 14.30 Y/c MT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
UNI PREMIER
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
14:30
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KOTA NAZIM
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
180
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 15.00 ↑
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
EVER CROWN
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
15:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
QUANG VINH 189
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
7.2
Chiều dài
120
GRT
6,331
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
05:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
Đức
YM UNANIMITY
12.5
334
91,586
CM3 - P/s3
08:00
MP
MR-AWA
2
Chương
P.Tuấn
CAUTIN
13.5
300
93,685
CM2 - P/s3
13:00
MP
MR-AWA
3
Uy
HAIAN DELL
9.4
172
17,280
P/s3 - CM2
13:00
MP
MR-AWA
4
M.Hải
ACX PEARL
9.3
223
29,060
P/s3 - CM3
22:30
MP-VTX
MR-AWA
5
K.Toàn
POWER 55
2.5
75
1,498
P/s1 - CM1
12:00
ĐX
2 lai gỗ
Tên tàu
YM UNANIMITY
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Đức
Mớn nước
12.5
Chiều dài
334
GRT
91,586
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
CAUTIN
Hoa tiêu
Chương ; P.Tuấn
Mớn nước
13.5
Chiều dài
300
GRT
93,685
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
HAIAN DELL
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ACX PEARL
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.3
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
22:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
POWER 55
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
2.5
Chiều dài
75
GRT
1,498
Cầu bến
P/s1 - CM1
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
2 lai gỗ
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

ERASMUS CHIEF
8.8
180
17,068
CL7 - P/s3
01:30
A1-A6
2
Quyết
WAN HAI 286
9.1
175
20,924
BNPH - P/s3
03:00
A2-A5
3
M.Hùng
STAR 26
3.5
111
3,640
CanGio - H25
14:00
SR
4
Thịnh
NICOLAI MAERSK
9.3
199
27,733
CL4 - P/s3
11:00
A1-A6
5
N.Tuấn
EVER OMNI
9.7
195
27,025
CL4-5 - P/s3
11:30
A2-A5
6
P.Thùy
INCRES
9.5
172
19,035
CL1 - P/s3
12:30
AB02-TM
7
Q.Hưng
INTERASIA VISION
9.8
170
18,935
CL5 - P/s3
09:30
A3-08
8
Trung
MONICA
9
173
17,801
BNPH - P/s3
19:00
A2-A5
9
V.Dũng
Chính
TS GUANGZHOU
10
172
18,725
CL3 - P/s3
16:00
A1-08
10
N.Cường
SAWASDEE INCHEON
9.7
172
18,051
CL7 - P/s3
17:00
A3-A6
11
V.Hải
INDURO
6.9
172
19,035
CL1 - P/s3
21:00
A2-A3
12
Kiên
Tín
SITC RIZHAO
8.3
162
13,596
TCHP - H25
21:00
SR
01-12
Tên tàu
ERASMUS CHIEF
Hoa tiêu
Mớn nước
8.8
Chiều dài
180
GRT
17,068
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.1
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
STAR 26
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3.5
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TS GUANGZHOU
Hoa tiêu
V.Dũng ; Chính
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,725
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
6.9
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
Kiên ; Tín
Mớn nước
8.3
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
21:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
SAWASDEE INCHEON
9.8
172
18,051
BP6 - CL7
02:00
A3-A6
2
Nhật
M.Cường
TAN CANG 88+TAN CANG 18
3.2
190
4,746
696 - TCHP
10:00
Shifting, ĐX
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
BP6 - CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TAN CANG 88+TAN CANG 18
Hoa tiêu
Nhật ; M.Cường
Mớn nước
3.2
Chiều dài
190
GRT
4,746
Cầu bến
696 - TCHP
P.O.B
10:00
Ghi chú
Shifting, ĐX
Tàu lai