Kế hoạch tàu ngày 02/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.5
19:46
23:30
3.5
01:41
05:00
1.3
07:58
11:30
3.5
13:58
17:15
1.2
20:16
00:00
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
19:46
Cát Lái
23:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
01:41
Cát Lái
05:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
07:58
Cát Lái
11:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
13:58
Cát Lái
17:15
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
20:16
Cát Lái
00:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 01/04/2026 16:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đăng
MAERSK NARVIK
9.7
172
25,805
P/s3 - BNPH
00:00
A1-AB02
2
Đ.Toản
HAIAN LINK
8.9
147
12,559
H25 - TCHP
00:30
SR
01-12
3
V.Dũng
Duy
HEUNG A HOCHIMINH
10.2
173
17,791
P/s3 - CL3
01:30
//0430
A2-A6
4
Q.Hưng
Hoàn
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
02:00
Cano DL, SR
5
N.Thanh
YM INSTRUCTION
8
173
16,488
P/s3 - CL1
06:30
//0930
A1-TM
6

EVER OUTWIT
9.4
195
27,025
P/s3 - CL4-5
07:00
//1000
A3-A5
7
N.Minh
EVER WAFT
8.8
172
27,145
P/s3 - BNPH
08:00
A5-08
8
V.Hoàng
SITC YUHE
7
147
9,925
H25 - TCHP
08:30
SR
01-12
9
N.Dũng
Anh
WAN HAI 317
10.5
213
27,800
P/s3 - BP7
12:00
Thả neo, tăng cường dây
A1-A6
10
Duyệt
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - CL5
12:00
A2-A5
11
T.Tùng
DONGJIN VOYAGER
9.8
173
18,559
P/s3 - CL7
12:00
A3-AB02
12
Giang
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
12:00
SR
13
P.Hưng
SYMEON P
10
186
29,421
P/s3 - CL4
12:30
//1530-MP
A1-A6
14
N.Chiến
TS KWANGYANG
10.3
170
18,910
P/s3 - BP6
13:00
Thả neo, tăng cường dây
A2-A3
15
Quyền
TD 55
3
53
299
P/s1 - CL2
19:00
08
16
P.Thùy
H.Thanh
STARSHIP URSA
8.9
173
20,920
P/s3 - CL3
20:00
//1100
A6-08
Tên tàu
MAERSK NARVIK
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-AB02
Tên tàu
HAIAN LINK
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8.9
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
V.Dũng ; Duy
Mớn nước
10.2
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
01:30
Ghi chú
//0430
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Hoàn
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
02:00
Ghi chú
Cano DL, SR
Tàu lai
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
06:30
Ghi chú
//0930
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
EVER OUTWIT
Hoa tiêu
Mớn nước
9.4
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-08
Tên tàu
SITC YUHE
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
7
Chiều dài
147
GRT
9,925
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
08:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
WAN HAI 317
Hoa tiêu
N.Dũng ; Anh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
12:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
12:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SYMEON P
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1530-MP
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TS KWANGYANG
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
10.3
Chiều dài
170
GRT
18,910
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
13:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
P.Thùy ; H.Thanh
Mớn nước
8.9
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A6-08
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
Th.Hùng
ONE HUMBER
13
336
98,747
CM2 - P/s3
14:00
MP-VTX
MR-KS
2
Đ.Chiến
INTERASIA TRANSCEND
10
204
30,676
P/s3 - CM2
20:30
MT
MR-KS
Tên tàu
ONE HUMBER
Hoa tiêu
Nhật ; Th.Hùng
Mớn nước
13
Chiều dài
336
GRT
98,747
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
INTERASIA TRANSCEND
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
20:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Trường
KKD 5
3
57
398
TL CL7 - P/s1
00:00
08
2
M.Tùng
HMM HERITAGE
8.7
172
17,277
BNPH - P/s3
00:30
A3-TM
3
Kiên
MILD CONCERTO
9
148
9,929
TCHP - H25
00:30
SR
01-12
4
M.Hùng
HF WEALTH
8.3
143
9,610
CL3 - P/s3
04:30
A5-08
5
N.Tuấn
SKY ORION
9.5
173
20,738
CL1 - P/s3
09:30
A2-A3
6
P.Cần
NICOLINE MAERSK
9.8
199
27,733
CL4-5 - P/s3
10:00
A2-A5
7
Phú
EVER OBEY
9.5
195
27,025
CL5 - P/s3
10:00
A1-A6
8
Quang
MAERSK NARVIK
8.5
172
25,805
BNPH - P/s3
11:00
A1-AB02
9
Uy
SAWASDEE SPICA
9.8
172
18,072
CL7 - P/s3
12:00
A2-A6
10
B.Long
M.Cường
TPC206-TK02;TPC206-SL02
4
190
6,257
CanGio - H25
14:00
SR
11
V.Tùng
Diệu
EVER OMNI
10.3
195
27,025
CL4 - P/s3
15:30
A5-A6
12
Tân
YM INSTRUCTION
9.5
173
16,488
CL1 - P/s3
22:00
A1-TM
13
N.Hiển
SITC YUHE
8.5
147
9,925
TCHP - H25
22:00
SR
01-12
14
Đ.Minh
HEUNG A HOCHIMINH
9.5
173
17,791
CL3 - P/s3
23:00
A2-A3
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
TL CL7 - P/s1
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
HMM HERITAGE
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
00:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HF WEALTH
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
143
GRT
9,610
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-08
Tên tàu
SKY ORION
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
20,738
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.8
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER OBEY
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK NARVIK
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-AB02
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
B.Long ; M.Cường
Mớn nước
4
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
V.Tùng ; Diệu
Mớn nước
10.3
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
SITC YUHE
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8.5
Chiều dài
147
GRT
9,925
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
EVER WAFT
7.5
172
27,145
BNPH - CL1
22:00
A5-08
2
Thịnh
Tín
WAN HAI 317
10.5
213
27,800
BP7 - CL4-5
23:00
Cano DL
A1-A6
3
K.Toàn
TS KWANGYANG
10.3
170
18,910
BP6 - BNPH
23:30
A2-A3
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
BNPH - CL1
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-08
Tên tàu
WAN HAI 317
Hoa tiêu
Thịnh ; Tín
Mớn nước
10.5
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
23:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TS KWANGYANG
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.3
Chiều dài
170
GRT
18,910
Cầu bến
BP6 - BNPH
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3