Kế hoạch tàu ngày 08/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.8
22:52
02:45
3.1
06:18
09:15
2.6
10:57
14:00
3.3
15:40
18:45
1
23:33
03:30
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
22:52
Cát Lái
02:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
06:18
Cát Lái
09:15
Dòng chảy
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
10:57
Cát Lái
14:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
15:40
Cát Lái
18:45
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
23:33
Cát Lái
03:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 07/04/2026 17:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Giang
KKD 5
3
57
398
P/s1 - CL2
00:00
// 03.00
08
2
Nghị
Duy
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
02:00
3
Hoàn
XIN HAI XIU
6.9
132
6,680
H25 - TCHP
04:00
// 06.30
01-12
4
Anh
MILD SYMPHONY
8.6
148
9,929
H25 - TCHP
05:30
// 08.00
01-12
5
P.Tuấn
EVER OCEAN
10.5
195
29,116
P/s3 - CL3
06:00
// 09.00
A2-A5
6
Phú
SAWASDEE INCHEON
10
172
18,051
P/s3 - CL5
06:30
// 09.30
A1-A6
7
V.Hoàng
WAN HAI 286
10.5
175
20,924
P/s3 - BNPH
07:30
// 10.30
A3-A6
8
Khái
SITC SHANGDE
8.5
172
18,724
P/s3 - CL1
09:00
// 12.00
A1-A2
9
Th.Hùng
NICOLAI MAERSK
11
199
27,733
P/s3 - CL4-5
12:00
// 15.00
A5-A6
10
V.Hải
EVER CERTAIN
10.2
171
18,658
P/s3 - CL7
12:00
// 15.00
A1-A3
11
Đ.Chiến
INTERASIA PURSUIT
10
170
18,826
P/s3 - CL4
12:00
// 15.00
A2-AB02
12
N.Cường
HOCHIMINH VOYAGER
10.1
200
27,061
P/s3 - BP7
14:00
Thả neo, tăng cường dây
A5-A6
13
Đảo
SAWASDEE ATLANTIC
10
172
18,051
P/s3 - BP5
14:30
Tăng cường dây
A2-AB02
14
M.Tùng
CEBU
8
172
18,491
P/s3 - BNPH
15:30
// 19.00
A1-A3
15
Quang
STARSHIP DRACO
7.9
172
18,354
P/s3 - CL1
22:30
// 01.30
16
B.Long
AVELINE
1.8
26
175
CR - P/S
16:00
QTCR
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
08
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
Nghị ; Duy
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
6.9
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
04:00
Ghi chú
// 06.30
Tàu lai
01-12
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8.6
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
05:30
Ghi chú
// 08.00
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER OCEAN
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 09.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
06:30
Ghi chú
// 09.30
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:30
Ghi chú
// 10.30
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SITC SHANGDE
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 12.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
11
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
EVER CERTAIN
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
10.2
Chiều dài
171
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
HOCHIMINH VOYAGER
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.1
Chiều dài
200
GRT
27,061
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
14:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
15:30
Ghi chú
// 19.00
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
STARSHIP DRACO
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
22:30
Ghi chú
// 01.30
Tàu lai
Tên tàu
AVELINE
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
1.8
Chiều dài
26
GRT
175
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
16:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
H.Trường
SEASPAN OSAKA
11.7
270
46,444
CM4 - P/s3
09:00
MP-VTX
A9-A10
2
Trung
M.Hải
TUBUL
13.5
300
88,586
CM3 - P/s3
10:00
MT-VTX
MR-AWA
3
Duyệt
P.Cần
SEASPAN BEYOND
10.6
337
113,042
P/s3 - CM3
11:00
Y/c MT-VTX
MR-KS-AWA
4
P.Hưng
MORESBY CHIEF
11.5
186
26,971
CM1 - P/s3
11:00
MP
MR-AWA
5
Chương
P.Hải
ZIM AMBER
12.6
272
74,693
P/s3 - CM2
16:00
MP
MR-AWA
6
Quân
HAIAN DELL
9
172
17,280
CM2 - P/s3
16:00
MT
MR-KAWA
7
N.Minh
H.Trường
COSCO SHIPPING YANGPU
13.2
366
157,741
P/s3 - CM4
22:00
MP-VTX
A9-A10-H9
Tên tàu
SEASPAN OSAKA
Hoa tiêu
N.Minh ; H.Trường
Mớn nước
11.7
Chiều dài
270
GRT
46,444
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
TUBUL
Hoa tiêu
Trung ; M.Hải
Mớn nước
13.5
Chiều dài
300
GRT
88,586
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
SEASPAN BEYOND
Hoa tiêu
Duyệt ; P.Cần
Mớn nước
10.6
Chiều dài
337
GRT
113,042
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ZIM AMBER
Hoa tiêu
Chương ; P.Hải
Mớn nước
12.6
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
HAIAN DELL
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KAWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING YANGPU
Hoa tiêu
N.Minh ; H.Trường
Mớn nước
13.2
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
MTT SENARI
8.3
160
13,059
CL1 - P/s3
01:00
A2-08
2
H.Thanh
SOON LI 12
4
65
1,580
CL2 - H25
01:00
08
3
Tín
KKD 5
3
57
398
CL2 - H25
07:00
08
4
V.Tùng
PANCON CHAMPION
9.9
173
18,606
BP6 - P/s3
08:00
A2-A6
5
T.Tùng
EVER WORLD
9.7
172
27,145
CL5 - P/s3
08:00
A1-A3
6
A.Tuấn
M.Cường
SHIMANAMI BAY
10.7
186
29,796
CL3 - P/s3
09:00
A2-A6
7
Đ.Minh
TIDE CAPTAIN
6.5
162
13,406
BNPH - P/s3
10:30
A5-TM
8
Tân
KMTC JARKATA
8.9
172
16,659
CL1 - P/s3
12:00
A2-AB02
9
N.Hoàng
Quyền
TPC-TK08; TPC-SL-18
2.6
190
6,257
CanGio - H25
14:00
10
N.Chiến
INCRES
9.9
172
19,035
CL4 - P/s3
15:00
A2-A5
11
Vinh
SITC KEELUNG
8.9
172
17,119
CL7 - P/s3
15:00
A1-A3
12
Chính
XIN HAI XIU
5.9
132
6,680
TCHP - H25
16:00
01-12
13
Đức
WAN HAI 286
9.5
175
20,924
BNPH - P/s3
19:00
A3-A6
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
8.3
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
SOON LI 12
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
4
Chiều dài
65
GRT
1,580
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
A.Tuấn ; M.Cường
Mớn nước
10.7
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
6.5
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Quyền
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC KEELUNG
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
5.9
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.5
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
KMTC JARKATA
9.4
172
16,659
BP5 - CL1
01:00
A1-A3
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
BP5 - CL1
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3