Kế hoạch tàu ngày 31/03/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.3
23:55
03:15
1
06:45
10:15
3.5
13:21
16:45
1.8
19:17
22:45
3.4
00:52
04:00
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
23:55
Cát Lái
03:15
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
06:45
Cát Lái
10:15
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
13:21
Cát Lái
16:45
Dòng chảy
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
19:17
Cát Lái
22:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
00:52
Cát Lái
04:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 31/03/2026 23:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
HAIAN IRIS
8.6
147
9,963
P/s3 - BNPH
06:00
// 08.00
A3-08
2
T.Tùng
SAWASDEE VEGA
8.7
172
18,072
P/s3 - CL7
05:30
// 08.30
SG97-A5
3
H.Trường
SITC JIANGSU
8.1
172
17,119
P/s3 - CL4
06:00
// 09.00
A2-A5
4
Q.Hưng
Hoàn
TPC206-TK02+TPC206-SL02
6.5
190
6,257
H25 - CanGio
07:30
5
V.Dũng
SAN PEDRO
9.4
172
16,880
P/s3 - CL3
11:00
// 14.00
A2-A3
6
Th.Hùng
URU BHUM
10.5
195
25,217
P/s3 - BP6
12:00
Thả neo, tăng cường dây
A2-A5
7
Uy
Anh
HONG AN
9.8
172
18,724
P/s3 - CL1
19:30
A2-A5
8
Nhật
MIYUNHE
9.6
183
16,738
P/s3 - BNPH
13:00
// 16.00
A3-AB02
9
P.Tuấn
NORDBORG MAERSK
10
172
26,255
P/s3 - CL5
23:30
// 16.30
A1-A6
10
Chính
XIN HAI XIU
7.3
132
6,680
H25 - TCHP
17:30
// 20.00
01-12
11
Đ.Chiến
INDURO
9.6
172
19,035
P/s3 - CL7
18:00
// 21.00
A1-A6
12
Quyền
YONG SHENG 99
7.8
123
7,460
H25 - TCHP
23:30
// 22.30 Y/c MP
01-12
13
Giang
GLORY 55
3
56
299
P/s1 - TL CL7
18:00
ĐX
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 08.00
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SAWASDEE VEGA
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
05:30
Ghi chú
// 08.30
Tàu lai
SG97-A5
Tên tàu
SITC JIANGSU
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 09.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TPC206-TK02+TPC206-SL02
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Hoàn
Mớn nước
6.5
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
11:00
Ghi chú
// 14.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
12:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
Uy ; Anh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.6
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
NORDBORG MAERSK
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
23:30
Ghi chú
// 16.30
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
7.3
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
17:30
Ghi chú
// 20.00
Tàu lai
01-12
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
18:00
Ghi chú
// 21.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
7.8
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
23:30
Ghi chú
// 22.30 Y/c MP
Tàu lai
01-12
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3
Chiều dài
56
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
18:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
Chương
CSCL EAST CHINA SEA
10
335
116,568
P/s3 - CM4
06:30
Y/c MT-VTX
A9-A10-H9
2
Khái
WAN HAI 331
8.5
210
32,120
CM4 - P/s3
06:30
MP-VTX
A9-A10
3
Kiên
HAIAN VIEW
8.8
172
17,280
CM2 - P/s3
06:30
MP
MR-AWA
4
H.Thanh
POWER 55
3.5
75
1,498
TCCT - P/s2
06:30
Lai gỗ
5
Đức
P.Hải
WAN HAI A13
12.6
335
122,045
P/s3 - CM3
11:00
Y/c MT
MR-KS-AWA
6
N.Tuấn
HMM PRIVILEGE
11.2
256
52,467
P/s3 - CM2
20:00
MT
MR-AWA
7
V.Tùng
GSL MAREN
10
209
26,374
P/s3 - CM2
12:00
MP
MR-AWA
8
Phú
GSL MAREN
10.5
209
26,374
CM2 - P/s3
20:00
MP
MR-AWA
9
P.Cần
B.Long
CSCL EAST CHINA SEA
11
335
116,568
CM4 - P/s3
20:00
MT-VTX
A9-A10-H5
Tên tàu
CSCL EAST CHINA SEA
Hoa tiêu
M.Tùng ; Chương
Mớn nước
10
Chiều dài
335
GRT
116,568
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
06:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
WAN HAI 331
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.5
Chiều dài
210
GRT
32,120
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HAIAN VIEW
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
POWER 55
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3.5
Chiều dài
75
GRT
1,498
Cầu bến
TCCT - P/s2
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
Lai gỗ
Tên tàu
WAN HAI A13
Hoa tiêu
Đức ; P.Hải
Mớn nước
12.6
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HMM PRIVILEGE
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
11.2
Chiều dài
256
GRT
52,467
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
20:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
GSL MAREN
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
10
Chiều dài
209
GRT
26,374
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
12:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
GSL MAREN
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.5
Chiều dài
209
GRT
26,374
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
CSCL EAST CHINA SEA
Hoa tiêu
P.Cần ; B.Long
Mớn nước
11
Chiều dài
335
GRT
116,568
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H5
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quang
SAWASDEE ALTAIR
9.6
173
18,072
CL5 - P/s3
09:30
A3-08
2
Thịnh
EVER CLEAR
7.7
172
18,658
BNPH - P/s3
09:00
A3-08
3
Trung
WAN HAI 290
9.4
175
20,899
CL4 - P/s3
09:00
A2-AB02
4
K.Toàn
SAWASDEE DENEB
9.4
172
18,072
CL7 - P/s3
08:30
A1-A6
5
Đăng
KMTC SURABAYA
10.4
200
28,736
CL4-5 - P/s3
15:00
A6-A5
6
N.Thanh
KMTC PENANG
9.5
200
28,736
CL3 - P/s3
10:30
A1-A6
7
Đ.Toản
M.Hùng
SEVEN SEAS MARINER
7.2
217
48,075
TCHP - H25
15:30
TM-12
8

HAIAN IRIS
8
147
9,963
BNPH - P/s3
16:30
A3-08
9
N.Minh
JIN JI YUAN
9.1
190
25,700
CL5 - P/s3
00:30
Cano DL
A3-A6
10
Đ.Minh
Duy
EVER CENTER
8.9
172
17,943
CL1 - P/s3
20:30
A3-TM
11
Quyết
M.Cường
SAWASDEE VEGA
8.2
172
18,072
CL7 - P/s3
18:30
A1-AB02
12
V.Hải
Diệu
SITC JIANGSU
9.1
172
17,119
CL4 - P/s3
18:00
A3-TM
13
Tân
ERAMUS QUEEN
9.5
172
18,491
CL1 - P/s3
02:00
ĐX
A3-A5
14
T.Cần
N.Hiển
TPC-TK08 + TPC-SL-18
2.9
190
6,257
CanGio - H25
08:00
ĐX
Tên tàu
SAWASDEE ALTAIR
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
EVER CLEAR
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.4
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-A5
Tên tàu
KMTC PENANG
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SEVEN SEAS MARINER
Hoa tiêu
Đ.Toản ; M.Hùng
Mớn nước
7.2
Chiều dài
217
GRT
48,075
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
TM-12
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Mớn nước
8
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Duy
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SAWASDEE VEGA
Hoa tiêu
Quyết ; M.Cường
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-AB02
Tên tàu
SITC JIANGSU
Hoa tiêu
V.Hải ; Diệu
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TPC-TK08 + TPC-SL-18
Hoa tiêu
T.Cần ; N.Hiển
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
YM CERTAINTY
10.6
210
32,720
BP7 - CL4-5
15:30
A1-A6
2
Duyệt
URU BHUM
10.5
195
25,217
BP6 - CL4
18:00
Cano DL
A1-A6
3
N.Dũng
JIN JI YUAN
10.1
190
25,700
BP6 - CL5
09:30
A1-A6
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
BP6 - CL4
P.O.B
18:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
BP6 - CL5
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6