Kế hoạch tàu ngày 04/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1
20:45
00:30
3.5
03:07
06:15
1.7
09:00
12:30
3.5
14:32
18:00
0.8
21:15
01:15
3.5
03:48
07:00
Mực nước
1
Vũng Tàu
20:45
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
03:07
Cát Lái
06:15
Dòng chảy
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
09:00
Cát Lái
12:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
14:32
Cát Lái
18:00
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
21:15
Cát Lái
01:15
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
03:48
Cát Lái
07:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 04/04/2026 18:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
MAERSK QINZHOU
9
186
32,965
P/s3 - CL5
02:00
// 05.00
A1-A5
2
V.Tùng
XIN MING ZHOU 106
9.6
172
18,731
P/s3 - BP6
03:30
Tăng cường dây
A2-A5
3
Nhật
Diệu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
6
190
6,257
H25 - CanGio
07:00
SR
4
Quang
MONICA
8.2
173
17,801
P/s3 - BNPH
09:00
// 12.30
A3-08
5
Đ.Toản
N.Hiển
SITC SHENGDE
10
172
18,820
P/s3 - CL3
09:00
// 12.00
A1-A2
6
N.Dũng
N.Trường
WAN HAI 359
9.9
204
30,519
P/s3 - CL4
13:00
// 16.00
A2-A6
7
Quyết
PANCON BRIDGE
9
172
18,040
P/s3 - CL7
13:00
// 1630
A1-A2
8
Q.Hưng
Duy
BUXMELODY
10.5
216
28,050
P/s3 - CL4-5
14:30
// 18.00
A1-A5
9
K.Toàn
CNC PUMA
10.55
186
31,999
P/s3 - BP6
13:15
Thả neo, tăng cường dây
A1-A6
10
N.Chiến
Tín
POS HOCHIMINH
9.8
173
18,085
P/s3 - BP5
14:00
Tăng cường dây
A3-A5
11
Hoàn
STAR 26
6.8
111
3,640
H25 - CanGio
14:00
ĐX, SR
Tên tàu
MAERSK QINZHOU
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9
Chiều dài
186
GRT
32,965
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
02:00
Ghi chú
// 05.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
Nhật ; Diệu
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
8.2
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 12.30
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
Đ.Toản ; N.Hiển
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 12.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
WAN HAI 359
Hoa tiêu
N.Dũng ; N.Trường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 1630
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
BUXMELODY
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Duy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
216
GRT
28,050
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
14:30
Ghi chú
// 18.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.55
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
13:15
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
N.Chiến ; Tín
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
STAR 26
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
6.8
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
Đăng
ONE MONACO
14
366
150,706
CM3 - P/s3
09:00
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
2
T.Tùng
N.Minh
HMM HANUL
11.2
366
152,003
P/s3 - CM3
14:00
MP-VTX
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE MONACO
Hoa tiêu
Thịnh ; Đăng
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
150,706
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
MT-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HMM HANUL
Hoa tiêu
T.Tùng ; N.Minh
Mớn nước
11.2
Chiều dài
366
GRT
152,003
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
Giang
EVER OWN
8
195
27,025
CL5 - H25
01:30
SR
A5-A6
2
P.Hưng
WAN HAI 292
10.5
175
20,918
CL1 - P/s3
12:00
LT
A3-A6
3
Th.Hùng
HANSA OSTERBURG
10.3
176
18,275
CL3 - P/s3
11:30
LT
A2-A5
4
Đ.Chiến
SM JAKARTA
8.7
168
16,850
BNPH - H25
12:30
SR
A3-08
5
M.Cường
TRANSIMEX SUN
7.4
147
12,559
TCHP - F7
13:30
SR
01-12
6
V.Dũng
SAMAL
9.1
172
18,680
CL7 - P/s3
16:30
LT
A2-A6
7
N.Tuấn
BEROLINA C
10.9
209
26,435
CL4 - P/s3
13:30
LT
A1-A6
8
B.Long
H.Thanh
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.9
190
6,257
CanGio - H25
18:00
Cano DL
9
P.Cần
MAERSK QINZHOU
7.4
186
32,965
CL5 - H25
19:30
Cano DL
A3-A6
10
Uy
SITC SHENGDE
9.1
172
18,820
CL3 - P/s3
23:00
A1-A2
11
Quyền
VIET TRUNG 135
3
96
2,917
CanGio - H25
16:30
ĐX, SR
12
M.Hùng
SON TRA 126
2.6
100
4,332
CanGio - H25
22:30
ĐX, SR
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
N.Thanh ; Giang
Mớn nước
8
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
01:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
8.7
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
12:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
7.4
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - F7
P.O.B
13:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10.9
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
B.Long ; H.Thanh
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
MAERSK QINZHOU
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
7.4
Chiều dài
186
GRT
32,965
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
19:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
16:30
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
2.6
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
22:30
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
Anh
SPIL NIRMALA
9.7
212
26,638
CL4-5 - BP7
18:00
Thả neo, tăng cường dây
A1-A5
2
Kiên
POS HOCHIMINH
9.8
173
18,085
BP6 - CL3
23:30
A3-A5
3
Tân
XIN MING ZHOU 106
9.6
172
18,731
BP6 - CL1
12:00
ĐX
A2-A5
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
P.Thùy ; Anh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL4-5 - BP7
P.O.B
18:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
BP6 - CL3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
A2-A5