Kế hoạch tàu ngày 30/03/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.1
22:45
02:00
0.9
05:58
09:30
3.5
12:59
16:15
2.2
18:47
22:15
3.3
23:55
03:15
1
06:45
10:15
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
22:45
Cát Lái
02:00
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
05:58
Cát Lái
09:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
12:59
Cát Lái
16:15
Dòng chảy
Mực nước
2.2
Vũng Tàu
18:47
Cát Lái
22:15
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
23:55
Cát Lái
03:15
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
06:45
Cát Lái
10:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 30/03/2026 22:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hùng
ERAMUS EFFORT
8.4
142
9,562
P/s3 - CL7
04:30
//0730
A3-08
2
V.Hoàng
Duy
SEVEN SEAS MARINER
7.2
217
48,075
H25 - TCHP
09:15
SR, Cruise
TM-12
3
M.Cường
JOSCO ALMA
8.6
146
9,972
P/s3 - BNPH
11:30
//
A3-08
4
N.Thanh
WAN HAI 290
10.3
175
20,899
P/s3 - CL4
12:00
//1430
A2-A6
5
Đăng
SAWASDEE ALTAIR
8.4
173
18,072
P/s3 - CL5
11:30
//1430
A5-08
6
Đ.Toản
Diệu
YM CERTAINTY
10.6
210
32,720
P/s3 - BP7
12:00
Thả neo, tăng cường dây
A1-A5
7
Thịnh
ERAMUS QUEEN
8
172
18,491
P/s3 - CL1
13:00
//1600
A3-AB02
8

SAWASDEE DENEB
10.1
172
18,072
P/s3 - CL7
13:00
//1630
A1-A6
9
N.Minh
Đ.Minh
KMTC SURABAYA
8.2
200
28,736
P/s3 - CL4-5
17:30
//
A2-A6
10
Duyệt
N.Hiển
KMTC PENANG
9.8
200
28,736
P/s3 - CL3
20:00
Cano DL
A1-A5
11
V.Hải
EVER CLEAR
9.8
172
18,658
P/s3 - BNPH
17:30
//
A3-AB02
12
Quyết
JIN JI YUAN
10.1
190
25,700
P/s3 - CL5
23:30
Cano DL
13
Vinh
EVER CENTER
9.9
172
17,943
P/s3 - CL1
23:00
//0200
14
M.Hải
N.Chiến
CORAL PRINCESS
8.3
294
91,627
P/S - CR
08:15
QTCR
15
M.Hải
N.Chiến
CORAL PRINCESS
8.3
294
91,627
CR - P/S
17:00
QTCR
16
Chính
GLORY 55
3
56
299
P/s1 - TL CL7
11:30
ĐX
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
8.4
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0730
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SEVEN SEAS MARINER
Hoa tiêu
V.Hoàng ; Duy
Mớn nước
7.2
Chiều dài
217
GRT
48,075
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
09:15
Ghi chú
SR, Cruise
Tàu lai
TM-12
Tên tàu
JOSCO ALMA
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
8.6
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
11:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1430
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAWASDEE ALTAIR
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.4
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1430
Tàu lai
A5-08
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Diệu
Mớn nước
10.6
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
12:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
N.Minh ; Đ.Minh
Mớn nước
8.2
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
17:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KMTC PENANG
Hoa tiêu
Duyệt ; N.Hiển
Mớn nước
9.8
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER CLEAR
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
10.1
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
23:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0200
Tàu lai
Tên tàu
CORAL PRINCESS
Hoa tiêu
M.Hải ; N.Chiến
Mớn nước
8.3
Chiều dài
294
GRT
91,627
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
08:15
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
CORAL PRINCESS
Hoa tiêu
M.Hải ; N.Chiến
Mớn nước
8.3
Chiều dài
294
GRT
91,627
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
17:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
56
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
11:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
H.Trường
WAN HAI A01
12.5
335
123,104
CM2 - P/s3
12:30
MT
MR-KS
2
P.Hưng
Chương
OOCL KAPOK
13.5
367
159,260
CM4 - P/s3
13:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
3
V.Dũng
HAIAN VIEW
8.7
172
17,280
P/s3 - CM2
16:00
Y/c MP
KS-AWA
4
Q.Hưng
WAN HAI 331
8.5
210
32,120
P/s3 - CM4
13:30
Y/c MP-VTX
A10-H9
5
Phú
Đ.Chiến
YM UNICORN
13
333
91,586
