Kế hoạch tàu ngày 16/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.6
18:43
22:30
3.4
01:22
04:30
2
06:58
10:30
3.5
12:18
15:30
0.2
19:23
23:00
3.6
02:19
05:30
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
18:43
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
01:22
Cát Lái
04:30
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
06:58
Cát Lái
10:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
12:18
Cát Lái
15:30
Dòng chảy
Mực nước
0.2
Vũng Tàu
19:23
Cát Lái
23:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
02:19
Cát Lái
05:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 16/05/2026 22:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
NICOLINE MAERSK
10.7
199
27,733
P/s3 - CL4-5
01:30
Cano DL
A1-A5
2
Đ.Toản
SAWASDEE INCHEON
9.8
172
18,051
P/s3 - CL4
05:30
//0800
A1-A3
3
P.Tuấn
Duy
KOTA AZAM
9.1
183
17,652
P/s3 - CL1
11:55
//1400
A2-A6
4
H.Trường
INDURO
9.7
172
19,035
P/s3 - BNPH
07:00
A3-TM
5
Đ.Long
INTERASIA VISION
9.5
170
18,935
P/s3 - CL7
10:00
//1300
A3-A5
6
M.Tùng
EVER OUTDO
10.5
195
27,025
P/s3 - BP7
11:00
Thả neo, Tăng cường dây
A1-A5
7
N.Dũng
WAN HAI 359
10
204
30,519
P/s3 - CL5
10:30
//1330
A2-A6
8
Nghị
KMTC XIAMEN
9.8
197
27,997
P/s3 - BP6
10:00
Tăng cường dây
A2-A6
9
N.Minh
SM JAKARTA
6.9
168
16,850
P/s3 - BNPH
18:00
//2130
AB02-TM
10
K.Toàn
Giang
SITC JIADE
9.5
172
18,848
P/s3 - CL4
20:00
//2230
A2-A6
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
10.7
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
01:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
05:30
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KOTA AZAM
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Duy
Mớn nước
9.1
Chiều dài
183
GRT
17,652
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
11:55
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.5
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
EVER OUTDO
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
11:00
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 359
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
10:30
Ghi chú
//1330
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.8
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
6.9
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
18:00
Ghi chú
//2130
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
SITC JIADE
Hoa tiêu
K.Toàn ; Giang
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
20:00
Ghi chú
//2230
Tàu lai
A2-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
BIEN DONG NAVIGATOR
7.8
150
9,503
P/s3 - CM1
00:00
MP
MR-KS
2
B.Long
V.Hoàng
DELPHINUS C
10.5
295
55,487
CM4 - P/s3
06:30
MP-VTX
A9-A10
3
Khái
BIEN DONG NAVIGATOR
7
150
9,503
CM1 - K15C
09:30
MP+KV1
MR-KS
4
M.Hải
V.Tùng
RDO ENDEAVOUR
10.7
285
68,570
P/s3 - CM2
17:30
MP-VTX
MR-KS
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
7.8
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
00:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
DELPHINUS C
Hoa tiêu
B.Long ; V.Hoàng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
7
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM1 - K15C
P.O.B
09:30
Ghi chú
MP+KV1
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
RDO ENDEAVOUR
Hoa tiêu
M.Hải ; V.Tùng
Mớn nước
10.7
Chiều dài
285
GRT
68,570
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
17:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
M.Hùng
INTERASIA ELEVATE
10.3
186
31,368
BP7 - P/s3
03:30
LT
A2-A6
2
V.Dũng
SITC SHANGHAI
8.8
172
17,119
BNPH - P/s3
08:30
LT
A3-TM
3
Hồng
GREEN PARK
6.9
147
12,559
TCHP - H25
09:30
SR
01-12
4
T.Cần
HONG AN
8.2
172
18,724
CL4 - P/s3
08:00
LT
A2-A3
5
Uy
ASL TAIPEI
9.7
172
18,724
CL1 - P/s3
14:30
LT
A2-A6
6
P.Cần
PANCON BRIDGE
9.3
172
18,040
CL7 - P/s3
13:00
LT
A1-A5
7
P.Thùy
AMALFI BAY
8.2
186
29,796
CL5 - P/s3
10:00
LT
A5-A6
8
N.Tuấn
SYMEON P
9
186
29,421
CL3 - P/s3
21:30
A1-A5
9
Đ.Minh
INDURO
6.7
172
19,035
BNPH - H25
21:30
AB02-SG99
10
V.Hải
SAWASDEE INCHEON
9.5
172
18,051
CL4 - P/s3
23:00
A3-A5
11
Th.Hùng
NICOLINE MAERSK
9
199
27,733
CL4-5 - P/s3
23:00
Cano DL
A2-A6
12
K.Toàn
XIN MING ZHOU 106
9
172
18,731
CL1 - P/s3
03:00
LT
A5-TM
13
N.Tuấn
HAI BAO
3
59
299
TL CL7 - H25
03:00
SR
08
14
Đ.Chiến
Tín
BUXMELODY
10.4
216
28,050
BP7 - P/s3
09:00
ĐX, LT
A1-A5
15
Quyền
VIET TRUNG 135
3
96
2,917
CanGio - H25
14:00
ĐX, SR
Tên tàu
INTERASIA ELEVATE
Hoa tiêu
Quyết ; M.Hùng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
186
GRT
31,368
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC SHANGHAI
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
6.9
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
09:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
8.2
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SYMEON P
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
6.7
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
AB02-SG99
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
03:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08
Tên tàu
BUXMELODY
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Tín
Mớn nước
10.4
Chiều dài
216
GRT
28,050
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
ĐX, LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đăng
Diệu
BUXMELODY
10.4
216
28,050
CL4-5 - BP7
04:30
A1-A5
2
N.Cường
KMTC XIAMEN
9
197
27,997
BP6 - CL3
21:30
Cano DL
A2-A6
3
Chương
EVER OUTDO
9
195
27,025
BP7 - CL4-5
23:00
Cano DL
A1-A5
4
Trung
KOTA AZAM
9
183
17,652
CL1 - CL1
22:00
Cano DL
A1-A3
Tên tàu
BUXMELODY
Hoa tiêu
Đăng ; Diệu
Mớn nước
10.4
Chiều dài
216
GRT
28,050
Cầu bến
CL4-5 - BP7
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
BP6 - CL3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER OUTDO
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
23:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KOTA AZAM
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9
Chiều dài
183
GRT
17,652
Cầu bến
CL1 - CL1
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A3