Kế hoạch tàu ngày 15/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.4
21:30
00:30
1.2
05:37
09:15
3.3
13:35
17:00
3.1
18:01
21:30
3.4
22:21
01:30
1
06:22
10:00
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
21:30
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
05:37
Cát Lái
09:15
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
13:35
Cát Lái
17:00
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
18:01
Cát Lái
21:30
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
22:21
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
06:22
Cát Lái
10:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 15/01/2026 22:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
STARSHIP MERCURY
9.3
197
27,997
P/s3 - CL5
05:30
//0730-MP
A5-A6
2
Quang
UNI PRUDENT
9.2
182
17,887
P/s3 - BNPH
04:00
//0700
A1-A3
3
V.Hải
YM HARMONY
8.3
169
15,167
P/s3 - CL1
05:00
//0800
A2-TM
4
Chương
MAERSK NORBERG
9.5
172
25,514
P/s3 - CL7
04:30
//0730
A5-A6
5
Đức
POS SINGAPORE
7.5
172
17,846
H25 - TCHP
05:00
08-12
6
Nghị
GSL AFRICA
10.4
200
27,213
P/s3 - CL3
11:30
//1500
A5-A6
7
N.Hiển
SITC MINHE
7
146
9,950
P/s3 - CL1
15:00
//1600
A2-01
8
M.Hùng
THÁI HƯNG 126
6.3
92
2,984
H25 - CanGio
13:00
9
Hoàn
KKD 5
3
57
398
P/s1 - TL CL7
13:00
01
10
Tân
SHENG LI JI
8.7
172
18,219
P/s3 - CL7
16:30
A2-A3
11
Vinh
SAWASDEE SPICA
10
172
18,072
P/s3 - CL4
16:30
//1800
A3-TM
12
N.Cường
NEXOE MAERSK
9.5
199
27,733
P/s3 - CL5
22:00
Cano DL
A5-A6
13
Quyết
GH RIVER
8.9
180
19,279
P/s3 - CL4-5
21:00
Cano DL
A1-A2
14
Quân
WAN HAI 289
10.5
175
20,899
P/s3 - BNPH
19:00
//2200
A1-A3
15
Uy
GREEN PACIFIC
8.5
147
12,545
H25 - TCHP
19:00
08-12
16
P.Hưng
HANSA FRESENBURG
10
176
18,296
P/s3 - BP6
21:00
Thả neo tăng cường dây
17
P.Tuấn
WAN HAI 286
9.8
175
20,924
P/s3 - CL1
22:30
//0100
18
Khái
KYOTO TOWER
9.2
172
17,229
P/s3 - CL4
04:30
// 07.30
19
P.Thùy
V.Dũng
TPC206-TK02+TPC206-SL02
2.9
200
6,257
H25 - CanGio
10:30
ĐX
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.3
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
05:30
Ghi chú
//0730-MP
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
UNI PRUDENT
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.2
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.3
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
05:00
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
MAERSK NORBERG
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0730
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
GSL AFRICA
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10.4
Chiều dài
200
GRT
27,213
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SITC MINHE
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
7
Chiều dài
146
GRT
9,950
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
THÁI HƯNG 126
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
6.3
Chiều dài
92
GRT
2,984
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
16:30
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8.9
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
21:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
WAN HAI 289
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2200
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
GREEN PACIFIC
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.5
Chiều dài
147
GRT
12,545
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
21:00
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.8
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
22:30
Ghi chú
//0100
Tàu lai
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
04:30
Ghi chú
// 07.30
Tàu lai
Tên tàu
TPC206-TK02+TPC206-SL02
Hoa tiêu
P.Thùy ; V.Dũng
Mớn nước
2.9
Chiều dài
200
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
10:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
Đ.Toản
COSCO SHIPPING CARNATION
12.3
366
157,741
P/s3 - CM4
05:00
Y/c MT-VTX
A9-A10-H9
2
P.Hưng
Th.Hùng
ONE SINGAPORE
10
336
140,233
P/s3 - CM3
03:30
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
3
N.Cường
N.Minh
ZIM ARIES
13.5
273
74,763
CM2 - P/s3
06:00
MP
MR-KS
4
P.Tuấn
ADDISON
11.1
222
27,779
CM4 - P/s3
04:30
VTX
A10-STAR2
Tên tàu
COSCO SHIPPING CARNATION
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Đ.Toản
Mớn nước
12.3
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
05:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
ONE SINGAPORE
Hoa tiêu
P.Hưng ; Th.Hùng
Mớn nước
10
Chiều dài
336
GRT
140,233
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
03:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ZIM ARIES
Hoa tiêu
N.Cường ; N.Minh
Mớn nước
13.5
Chiều dài
273
GRT
74,763
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ADDISON
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
11.1
Chiều dài
222
GRT
27,779
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
VTX
Tàu lai
A10-STAR2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
Duy
NYK CLARA
9.8
210
27,051
CL4-5 - P/s3
07:00
A2-A6
2
P.Cần
SAWASDEE SIRIUS
9.8
173
18,051
CL4 - P/s3
07:00
A5-01
3

Quyền
MILD CHORUS
8
148
9,994
TCHP - H25
02:30
08-12
4
H.Trường
NICOLINE MAERSK
8.7
199
27,733
CL5 - P/s3
08:30
A5-A6
5
N.Chiến
KMTC TOKYO
8.6
173
17,853
BNPH - P/s3
07:00
A1-A3
6
Đ.Minh
SAWASDEE INCHEON
9.7
172
18,051
CL1 - P/s3
07:30
A2-TM
7
Đ.Long
DONGJIN VOYAGER
8.8
173
18,559
CL7 - P/s3
07:30
A1-A3
8
Thịnh
Chính
RACHA BHUM
10
211
32,190
CL3 - P/s3
10:30
A5-A6
9
K.Toàn
KYOTO TOWER
7.7
172
17,229
CL4 - P/s3
19:00
A1-A3
10
T.Tùng
YM HARMONY
8.5
169
15,167
CL1 - P/s3
18:00
A2-01
11
Quang
MAERSK NORBERG
9.5
172
25,514
CL7 - P/s3
20:00
A5-A6
12
H.Thanh
KKD 5
3
57
398
TL CL7 - H25
19:00
01
13
Chương
STARSHIP MERCURY
9.2
197
27,997
CL5 - P/s3
01:00
Cano DL
A5-A6
14
Khái
POS SINGAPORE
8.5
172
17,846
TCHP - H25
21:00
08-12
15
Đức
UNI PRUDENT
7.4
182
17,887
BNPH - P/s3
20:00
Cano DL
A1-A3
16
Q.Hưng
TC PRINCESS
4.8
66
2,245
696 - H25
13:00
ĐX
17
Giang
VIET TRUNG 135
3
96
2,917
CanGio - H25
13:00
ĐX
18
Diệu
PHU QUY 126
3.6
100
4,332
CanGio - H25
12:30
ĐX
19
Trung
V.Hải
WAN HAI 353
8.8
204
30,519
CL4-5 - P/s3
23:30
ĐX
Tên tàu
NYK CLARA
Hoa tiêu
M.Tùng ; Duy
Mớn nước
9.8
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAWASDEE SIRIUS
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
18,051
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
MILD CHORUS
Hoa tiêu
Hà ; Quyền
Mớn nước
8
Chiều dài
148
GRT
9,994
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8.7
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
8.8
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
RACHA BHUM
Hoa tiêu
Thịnh ; Chính
Mớn nước
10
Chiều dài
211
GRT
32,190
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
MAERSK NORBERG
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.2
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
UNI PRUDENT
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
7.4
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
TC PRINCESS
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
4.8
Chiều dài
66
GRT
2,245
Cầu bến
696 - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3.6
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
12:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 353
Hoa tiêu
Trung ; V.Hải
Mớn nước
8.8
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
H.Thanh
WAN HAI 353
10.3
204
30,519
BP7 - CL4-5
07:30
ĐX
Tên tàu
WAN HAI 353
Hoa tiêu
T.Tùng ; H.Thanh
Mớn nước
10.3
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
07:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai