Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 04/04/2026 18:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
P/s3 - BNPH
02:30
//0530
A1-TM
2
Đăng
KMTC SINGAPORE
9.1
172
16,659
P/s3 - CL7
02:30
//0530
A3-A6
3
Đ.Minh
DONGJIN CONFIDENT
9.7
172
18,340
P/s3 - CL1
03:30
//0630
A2-A5
4
V.Dũng
JOSCO ALMA
7
146
9,972
H25 - TCHP
07:30
// SR
01-12
5
T.Tùng
H.Thanh
ARCHER
9.5
223
27,779
P/s3 - CL4-5
08:00
//1100
A3-A6
6
Phú
DING XIANG TAI PING
9.2
185
23,779
P/s3 - CL4
09:00
//1200
-A1-AB02
7
Duyệt
ZHONG GU XIONG AN
8.9
180
28,554
P/s3 - CL3
09:00
//1200
-A2-A5
8
V.Hoàng
MAERSK KEELUNG
10.7
186
32,416
P/s3 - CL5
14:30
//1800
A1-A5
9
Uy
SITC ZHENGDE
9.9
172
19,011
P/s3 - CL7
14:30
//1800
A3-A6
10
M.Hùng
STRAITS CITY
8.4
142
9,587
P/s3 - CL2
14:30
//1800(1)
A2-08
11
M.Cường
HAIAN IRIS
6.8
147
9,963
H25 - TCHP
15:00
SR
01-12
12
Tín
HAI TIAN LONG
5.3
98
3,609
P/s1 - CL1
15:00
//1800(2)
A2-08
13
Tân
INCEDA
8.8
172
19,035
P/s3 - BNPH
21:00
//0000
14
Giang
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - TCHP
03:00
ĐX, SR
15
N.Minh
Quyền
MINH HOANG 88 + TAN CANG 375
3.5
173
7,055
P/s3 - 696
05:00
ĐX
Hoa tiêu
T.Tùng ; H.Thanh
Tên tàu
MINH HOANG 88 + TAN CANG 375
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hà
N.Tuấn
ZIM OPAL
12
272
74,693
CM2 - P/s3
03:30
MP
MR-KS
2
P.Hưng
Th.Hùng
HMM HANUL
13.8
366
152,003
CM3 - P/s3
04:30
MP
MR-KS-AWA
3
P.Cần
N.Thanh
ONE COMMITMENT
11.5
316
87,022
P/s3 - CM3
07:30
Y/c MP-VTX
KS-AWA
4
Đ.Chiến
B.Long
OOCL LAVENDER
12.3
367
159,260
P/s3 - CM4
14:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
5
Hà
MARINA ONE
10.2
222
28,007
P/s3 - CM2
19:30
Y/c MP-VTX
KS-AWA
6
N.Tuấn
N.Thanh
ONE COMMITMENT
12.5
316
87,022
CM3 - P/s3
23:00
MP-VTX
MR-KS-AWA
Hoa tiêu
P.Hưng ; Th.Hùng
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; B.Long
Hoa tiêu
N.Tuấn ; N.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
N.Trường
SPIL NIRMALA
9.7
212
26,638
BP7 - P/s3
01:00
Cano DL
A5-A6
2
Quang
MONICA
10.5
173
17,801
BNPH - P/s3
05:30
A1-A2
3
V.Tùng
PANCON BRIDGE
9.7
172
18,040
CL7 - P/s3
05:30
A3-A6
4
Quyết
XIN MING ZHOU 106
9
172
18,731
CL1 - P/s3
06:30
A5-08
5
Đ.Toản
Hoàn
BUXMELODY
10.6
216
28,050
CL4-5 - P/s3
11:00
A3-A6
6
Q.Hưng
Duy
WAN HAI 359
10.5
204
30,519
CL4 - P/s3
12:00
A3-A6
7
Kiên
POS HOCHIMINH
8
173
18,085
CL3 - P/s3
12:00
A5-08
8
K.Toàn
CNC PUMA
9.2
186
31,999
CL5 - P/s3
18:00
A1-A5
9
N.Chiến
Hoàn
DONGJIN CONFIDENT
9
172
18,340
CL1 - P/s3
18:00
A2-A5
10
Nhật
KMTC SINGAPORE
9
172
16,659
CL7 - P/s3
18:00
A3-A6
11
Anh
JOSCO ALMA
8.2
146
9,972
TCHP - H25
18:00
SR
01-12
Hoa tiêu
N.Dũng ; N.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
CNC PUMA
10.5
186
31,999
BP6 - CL5
00:30
Y/c MP
A1-A2