Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 18/01/2026 21:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
Đ.Chiến
EVER BRAVE
9.2
211
32,691
P/s3 - CL3
00:00
//0330 Cano DL
A1-A6
2
Khái
EVER OATH
10.4
195
27,025
P/s3 - CL5
00:00
//0300
A2-A5
3
M.Tùng
HAIAN IRIS
6.1
147
9,963
H25 - TCHP
08:30
//1100
08-12
4
Thịnh
POS HOCHIMINH
8.2
173
18,085
P/s3 - CL7
07:00
//1000
A6-01
5
T.Tùng
INCEDA
8.9
172
19,035
P/s3 - BNPH
07:00
//1030
A1-A2
6
M.Hùng
TRUONG AN 06
7
96
2,917
H25 - CanGio
10:00
7
Đức
KMTC TOKYO
7.3
173
17,853
H25 - TCHP
21:00
//2300
A3-12
8
Đảo
G.DRAGON
7.8
172
18,680
P/s3 - CL1
13:30
//
A6-TM
9
Trung
WAN HAI 296
10.1
175
20,918
P/s3 - CL4-5
14:00
//1700
A1-A6
10
Vinh
CEBU
9.6
172
18,491
P/s3 - CL5
14:30
//1730
A2-A5
11
Uy
SITC SHANGHAI
9.6
172
17,119
P/s3 - CL4
16:00
//1900
A2-A5
12
Quyết
EVER WAFT
9
172
27,145
P/s3 - CL7
18:00
//2100
A1-A2
13
Nghị
Duy
DING XIANG TAI PING
9
185
23,779
P/s3 - CL3
21:00
//0000
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Đ.Chiến
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
N.Minh
COSCO SHIPPING PANAMA
12.5
366
157,741
P/s3 - CM4
00:00
Y/c MP-VTX
A10-STAR2-SKY1
2
Tân
HAIAN DELL
8.8
172
17,280
CM2 - P/s3
11:00
MT
MR-KS
3
N.Hoàng
P.Cần
HMM HOPE
14
366
142,620
CM3 - P/s3
16:00
MP
MR-KS-AWA
4
M.Hải
Hồng
YM TRAVEL
11.5
334
118,523
P/s3 - CM3
16:00
Y/c MP
MR-KS-AWA
5
Đ.Minh
NEWSUN GREEN 03
4
100
3,958
P/s1 - CM2
17:00
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
H.Thanh
JOSCO LUCKY
8.4
172
18,885
TCHP - H25
11:00
08-12
2
N.Dũng
Q.Hưng
CMA CGM KAILAS
9.5
197
21,971
CL5 - P/s3
03:00
Cano DL
A3-A5
3
N.Cường
P.Tuấn
YM CONSTANCY
9.8
210
32,720
CL3 - P/s3
03:30
A1-A6
4
Đ.Long
Giang
CATLAI EXPRESS
8.7
172
18,848
BNPH - P/s3
10:30
A3-01
5
Quân
EVER WARM
9.3
172
27,145
CL1 - P/s3
10:00
A2-A3
6
V.Hoàng
NORDBORG MAERSK
8.5
172
26,255
CL7 - P/s3
10:00
A1-A5
7
Anh
HAIAN IRIS
8
147
9,963
TCHP - H25
22:00
A3-08
8
N.Thanh
N.Hiển
ARCHER
9.9
223
27,779
CL4-5 - P/s3
17:00
Cano DL
A1-A6
9
V.Hải
SINAR SANUR
9.7
172
19,944
CL4 - P/s3
19:00
A2-A5
10
Kiên
POS HOCHIMINH
9.3
173
18,085
CL7 - P/s3
21:00
A6-01
Hoa tiêu
A.Tuấn ; H.Thanh
Hoa tiêu
N.Cường ; P.Tuấn
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Hiển