Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 01/04/2026 16:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đăng
MAERSK NARVIK
9.7
172
25,805
P/s3 - BNPH
00:00
A1-AB02
2
Đ.Toản
HAIAN LINK
8.9
147
12,559
H25 - TCHP
00:30
SR
01-12
3
V.Dũng
Duy
HEUNG A HOCHIMINH
10.2
173
17,791
P/s3 - CL3
01:30
//0430
A2-A6
4
Q.Hưng
Hoàn
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
02:00
Cano DL, SR
5
N.Thanh
YM INSTRUCTION
8
173
16,488
P/s3 - CL1
06:30
//0930
A1-TM
6
Hà
EVER OUTWIT
9.4
195
27,025
P/s3 - CL4-5
07:00
//1000
A3-A5
7
N.Minh
EVER WAFT
8.8
172
27,145
P/s3 - BNPH
08:00
A5-08
8
V.Hoàng
SITC YUHE
7
147
9,925
H25 - TCHP
08:30
SR
01-12
9
N.Dũng
Anh
WAN HAI 317
10.5
213
27,800
P/s3 - BP7
12:00
Thả neo, tăng cường dây
A1-A6
10
Duyệt
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - CL5
12:00
A2-A5
11
T.Tùng
DONGJIN VOYAGER
9.8
173
18,559
P/s3 - CL7
12:00
A3-AB02
12
Giang
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
12:00
SR
13
P.Hưng
SYMEON P
10
186
29,421
P/s3 - CL4
12:30
//1530-MP
A1-A6
14
N.Chiến
TS KWANGYANG
10.3
170
18,910
P/s3 - BP6
13:00
Thả neo, tăng cường dây
A2-A3
15
Quyền
TD 55
3
53
299
P/s1 - CL2
19:00
08
16
P.Thùy
H.Thanh
STARSHIP URSA
8.9
173
20,920
P/s3 - CL3
20:00
//1100
A6-08
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Hoa tiêu
P.Thùy ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
Th.Hùng
ONE HUMBER
13
336
98,747
CM2 - P/s3
14:00
MP-VTX
MR-KS
2
Đ.Chiến
INTERASIA TRANSCEND
10
204
30,676
P/s3 - CM2
20:30
MT
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Trường
KKD 5
3
57
398
TL CL7 - P/s1
00:00
08
2
M.Tùng
HMM HERITAGE
8.7
172
17,277
BNPH - P/s3
00:30
A3-TM
3
Kiên
MILD CONCERTO
9
148
9,929
TCHP - H25
00:30
SR
01-12
4
M.Hùng
HF WEALTH
8.3
143
9,610
CL3 - P/s3
04:30
A5-08
5
N.Tuấn
SKY ORION
9.5
173
20,738
CL1 - P/s3
09:30
A2-A3
6
P.Cần
NICOLINE MAERSK
9.8
199
27,733
CL4-5 - P/s3
10:00
A2-A5
7
Phú
EVER OBEY
9.5
195
27,025
CL5 - P/s3
10:00
A1-A6
8
Quang
MAERSK NARVIK
8.5
172
25,805
BNPH - P/s3
11:00
A1-AB02
9
Uy
SAWASDEE SPICA
9.8
172
18,072
CL7 - P/s3
12:00
A2-A6
10
B.Long
M.Cường
TPC206-TK02;TPC206-SL02
4
190
6,257
CanGio - H25
14:00
SR
11
V.Tùng
Diệu
EVER OMNI
10.3
195
27,025
CL4 - P/s3
15:30
A5-A6
12
Tân
YM INSTRUCTION
9.5
173
16,488
CL1 - P/s3
22:00
A1-TM
13
N.Hiển
SITC YUHE
8.5
147
9,925
TCHP - H25
22:00
SR
01-12
14
Đ.Minh
HEUNG A HOCHIMINH
9.5
173
17,791
CL3 - P/s3
23:00
A2-A3
Hoa tiêu
B.Long ; M.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
EVER WAFT
7.5
172
27,145
BNPH - CL1
22:00
A5-08
2
Thịnh
Tín
WAN HAI 317
10.5
213
27,800
BP7 - CL4-5
23:00
Cano DL
A1-A6
3
K.Toàn
TS KWANGYANG
10.3
170
18,910
BP6 - BNPH
23:30
A2-A3