Kế hoạch tàu ngày 01/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.8
19:17
22:45
3.4
00:52
04:00
1.1
07:23
11:15
3.5
13:41
17:00
1.5
19:46
23:30
3.5
01:41
05:00
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
19:17
Cát Lái
22:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
00:52
Cát Lái
04:00
Dòng chảy
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
07:23
Cát Lái
11:15
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
13:41
Cát Lái
17:00
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
19:46
Cát Lái
23:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
01:41
Cát Lái
05:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 01/04/2026 16:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
YM HARMONY
8.6
169
15,167
P/s3 - BNPH
01:00
//0400
A3-A5
2
Đức
MILD CONCERTO
8.3
148
9,929
H25 - TCHP
01:00
//SR
01-12
3
Kiên
KMTC BANGKOK
8.7
173
18,318
P/s3 - CL3
07:00
//0930
A2-A6
4
N.Tuấn
WAN HAI 285
10.3
175
20,924
P/s3 - CL7
12:00
//
A5-A6
5
M.Hùng
M.KEPLER
8.2
137
9,687
H25 - TCHP
12:00
Y/c MP; SR
01-12
6
P.Cần
NICOLINE MAERSK
10
199
27,733
P/s3 - CL4-5
12:30
//1530
A5-A6
7
B.Long
EVER OBEY
9.1
195
27,025
P/s3 - CL5
12:30
//1530
A1-A2
8
Tân
SAWASDEE SPICA
9.8
172
18,072
P/s3 - BP6
13:00
Tăng cường dây
A1-A2
9
Quang
HMM HERITAGE
9.5
172
17,277
P/s3 - BNPH
13:30
//1530
A3-TM
10
Phú
EVER OMNI
10.4
195
27,025
P/s3 - CL4
13:30
//1700
A1-A5
11
M.Cường
KKD 5
3.5
57
398
P/s1 - TL CL7
18:00
//
08
12
N.Hiển
HF WEALTH
7
143
9,610
P/s3 - CL3
18:30
//2130
A3-08
13
Quyết
SKY ORION
9.5
173
20,738
P/s3 - CL1
20:00
//2200
A5-A6
14
Đ.Minh
ALPHA 668
4.8
111
6,431
H25 - CanGio
12:00
ĐX, SR
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
01:00
Ghi chú
//0400
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
8.3
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
01:00
Ghi chú
//SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.7
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
07:00
Ghi chú
//0930
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 285
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
12:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
M.KEPLER
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
8.2
Chiều dài
137
GRT
9,687
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
12:00
Ghi chú
Y/c MP; SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
10
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
EVER OBEY
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.1
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HMM HERITAGE
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.4
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
3.5
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
18:00
Ghi chú
//
Tàu lai
08
Tên tàu
HF WEALTH
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
7
Chiều dài
143
GRT
9,610
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
18:30
Ghi chú
//2130
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SKY ORION
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
20,738
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
20:00
Ghi chú
//2200
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
ALPHA 668
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
4.8
Chiều dài
111
GRT
6,431
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
HMM PRIVILEGE
14
256
52,467
CM2 - P/s3
09:00
MT
MR-KS
2
P.Thùy
Thịnh
ONE HUMBER
11.5
336
98,747
P/s3 - CM2
12:30
Y/c MP-VTX
MR-KS
3
Đ.Toản
Đăng
WAN HAI A13
13.6
335
122,045
CM3 - P/s3
15:00
MT
MR-KS-AWA
4
N.Thanh

ONE MONACO
11.7
366
150,706
P/s3 - CM3
20:00
Y/c MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
5
N.Minh
P.Thùy
COSCO SHIPPING LOTUS
10
366
143,179
P/s3 - CM4
23:00
Y/c MT-VTX
A9-A10-H5
6
Duy
VIMC PIONEER
7.4
121
6,875
P/s1 - CM4
13:00
ĐX
A9-A10
7
Diệu
VIMC PIONEER
7
121
6,875
CM4 - T.Thuận
19:00
ĐX;+ KV1
A9-A10
Tên tàu
HMM PRIVILEGE
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
14
Chiều dài
256
GRT
52,467
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ONE HUMBER
Hoa tiêu
P.Thùy ; Thịnh
Mớn nước
11.5
Chiều dài
336
GRT
98,747
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
12:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
WAN HAI A13
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Đăng
Mớn nước
13.6
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE MONACO
Hoa tiêu
N.Thanh ; Hà
Mớn nước
11.7
Chiều dài
366
GRT
150,706
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Y/c MT-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING LOTUS
Hoa tiêu
N.Minh ; P.Thùy
Mớn nước
10
Chiều dài
366
GRT
143,179
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
23:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H5
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
7.4
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
P/s1 - CM4
P.O.B
13:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
7
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
CM4 - T.Thuận
P.O.B
19:00
Ghi chú
ĐX;+ KV1
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hoàn
XIN HAI XIU
6
132
6,680
TCHP - H25
03:00
SR
01-12
2
V.Hoàng
MIYUNHE
7.7
183
16,738
BNPH - H25
03:00
Cano DL, SR
A2-A5
3
V.Dũng
INDURO
8.9
172
19,035
CL7 - H25
09:30
SR
A1-A6
4
N.Dũng
SAN PEDRO
9.5
172
16,880
CL3 - P/s3
10:00
LT
A2-A3
5
Q.Hưng
Nhật
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.9
190
6,257
CanGio - H25
11:00
SR
6
Duyệt
YM HARMONY
6.2
169
15,167
BNPH - P/s3
15:30
A3-TM
7
H.Thanh
GLORY 55
3
58
399
TL CL7 - H25
12:00
SR
08
8
Giang
YONG SHENG 99
7
123
7,460
TCHP - H25
12:30
SR
01-12
9
T.Tùng
Anh
YM CERTAINTY
10.3
210
32,720
CL4-5 - P/s3
15:00
LT
A5-A6
10
P.Hưng
NORDBORG MAERSK
9.2
172
26,255
CL5 - P/s3
15:30
A1-A2
11
Th.Hùng
URU BHUM
10
195
25,217
CL4 - P/s3
15:30
A1-A5
12
N.Chiến
KMTC BANGKOK
9.5
173
18,318
CL3 - P/s3
21:30
A2-A6
13
Đ.Chiến
HONG AN
9.5
172
18,724
CL1 - P/s3
22:00
A1-A3
14
P.Tuấn
WAN HAI 285
10
175
20,924
CL7 - P/s3
23:00
A5-A6
15
Quyền
M.KEPLER
5.5
137
9,687
TCHP - H25
23:00
SR
01-12
16
N.Minh
JIN JI YUAN
9.1
190
25,700
CL5 - P/s3
00:30
Cano DL, LT
A3-A6
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
6
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
03:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
7.7
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL, SR
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
09:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Nhật
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
6.2
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
58
GRT
399
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
12:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
T.Tùng ; Anh
Mớn nước
10.3
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
NORDBORG MAERSK
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
WAN HAI 285
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
M.KEPLER
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
5.5
Chiều dài
137
GRT
9,687
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A3-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Uy
SAWASDEE SPICA
9.8
172
18,072
BP6 - CL7
23:00
A1-A2
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
BP6 - CL7
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2