Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 29/03/2026 20:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Thanh
HAI BAO
3
59
299
P/s1 - CL2
04:00
08
2
Giang
PIRA BHUM
6.8
122
6,393
H25 - TCHP
05:00
SR, y/c MP
01-12
3
Khái
MONICA
9.2
173
17,801
P/s3 - BNPH
05:00
A1-AB02
4
N.Trường
HAI TIAN LONG
5.1
98
3,609
P/s1 - CL5
05:30
//0800
A2-08
5
Đức
WAN HAI 326
10.3
204
30,531
P/s3 - CL3
10:30
//1330
A1-A5
6
N.Dũng
GH RIVER
8
180
19,279
P/s3 - CL1
10:30
A6-AB02
7
Trung
INTERASIA VISION
9.8
170
18,935
P/s3 - CL7
11:00
//1400
A3-TM
8
K.Toàn
MAERSK SONGKHLA
9.9
186
32,828
P/s3 - BP7
11:30
Thả neo tăng cường dây
A1-A5
9
V.Tùng
Đ.Long
ARCHER
9.9
223
27,779
P/s3 - CL5
13:00
//1430
A5-A6
10
Kiên
SINAR SANUR
9.9
172
19,944
P/s3 - CL4
15:00
//1800
A3-A6
11
N.Tuấn
TIDE CAPTAIN
6.9
162
13,406
H25 - TCHP
17:30
SR
01-12
12
P.Cần
WAN HAI 296
10.4
175
20,918
P/s3 - CL4-5
20:00
//2300
A1-A5
13
P.Thùy
TPC206-TK01;TPC206-SL01
5.1
190
6,257
H25 - CanGio
21:00
Cano DL, SR
14
Uy
LITTLE WARRIOR
8.7
172
18,848
P/s3 - CL1
21:30
A2-A6
15
Tân
SITC HAKATA
8.9
162
13,267
P/s3 - BNPH
22:30
//0200
A3-08
16
M.Hải
N.Chiến
PIANO LAND
8.3
261
69,840
P/S - CR
09:30
QTCR
17
M.Hải
N.Chiến
PIANO LAND
8.3
261
69,840
CR - P/S
19:30
QTCR
18
Quyền
SON TRA 126
6.2
100
4,332
G9 - CanGio
16:00
SR
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
Đăng
OOCL KAPOK
12.5
367
159,260
P/s3 - CM4
02:30
Y/c MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
2
N.Thanh
Đ.Toản
WAN HAI A01
10.3
335
123,104
P/s3 - CM2
09:00
Y/c MT
MR-KS
3
Hà
N.Minh
HMM GAON
13
366
152,003
CM3 - P/s3
12:00
MP-VTX
MR-KS-AWA
4
Phú
WAN HAI 368
10.1
204
30,468
P/s3 - CM3
12:00
Y/c MP
MR-KS
5
T.Tùng
WAN HAI 368
12.5
204
30,468
CM3 - P/s3
19:00
MP
MR-KS
6
H.Trường
P.Hưng
YM UNICORN
12.4
333
91,586
P/s3 - CM3
21:00
Y/c MP
MR-KS
Hoa tiêu
N.Thanh ; Đ.Toản
Hoa tiêu
H.Trường ; P.Hưng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Minh
M.Hùng
KMTC OSAKA
9.3
172
17,853
CL3 - P/s3
22:00
A1-A6
2
Chương
Duy
SITC FUJIAN
7.9
172
17,360
CL7 - P/s3
00:00
LT
A2-A5
3
M.Tùng
WAN HAI 362
9.2
204
30,519
CL5 - P/s3
08:00
LT
A1-A6
4
Th.Hùng
M.Cường
ERASMUS RAINBOW
9
172
18,526
CL1 - P/s3
10:30
LT
A5-A6
5
Diệu
HAI BAO
3
59
299
CL2 - H25
11:00
SR
08
6
Q.Hưng
V.Dũng
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.9
190
6,257
CanGio - H25
09:00
SR
7
Duyệt
PANCON BRIDGE
9.7
172
18,040
CL3 - P/s3
13:30
LT
A3-A6
8
Quyết
SITC RENDE
9.5
172
18,848
CL7 - P/s3
14:00
LT
A2-A5
9
Chính
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
CL5 - H25
14:30
SR
A2-08
10
Hoàn
PIRA BHUM
6.9
122
6,393
TCHP - H25
19:30
SR
01-12
11
Vinh
SAWASDEE INCHEON
9.5
172
18,051
CL4 - P/s3
18:00
LT
A2-08
12
Đ.Chiến
KMTC XIAMEN
10.5
197
27,997
CL4-5 - P/s3
23:00
Cano DL
A1-A6
13
P.Tuấn
Anh
GH RIVER
9.3
180
19,279
CL1 - P/s3
22:00
Cano DL
A5-TM
14
Uy
Quyền
AMOUREUX
8.5
172
17,785
BNPH - P/s3
00:30
LT
A3-08
15
V.Hải
VIET TRUNG 135
3
96
2,917
CanGio - H25
13:00
ĐX, SR
Hoa tiêu
Th.Hùng ; M.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
Anh
KMTC XIAMEN
10.9
197
27,997
BP7 - CL4-5
07:30
A1-A6
2
Quang
SAWASDEE INCHEON
9.5
172
18,051
BNPH - CL4
08:30
A2-08