Kế hoạch tàu ngày 05/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.8
21:15
01:15
3.5
03:48
07:00
2
09:30
12:45
3.5
14:48
18:15
0.8
21:45
01:45
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
21:15
Cát Lái
01:15
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
03:48
Cát Lái
07:00
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
09:30
Cát Lái
12:45
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
14:48
Cát Lái
18:15
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
21:45
Cát Lái
01:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 04/04/2026 18:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
P/s3 - BNPH
02:30
//0530
A1-TM
2
Đăng
KMTC SINGAPORE
9.1
172
16,659
P/s3 - CL7
02:30
//0530
A3-A6
3
Đ.Minh
DONGJIN CONFIDENT
9.7
172
18,340
P/s3 - CL1
03:30
//0630
A2-A5
4
V.Dũng
JOSCO ALMA
7
146
9,972
H25 - TCHP
07:30
// SR
01-12
5
T.Tùng
H.Thanh
ARCHER
9.5
223
27,779
P/s3 - CL4-5
08:00
//1100
A3-A6
6
Phú
DING XIANG TAI PING
9.2
185
23,779
P/s3 - CL4
09:00
//1200
-A1-AB02
7
Duyệt
ZHONG GU XIONG AN
8.9
180
28,554
P/s3 - CL3
09:00
//1200
-A2-A5
8
V.Hoàng
MAERSK KEELUNG
10.7
186
32,416
P/s3 - CL5
14:30
//1800
A1-A5
9
Uy
SITC ZHENGDE
9.9
172
19,011
P/s3 - CL7
14:30
//1800
A3-A6
10
M.Hùng
STRAITS CITY
8.4
142
9,587
P/s3 - CL2
14:30
//1800(1)
A2-08
11
M.Cường
HAIAN IRIS
6.8
147
9,963
H25 - TCHP
15:00
SR
01-12
12
Tín
HAI TIAN LONG
5.3
98
3,609
P/s1 - CL1
15:00
//1800(2)
A2-08
13
Tân
INCEDA
8.8
172
19,035
P/s3 - BNPH
21:00
//0000
14
Giang
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - TCHP
03:00
ĐX, SR
15
N.Minh
Quyền
MINH HOANG 88 + TAN CANG 375
3.5
173
7,055
P/s3 - 696
05:00
ĐX
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
02:30
Ghi chú
//0530
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
KMTC SINGAPORE
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
02:30
Ghi chú
//0530
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0630
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
JOSCO ALMA
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
7
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
07:30
Ghi chú
// SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
T.Tùng ; H.Thanh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.2
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
-A1-AB02
Tên tàu
ZHONG GU XIONG AN
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.9
Chiều dài
180
GRT
28,554
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
-A2-A5
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.7
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC ZHENGDE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
STRAITS CITY
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
8.4
Chiều dài
142
GRT
9,587
Cầu bến
P/s3 - CL2
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1800(1)
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
6.8
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
15:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
5.3
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800(2)
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
21:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7.1
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
03:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
MINH HOANG 88 + TAN CANG 375
Hoa tiêu
N.Minh ; Quyền
Mớn nước
3.5
Chiều dài
173
GRT
7,055
Cầu bến
P/s3 - 696
P.O.B
05:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

N.Tuấn
ZIM OPAL
12
272
74,693
CM2 - P/s3
03:30
MP
MR-KS
2
P.Hưng
Th.Hùng
HMM HANUL
13.8
366
152,003
CM3 - P/s3
04:30
MP
MR-KS-AWA
3
P.Cần
N.Thanh
ONE COMMITMENT
11.5
316
87,022
P/s3 - CM3
07:30
Y/c MP-VTX
KS-AWA
4
Đ.Chiến
B.Long
OOCL LAVENDER
12.3
367
159,260
P/s3 - CM4
14:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
5

MARINA ONE
10.2
222
28,007
P/s3 - CM2
19:30
Y/c MP-VTX
KS-AWA
6
N.Tuấn
N.Thanh
ONE COMMITMENT
12.5
316
87,022
CM3 - P/s3
23:00
MP-VTX
MR-KS-AWA
Tên tàu
ZIM OPAL
Hoa tiêu
Hà ; N.Tuấn
Mớn nước
12
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HMM HANUL
Hoa tiêu
P.Hưng ; Th.Hùng
Mớn nước
13.8
Chiều dài
366
GRT
152,003
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE COMMITMENT
Hoa tiêu
P.Cần ; N.Thanh
Mớn nước
11.5
Chiều dài
316
GRT
87,022
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
OOCL LAVENDER
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; B.Long
Mớn nước
12.3
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
14:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
MARINA ONE
Hoa tiêu
Mớn nước
10.2
Chiều dài
222
GRT
28,007
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
19:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
ONE COMMITMENT
Hoa tiêu
N.Tuấn ; N.Thanh
Mớn nước
12.5
Chiều dài
316
GRT
87,022
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
N.Trường
SPIL NIRMALA
9.7
212
26,638
BP7 - P/s3
01:00
Cano DL
A5-A6
2
Quang
MONICA
10.5
173
17,801
BNPH - P/s3
05:30
A1-A2
3
V.Tùng
PANCON BRIDGE
9.7
172
18,040
CL7 - P/s3
05:30
A3-A6
4
Quyết
XIN MING ZHOU 106
9
172
18,731
CL1 - P/s3
06:30
A5-08
5
Đ.Toản
Hoàn
BUXMELODY
10.6
216
28,050
CL4-5 - P/s3
11:00
A3-A6
6
Q.Hưng
Duy
WAN HAI 359
10.5
204
30,519
CL4 - P/s3
12:00
A3-A6
7
Kiên
POS HOCHIMINH
8
173
18,085
CL3 - P/s3
12:00
A5-08
8
K.Toàn
CNC PUMA
9.2
186
31,999
CL5 - P/s3
18:00
A1-A5
9
N.Chiến
Hoàn
DONGJIN CONFIDENT
9
172
18,340
CL1 - P/s3
18:00
A2-A5
10
Nhật
KMTC SINGAPORE
9
172
16,659
CL7 - P/s3
18:00
A3-A6
11
Anh
JOSCO ALMA
8.2
146
9,972
TCHP - H25
18:00
SR
01-12
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
N.Dũng ; N.Trường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10.5
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-08
Tên tàu
BUXMELODY
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Hoàn
Mớn nước
10.6
Chiều dài
216
GRT
28,050
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
WAN HAI 359
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Duy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-08
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
N.Chiến ; Hoàn
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC SINGAPORE
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
JOSCO ALMA
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8.2
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
CNC PUMA
10.5
186
31,999
BP6 - CL5
00:30
Y/c MP
A1-A2
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
BP6 - CL5
P.O.B
00:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
A1-A2