Kế hoạch tàu ngày 22/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.1
22:34
02:45
3.4
06:15
09:15
2.7
10:51
14:30
3.5
15:29
18:45
0.2
23:26
03:30
3.3
07:39
10:30
Mực nước
0.1
Vũng Tàu
22:34
Cát Lái
02:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
06:15
Cát Lái
09:15
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
10:51
Cát Lái
14:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
15:29
Cát Lái
18:45
Dòng chảy
Mực nước
0.2
Vũng Tàu
23:26
Cát Lái
03:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
07:39
Cát Lái
10:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 22/04/2026 19:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
M.Hùng
TPC-TK-04; TPC-SL-14
6
190
6,257
H25 - CanGio
01:00
Cano DL, SR
2
Tín
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
P/s1 - CL4-5
04:00
A3-08
3
Quyết
TIDE CAPTAIN
8.3
162
13,406
P/s3 - BNPH
05:00
//0800
A2-08
4
H.Trường
ERASMUS CHIEF
9.1
180
17,068
P/s3 - CL7
06:00
//0830
A3-A6
5
V.Hải
SITC CHANGDE
7.6
172
19,011
P/s3 - CL3
08:30
//1200
A1-A5
6
Q.Hưng
INCRES
7.9
172
19,035
P/s3 - CL1
09:30
//1230
A2-A5
7
Nhật
EVER OMNI
10.35
195
27,025
P/s3 - CL4-5
10:00
//1300
A1-A6
8
Thịnh
NICOLAI MAERSK
11
199
27,733
P/s3 - CL4
12:00
//1500
A1-A5
9
Kiên
TS GUANGZHOU
10
172
18,725
P/s3 - CL3
15:00
//1700
A3-A6
10
N.Cường
WAN HAI 286
10.5
175
20,924
P/s3 - BNPH
14:00
//1700
A2-A6
11
V.Dũng
M.Cường
SAWASDEE INCHEON
9.8
172
18,051
P/s3 - BP6
15:00
Tăng cường dây
A5-AB02
12
N.Tuấn
INTERASIA VISION
9.5
170
18,935
P/s3 - CL5
13:30
//1700
A1-A3
13
N.Chiến
Chính
MONICA
8.3
173
17,801
P/s3 - BNPH
23:30
//0130
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
P.Thùy ; M.Hùng
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL, SR
Tàu lai
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL4-5
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8.3
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
05:00
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
ERASMUS CHIEF
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.1
Chiều dài
180
GRT
17,068
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0830
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SITC CHANGDE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1230
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
10.35
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
11
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
TS GUANGZHOU
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,725
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
V.Dũng ; M.Cường
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A5-AB02
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
N.Chiến ; Chính
Mớn nước
8.3
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
23:30
Ghi chú
//0130
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
V.Tùng
CAUTIN
13
300
93,685
P/s3 - CM2
09:00
MP
MR-KS
2
K.Toàn
BRIGHT SAKURA
11
186
29,622
CM4 - P/s3
17:30
MT-VTX
A9-A10
3
Duyệt
N.Thanh
ONE BLUE JAY
13.3
365
145,251
CM3 - P/s3
15:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
4
N.Dũng
Khái
YM UNANIMITY
11.1
334
91,586
P/s3 - CM3
15:00
MP
MR-KS
5
Đ.Long
Đăng
OOCL BAUHINIA
12.3
367
159,260
P/s3 - CM4
22:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-H2
6
Thịnh
Nhật
COSCO SHIPPING JASMINE
11
366
143,179
CM4 - P/s3
00:00
MT-VTX
A9-A10-H2
7
Q.Hưng
BRIGHT TSUBAKI
10.5
186
29,622
CM1 - P/s3
00:00
MP
MR-KS
8
N.Cường
BRIGHT SAKURA
11
186
29,622
P/s3 - CM4
03:30
MT
A9-A10
9
Đ.Long
VISAL8+HARMONY PIONEER
3.2
166
1,674
G2 - CanGio
06:00
ĐX
Tên tàu
CAUTIN
Hoa tiêu
Quân ; V.Tùng
Mớn nước
13
Chiều dài
300
GRT
93,685
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BRIGHT SAKURA
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
11
Chiều dài
186
GRT
29,622
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ONE BLUE JAY
Hoa tiêu
Duyệt ; N.Thanh
Mớn nước
13.3
Chiều dài
365
GRT
145,251
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
YM UNANIMITY
Hoa tiêu
N.Dũng ; Khái
Mớn nước
11.1
Chiều dài
334
GRT
91,586
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
OOCL BAUHINIA
Hoa tiêu
Đ.Long ; Đăng
Mớn nước
12.3
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
COSCO SHIPPING JASMINE
Hoa tiêu
Thịnh ; Nhật
Mớn nước
11
Chiều dài
366
GRT
143,179
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
29,622
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BRIGHT SAKURA
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
11
Chiều dài
186
GRT
29,622
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
03:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
VISAL8+HARMONY PIONEER
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
3.2
Chiều dài
166
GRT
1,674
Cầu bến
G2 - CanGio
P.O.B
06:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
Hoàn
MERATUS JAYAGIRI
8.8
200
25,535
CL5 - P/s3
01:00
Cano DL
A2-A6
2
Uy
SITC SHUNDE
9
172
18,820
CL4 - P/s3
02:00
LT
AB02-TM
3
N.Hiển
MTT SENARI
8.3
160
13,059
CL4-5 - H25
04:00
SR
A5-08
4
N.Hoàng
N.Trường
TPC206-TK02;TPC206-SL02
2.6
190
6,257
CanGio - H25
10:00
SR
5
Đức
WAN HAI 290
10
175
20,899
BP6 - P/s3
08:00
LT
A3-A6
6
M.Hải
INSIGHT
9
172
17,888
BNPH - H25
08:00
SR
A2-A6
7
A.Tuấn
YM HORIZON
6.8
169
15,167
CL7 - H25
08:30
SR
A2-A3
8
Hồng
WAN HAI 360
10.3
204
30,776
CL3 - P/s3
12:00
LT
A1-A5
9
Nghị
HONG AN
9.9
172
18,724
CL1 - P/s3
12:30
LT
A1-A5
10
P.Tuấn
SITC HAKATA
9
162
13,267
CL4 - H25
15:00
SR
A5-TM
11
Diệu
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
CL4-5 - H25
13:00
SR
A3-08
12
Đảo
SITC CHANGDE
9
172
19,011
CL3 - H25
17:00
SR
A3-A6
13
N.Minh
STARSHIP MERCURY
10.8
197
27,997
CL5 - P/s3
16:00
LT
A1-A5
14
Vinh
TIDE CAPTAIN
5.7
162
13,406
BNPH - H25
16:30
SR
A2-08
15
Anh
MILD CONCERTO
9.2
148
9,929
TCHP - H25
20:00
SR
01-12
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
Chương ; Hoàn
Mớn nước
8.8
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC SHUNDE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8.3
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
04:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A5-08
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
N.Hoàng ; N.Trường
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
10:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
10
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
INSIGHT
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,888
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
6.8
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
08:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC HAKATA
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL4 - H25
P.O.B
15:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SITC CHANGDE
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL3 - H25
P.O.B
17:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.8
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
5.7
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
16:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Cần
STARSHIP MERCURY
10
197
27,997
BP7 - CL5
01:30
A1-A5
2

WAN HAI 290
10
175
20,899
CL7 - BP6
01:30
A3-A6
3
Trung
YM HORIZON
8.9
169
15,167
BP5 - CL7
02:00
A2-A3
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
10
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
Mớn nước
10
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL7 - BP6
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.9
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
BP5 - CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3