Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 05/04/2026 19:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
POS SINGAPORE
9.8
172
17,846
P/s3 - CL1
03:00
//0600
A3-A6
2
Th.Hùng
SITC MACAO
9.7
172
17,119
P/s3 - CL3
05:00
//0800
A1-A5
3
N.Tuấn
WAN HAI 308
10.3
200
27,311
P/s3 - CL4-5
08:00
//1100
A1-A5
4
P.Cần
ANBIEN BAY
8.5
172
17,515
P/s3 - CL7
10:00
//1300
A3-A6
5
Đ.Chiến
INCHEON VOYAGER
10.9
196
27,828
P/s3 - CL4
13:00
//
A1-A5
6
Quyết
Anh
WAN HAI 288
10.3
175
20,899
P/s3 - CL3
13:30
//1630
A2-A6
7
Kiên
INFINITY
8.6
172
17,119
P/s3 - BNPH
15:00
//1800
A3-08
8
K.Toàn
N.Trường
INTERASIA PURSUIT
10
170
18,826
P/s3 - CL1
15:00
//1800
A1-A5
9
Hà
Duy
SHENG LI JI
7.1
172
18,219
P/s3 - CL5
21:30
//0030
10
Hoàn
SITC HOCHIMINH
6.6
143
9,734
P/s3 - CL7
21:30
//0100
Hoa tiêu
K.Toàn ; N.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
P.Thùy
HMM VICTORY
12
366
142,620
P/s3 - CM3
04:00
Y/C MP
MR-KS-AWA
2
Đ.Toản
V.Tùng
ONE COMMITMENT
12.5
316
87,022
CM3 - P/s3
04:00
MT-VTX
KS-MR
3
N.Dũng
Nhật
WAN HAI A05
10.4
336
123,104
P/s3 - CM2
09:30
Y/c MT
MR-KS-AWA
4
Q.Hưng
MARINA ONE
11.8
222
28,007
CM2 - P/s3
09:30
MP-VTX
KS-AWA
5
P.Tuấn
Thịnh
OOCL LAVENDER
13.5
367
159,260
CM4 - P/s3
15:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đăng
CATLAI EXPRESS
9.3
172
18,848
BNPH - P/s3
00:30
A3-TM
2
Đ.Minh
DONGJIN CONFIDENT
9.1
172
18,340
CL1 - P/s3
20:00
A2-A5
3
T.Tùng
CNC PUMA
9
186
31,999
CL5 - P/s3
19:30
Cano DL
A6-AB02
4
M.Cường
HAIAN IRIS
7.2
147
9,963
TCHP - H25
05:00
SR
01-12
5
Giang
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
CL1 - H25
06:00
SR
A2-08
6
Quyền
H.Thanh
STRAITS CITY
7.5
142
9,587
CL2 - H25
06:30
SR
A2-08
7
Duyệt
ZHONG GU XIONG AN
8.7
180
28,554
CL3 - P/s3
07:00
A1-A5
8
Diệu
STAR 26
3.5
111
3,640
CanGio - H25
08:00
SR
9
V.Hoàng
M.Hùng
ARCHER
9.5
223
27,779
CL4-5 - P/s3
11:00
A1-A5
10
N.Minh
DING XIANG TAI PING
9.2
185
23,779
CL4 - P/s3
11:00
A2-A6
11
B.Long
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.6
190
6,257
CanGio - H25
13:00
SR
12
Uy
SITC ZHENGDE
9.5
172
19,011
CL7 - P/s3
13:00
A3-A6
13
V.Dũng
SITC MACAO
9.6
172
17,119
CL3 - P/s3
16:30
A2-A6
14
Tân
POS SINGAPORE
9.4
172
17,846
CL1 - P/s3
18:00
A6-AB02
15
N.Chiến
INCEDA
9.4
172
19,035
BNPH - P/s3
18:30
A3-08
16
Tín
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
12:00
ĐX, SR
Hoa tiêu
V.Hoàng ; M.Hùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
MAERSK KEELUNG
9.5
186
32,416
BP6 - CL5
00:30
Cano DL
A1-A5