Kế hoạch tàu ngày 26/02/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.6
17:49
21:15
1
02:17
06:30
3.2
11:19
14:15
3.2
13:27
18:30
3.5
18:37
22:00
0.9
03:51
07:45
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
17:49
Cát Lái
21:15
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
02:17
Cát Lái
06:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
11:19
Cát Lái
14:15
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
13:27
Cát Lái
18:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
18:37
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
03:51
Cát Lái
07:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 26/02/2026 20:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
EVER ORDER
8.9
195
29,116
P/s3 - CL3
01:30
Cano DL,//0430
A1-A6
2
M.Hải
GH RIVER
8.2
180
19,279
P/s3 - BNPH
01:00
Cano DL
A3-TM
3
Đ.Toản
EVER OATH
9.9
195
27,025
P/s3 - CL5
09:00
//1200
A1-A6
4
N.Thanh
Vinh
DING XIANG TAI PING
9
185
23,779
P/s3 - CL4
09:00
//1200
A2-A5
5
V.Hải
SAWASDEE CAPELLA
9.7
173
18,072
P/s3 - CL1
10:00
A3-08
6
Đ.Chiến
M.Cường
WAN HAI 359
9.9
204
30,519
P/s3 - CL3
12:00
//1500
A1-A6
7
Tân
Chính
SAWASDEE DENEB
9.8
172
18,072
P/s3 - CL7
11:30
A2-A5
8
H.Trường
NICOLAI MAERSK
9.8
199
27,733
P/s3 - CL4-5
15:00
A2-A5
9
Đăng
NEXOE MAERSK
9.5
199
27,733
P/s3 - CL5
18:00
//2100
A1-A6
10
Chương
NORDBORG MAERSK
10.1
172
26,255
P/s3 - BNPH
18:00
A2-A5
11
M.Hùng
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
16:00
ĐX, SR
Tên tàu
EVER ORDER
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
8.9
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Cano DL,//0430
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.2
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
EVER OATH
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
N.Thanh ; Vinh
Mớn nước
9
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 359
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; M.Cường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Tân ; Chính
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.8
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
18:00
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
NORDBORG MAERSK
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
7.1
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
16:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đảo
HAIAN VIEW
7.8
172
17,280
P/s3 - CM2
03:00
MT
MR-KS
2
Quyền
BIEN DONG STAR             
7
121
6,899
CM1 - CMIT
14:00
+XN, Shifting
MR-KS
3
Phú
P.Tuấn
HMM RAON
13.1
366
152,003
CM3 - P/s3
14:30
MP-VTX
MR-KS-AWA-H9
4
N.Tuấn
Đ.Long
ONE WREN
11.2
365
146,409
P/s3 - CM3
17:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
5
Hồng
HAIAN VIEW
8.6
172
17,280
CM2 - P/s3
11:00
MT
MR-KS
6
H.Thanh
POWER 55
3
75
1,498
P/s1 - TCCT
16:00
ĐX
Tên tàu
HAIAN VIEW
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
03:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BIEN DONG STAR             
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
7
Chiều dài
121
GRT
6,899
Cầu bến
CM1 - CMIT
P.O.B
14:00
Ghi chú
+XN, Shifting
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HMM RAON
Hoa tiêu
Phú ; P.Tuấn
Mớn nước
13.1
Chiều dài
366
GRT
152,003
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA-H9
Tên tàu
ONE WREN
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Đ.Long
Mớn nước
11.2
Chiều dài
365
GRT
146,409
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HAIAN VIEW
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
POWER 55
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
75
GRT
1,498
Cầu bến
P/s1 - TCCT
P.O.B
16:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
EVER OMNI
8.8
195
27,025
CL3 - P/s3
04:30
LT
A2-A5
2
Quân
BIEN DONG STAR             
7.5
121
6,899
T.Thuận - CM1
05:00
+KV1, LT
3
P.Hưng
KMTC XIAMEN
10.5
197
27,997
CL4 - P/s3
12:00
LT
A3-A5
4
B.Long
INTERASIA ELEVATE
10.4
186
31,368
CL5 - P/s3
12:00
LT
A2-A6
5
N.Dũng
EVER ORDER
8.1
195
29,116
CL3 - P/s3
15:00
LT
A1-A6
6
V.Hoàng
GH RIVER
9.5
180
19,279
BNPH - P/s3
14:00
LT
A3-TM
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
BIEN DONG STAR             
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
7.5
Chiều dài
121
GRT
6,899
Cầu bến
T.Thuận - CM1
P.O.B
05:00
Ghi chú
+KV1, LT
Tàu lai
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
INTERASIA ELEVATE
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
10.4
Chiều dài
186
GRT
31,368
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER ORDER
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
8.1
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu