Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 30/03/2026 22:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hùng
ERAMUS EFFORT
8.4
142
9,562
P/s3 - CL7
04:30
//0730
A3-08
2
V.Hoàng
Duy
SEVEN SEAS MARINER
7.2
217
48,075
H25 - TCHP
09:15
SR, Cruise
TM-12
3
M.Cường
JOSCO ALMA
8.6
146
9,972
P/s3 - BNPH
11:30
//
A3-08
4
N.Thanh
WAN HAI 290
10.3
175
20,899
P/s3 - CL4
12:00
//1430
A2-A6
5
Đăng
SAWASDEE ALTAIR
8.4
173
18,072
P/s3 - CL5
11:30
//1430
A5-08
6
Đ.Toản
Diệu
YM CERTAINTY
10.6
210
32,720
P/s3 - BP7
12:00
Thả neo, tăng cường dây
A1-A5
7
Thịnh
ERAMUS QUEEN
8
172
18,491
P/s3 - CL1
13:00
//1600
A3-AB02
8
Hà
SAWASDEE DENEB
10.1
172
18,072
P/s3 - CL7
13:00
//1630
A1-A6
9
N.Minh
Đ.Minh
KMTC SURABAYA
8.2
200
28,736
P/s3 - CL4-5
17:30
//
A2-A6
10
Duyệt
N.Hiển
KMTC PENANG
9.8
200
28,736
P/s3 - CL3
20:00
Cano DL
A1-A5
11
V.Hải
EVER CLEAR
9.8
172
18,658
P/s3 - BNPH
17:30
//
A3-AB02
12
Quyết
JIN JI YUAN
10.1
190
25,700
P/s3 - CL5
23:30
Cano DL
13
Vinh
EVER CENTER
9.9
172
17,943
P/s3 - CL1
23:00
//0200
14
M.Hải
N.Chiến
CORAL PRINCESS
8.3
294
91,627
P/S - CR
08:15
QTCR
15
M.Hải
N.Chiến
CORAL PRINCESS
8.3
294
91,627
CR - P/S
17:00
QTCR
16
Chính
GLORY 55
3
56
299
P/s1 - TL CL7
11:30
ĐX
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
H.Trường
WAN HAI A01
12.5
335
123,104
CM2 - P/s3
12:30
MT
MR-KS
2
P.Hưng
Chương
OOCL KAPOK
13.5
367
159,260
CM4 - P/s3
13:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
3
V.Dũng
HAIAN VIEW
8.7
172
17,280
P/s3 - CM2
16:00
Y/c MP
KS-AWA
4
Q.Hưng
WAN HAI 331
8.5
210
32,120
P/s3 - CM4
13:30
Y/c MP-VTX
A10-H9
5
Phú
Đ.Chiến
YM UNICORN
13
333
91,586
CM3 - P/s3
19:00
MP
MR-KS
6
Chính
POWER 55
3.5
75
1,498
P/s1 - TCCT
13:00
ĐX
7
M.Tùng
WAN HAI 331
8.5
210
32,120
CM4 - CM4
17:30
Shifting, ĐX
Hoa tiêu
T.Tùng ; H.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
Anh
GH RIVER
9.3
180
19,279
CL1 - P/s3
22:00
Cano DL
A5-TM
2
Khái
TIDE CAPTAIN
8.1
162
13,406
TCHP - H25
02:30
SR
01-12
3
P.Hải
INTERASIA VISION
9.8
170
18,935
BP6 - P/s3
09:00
A1-A3
4
V.Tùng
H.Thanh
ARCHER
10
223
27,779
CL5 - P/s3
14:30
A1-A5
5
Kiên
Giang
LITTLE WARRIOR
9.5
172
18,848
CL1 - P/s3
14:30
A2-A6
6
N.Tuấn
Uy
WAN HAI 326
10.4
204
30,531
BP7 - P/s3
15:00
A1-A5
7
P.Cần
SINAR SANUR
9.3
172
19,944
CL4 - P/s3
15:00
A2-A6
8
Quyền
ERAMUS EFFORT
7.9
142
9,562
CL7 - P/s3
16:30
A3-08
9
B.Long
WAN HAI 296
9.9
175
20,918
CL4-5 - P/s3
20:00
A5-A6
10
Đức
JOSCO ALMA
7.6
146
9,972
BNPH - P/s3
19:30
A3-08
11
Nhật
MAERSK SONGKHLA
8.3
186
32,828
CL3 - P/s3
23:30
Cano DL
A1-A5
12
Quang
MONICA
9.8
173
17,801
BP5 - P/s3
09:30
ĐX
13
P.Thùy
SITC HAKATA
9.1
162
13,267
CL1 - P/s3
16:30
ĐX
14
Tân
ERAMUS QUEEN
9.5
172
18,491
CL1 - P/s3
02:00
ĐX
Hoa tiêu
V.Tùng ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quang
MONICA
9.8
173
17,801
BNPH - BP5
01:30
A1-AB02
2
N.Dũng
WAN HAI 326
10.4
204
30,531
CL3 - BP7
08:30
A2-A6
3
Trung
MAERSK SONGKHLA
10
186
32,828
BP7 - CL3
08:30
A1-A5
4
K.Toàn
SITC HAKATA
9.1
162
13,267
BNPH - CL1
14:30
A3-08
5
P.Hải
INTERASIA VISION
9.8
170
18,935
CL7 - BP6
07:30
ĐX, chờ nước