Kế hoạch tàu ngày 19/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.4
20:26
00:30
3.7
03:04
06:30
1.9
08:48
12:30
3.6
14:04
17:30
0.2
21:05
01:00
3.7
04:00
07:30
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
20:26
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
03:04
Cát Lái
06:30
Dòng chảy
Mực nước
1.9
Vũng Tàu
08:48
Cát Lái
12:30
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
14:04
Cát Lái
17:30
Dòng chảy
Mực nước
0.2
Vũng Tàu
21:05
Cát Lái
01:00
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
04:00
Cát Lái
07:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 19/04/2026 22:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
EVER ORDER
10.5
195
29,116
P/s3 - CL3
01:00
Cano DL
A2-A6
2
P.Thùy
SKY RAINBOW
7.7
173
17,944
H25 - TCHP
07:00
SR-MT
01-12
3
Đảo
WHITE DRAGON
9.7
172
17,225
P/s3 - CL7
02:30
A3-AB02
4
Diệu
HAI BAO
3
59
299
P/s1 - CL2
02:00
(2)
08
5
Quân
M.Hùng
ARCHER
10
223
27,779
P/s3 - CL5
02:30
//0530
A1-A5
6
Q.Hưng
WAN HAI 293
10.5
175
20,918
P/s3 - CL1
02:30
//0530
A2-A6
7
Thịnh
SM JAKARTA
8.8
168
16,850
P/s3 - BNPH
09:30
//1130
A2-A3
8
T.Cần
Anh
KMTC BANGKOK
9.7
173
18,318
P/s3 - BP5
09:00
KTNL
A1-A5
9
M.Hải
MAERSK KEELUNG
10.1
186
32,416
P/s3 - CL4-5
13:00
//1600
A2-A5
10
Đ.Toản
CNC CHEETAH
10.8
186
31,999
P/s3 - CL3
13:30
//1600-MT
A1-A6
11
N.Cường
KMTC OSAKA
7.4
172
17,853
P/s3 - CL1
20:30
//2330
12
V.Hải
INCEDA
8.8
172
19,035
P/s3 - BNPH
21:30
//0000
13
Quang
SITC SHANGHAI
9.6
172
17,119
P/s3 - CL7
21:30
//0000
14
Nhật
Vinh
TPC206-TK02;TPC206-SL02
6
190
6,257
H25 - CanGio
14:00
ĐX
Tên tàu
EVER ORDER
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
7.7
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR-MT
Tàu lai
01-12
Tên tàu
WHITE DRAGON
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
02:00
Ghi chú
(2)
Tàu lai
08
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Quân ; M.Hùng
Mớn nước
10
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
02:30
Ghi chú
//0530
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 293
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
02:30
Ghi chú
//0530
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
T.Cần ; Anh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
09:00
Ghi chú
KTNL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
10.1
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.8
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1600-MT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
20:30
Ghi chú
//2330
Tàu lai
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
21:30
Ghi chú
//0000
Tàu lai
Tên tàu
SITC SHANGHAI
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
21:30
Ghi chú
//0000
Tàu lai
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
Nhật ; Vinh
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
WAN HAI 358
11.3
204
30,519
CM1 - P/s3
09:00
MP
MR-KS
2
Duyệt
Chương
ONE HANGZHOU BAY
13.8
335
96,790
CM3 - P/s3
03:00
MP-VTX
MR-KS
3
N.Thanh
N.Dũng
HYUNDAI NEPTUNE
11.5
323
110,632
P/s3 - CM3
03:00
MP-VTX
MR-KS
4
Đăng
P.Tuấn
BAI CHAY BRIDGE
11.5
267
44,234
P/s3 - CM4
11:30
MT-VTX
A9-A10
5
N.Tuấn
Hồng
BAI CHAY BRIDGE
11.5
267
44,234
CM4 - P/s3
20:30
MT-VTX
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI 358
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
11.3
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ONE HANGZHOU BAY
Hoa tiêu
Duyệt ; Chương
Mớn nước
13.8
Chiều dài
335
GRT
96,790
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HYUNDAI NEPTUNE
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Dũng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
323
GRT
110,632
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
03:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BAI CHAY BRIDGE
Hoa tiêu
Đăng ; P.Tuấn
Mớn nước
11.5
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
11:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BAI CHAY BRIDGE
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Hồng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
KMTC LAEM CHABANG
9.5
173
18,318
CL7 - P/s3
01:30
A1-AB02
2
V.Dũng
ADAMASTOS
7.6
173
17,785
TCHP - H25
07:00
SR
3
Nghị
INCHEON VOYAGER
10.4
196
27,828
CL5 - P/s3
05:30
A1-A5
4

SITC JIADE
8.7
172
18,848
CL3 - P/s3
05:00
A2-A6
5
K.Toàn
EVER COMPOSE
7.5
172
18,658
CL4 - P/s3
00:00
A3-A5
6
M.Tùng
ASL TAIPEI
9.7
172
18,724
CL1 - P/s3
05:30
A6-TM
7
Chính
HAI BAO
3
59
299
CL2 - H25
08:00
SR
08
8
Giang
VIET TRUNG 135
3
96
2,917
CanGio - H25
16:00
SR
9
Trung
SITC KANTO
8.8
172
17,119
CL4 - P/s3
11:30
A1-A5
10
Quyết
KMTC TAIPEIS
9
172
18,370
BNPH - P/s3
13:00
A3-A6
11
P.Cần
M.Cường
EVER ORDER
8.8
195
29,116
CL3 - P/s3
16:00
A2-A6
12
N.Chiến
EVER CENTER
8.7
172
17,943
CL4-5 - P/s3
16:00
2-A5
13
Đ.Toản
WAN HAI 296
10.1
175
20,918
CL4-5 - P/s3
01:00
A1-A6
14
Vinh
HE JIN
10.1
169
15,906
BNPH - P/s3
00:30
A3-08
15
B.Long
Uy
TPC-TK08; TPC-SL-18
2.9
190
6,257
CanGio - H25
18:00
ĐX
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-AB02
Tên tàu
ADAMASTOS
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
7.6
Chiều dài
173
GRT
17,785
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10.4
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC JIADE
Hoa tiêu
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER COMPOSE
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
16:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SITC KANTO
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KMTC TAIPEIS
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,370
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
EVER ORDER
Hoa tiêu
P.Cần ; M.Cường
Mớn nước
8.8
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
2-A5
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.1
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
10.1
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
B.Long ; Uy
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
KMTC TAIPEIS
9.5
172
18,370
BP5 - BNPH
00:30
A3-A6
2
A.Tuấn
WAN HAI 293
10.5
175
20,918
CL1 - BP6
23:00
A2-A6
3
N.Chiến
EVER CENTER
10.2
172
17,943
BP7 - CL4-5
01:00
A2-A5
4
Kiên
KMTC BANGKOK
9.7
173
18,318
BP5 - CL4
17:30
ĐX
Tên tàu
KMTC TAIPEIS
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,370
Cầu bến
BP5 - BNPH
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
WAN HAI 293
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL1 - BP6
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
BP5 - CL4
P.O.B
17:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai