Kế hoạch tàu ngày 07/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.8
22:17
02:15
3.3
05:17
08:15
2.4
10:28
13:30
3.4
15:22
18:30
0.8
22:52
02:45
3.1
06:18
09:15
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
22:17
Cát Lái
02:15
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
05:17
Cát Lái
08:15
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
10:28
Cát Lái
13:30
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
15:22
Cát Lái
18:30
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
22:52
Cát Lái
02:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
06:18
Cát Lái
09:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 07/04/2026 14:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Thanh
LANG MAS III
3
55
499
P/s1 - TL CL7
03:00
08
2
Quang
KYOTO TOWER
9.5
172
17,229
P/s3 - CL4-5
03:30
//0630
A1-A5
3
V.Tùng
SITC HAIPHONG
8.6
162
13,267
P/s3 - CL7
03:30
//0630
A2-TM
4
Quyền
ERAMUS EFFORT
8.4
142
9,562
P/s3 - BNPH
03:30
//0630
A3-SG97
5
Uy
PANCON CHAMPION
8.7
173
18,606
P/s3 - CL4
04:00
//0700
A6-AB02
6
Anh
MTT SENARI
8.6
160
13,059
P/s3 - CL1
07:30
//1030
A2-A3
7
M.Hùng
QUANG VINH 189
7.4
120
6,331
H25 - CanGio
07:00
SR
8
Đ.Toản
EVER WORLD
8.9
172
27,145
P/s3 - CL5
10:00
//1100
A3-A6
9
Nhật
SHIMANAMI BAY
10.5
186
29,796
P/s3 - CL3
11:00
Y/c MP
A1-A6
10
T.Tùng
TIDE SAILOR
9.1
182
17,887
P/s3 - BNPH
13:30
//1630
A1-A5
11
Tân
M.Cường
SITC KEELUNG
9.7
172
17,119
P/s3 - CL7
14:30
//1630
A2-A6
12
Đ.Minh
KMTC JARKATA
9.4
172
16,659
P/s3 - BP5
14:00
Tăng cường dây
A3-AB02
13
Chính
SOON LI 12
3
65
1,580
P/s1 - CL2
13:30
08
14
N.Hoàng
N.Chiến
KOTA NAZIM
9.8
180
20,920
P/s3 - CL4-5
15:00
//1830
A1-A5
15
N.Thanh
INCRES
9.2
172
19,035
P/s3 - CL4
15:30
//1830
A2-A6
16
Vinh
TIDE CAPTAIN
8.4
162
13,406
P/s3 - BNPH
23:00
//0200
17
B.Long
AVELINE
1.8
26
175
P/S - CR
19:45
QTCR
Tên tàu
LANG MAS III
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
499
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0630
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC HAIPHONG
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0630
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
8.4
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0630
Tàu lai
A3-SG97
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.7
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A6-AB02
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8.6
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
07:30
Ghi chú
//1030
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
QUANG VINH 189
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
7.4
Chiều dài
120
GRT
6,331
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TIDE SAILOR
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC KEELUNG
Hoa tiêu
Tân ; M.Cường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
SOON LI 12
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
65
GRT
1,580
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
KOTA NAZIM
Hoa tiêu
N.Hoàng ; N.Chiến
Mớn nước
9.8
Chiều dài
180
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1830
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
15:30
Ghi chú
//1830
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.4
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0200
Tàu lai
Tên tàu
AVELINE
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
1.8
Chiều dài
26
GRT
175
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
19:45
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
Khái
WAN HAI A05
12.5
336
123,104
CM2 - P/s3
22:30
MT
MR-KS-AWA
2
Phú
V.Hoàng
TUBUL
12.9
300
88,586
P/s3 - CM3
11:00
Y/c MT-VTX
MR-KS
3
M.Hải
MORESBY CHIEF
9.9
186
26,971
P/s3 - CM1
22:30
Y/c MP
MR-KS
4
N.Minh
H.Trường
SEASPAN OSAKA
10.5
270
46,444
P/s3 - CM4
21:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
5
V.Hải
HAIAN DELL
8.9
172
17,280
P/s3 - CM2
23:30
MT
MR-KS
6
N.Dũng
P.Tuấn
HMM VICTORY
13.5
366
142,620
CM3 - P/s3
11:00
ĐX
Tên tàu
WAN HAI A05
Hoa tiêu
Trung ; Khái
Mớn nước
12.5
Chiều dài
336
GRT
123,104
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
TUBUL
Hoa tiêu
Phú ; V.Hoàng
Mớn nước
12.9
Chiều dài
300
GRT
88,586
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.9
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
22:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
SEASPAN OSAKA
Hoa tiêu
N.Minh ; H.Trường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
270
GRT
46,444
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
21:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HAIAN DELL
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
23:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HMM VICTORY
Hoa tiêu
N.Dũng ; P.Tuấn
Mớn nước
13.5
Chiều dài
366
GRT
142,620
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
MAERSK KEELUNG
7.8
186
32,416
CL5 - P/s3
00:30
Cano DL
A1-A5
2
N.Tuấn
ANBIEN BAY
9
172
17,515
CL7 - P/s3
00:30
A2-A3
3
P.Cần
WAN HAI 308
10.5
200
27,311
CL4-5 - P/s3
06:30
A1-A5
4
P.Hưng
INFINITY
9.9
172
17,119
BNPH - P/s3
06:30
A3-TM
5
Giang
SITC HOCHIMINH
8.1
143
9,734
CL7 - H25
06:30
SR
A2-08
6
Th.Hùng
INCHEON VOYAGER
10.6
196
27,828
CL4 - P/s3
07:00
A5-A6
7
Đ.Chiến
PEGASUS PROTO
8.5
172
18,354
CL1 - H25
09:30
SR
A1-A2
8
Nghị
Duy
WAN HAI 288
9.7
175
20,899
CL3 - P/s3
11:00
A1-A5
9
N.Cường
SHENG LI JI
9.9
172
18,219
CL5 - P/s3
13:00
A3-A6
10
Đảo
SITC HAIPHONG
9.1
162
13,267
CL7 - P/s3
17:30
A2-TM
11
Hoàn
ERAMUS EFFORT
6.6
142
9,562
BNPH - P/s3
15:30
A3-08
12
M.Tùng
LANG MAS III
3
55
499
TL CL7 - P/s2
20:00
08
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
7.8
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
10.5
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SITC HOCHIMINH
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
8.1
Chiều dài
143
GRT
9,734
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
06:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
09:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
WAN HAI 288
Hoa tiêu
Nghị ; Duy
Mớn nước
9.7
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SITC HAIPHONG
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.1
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
6.6
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
LANG MAS III
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
499
Cầu bến
TL CL7 - P/s2
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
08
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
PANCON CHAMPION
9.9
173
18,606
CL4 - BP6
19:00
A2-A6
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
CL4 - BP6
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6