Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 25/02/2026 20:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
KMTC INCHEON
9.1
173
17,933
P/s3 - CL1
00:00
//0300
A1-A2
2
M.Tùng
SITC HAIPHONG
7.6
162
13,267
P/s3 - CL3
00:30
//
A6-08
3
P.Thùy
MILD CHORUS
7.2
148
9,994
H25 - TCHP
07:00
// SR
01-12
4
Thịnh
SKY SUNSHINE
8.3
172
17,853
P/s3 - BNPH
01:30
//0300 Y/c MP
A3-A5
5
V.Hoàng
ERASMUS LEO
7.2
172
20,920
P/s3 - CL7
07:00
//
A3-A5
6
Q.Hưng
Duy
ANBIEN SKY
9.2
172
18,852
P/s3 - BNPH
09:30
//1230
A3-TM
7
A.Tuấn
V.Dũng
MAERSK BAHAMAS
10.8
195
28,316
P/s3 - CL4
07:00
//
A1-A6
8
Nghị
EVER OMNI
9
195
27,025
P/s3 - CL3
09:00
//1200
A2-A5
9
Duyệt
INTERASIA ELEVATE
9.7
186
31,368
P/s3 - CL5
09:00
//1300
A2-A5
10
Anh
HAI BAO
3.1
59
299
P/s1 - CL2
14:00
//
08
11
Hoàn
LIAN HE CAI FU
5.5
115
4,394
H25 - TCHP
15:00
Y/c MP, SR
01-12
12
N.Cường
KMTC XIAMEN
10.5
197
27,997
P/s3 - CL4
17:30
Cano DL,//20.00
A1-A6
13
N.Trường
SON TRA 126
6.3
100
4,332
H25 - CanGio
07:00
ĐX, SR
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
BRIGHT TSUBAKI
10.5
185
29,622
CM2 - P/s3
01:00
MP
MR-KS
2
Trung
Đăng
HMM RAON
13
366
152,003
P/s3 - CM3
09:00
MP-VTX01
MR-KS-AWA-H9
3
N.Minh
N.Thanh
HMM DREAM
14
366
142,620
CM3 - P/s3
09:00
MP-VTX
MR-KS-AWA
Hoa tiêu
N.Minh ; N.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
N.Hiển
TIDE SAILOR
9.4
182
17,887
BNPH - P/s3
04:00
LT
A3-A5
2
Đảo
SITC CHANGDE
9.4
172
19,011
CL1 - P/s3
03:00
LT
A2-TM
3
N.Dũng
PEGASUS PROTO
8.2
172
18,354
CL7 - P/s3
05:00
LT
A1-A2
4
K.Toàn
AMALFI BAY
7
186
29,796
CL4 - H25
07:00
SR
A2-A6
5
P.Tuấn
SKY SUNSHINE
7.7
172
17,853
BNPH - H25
12:30
SR
A3-A5
6
N.Tuấn
SITC HAIPHONG
8
162
13,267
CL3 - H25
12:00
SR
A6-08
7
Đ.Long
Đ.Minh
SYMEON P
7.2
186
29,421
CL5 - P/s3
11:00
LT
A1-A6
8
Khái
KMTC INCHEON
7.9
173
17,933
CL1 - H25
13:30
SR
A1-A2
9
M.Tùng
ANBIEN SKY
7.5
172
18,852
BNPH - P/s3
21:00
A3-TM
10
Nhật
Quang
MAERSK BAHAMAS
8.3
195
28,316
CL4 - P/s3
20:00
Cano DL
A1-A6
11
Quyết
ERASMUS LEO
7.7
172
20,920
CL7 - P/s3
19:30
A3-A5
12
Diệu
HAI BAO
3
59
299
CL2 - H25
20:00
SR
08
13
T.Tùng
MILD CHORUS
8.5
148
9,994
TCHP - H25
23:30
SR
01-12
14
Kiên
LIAN HE CAI FU
5.6
115
4,394
TCHP - H25
23:00
SR
01-12
15
Hồng
Uy
TPC206-TK 02 + TPC-SL 16
2.6
190
6,257
CanGio - H25
15:00
ĐX, SR