Kế hoạch tàu ngày 27/02/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.5
18:37
22:00
0.9
03:51
07:45
3.4
12:42
16:15
3.2
17:07
21:30
3.4
20:40
00:00
0.8
05:15
09:00
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
18:37
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
03:51
Cát Lái
07:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
12:42
Cát Lái
16:15
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
17:07
Cát Lái
21:30
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
20:40
Cát Lái
00:00
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
05:15
Cát Lái
09:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 27/02/2026 21:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Thanh
HAI TIAN LONG
4.9
98
3,609
P/s1 - CL1
03:00
//0600
A3-08
2
Trung
ASL TAIPEI
8.9
172
18,724
P/s3 - CL4
03:30
// 0500
A2-A5
3
Quyền
PHÚ QUÝ 126
6.1
100
4,332
H25 - CanGio
10:00
// SR
4
Đảo
N.Hiển
SITC FUJIAN
7.7
172
17,360
P/s3 - CL4-5
11:00
//
A3-TM
5
P.Tuấn
UNI PRUDENT
9.2
182
17,887
P/s3 - CL5
11:00
//1400
A1-A6
6
N.Tuấn
WAN HAI 289
10.4
175
20,899
P/s3 - CL1
11:00
//1400
A2-A5
7
Uy
TRANSIMEX SUN
7.7
147
12,559
H25 - TCHP
11:00
//SR
01-12
8
Quang
WAN HAI 293
10.4
175
20,918
P/s3 - CL3
14:00
//
A2-A5
9
Quyết
TS HOCHIMINH
7.8
189
27,208
P/s3 - CL4-5
17:00
//2030
A1-A6
10
Kiên
XIN AN
8.1
172
18,724
P/s3 - BNPH
17:00
//
A2-08
11
P.Hải
SAWASDEE VEGA
9
172
18,072
P/s3 - CL7
18:00
//
A2-A5
12
Đ.Minh
SHENG LI JI
9.9
172
18,219
P/s3 - CL4
20:30
//2300
A1-A6
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
4.9
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
03:30
Ghi chú
// 0500
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
PHÚ QUÝ 126
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
6.1
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
10:00
Ghi chú
// SR
Tàu lai
Tên tàu
SITC FUJIAN
Hoa tiêu
Đảo ; N.Hiển
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
17,360
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
11:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
UNI PRUDENT
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 289
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
7.7
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
11:00
Ghi chú
//SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
WAN HAI 293
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
14:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
7.8
Chiều dài
189
GRT
27,208
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
17:00
Ghi chú
//2030
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
SAWASDEE VEGA
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
18:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
20:30
Ghi chú
//2300
Tàu lai
A1-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
ADDISON
11.7
222
27,779
P/s3 - CM4
01:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
2
Diệu
POWER 55
3.5
75
1,498
CM1 - P/s2
07:00
3
Đ.Long
ADDISON
12
222
27,779
CM4 - P/s3
13:00
MP-VTX
A9-A10
4
M.Tùng
Khái
ONE WREN
14
365
146,409
CM3 - P/s3
14:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
5
T.Tùng
N.Dũng
WAN HAI A03
13.8
336
123,104
P/s3 - CM2
17:00
MP
MR-KS-AWA
6
B.Long
BIEN DONG NAVIGATOR
7.8
150
9,503
CMIT - CM4
19:00
+HTXN, Shifting
A9-A10
7
Nghị
BIEN DONG NAVIGATOR
7
150
9,503
CM4 - P/s3
04:30
ĐX
Tên tàu
ADDISON
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
11.7
Chiều dài
222
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
01:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
POWER 55
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3.5
Chiều dài
75
GRT
1,498
Cầu bến
CM1 - P/s2
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
ADDISON
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
12
Chiều dài
222
GRT
27,779
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ONE WREN
Hoa tiêu
M.Tùng ; Khái
Mớn nước
14
Chiều dài
365
GRT
146,409
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI A03
Hoa tiêu
T.Tùng ; N.Dũng
Mớn nước
13.8
Chiều dài
336
GRT
123,104
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
7.8
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CMIT - CM4
P.O.B
19:00
Ghi chú
+HTXN, Shifting
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
7
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
DING XIANG TAI PING
9.3
185
23,779
CL4 - P/s3
05:00
LT
A1-A6
2
P.Thùy
NORDBORG MAERSK
9
172
26,255
BNPH - P/s3
07:00
LT
A3-TM
3
Nghị
SAWASDEE DENEB
9.4
172
18,072
CL7 - P/s3
07:00
LT
A2-A5
4
Duyệt
SAWASDEE CAPELLA
9.3
173
18,072
CL1 - P/s3
05:00
LT
A3-TM
5
N.Cường
Q.Hưng
WAN HAI 359
9.5
204
30,519
CL3 - P/s3
08:00
LT
A1-A6
6
P.Cần
Duy
NICOLAI MAERSK
8.3
199
27,733
CL4-5 - P/s3
07:30
LT
A1-A6
7
Th.Hùng
N.Trường
NEXOE MAERSK
9.3
199
27,733
CL5 - P/s3
14:00
LT
A1-A6
8
Hoàn
HAI TIAN LONG
4.7
98
3,609
CL1 - H25
13:00
SR
A3-08
9
V.Tùng
Anh
SITC FUJIAN
8
172
17,360
CL4-5 - P/s3
20:30
A3-TM
10
N.Chiến
Tín
ASL TAIPEI
9.1
172
18,724
CL4 - P/s3
23:30
A2-A5
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
NORDBORG MAERSK
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
WAN HAI 359
Hoa tiêu
N.Cường ; Q.Hưng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
P.Cần ; Duy
Mớn nước
8.3
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
Th.Hùng ; N.Trường
Mớn nước
9.3
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
4.7
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SITC FUJIAN
Hoa tiêu
V.Tùng ; Anh
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
17,360
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
N.Chiến ; Tín
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu