Kế hoạch tàu ngày 06/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.8
21:45
01:45
3.4
04:30
07:45
2.2
09:59
13:15
3.4
15:05
18:15
0.8
22:17
02:15
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
21:45
Cát Lái
01:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
04:30
Cát Lái
07:45
Dòng chảy
Mực nước
2.2
Vũng Tàu
09:59
Cát Lái
13:15
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
15:05
Cát Lái
18:15
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
22:17
Cát Lái
02:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 05/04/2026 19:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
POS SINGAPORE
9.8
172
17,846
P/s3 - CL1
03:00
//0600
A3-A6
2
Th.Hùng
SITC MACAO
9.7
172
17,119
P/s3 - CL3
05:00
//0800
A1-A5
3
N.Tuấn
WAN HAI 308
10.3
200
27,311
P/s3 - CL4-5
08:00
//1100
A1-A5
4
P.Cần
ANBIEN BAY
8.5
172
17,515
P/s3 - CL7
10:00
//1300
A3-A6
5
Đ.Chiến
INCHEON VOYAGER
10.9
196
27,828
P/s3 - CL4
13:00
//
A1-A5
6
Quyết
Anh
WAN HAI 288
10.3
175
20,899
P/s3 - CL3
13:30
//1630
A2-A6
7
Kiên
INFINITY
8.6
172
17,119
P/s3 - BNPH
15:00
//1800
A3-08
8
K.Toàn
N.Trường
INTERASIA PURSUIT
10
170
18,826
P/s3 - CL1
15:00
//1800
A1-A5
9

Duy
SHENG LI JI
7.1
172
18,219
P/s3 - CL5
21:30
//0030
10
Hoàn
SITC HOCHIMINH
6.6
143
9,734
P/s3 - CL7
21:30
//0100
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
05:00
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.9
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 288
Hoa tiêu
Quyết ; Anh
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
K.Toàn ; N.Trường
Mớn nước
10
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
Hà ; Duy
Mớn nước
7.1
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
21:30
Ghi chú
//0030
Tàu lai
Tên tàu
SITC HOCHIMINH
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
6.6
Chiều dài
143
GRT
9,734
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
21:30
Ghi chú
//0100
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
P.Thùy
HMM VICTORY
12
366
142,620
P/s3 - CM3
04:00
Y/C MP
MR-KS-AWA
2
Đ.Toản
V.Tùng
ONE COMMITMENT
12.5
316
87,022
CM3 - P/s3
04:00
MT-VTX
KS-MR
3
N.Dũng
Nhật
WAN HAI A05
10.4
336
123,104
P/s3 - CM2
09:30
Y/c MT
MR-KS-AWA
4
Q.Hưng
MARINA ONE
11.8
222
28,007
CM2 - P/s3
09:30
MP-VTX
KS-AWA
5
P.Tuấn
Thịnh
OOCL LAVENDER
13.5
367
159,260
CM4 - P/s3
15:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-KS
Tên tàu
HMM VICTORY
Hoa tiêu
P.Hưng ; P.Thùy
Mớn nước
12
Chiều dài
366
GRT
142,620
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Y/C MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE COMMITMENT
Hoa tiêu
Đ.Toản ; V.Tùng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
316
GRT
87,022
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
KS-MR
Tên tàu
WAN HAI A05
Hoa tiêu
N.Dũng ; Nhật
Mớn nước
10.4
Chiều dài
336
GRT
123,104
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
09:30
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
MARINA ONE
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
11.8
Chiều dài
222
GRT
28,007
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
OOCL LAVENDER
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Thịnh
Mớn nước
13.5
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đăng
CATLAI EXPRESS
9.3
172
18,848
BNPH - P/s3
00:30
A3-TM
2
Đ.Minh
DONGJIN CONFIDENT
9.1
172
18,340
CL1 - P/s3
20:00
A2-A5
3
T.Tùng
CNC PUMA
9
186
31,999
CL5 - P/s3
19:30
Cano DL
A6-AB02
4
M.Cường
HAIAN IRIS
7.2
147
9,963
TCHP - H25
05:00
SR
01-12
5
Giang
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
CL1 - H25
06:00
SR
A2-08
6
Quyền
H.Thanh
STRAITS CITY
7.5
142
9,587
CL2 - H25
06:30
SR
A2-08
7
Duyệt
ZHONG GU XIONG AN
8.7
180
28,554
CL3 - P/s3
07:00
A1-A5
8
Diệu
STAR 26
3.5
111
3,640
CanGio - H25
08:00
SR
9
V.Hoàng
M.Hùng
ARCHER
9.5
223
27,779
CL4-5 - P/s3
11:00
A1-A5
10
N.Minh
DING XIANG TAI PING
9.2
185
23,779
CL4 - P/s3
11:00
A2-A6
11
B.Long
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.6
190
6,257
CanGio - H25
13:00
SR
12
Uy
SITC ZHENGDE
9.5
172
19,011
CL7 - P/s3
13:00
A3-A6
13
V.Dũng
SITC MACAO
9.6
172
17,119
CL3 - P/s3
16:30
A2-A6
14
Tân
POS SINGAPORE
9.4
172
17,846
CL1 - P/s3
18:00
A6-AB02
15
N.Chiến
INCEDA
9.4
172
19,035
BNPH - P/s3
18:30
A3-08
16
Tín
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
12:00
ĐX, SR
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-AB02
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
7.2
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
STRAITS CITY
Hoa tiêu
Quyền ; H.Thanh
Mớn nước
7.5
Chiều dài
142
GRT
9,587
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
06:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
ZHONG GU XIONG AN
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.7
Chiều dài
180
GRT
28,554
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
STAR 26
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3.5
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
V.Hoàng ; M.Hùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SITC ZHENGDE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-AB02
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
MAERSK KEELUNG
9.5
186
32,416
BP6 - CL5
00:30
Cano DL
A1-A5
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
BP6 - CL5
P.O.B
00:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5