Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 29/04/2026 13:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
Đ.Chiến
WAN HAI 308
10.4
200
27,311
P/s3 - BP6
00:00
Thả neo, tăng cường dây
A2-A6
2
Nhật
MONICA
8.1
173
17,801
P/s3 - BNPH
00:00
//0300
A1-A3
3
H.Thanh
BAHARI 6
3
55
646
P/s1 - TL CL7
23:00
08
4
Đăng
PANCON BRIDGE
9.6
172
18,040
P/s3 - CL7
05:30
//0900
AB02-TM
5
Duyệt
MILD SYMPHONY
8.4
148
9,929
H25 - TCHP
05:00
SR
01-12
6
N.Minh
N.Hiển
AMALFI BAY
10.5
186
29,796
P/s3 - CL3
23:00
MP
A5-A6
7
Uy
POS SINGAPORE
9.9
172
17,846
P/s3 - BP5
11:00
Tăng cường dây
A2-A3
8
M.Tùng
STARSHIP JUPITER
10
197
27,997
P/s3 - BP7
11:30
Tăng cường dây
A1-A5
9
Th.Hùng
WAN HAI 371
9.8
204
30,676
P/s3 - BP6
12:00
Thả neo, Tăng cường dây
A2-A6
10
Tân
HAIAN IRIS
8.4
147
9,963
P/s3 - BNPH
17:30
A1-08
11
Đảo
SITC KEELUNG
9.7
172
17,119
P/s3 - CL1
19:00
//2230
A1-A5
12
P.Hải
PIANO LAND
8.3
261
69,840
CR - P/S
14:15
QTCR
13
Đ.Long
Đ.Minh
TPC206-TK02;TPC206-SL02
5.2
190
6,257
H25 - CanGio
09:00
ĐX, SR
Hoa tiêu
N.Cường ; Đ.Chiến
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
N.Tuấn
SEASPAN OSAKA
11.7
270
46,444
P/s3 - CM4
01:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
2
V.Tùng
GSL MAREN
11.5
209
26,374
CM1 - P/s3
02:00
MT
MR-KS
3
Quyền
STRAITS CITY
6
142
9,587
P/s3 - CM3
03:30
Y/c MP-VTX
MR-KS
4
Quân
P.Tuấn
ONE ARCADIA
12.3
332
105,644
CM2 - P/s3
06:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
5
H.Trường
Nghị
SEASPAN OSAKA
11.5
270
46,444
CM4 - P/s3
11:30
MP-VTX
A9-A10
6
M.Hùng
STRAITS CITY
8.8
142
9,587
CM3 - P/s3
14:00
MP-VTX
MR-KS
7
P.Tuấn
M.Hải
ONE HELSINKI
10.2
335
96,801
P/s3 - CM2
17:30
Y/c MP-VTX
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Chiến
DONGJIN CONFIDENT
9
172
18,340
CL1 - P/s3
02:00
LT
A3-TM
2
Quang
Tín
SYMEON P
8.8
186
29,421
CL5 - P/s3
08:00
LT
A2-A6
3
P.Hưng
Chính
MIYUNHE
9.5
183
16,738
BNPH - P/s3
01:30
LT
A1-A3
4
Q.Hưng
EVER WORLD
9.7
172
27,145
CL7 - P/s3
09:00
LT
A3-TM
5
B.Long
Diệu
YM CONTINENT
9.8
210
32,720
CL3 - P/s3
09:30
LT
A2-A6
6
Hoàn
YONG SHENG 98
5.3
122
7,921
TCHP - H25
09:00
SR
01-12
7
Quyết
MONICA
8.1
173
17,801
BNPH - P/s3
17:00
A1-A3
8
P.Thùy
WAN HAI 288
10.1
175
20,899
CL1 - P/s3
22:30
A2-AB02
9
N.Dũng
EVER CERTAIN
8.5
171
18,658
CL4 - P/s3
21:00
A1-08
10
Thịnh
NEXOE MAERSK
9.1
199
27,733
CL3 - P/s3
21:30
Cano DL
A5-AB02
11
M.Hải
SAN PEDRO
8.8
172
16,880
CL4 - P/s3
01:00
LT
A1-A2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
NEXOE MAERSK
10.3
199
27,733
BP7 - CL3
09:30
//0900
A1-A5
2
Hà
V.Dũng
WAN HAI 308
10.5
200
27,311
CL5 - BP7
22:00
Cano DL
A2-A6
3
Trung
K.Toàn
YM CERTAINTY
10.4
210
32,720
CL4-5 - BP6
22:30
Cano DL
A1-A6
4
Khái
POS SINGAPORE
9.8
172
17,846
BP5 - CL4
21:30
//2100
A2-A3
5
V.Hoàng
WAN HAI 308
10.4
200
27,311
BP6 - CL5
08:00
ĐX
6
Chương
H.Thanh
STARSHIP JUPITER
10
197
27,997
BP7 - CL5
22:00
Cano DL
7
A.Tuấn
WAN HAI 371
10
204
30,676
BP6 - CL4-5
22:30
Cano DL
Hoa tiêu
Chương ; H.Thanh