Kế hoạch tàu ngày 01/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.9
19:19
23:15
3.3
01:46
04:45
1.8
07:29
11:00
3.4
12:57
16:15
0.7
19:48
23:30
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
19:19
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
01:46
Cát Lái
04:45
Dòng chảy
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
07:29
Cát Lái
11:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
12:57
Cát Lái
16:15
Dòng chảy
Mực nước
0.7
Vũng Tàu
19:48
Cát Lái
23:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 01/05/2026 10:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
DONGJIN VOYAGER
9.7
173
18,559
P/s3 - CL1
01:30
//0430
A2-08
2
M.Hải
ZHONG GU NAN HAI
9.5
172
18,490
P/s3 - CL7
00:00
A6-TM
3
Q.Hưng
Duy
MERATUS JAYAGIRI
8.9
200
25,535
P/s3 - CL4-5
01:00
//0300
A1-A5
4
P.Tuấn
NICOLINE MAERSK
10.9
199
27,733
P/s3 - CL3
00:00
//0300
A5-A6
5
P.Hưng
ERASMUS RAINBOW
9.7
172
18,526
P/s3 - CL4
06:30
//1030
A3-A6
6
V.Hải
XIN MING ZHOU 106
9.6
172
18,731
P/s3 - BNPH
11:00
//1100
A1-A3
7
Phú
KMTC PENANG
10.9
200
28,736
P/s3 - CL4-5
12:00
//1430
A1-A5
8
V.Dũng
SAWASDEE INCHEON
10
172
18,051
P/s3 - BP5
11:30
Tăng cường dây
A2-AB02
9
Đức
M.Cường
YM CELEBRITY
10.7
210
32,720
P/s3 - BP7
12:00
Thả neo tăng cường dây
A1-A5
10
N.Hoàng
H.Thanh
YM CREDENTIAL
10.6
210
32,720
P/s3 - CL5
12:00
A2-A6
11
Thịnh
KOTA NAZIM
9.9
180
20,920
P/s3 - CL7
11:00
//1500
A3-AB02
12
K.Toàn
GREEN PARK
8.5
147
12,559
H25 - TCHP
12:00
SR
01-12
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
01:30
Ghi chú
//0430
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
ZHONG GU NAN HAI
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Duy
Mớn nước
8.9
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
01:00
Ghi chú
//0300
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10.9
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0300
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
ERASMUS RAINBOW
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
06:30
Ghi chú
//1030
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KMTC PENANG
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.9
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1430
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Đức ; M.Cường
Mớn nước
10.7
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
12:00
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
YM CREDENTIAL
Hoa tiêu
N.Hoàng ; H.Thanh
Mớn nước
10.6
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KOTA NAZIM
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
180
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
8.5
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
12:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Trường
MANTA 8
3.5
57
399
TCCT - P/s2
09:00
2 lai gỗ
2

Trung
ZEPHYR LUMOS
12.5
366
149,525
CM3 - P/s3
12:30
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
3
A.Tuấn
Khái
YM TRAVEL
10.5
334
118,523
P/s3 - CM3
12:30
Y/c MP
MR-KS-AWA
4
N.Cường
Chương
COSCO SHIPPING CARNATION
13
366
157,741
CM4 - P/s3
20:30
MP-VTX
A9-A10-H2
5
Đ.Chiến
Nhật
NYK FUTAGO
10.2
267
44,925
P/s3 - CM4
20:30
Y/c MT-VTX
A9-A10
6
Hồng
GREEN HOUSE
10.5
240
60,284
P/s3 - CM2
20:30
Y/c MT-VTX
MR-KS
Tên tàu
MANTA 8
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3.5
Chiều dài
57
GRT
399
Cầu bến
TCCT - P/s2
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
2 lai gỗ
Tên tàu
ZEPHYR LUMOS
Hoa tiêu
Hà ; Trung
Mớn nước
12.5
Chiều dài
366
GRT
149,525
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
MT-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
YM TRAVEL
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Khái
Mớn nước
10.5
Chiều dài
334
GRT
118,523
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING CARNATION
Hoa tiêu
N.Cường ; Chương
Mớn nước
13
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
NYK FUTAGO
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Nhật
Mớn nước
10.2
Chiều dài
267
GRT
44,925
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
20:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
GREEN HOUSE
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
240
GRT
60,284
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
20:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
PEGASUS PROTO
8.5
172
18,354
CL7 - P/s3
00:30
A1-A2
2
Đăng
AMALFI BAY
10
186
29,796
CL3 - P/s3
02:30
A6-AB02
3
Đ.Minh
KHARIS HERITAGE
7.2
147
12,545
TCHP - H25
04:00
SR
01-12
4
Uy
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
CL1 - H25
04:30
SR
A2-08
5
Th.Hùng
ZHONG GU XIONG AN
8.6
180
28,554
CL4 - P/s3
09:00
A5-A6
6
Tân
TS JAKARTA
9.5
172
18,725
BNPH - P/s3
12:00
A1-A3
7
N.Minh
MERATUS JAYAGIRI
9
200
25,535
CL4-5 - P/s3
14:30
A1-A5
8
Đ.Long
CNC PUMA
9.6
186
31,999
CL5 - P/s3
14:30
A2-A6
9
Đảo
ZHONG GU NAN HAI
7.5
172
18,490
CL7 - P/s3
12:00
A3-TM
10
M.Tùng
DONGJIN VOYAGER
8.5
173
18,559
CL1 - P/s3
21:30
A2-08
11
N.Tuấn
NICOLINE MAERSK
9.4
199
27,733
CL3 - P/s3
23:00
Cano DL
A2-A6
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-AB02
Tên tàu
KHARIS HERITAGE
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7.2
Chiều dài
147
GRT
12,545
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
04:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
04:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
ZHONG GU XIONG AN
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
180
GRT
28,554
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
TS JAKARTA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,725
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.6
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
ZHONG GU NAN HAI
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.4
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
SAWASDEE INCHEON
10
172
18,051
BP5 - CL1
22:30
A2-A3
2
V.Tùng
YM CELEBRITY
10.7
210
32,720
BP7 - CL3
23:30
Cano DL
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
BP5 - CL1
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
10.7
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5