CM3 - P/s3
19:00
MP
MR-KS
6
Chính
POWER 55
3.5
75
1,498
P/s1 - TCCT
13:00
ĐX
7
M.Tùng
WAN HAI 331
8.5
210
32,120
CM4 - CM4
17:30
Shifting, ĐX
Tên tàu
WAN HAI A01
Hoa tiêu
T.Tùng ; H.Trường
Mớn nước
12.5
Chiều dài
335
GRT
123,104
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
OOCL KAPOK
Hoa tiêu
P.Hưng ; Chương
Mớn nước
13.5
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
HAIAN VIEW
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI 331
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
210
GRT
32,120
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
13:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A10-H9
Tên tàu
YM UNICORN
Hoa tiêu
Phú ; Đ.Chiến
Mớn nước
13
Chiều dài
333
GRT
91,586
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
POWER 55
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3.5
Chiều dài
75
GRT
1,498
Cầu bến
P/s1 - TCCT
P.O.B
13:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 331
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
210
GRT
32,120
Cầu bến
CM4 - CM4
P.O.B
17:30
Ghi chú
Shifting, ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
Anh
GH RIVER
9.3
180
19,279
CL1 - P/s3
22:00
Cano DL
A5-TM
2
Khái
TIDE CAPTAIN
8.1
162
13,406
TCHP - H25
02:30
SR
01-12
3
P.Hải
INTERASIA VISION
9.8
170
18,935
BP6 - P/s3
09:00
A1-A3
4
V.Tùng
H.Thanh
ARCHER
10
223
27,779
CL5 - P/s3
14:30
A1-A5
5
Kiên
Giang
LITTLE WARRIOR
9.5
172
18,848
CL1 - P/s3
14:30
A2-A6
6
N.Tuấn
Uy
WAN HAI 326
10.4
204
30,531
BP7 - P/s3
15:00
A1-A5
7
P.Cần
SINAR SANUR
9.3
172
19,944
CL4 - P/s3
15:00
A2-A6
8
Quyền
ERAMUS EFFORT
7.9
142
9,562
CL7 - P/s3
16:30
A3-08
9
B.Long
WAN HAI 296
9.9
175
20,918
CL4-5 - P/s3
20:00
A5-A6
10
Đức
JOSCO ALMA
7.6
146
9,972
BNPH - P/s3
19:30
A3-08
11
Nhật
MAERSK SONGKHLA
8.3
186
32,828
CL3 - P/s3
23:30
Cano DL
A1-A5
12
Quang
MONICA
9.8
173
17,801
BP5 - P/s3
09:30
ĐX
13
P.Thùy
SITC HAKATA
9.1
162
13,267
CL1 - P/s3
16:30
ĐX
14
Tân
ERAMUS QUEEN
9.5
172
18,491
CL1 - P/s3
02:00
ĐX
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Anh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.1
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
02:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
V.Tùng ; H.Thanh
Mớn nước
10
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
LITTLE WARRIOR
Hoa tiêu
Kiên ; Giang
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 326
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Uy
Mớn nước
10.4
Chiều dài
204
GRT
30,531
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
7.9
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.9
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
JOSCO ALMA
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
7.6
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
MAERSK SONGKHLA
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
8.3
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BP5 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
SITC HAKATA
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.1
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quang
MONICA
9.8
173
17,801
BNPH - BP5
01:30
A1-AB02
2
N.Dũng
WAN HAI 326
10.4
204
30,531
CL3 - BP7
08:30
A2-A6
3
Trung
MAERSK SONGKHLA
10
186
32,828
BP7 - CL3
08:30
A1-A5
4
K.Toàn
SITC HAKATA
9.1
162
13,267
BNPH - CL1
14:30
A3-08
5
P.Hải
INTERASIA VISION
9.8
170
18,935
CL7 - BP6
07:30
ĐX, chờ nước
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - BP5
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-AB02
Tên tàu
WAN HAI 326
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
204
GRT
30,531
Cầu bến
CL3 - BP7
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MAERSK SONGKHLA
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
10
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC HAKATA
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.1
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
BNPH - CL1
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
CL7 - BP6
P.O.B
07:30
Ghi chú
ĐX, chờ nước
Tàu lai