Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 27/02/2026 21:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Thanh
HAI TIAN LONG
4.9
98
3,609
P/s1 - CL1
03:00
//0600
A3-08
2
Trung
ASL TAIPEI
8.9
172
18,724
P/s3 - CL4
03:30
// 0500
A2-A5
3
Quyền
PHÚ QUÝ 126
6.1
100
4,332
H25 - CanGio
10:00
// SR
4
Đảo
N.Hiển
SITC FUJIAN
7.7
172
17,360
P/s3 - CL4-5
11:00
//
A3-TM
5
P.Tuấn
UNI PRUDENT
9.2
182
17,887
P/s3 - CL5
11:00
//1400
A1-A6
6
N.Tuấn
WAN HAI 289
10.4
175
20,899
P/s3 - CL1
11:00
//1400
A2-A5
7
Uy
TRANSIMEX SUN
7.7
147
12,559
H25 - TCHP
11:00
//SR
01-12
8
Quang
WAN HAI 293
10.4
175
20,918
P/s3 - CL3
14:00
//
A2-A5
9
Quyết
TS HOCHIMINH
7.8
189
27,208
P/s3 - CL4-5
17:00
//2030
A1-A6
10
Kiên
XIN AN
8.1
172
18,724
P/s3 - BNPH
17:00
//
A2-08
11
P.Hải
SAWASDEE VEGA
9
172
18,072
P/s3 - CL7
18:00
//
A2-A5
12
Đ.Minh
SHENG LI JI
9.9
172
18,219
P/s3 - CL4
20:30
//2300
A1-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
ADDISON
11.7
222
27,779
P/s3 - CM4
01:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
2
Diệu
POWER 55
3.5
75
1,498
CM1 - P/s2
07:00
3
Đ.Long
ADDISON
12
222
27,779
CM4 - P/s3
13:00
MP-VTX
A9-A10
4
M.Tùng
Khái
ONE WREN
14
365
146,409
CM3 - P/s3
14:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
5
T.Tùng
N.Dũng
WAN HAI A03
13.8
336
123,104
P/s3 - CM2
17:00
MP
MR-KS-AWA
6
B.Long
BIEN DONG NAVIGATOR
7.8
150
9,503
CMIT - CM4
19:00
+HTXN, Shifting
A9-A10
7
Nghị
BIEN DONG NAVIGATOR
7
150
9,503
CM4 - P/s3
04:30
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
DING XIANG TAI PING
9.3
185
23,779
CL4 - P/s3
05:00
LT
A1-A6
2
P.Thùy
NORDBORG MAERSK
9
172
26,255
BNPH - P/s3
07:00
LT
A3-TM
3
Nghị
SAWASDEE DENEB
9.4
172
18,072
CL7 - P/s3
07:00
LT
A2-A5
4
Duyệt
SAWASDEE CAPELLA
9.3
173
18,072
CL1 - P/s3
05:00
LT
A3-TM
5
N.Cường
Q.Hưng
WAN HAI 359
9.5
204
30,519
CL3 - P/s3
08:00
LT
A1-A6
6
P.Cần
Duy
NICOLAI MAERSK
8.3
199
27,733
CL4-5 - P/s3
07:30
LT
A1-A6
7
Th.Hùng
N.Trường
NEXOE MAERSK
9.3
199
27,733
CL5 - P/s3
14:00
LT
A1-A6
8
Hoàn
HAI TIAN LONG
4.7
98
3,609
CL1 - H25
13:00
SR
A3-08
9
V.Tùng
Anh
SITC FUJIAN
8
172
17,360
CL4-5 - P/s3
20:30
A3-TM
10
N.Chiến
Tín
ASL TAIPEI
9.1
172
18,724
CL4 - P/s3
23:30
A2-A5
Hoa tiêu
N.Cường ; Q.Hưng
Hoa tiêu
Th.Hùng ; N.Trường