Kế hoạch tàu ngày 19/03/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.9
19:48
23:15
3.6
01:20
04:45
0.9
08:00
11:45
3.6
14:16
17:45
1.5
20:19
23:45
3.7
02:07
05:30
Mực nước
1.9
Vũng Tàu
19:48
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
01:20
Cát Lái
04:45
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
08:00
Cát Lái
11:45
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
14:16
Cát Lái
17:45
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
20:19
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
02:07
Cát Lái
05:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 19/03/2026 23:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Vinh
HMM MIRACLE
9.4
172
18,812
P/s3 - BNPH
00:00
//0300
A3-TM
2
P.Hải
SITC RIZHAO
8.6
162
13,596
P/s1 - TCHP
00:30
//, ttx
01-12
3
Chương
EVER OCEAN
9.3
195
29,116
P/s3 - CL5
07:00
Luồng PM2
A2-A5
4
N.Minh
M.Hùng
DING XIANG TAI PING
9
185
23,779
P/s3 - CL3
07:30
Luồng PM2
//A1-A6
5
P.Cần
KMTC TOKYO
9.3
173
17,853
P/s3 - BNPH
07:30
Luồng PM2
//A3-AB02
6
A.Tuấn
SKY SUNSHINE
9.1
172
17,853
P/s3 - CL7
12:00
Y/c MP; PM2
//A2-A5
7
Đức
EVER OUTWIT
9.8
195
27,025
P/s3 - CL4-5
12:00
Luồng PM2
A1-A6
8
Đăng
TERATAKI
10.1
186
29,421
P/s3 - CL4
12:30
Y/c MP; PM2
A2-A5
9
Quyền
TD 55
3
53
299
P/s1 - CL2
13:00
//
08
10
N.Cường
MAERSK KEELUNG
10.2
186
32,416
P/s3 - BP7
13:30
Thả neo, tăng cường dây, Luồng PM2
A1-A6
11
Tân
SHENG LI JI
7.7
172
18,219
P/s3 - CL1
13:30
//1630
A3-A5
12
V.Tùng
Đảo
UNI PRUDENT
9.2
182
17,887
P/s3 - BNPH
20:00
Luồng PM2
A2-A5
13
Đ.Chiến
STARSHIP MERCURY
9.6
197
27,997
P/s3 - CL4-5
00:00
DL
//
14
Hồng
SEA FALCON
10
182
23,662
P/S - CR
06:00
QTCR
15
Hồng
SEA FALCON
10
182
23,662
CR - P/S
19:00
16
N.Hoàng
ZHONG GU BEI HAI
9.1
172
18,490
P/s3 - CL4
00:00
//2300
17
Nghị
TPC-TK08 + TPC-SL-18
6
190
6,257
H25 - CanGio
19:00
Tên tàu
HMM MIRACLE
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0300
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
8.6
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
00:30
Ghi chú
//, ttx
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER OCEAN
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.3
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
07:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
N.Minh ; M.Hùng
Mớn nước
9
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
//A1-A6
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:30
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
//A3-AB02
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
12:00
Ghi chú
Y/c MP; PM2
Tàu lai
//A2-A5
Tên tàu
EVER OUTWIT
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.8
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:30
Ghi chú
Y/c MP; PM2
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
13:00
Ghi chú
//
Tàu lai
08
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.2
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
13:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây, Luồng PM2
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
UNI PRUDENT
Hoa tiêu
V.Tùng ; Đảo
Mớn nước
9.2
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
20:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.6
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
00:00
Ghi chú
DL
Tàu lai
//
Tên tàu
SEA FALCON
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
10
Chiều dài
182
GRT
23,662
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
06:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
SEA FALCON
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
10
Chiều dài
182
GRT
23,662
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:00
Ghi chú
//2300
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK08 + TPC-SL-18
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chính
MANTA 8
3.5
57
399
TCCT - P/s2
08:00
2
M.Hải
IRENES RAINBOW
9.8
186
30,221
P/s3 - CM2
12:00
Y/c MT
KS-AWA
3
Thịnh
H.Trường
ONE GRUS
11.8
365
146,694
P/s3 - CM3
14:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
4
Quyết
IRENES RAINBOW
10.5
186
30,221
CM2 - P/s3
20:00
MT
KS-AWA
Tên tàu
MANTA 8
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3.5
Chiều dài
57
GRT
399
Cầu bến
TCCT - P/s2
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
IRENES RAINBOW
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
12:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
ONE GRUS
Hoa tiêu
Thịnh ; H.Trường
Mớn nước
11.8
Chiều dài
365
GRT
146,694
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
IRENES RAINBOW
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Tuấn
MILD SYMPHONY
8.7
148
9,929
TCHP - P/s2
00:00
ttx
01-12
2
Đ.Minh
HOLLY
3
57
399
TL CL7 - P/s2
00:00
Luồng PM2
A1
3
V.Hoàng
KKD 5
3
57
398
CL2 - P/s2
00:00
PM2, SR, ttx
08
4
Q.Hưng
Duy
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.9
190
6,257
CanGio - H25
03:00
5
Kiên
TS KWANGYANG
7.5
170
18,910
BNPH - P/s2
03:00
ttx
A2-A6
6

H.Thanh
NICOLINE MAERSK
9
199
27,733
CL4-5 - P/s3
11:30
Luồng PM2
A1-A6
7
T.Tùng
ARICA BRIDGE           
8.8
200
27,094
CL3 - P/s3
10:00
Luồng PM2
A1-A6
8
K.Toàn
HMM MIRACLE
9.2
172
18,812
BNPH - P/s3
10:00
A3-TM
9
V.Dũng
HEUNG A HOCHIMINH
9.8
173
17,791
CL7 - P/s3
12:30
A3-TM
10
V.Hải
ZHONG GU BEI HAI
9.2
172
18,490
CL4 - P/s3
16:00
A1-08
11
Vinh
KMTC LAEM CHABANG
9.6
173
18,318
CL1 - P/s3
16:30
A1-A3
12
Hoàn
TD 55
3.5
53
299
CL2 - P/s2
19:00
Luồng PM2
08
13
P.Thùy
SITC RIZHAO
9.3
162
13,596
TCHP - H25
18:00
01-12
14
Đ.Long
EVER OCEAN
9.5
195
29,116
CL5 - P/s3
21:30
Luồng PM2
A2-A5
15
Khái
SKY SUNSHINE
8.6
172
17,853
CL7 - P/s3
01:00
PM2
A2-A5
16
N.Thanh
KMTC TOKYO
7.9
173
17,853
BNPH - P/s3
22:30
Luồng PM2
A3-AB02
17
Đ.Chiến
WAN HAI 285
10
175
20,924
CL4 - P/s2
03:30
PM2; ttx
A3-A5
18
Uy
VIET THUAN 56
3
107
3,898
CanGio - H25
09:30
ĐX
19
P.Tuấn
EVER OMNI
10.3
195
27,025
BP7 - P/s3
12:00
ĐX
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
8.7
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
00:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HOLLY
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
399
Cầu bến
TL CL7 - P/s2
P.O.B
00:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A1
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
CL2 - P/s2
P.O.B
00:00
Ghi chú
PM2, SR, ttx
Tàu lai
08
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Duy
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
TS KWANGYANG
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
7.5
Chiều dài
170
GRT
18,910
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
03:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
Hà ; H.Thanh
Mớn nước
9
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ARICA BRIDGE           
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
200
GRT
27,094
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HMM MIRACLE
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3.5
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
CL2 - P/s2
P.O.B
19:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
08
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.3
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER OCEAN
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
PM2
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
7.9
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
WAN HAI 285
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
03:30
Ghi chú
PM2; ttx
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
VIET THUAN 56
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
3
Chiều dài
107
GRT
3,898
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
09:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10.3
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
EVER OMNI
10.3
195
27,025
CL5 - BP7
10:30
chờ nước
A2-A5
2
Quân
MAERSK KEELUNG
10.2
186
32,416
BP7 - CL5
23:00
A1-A6
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10.3
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - BP7
P.O.B
10:30
Ghi chú
chờ nước
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
10.2
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6