Kế hoạch tàu ngày 19/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.9
20:06
23:30
3.7
00:37
03:45
0.6
08:14
11:45
3.7
15:38
19:00
2.8
20:38
00:30
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
20:06
Cát Lái
23:30
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
00:37
Cát Lái
03:45
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
08:14
Cát Lái
11:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
15:38
Cát Lái
19:00
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
20:38
Cát Lái
00:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 18/01/2026 21:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
Đ.Chiến
EVER BRAVE
9.2
211
32,691
P/s3 - CL3
00:00
//0330 Cano DL
A1-A6
2
Khái
EVER OATH
10.4
195
27,025
P/s3 - CL5
00:00
//0300
A2-A5
3
M.Tùng
HAIAN IRIS
6.1
147
9,963
H25 - TCHP
08:30
//1100
08-12
4
Thịnh
POS HOCHIMINH
8.2
173
18,085
P/s3 - CL7
07:00
//1000
A6-01
5
T.Tùng
INCEDA
8.9
172
19,035
P/s3 - BNPH
07:00
//1030
A1-A2
6
M.Hùng
TRUONG AN 06
7
96
2,917
H25 - CanGio
10:00
7
Đức
KMTC TOKYO
7.3
173
17,853
H25 - TCHP
21:00
//2300
A3-12
8
Đảo
G.DRAGON
7.8
172
18,680
P/s3 - CL1
13:30
//
A6-TM
9
Trung
WAN HAI 296
10.1
175
20,918
P/s3 - CL4-5
14:00
//1700
A1-A6
10
Vinh
CEBU
9.6
172
18,491
P/s3 - CL5
14:30
//1730
A2-A5
11
Uy
SITC SHANGHAI
9.6
172
17,119
P/s3 - CL4
16:00
//1900
A2-A5
12
Quyết
EVER WAFT
9
172
27,145
P/s3 - CL7
18:00
//2100
A1-A2
13
Nghị
Duy
DING XIANG TAI PING
9
185
23,779
P/s3 - CL3
21:00
//0000
Tên tàu
EVER BRAVE
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Đ.Chiến
Mớn nước
9.2
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0330 Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER OATH
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.4
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0300
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
6.1
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1100
Tàu lai
08-12
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8.2
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1030
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
7
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
7.3
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
21:00
Ghi chú
//2300
Tàu lai
A3-12
Tên tàu
G.DRAGON
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
10.1
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1730
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC SHANGHAI
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
18:00
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
Nghị ; Duy
Mớn nước
9
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
21:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
N.Minh
COSCO SHIPPING PANAMA
12.5
366
157,741
P/s3 - CM4
00:00
Y/c MP-VTX
A10-STAR2-SKY1
2
Tân
HAIAN DELL
8.8
172
17,280
CM2 - P/s3
11:00
MT
MR-KS
3
N.Hoàng
P.Cần
HMM HOPE
14
366
142,620
CM3 - P/s3
16:00
MP
MR-KS-AWA
4
M.Hải
Hồng
YM TRAVEL
11.5
334
118,523
P/s3 - CM3
16:00
Y/c MP
MR-KS-AWA
5
Đ.Minh
NEWSUN GREEN 03
4
100
3,958
P/s1 - CM2
17:00
MR-KS
Tên tàu
COSCO SHIPPING PANAMA
Hoa tiêu
Phú ; N.Minh
Mớn nước
12.5
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
00:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A10-STAR2-SKY1
Tên tàu
HAIAN DELL
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HMM HOPE
Hoa tiêu
N.Hoàng ; P.Cần
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
142,620
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
YM TRAVEL
Hoa tiêu
M.Hải ; Hồng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
334
GRT
118,523
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
NEWSUN GREEN 03
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
4
Chiều dài
100
GRT
3,958
Cầu bến
P/s1 - CM2
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
H.Thanh
JOSCO LUCKY
8.4
172
18,885
TCHP - H25
11:00
08-12
2
N.Dũng
Q.Hưng
CMA CGM KAILAS
9.5
197
21,971
CL5 - P/s3
03:00
Cano DL
A3-A5
3
N.Cường
P.Tuấn
YM CONSTANCY
9.8
210
32,720
CL3 - P/s3
03:30
A1-A6
4
Đ.Long
Giang
CATLAI EXPRESS
8.7
172
18,848
BNPH - P/s3
10:30
A3-01
5
Quân
EVER WARM
9.3
172
27,145
CL1 - P/s3
10:00
A2-A3
6
V.Hoàng
NORDBORG MAERSK
8.5
172
26,255
CL7 - P/s3
10:00
A1-A5
7
Anh
HAIAN IRIS
8
147
9,963
TCHP - H25
22:00
A3-08
8
N.Thanh
N.Hiển
ARCHER
9.9
223
27,779
CL4-5 - P/s3
17:00
Cano DL
A1-A6
9
V.Hải
SINAR SANUR
9.7
172
19,944
CL4 - P/s3
19:00
A2-A5
10
Kiên
POS HOCHIMINH
9.3
173
18,085
CL7 - P/s3
21:00
A6-01
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
A.Tuấn ; H.Thanh
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
CMA CGM KAILAS
Hoa tiêu
N.Dũng ; Q.Hưng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
197
GRT
21,971
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
YM CONSTANCY
Hoa tiêu
N.Cường ; P.Tuấn
Mớn nước
9.8
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Đ.Long ; Giang
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
NORDBORG MAERSK
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Hiển
Mớn nước
9.9
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu