Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 07/04/2026 17:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Giang
KKD 5
3
57
398
P/s1 - CL2
00:00
// 03.00
08
2
Nghị
Duy
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
02:00
3
Hoàn
XIN HAI XIU
6.9
132
6,680
H25 - TCHP
04:00
// 06.30
01-12
4
Anh
MILD SYMPHONY
8.6
148
9,929
H25 - TCHP
05:30
// 08.00
01-12
5
P.Tuấn
EVER OCEAN
10.5
195
29,116
P/s3 - CL3
06:00
// 09.00
A2-A5
6
Phú
SAWASDEE INCHEON
10
172
18,051
P/s3 - CL5
06:30
// 09.30
A1-A6
7
V.Hoàng
WAN HAI 286
10.5
175
20,924
P/s3 - BNPH
07:30
// 10.30
A3-A6
8
Khái
SITC SHANGDE
8.5
172
18,724
P/s3 - CL1
09:00
// 12.00
A1-A2
9
Th.Hùng
NICOLAI MAERSK
11
199
27,733
P/s3 - CL4-5
12:00
// 15.00
A5-A6
10
V.Hải
EVER CERTAIN
10.2
171
18,658
P/s3 - CL7
12:00
// 15.00
A1-A3
11
Đ.Chiến
INTERASIA PURSUIT
10
170
18,826
P/s3 - CL4
12:00
// 15.00
A2-AB02
12
N.Cường
HOCHIMINH VOYAGER
10.1
200
27,061
P/s3 - BP7
14:00
Thả neo, tăng cường dây
A5-A6
13
Đảo
SAWASDEE ATLANTIC
10
172
18,051
P/s3 - BP5
14:30
Tăng cường dây
A2-AB02
14
M.Tùng
CEBU
8
172
18,491
P/s3 - BNPH
15:30
// 19.00
A1-A3
15
Quang
STARSHIP DRACO
7.9
172
18,354
P/s3 - CL1
22:30
// 01.30
16
B.Long
AVELINE
1.8
26
175
CR - P/S
16:00
QTCR
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
H.Trường
SEASPAN OSAKA
11.7
270
46,444
CM4 - P/s3
09:00
MP-VTX
A9-A10
2
Trung
M.Hải
TUBUL
13.5
300
88,586
CM3 - P/s3
10:00
MT-VTX
MR-AWA
3
Duyệt
P.Cần
SEASPAN BEYOND
10.6
337
113,042
P/s3 - CM3
11:00
Y/c MT-VTX
MR-KS-AWA
4
P.Hưng
MORESBY CHIEF
11.5
186
26,971
CM1 - P/s3
11:00
MP
MR-AWA
5
Chương
P.Hải
ZIM AMBER
12.6
272
74,693
P/s3 - CM2
16:00
MP
MR-AWA
6
Quân
HAIAN DELL
9
172
17,280
CM2 - P/s3
16:00
MT
MR-KAWA
7
N.Minh
H.Trường
COSCO SHIPPING YANGPU
13.2
366
157,741
P/s3 - CM4
22:00
MP-VTX
A9-A10-H9
Hoa tiêu
N.Minh ; H.Trường
Hoa tiêu
N.Minh ; H.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
MTT SENARI
8.3
160
13,059
CL1 - P/s3
01:00
A2-08
2
H.Thanh
SOON LI 12
4
65
1,580
CL2 - H25
01:00
08
3
Tín
KKD 5
3
57
398
CL2 - H25
07:00
08
4
V.Tùng
PANCON CHAMPION
9.9
173
18,606
BP6 - P/s3
08:00
A2-A6
5
T.Tùng
EVER WORLD
9.7
172
27,145
CL5 - P/s3
08:00
A1-A3
6
A.Tuấn
M.Cường
SHIMANAMI BAY
10.7
186
29,796
CL3 - P/s3
09:00
A2-A6
7
Đ.Minh
TIDE CAPTAIN
6.5
162
13,406
BNPH - P/s3
10:30
A5-TM
8
Tân
KMTC JARKATA
8.9
172
16,659
CL1 - P/s3
12:00
A2-AB02
9
N.Hoàng
Quyền
TPC-TK08; TPC-SL-18
2.6
190
6,257
CanGio - H25
14:00
10
N.Chiến
INCRES
9.9
172
19,035
CL4 - P/s3
15:00
A2-A5
11
Vinh
SITC KEELUNG
8.9
172
17,119
CL7 - P/s3
15:00
A1-A3
12
Chính
XIN HAI XIU
5.9
132
6,680
TCHP - H25
16:00
01-12
13
Đức
WAN HAI 286
9.5
175
20,924
BNPH - P/s3
19:00
A3-A6
Hoa tiêu
A.Tuấn ; M.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
KMTC JARKATA
9.4
172
16,659
BP5 - CL1
01:00
A1-A3