Kế hoạch tàu ngày 28/03/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.2
17:32
20:00
0.9
03:30
07:15
3.4
11:58
15:45
2.9
17:44
21:45
3
21:02
23:00
0.9
04:56
08:30
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
17:32
Cát Lái
20:00
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
03:30
Cát Lái
07:15
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
11:58
Cát Lái
15:45
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
17:44
Cát Lái
21:45
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
21:02
Cát Lái
23:00
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
04:56
Cát Lái
08:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 28/03/2026 23:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Chiến
SITC MINGDE
9.3
172
18,820
P/s3 - CL4-5
02:00
//0530
A3-08
2
Chương
KMTC OSAKA
8.3
172
17,853
P/s3 - CL3
02:00
//0500
A1-A6
3
P.Tuấn
SM JAKARTA
8.9
168
16,850
P/s3 - CL1
04:30
//0800
A2-A5
4
M.Cường
TRANSIMEX SUN
8.5
147
12,559
H25 - TCHP
04:00
SR
01-12
5
Nhật
Diệu
TPC-TK08 + TPC-SL-18
6
190
6,257
H25 - CanGio
05:30
SR
6
Quang
KOTA NAZIM
10
180
20,920
P/s3 - CL4
10:00
A2-A5
7
Th.Hùng
WAN HAI 362
9.9
204
30,519
P/s3 - CL5
11:00
//1400
A1-A6
8
M.Tùng
Tín
EVER OATH
10.5
195
27,025
P/s3 - CL4-5
11:30
//1430
A2-A5
9
V.Dũng
AMOUREUX
10.9
172
17,785
P/s3 - BNPH
14:00
//1700
A3-08
10
Quyết
Hoàn
ERASMUS RAINBOW
10
172
18,526
P/s3 - CL1
13:30
//1630
A3-A5
11
Duyệt
KMTC XIAMEN
10.9
197
27,997
P/s3 - BP7
13:00
Thả neo tăng cường dây
A1-A6
12
P.Cần
SAWASDEE INCHEON
9.7
172
18,051
P/s3 - BNPH
21:00
//2330
A1-A6
13
Vinh
Chính
SITC RENDE
8.5
172
18,848
P/s3 - CL7
21:00
//0000
14
V.Hải
N.Hiển
PANCON BRIDGE
9.6
172
18,040
P/s3 - CL3
20:00
//2200
Tên tàu
SITC MINGDE
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0530
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
8.9
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
8.5
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
04:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
TPC-TK08 + TPC-SL-18
Hoa tiêu
Nhật ; Diệu
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
05:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
KOTA NAZIM
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10
Chiều dài
180
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER OATH
Hoa tiêu
M.Tùng ; Tín
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1430
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
AMOUREUX
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
10.9
Chiều dài
172
GRT
17,785
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
ERASMUS RAINBOW
Hoa tiêu
Quyết ; Hoàn
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.9
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
13:00
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
21:00
Ghi chú
//2330
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC RENDE
Hoa tiêu
Vinh ; Chính
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
21:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
V.Hải ; N.Hiển
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:00
Ghi chú
//2200
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Cần
N.Tuấn
HMM GAON
12.2
366
152,003
P/s3 - CM3
01:00
Y/c MP-VTX
MR-KS-AWA
2
Anh
BIEN DONG NAVIGATOR
7
150
9,503
CM4 - K15B
04:00
+ KV1
A9-A10
3
Khái
Đức
BAI CHAY BRIDGE
11.5
267
44,234
P/s3 - CM4
08:00
Y/c MT-VTX
A9-A10
4
N.Dũng
Phú
JADE I
12.5
272
74,693
CM2 - P/s3
14:00
MP
MR-KS
5
Q.Hưng
INTERASIA TENACITY
11.5
204
30,676
P/s3 - CM2
14:00
Y/c MP
MR-KS
6
Đ.Long
V.Hoàng
BAI CHAY BRIDGE
11.5
267
44,234
CM4 - P/s3
16:30
MT-VTX
A9-A10
7
N.Tuấn
INTERASIA TENACITY
11.8
204
30,676
CM2 - P/s3
23:00
MP
MR-KS
Tên tàu
HMM GAON
Hoa tiêu
P.Cần ; N.Tuấn
Mớn nước
12.2
Chiều dài
366
GRT
152,003
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
7
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM4 - K15B
P.O.B
04:00
Ghi chú
+ KV1
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BAI CHAY BRIDGE
Hoa tiêu
Khái ; Đức
Mớn nước
11.5
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
08:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
JADE I
Hoa tiêu
N.Dũng ; Phú
Mớn nước
12.5
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
INTERASIA TENACITY
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
14:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BAI CHAY BRIDGE
Hoa tiêu
Đ.Long ; V.Hoàng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
INTERASIA TENACITY
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
11.8
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
H.Thanh
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.9
190
6,257
CanGio - H25
05:00
SR
2
Quân
Giang
AMALFI BAY
9.2
186
29,796
CL3 - P/s3
04:30
LT
A1-A6
3
Đăng
SAWASDEE CAPELLA
9.2
173
18,072
CL4 - P/s3
06:00
LT
AB02-TM
4
Đ.Toản
KMTC TAIPEIS
9
172
18,370
CL1 - P/s3
08:00
LT
A1-A6
5
N.Thanh
N.Trường
YM CELEBRITY
10.7
210
32,720
CL5 - P/s3
14:00
LT
A1-A6
6
Thịnh
SITC MINGDE
9.3
172
18,820
CL4-5 - P/s3
14:30
LT
A3-08
7

STARSHIP PEGASUS
9.8
173
20,920
BNPH - P/s3
17:00
LT
A3-08
8
Kiên
SM JAKARTA
6.5
168
16,850
CL1 - P/s3
16:00
LT
A2-A5
9
Uy
Quyền
AMOUREUX
8.5
172
17,785
BNPH - P/s3
00:30
A3-08
10
Trung
TRANSIMEX SUN
8.1
147
12,559
TCHP - H25
20:00
SR
01-12
11
Đ.Minh
M.Hùng
KMTC OSAKA
9.3
172
17,853
CL3 - P/s3
22:00
A1-A6
12
V.Hoàng
KMTC INCHEON
8.8
173
17,933
CL7 - P/s3
04:30
LT
A5-A6
13
N.Minh
HE JIN
10.3
169
15,906
BP6 - P/s3
14:00
LT
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
B.Long ; H.Thanh
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
Quân ; Giang
Mớn nước
9.2
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
KMTC TAIPEIS
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,370
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Trường
Mớn nước
10.7
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC MINGDE
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
6.5
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
AMOUREUX
Hoa tiêu
Uy ; Quyền
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,785
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.1
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
Đ.Minh ; M.Hùng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC INCHEON
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
173
GRT
17,933
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.3
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
STARSHIP PEGASUS
9.5
173
20,920
CL4-5 - BNPH
05:30
A3-08
2
H.Trường
HE JIN
10.3
169
15,906
BNPH - BP6
05:00
AB02-TM
3
P.Hưng
SITC FUJIAN
9.7
172
17,360
BP5 - CL7
04:30
A2-A5
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL4-5 - BNPH
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
10.3
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
BNPH - BP6
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
SITC FUJIAN
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,360
Cầu bến
BP5 - CL7
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5