Kế hoạch tàu ngày 25/02/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.6
17:20
20:45
1.1
01:02
05:00
3.1
09:02
11:30
2.9
12:24
16:00
3.6
17:49
21:15
1
02:17
06:30
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
17:20
Cát Lái
20:45
Dòng chảy
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
01:02
Cát Lái
05:00
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
09:02
Cát Lái
11:30
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
12:24
Cát Lái
16:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
17:49
Cát Lái
21:15
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
02:17
Cát Lái
06:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 25/02/2026 20:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
KMTC INCHEON
9.1
173
17,933
P/s3 - CL1
00:00
//0300
A1-A2
2
M.Tùng
SITC HAIPHONG
7.6
162
13,267
P/s3 - CL3
00:30
//
A6-08
3
P.Thùy
MILD CHORUS
7.2
148
9,994
H25 - TCHP
07:00
// SR
01-12
4
Thịnh
SKY SUNSHINE
8.3
172
17,853
P/s3 - BNPH
01:30
//0300 Y/c MP
A3-A5
5
V.Hoàng
ERASMUS LEO
7.2
172
20,920
P/s3 - CL7
07:00
//
A3-A5
6
Q.Hưng
Duy
ANBIEN SKY
9.2
172
18,852
P/s3 - BNPH
09:30
//1230
A3-TM
7
A.Tuấn
V.Dũng
MAERSK BAHAMAS
10.8
195
28,316
P/s3 - CL4
07:00
//
A1-A6
8
Nghị
EVER OMNI
9
195
27,025
P/s3 - CL3
09:00
//1200
A2-A5
9
Duyệt
INTERASIA ELEVATE
9.7
186
31,368
P/s3 - CL5
09:00
//1300
A2-A5
10
Anh
HAI BAO
3.1
59
299
P/s1 - CL2
14:00
//
08
11
Hoàn
LIAN HE CAI FU
5.5
115
4,394
H25 - TCHP
15:00
Y/c MP, SR
01-12
12
N.Cường
KMTC XIAMEN
10.5
197
27,997
P/s3 - CL4
17:30
Cano DL,//20.00
A1-A6
13
N.Trường
SON TRA 126
6.3
100
4,332
H25 - CanGio
07:00
ĐX, SR
Tên tàu
KMTC INCHEON
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
173
GRT
17,933
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0300
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC HAIPHONG
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
7.6
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
00:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
MILD CHORUS
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
7.2
Chiều dài
148
GRT
9,994
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
07:00
Ghi chú
// SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
01:30
Ghi chú
//0300 Y/c MP
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
ERASMUS LEO
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
7.2
Chiều dài
172
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Duy
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1230
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
MAERSK BAHAMAS
Hoa tiêu
A.Tuấn ; V.Dũng
Mớn nước
10.8
Chiều dài
195
GRT
28,316
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
07:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
INTERASIA ELEVATE
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.7
Chiều dài
186
GRT
31,368
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
3.1
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
14:00
Ghi chú
//
Tàu lai
08
Tên tàu
LIAN HE CAI FU
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
5.5
Chiều dài
115
GRT
4,394
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
15:00
Ghi chú
Y/c MP, SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
17:30
Ghi chú
Cano DL,//20.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
6.3
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
07:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
BRIGHT TSUBAKI
10.5
185
29,622
CM2 - P/s3
01:00
MP
MR-KS
2
Trung
Đăng
HMM RAON
13
366
152,003
P/s3 - CM3
09:00
MP-VTX01
MR-KS-AWA-H9
3
N.Minh
N.Thanh
HMM DREAM
14
366
142,620
CM3 - P/s3
09:00
MP-VTX
MR-KS-AWA
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.5
Chiều dài
185
GRT
29,622
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HMM RAON
Hoa tiêu
Trung ; Đăng
Mớn nước
13
Chiều dài
366
GRT
152,003
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP-VTX01
Tàu lai
MR-KS-AWA-H9
Tên tàu
HMM DREAM
Hoa tiêu
N.Minh ; N.Thanh
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
142,620
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
N.Hiển
TIDE SAILOR
9.4
182
17,887
BNPH - P/s3
04:00
LT
A3-A5
2
Đảo
SITC CHANGDE
9.4
172
19,011
CL1 - P/s3
03:00
LT
A2-TM
3
N.Dũng
PEGASUS PROTO
8.2
172
18,354
CL7 - P/s3
05:00
LT
A1-A2
4
K.Toàn
AMALFI BAY
7
186
29,796
CL4 - H25
07:00
SR
A2-A6
5
P.Tuấn
SKY SUNSHINE
7.7
172
17,853
BNPH - H25
12:30
SR
A3-A5
6
N.Tuấn
SITC HAIPHONG
8
162
13,267
CL3 - H25
12:00
SR
A6-08
7
Đ.Long
Đ.Minh
SYMEON P
7.2
186
29,421
CL5 - P/s3
11:00
LT
A1-A6
8
Khái
KMTC INCHEON
7.9
173
17,933
CL1 - H25
13:30
SR
A1-A2
9
M.Tùng
ANBIEN SKY
7.5
172
18,852
BNPH - P/s3
21:00
A3-TM
10
Nhật
Quang
MAERSK BAHAMAS
8.3
195
28,316
CL4 - P/s3
20:00
Cano DL
A1-A6
11
Quyết
ERASMUS LEO
7.7
172
20,920
CL7 - P/s3
19:30
A3-A5
12
Diệu
HAI BAO
3
59
299
CL2 - H25
20:00
SR
08
13
T.Tùng
MILD CHORUS
8.5
148
9,994
TCHP - H25
23:30
SR
01-12
14
Kiên
LIAN HE CAI FU
5.6
115
4,394
TCHP - H25
23:00
SR
01-12
15
Hồng
Uy
TPC206-TK 02 + TPC-SL 16
2.6
190
6,257
CanGio - H25
15:00
ĐX, SR
Tên tàu
TIDE SAILOR
Hoa tiêu
Đ.Toản ; N.Hiển
Mớn nước
9.4
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC CHANGDE
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
7
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL4 - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
12:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC HAIPHONG
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
8
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL3 - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
SYMEON P
Hoa tiêu
Đ.Long ; Đ.Minh
Mớn nước
7.2
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC INCHEON
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
7.9
Chiều dài
173
GRT
17,933
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
13:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
MAERSK BAHAMAS
Hoa tiêu
Nhật ; Quang
Mớn nước
8.3
Chiều dài
195
GRT
28,316
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ERASMUS LEO
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
20,920
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08
Tên tàu
MILD CHORUS
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
148
GRT
9,994
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
LIAN HE CAI FU
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
5.6
Chiều dài
115
GRT
4,394
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
TPC206-TK 02 + TPC-SL 16
Hoa tiêu
Hồng ; Uy
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu