Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 26/02/2026 20:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
EVER ORDER
8.9
195
29,116
P/s3 - CL3
01:30
Cano DL,//0430
A1-A6
2
M.Hải
GH RIVER
8.2
180
19,279
P/s3 - BNPH
01:00
Cano DL
A3-TM
3
Đ.Toản
EVER OATH
9.9
195
27,025
P/s3 - CL5
09:00
//1200
A1-A6
4
N.Thanh
Vinh
DING XIANG TAI PING
9
185
23,779
P/s3 - CL4
09:00
//1200
A2-A5
5
V.Hải
SAWASDEE CAPELLA
9.7
173
18,072
P/s3 - CL1
10:00
A3-08
6
Đ.Chiến
M.Cường
WAN HAI 359
9.9
204
30,519
P/s3 - CL3
12:00
//1500
A1-A6
7
Tân
Chính
SAWASDEE DENEB
9.8
172
18,072
P/s3 - CL7
11:30
A2-A5
8
H.Trường
NICOLAI MAERSK
9.8
199
27,733
P/s3 - CL4-5
15:00
A2-A5
9
Đăng
NEXOE MAERSK
9.5
199
27,733
P/s3 - CL5
18:00
//2100
A1-A6
10
Chương
NORDBORG MAERSK
10.1
172
26,255
P/s3 - BNPH
18:00
A2-A5
11
M.Hùng
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
16:00
ĐX, SR
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; M.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đảo
HAIAN VIEW
7.8
172
17,280
P/s3 - CM2
03:00
MT
MR-KS
2
Quyền
BIEN DONG STAR
7
121
6,899
CM1 - CMIT
14:00
+XN, Shifting
MR-KS
3
Phú
P.Tuấn
HMM RAON
13.1
366
152,003
CM3 - P/s3
14:30
MP-VTX
MR-KS-AWA-H9
4
N.Tuấn
Đ.Long
ONE WREN
11.2
365
146,409
P/s3 - CM3
17:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
5
Hồng
HAIAN VIEW
8.6
172
17,280
CM2 - P/s3
11:00
MT
MR-KS
6
H.Thanh
POWER 55
3
75
1,498
P/s1 - TCCT
16:00
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
EVER OMNI
8.8
195
27,025
CL3 - P/s3
04:30
LT
A2-A5
2
Quân
BIEN DONG STAR
7.5
121
6,899
T.Thuận - CM1
05:00
+KV1, LT
3
P.Hưng
KMTC XIAMEN
10.5
197
27,997
CL4 - P/s3
12:00
LT
A3-A5
4
B.Long
INTERASIA ELEVATE
10.4
186
31,368
CL5 - P/s3
12:00
LT
A2-A6
5
N.Dũng
EVER ORDER
8.1
195
29,116
CL3 - P/s3
15:00
LT
A1-A6
6
V.Hoàng
GH RIVER
9.5
180
19,279
BNPH - P/s3
14:00
LT
A3-TM