Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 01/05/2026 10:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
DONGJIN VOYAGER
9.7
173
18,559
P/s3 - CL1
01:30
//0430
A2-08
2
M.Hải
ZHONG GU NAN HAI
9.5
172
18,490
P/s3 - CL7
00:00
A6-TM
3
Q.Hưng
Duy
MERATUS JAYAGIRI
8.9
200
25,535
P/s3 - CL4-5
01:00
//0300
A1-A5
4
P.Tuấn
NICOLINE MAERSK
10.9
199
27,733
P/s3 - CL3
00:00
//0300
A5-A6
5
P.Hưng
ERASMUS RAINBOW
9.7
172
18,526
P/s3 - CL4
06:30
//1030
A3-A6
6
V.Hải
XIN MING ZHOU 106
9.6
172
18,731
P/s3 - BNPH
11:00
//1100
A1-A3
7
Phú
KMTC PENANG
10.9
200
28,736
P/s3 - CL4-5
12:00
//1430
A1-A5
8
V.Dũng
SAWASDEE INCHEON
10
172
18,051
P/s3 - BP5
11:30
Tăng cường dây
A2-AB02
9
Đức
M.Cường
YM CELEBRITY
10.7
210
32,720
P/s3 - BP7
12:00
Thả neo tăng cường dây
A1-A5
10
N.Hoàng
H.Thanh
YM CREDENTIAL
10.6
210
32,720
P/s3 - CL5
12:00
A2-A6
11
Thịnh
KOTA NAZIM
9.9
180
20,920
P/s3 - CL7
11:00
//1500
A3-AB02
12
K.Toàn
GREEN PARK
8.5
147
12,559
H25 - TCHP
12:00
SR
01-12
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Hoa tiêu
N.Hoàng ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Trường
MANTA 8
3.5
57
399
TCCT - P/s2
09:00
2 lai gỗ
2
Hà
Trung
ZEPHYR LUMOS
12.5
366
149,525
CM3 - P/s3
12:30
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
3
A.Tuấn
Khái
YM TRAVEL
10.5
334
118,523
P/s3 - CM3
12:30
Y/c MP
MR-KS-AWA
4
N.Cường
Chương
COSCO SHIPPING CARNATION
13
366
157,741
CM4 - P/s3
20:30
MP-VTX
A9-A10-H2
5
Đ.Chiến
Nhật
NYK FUTAGO
10.2
267
44,925
P/s3 - CM4
20:30
Y/c MT-VTX
A9-A10
6
Hồng
GREEN HOUSE
10.5
240
60,284
P/s3 - CM2
20:30
Y/c MT-VTX
MR-KS
Hoa tiêu
N.Cường ; Chương
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
PEGASUS PROTO
8.5
172
18,354
CL7 - P/s3
00:30
A1-A2
2
Đăng
AMALFI BAY
10
186
29,796
CL3 - P/s3
02:30
A6-AB02
3
Đ.Minh
KHARIS HERITAGE
7.2
147
12,545
TCHP - H25
04:00
SR
01-12
4
Uy
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
CL1 - H25
04:30
SR
A2-08
5
Th.Hùng
ZHONG GU XIONG AN
8.6
180
28,554
CL4 - P/s3
09:00
A5-A6
6
Tân
TS JAKARTA
9.5
172
18,725
BNPH - P/s3
12:00
A1-A3
7
N.Minh
MERATUS JAYAGIRI
9
200
25,535
CL4-5 - P/s3
14:30
A1-A5
8
Đ.Long
CNC PUMA
9.6
186
31,999
CL5 - P/s3
14:30
A2-A6
9
Đảo
ZHONG GU NAN HAI
7.5
172
18,490
CL7 - P/s3
12:00
A3-TM
10
M.Tùng
DONGJIN VOYAGER
8.5
173
18,559
CL1 - P/s3
21:30
A2-08
11
N.Tuấn
NICOLINE MAERSK
9.4
199
27,733
CL3 - P/s3
23:00
Cano DL
A2-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
SAWASDEE INCHEON
10
172
18,051
BP5 - CL1
22:30
A2-A3
2
V.Tùng
YM CELEBRITY
10.7
210
32,720
BP7 - CL3
23:30
Cano DL
A1-A5