Kế hoạch tàu ngày 18/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
-0.1
20:05
23:45
3.6
03:16
06:30
2.4
08:31
12:00
3.6
13:22
16:45
-0.3
20:50
00:45
3.6
04:15
07:30
Mực nước
-0.1
Vũng Tàu
20:05
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
03:16
Cát Lái
06:30
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
08:31
Cát Lái
12:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
13:22
Cát Lái
16:45
Dòng chảy
Mực nước
-0.3
Vũng Tàu
20:50
Cát Lái
00:45
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
04:15
Cát Lái
07:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 18/05/2026 22:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
Quyền
MACALLAN 18 - GUIBOT
5.2
189
4,616
H25 - TCHP
01:00
2HT
2
M.Hải
YM HARMONY
7.5
169
15,167
P/s3 - CL1
01:30
// 04.30
A2-A3
3
P.Thùy
Diệu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
6
190
6,257
H25 - CanGio
02:00
2HT
4
Khái
Anh
SPIL NIRMALA
9.9
212
26,638
P/s3 - CL3
03:00
// 06.00Cano DL
A1-A6
5
Đ.Minh
POS SINGAPORE
10
172
17,846
P/s3 - CL7
03:00
// 06.00
A5-AB02
6
Quyết
MAERSK QINZHOU
9.5
186
32,965
P/s3 - CL5
07:00
// 10.00
A1-A6
7
M.Tùng
INFINITY
8.7
172
17,119
P/s3 - BNPH
13:30
// 11.00
A5-08
8
Đ.Toản
QINGDAO VOYAGER
10.2
186
29,764
P/s3 - CL4-5
12:00
// 15.00
A1-A6
9
Đ.Long
EVER WAFT
10.2
172
27,145
P/s3 - CL1
13:00
// 15.00
A3-TM
10
Trung
KYOTO TOWER
9.5
172
17,229
P/s3 - BP6
12:30
Tăng cường dây
A2-A5
11
K.Toàn
SITC INCHON
7.6
162
13,267
H25 - TCHP
20:00
// 22.30
01-12
12
Vinh
Giang
SHENG LI JI
8
172
18,219
P/s3 - CL4
21:00
// 23.30
Tên tàu
MACALLAN 18 - GUIBOT
Hoa tiêu
Hồng ; Quyền
Mớn nước
5.2
Chiều dài
189
GRT
4,616
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
01:00
Ghi chú
2HT
Tàu lai
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
7.5
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
01:30
Ghi chú
// 04.30
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
P.Thùy ; Diệu
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
02:00
Ghi chú
2HT
Tàu lai
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Khái ; Anh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
03:00
Ghi chú
// 06.00Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
03:00
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
A5-AB02
Tên tàu
MAERSK QINZHOU
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
32,965
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 10.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
13:30
Ghi chú
// 11.00
Tàu lai
A5-08
Tên tàu
QINGDAO VOYAGER
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.2
Chiều dài
186
GRT
29,764
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC INCHON
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
7.6
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
20:00
Ghi chú
// 22.30
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
Vinh ; Giang
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
21:00
Ghi chú
// 23.30
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
Chương
ONE SINGAPORE
13
336
140,233
CM3 - P/s3
12:30
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
2
N.Tuấn
H.Trường
OOCL LILAC
13.5
367
159,260
CM4 - P/s3
13:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
3
N.Minh
N.Dũng
ONE MACKINAC
11.3
366
153,453
P/s3 - CM3
20:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
4
Đăng
Nghị
MOL EXPERIENCE
11.1
295
54,098
P/s3 - CM4
13:00
MP-VTX
A10-H9
5
P.Tuấn
Q.Hưng
MOL EXPERIENCE
11.1
295
54,098
CM4 - P/s3
21:00
MP-VTX
A9-A10
Tên tàu
ONE SINGAPORE
Hoa tiêu
N.Cường ; Chương
Mớn nước
13
Chiều dài
336
GRT
140,233
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL LILAC
Hoa tiêu
N.Tuấn ; H.Trường
Mớn nước
13.5
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
ONE MACKINAC
Hoa tiêu
N.Minh ; N.Dũng
Mớn nước
11.3
Chiều dài
366
GRT
153,453
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
MOL EXPERIENCE
Hoa tiêu
Đăng ; Nghị
Mớn nước
11.1
Chiều dài
295
GRT
54,098
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A10-H9
Tên tàu
MOL EXPERIENCE
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Q.Hưng
Mớn nước
11.1
Chiều dài
295
GRT
54,098
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
WAN HAI 372
10.1
204
30,676
CL3 - P/s3
06:00
A1-A6
2
Nhật
KMTC BANGKOK
9.2
173
18,318
CL7 - P/s3
05:30
A5AB02
3
V.Hoàng
Quân
ARCHER
9.7
223
27,779
CL5 - P/s3
06:30
A1-A6
4
N.Hiển
CATLAI EXPRESS
8.7
172
18,848
BNPH - P/s3
17:00
A5-08
5
Đ.Chiến
Duy
MAERSK KEELUNG
8.1
186
32,416
CL4-5 - P/s3
13:00
A1-A6
6
V.Tùng
MAERSK QINZHOU
8.5
186
32,965
CL5 - P/s3
01:00
A1-AB02
Tên tàu
WAN HAI 372
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
10.1
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A5AB02
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
V.Hoàng ; Quân
Mớn nước
9.7
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-08
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Duy
Mớn nước
8.1
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK QINZHOU
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
32,965
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-AB02
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Dũng
M.Cường
YM HARMONY
9
169
15,167
CL1 - BP5
16:30
A1-A3
2
Uy
TS GUANGZHOU
10
172
18,725
CL4 - BP7
00:00
A3-A6
3
V.Hải
M.Hùng
KYOTO TOWER
9.5
172
17,229
BP6 - CL5
01:00
A2-A5
4
M.Hải
Tín
TS GUANGZHOU
10
172
18,725
CL4 - CL4
15:00
ĐX, quay đầu tại cầu
A3-A5
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
V.Dũng ; M.Cường
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL1 - BP5
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
TS GUANGZHOU
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,725
Cầu bến
CL4 - BP7
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
V.Hải ; M.Hùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
BP6 - CL5
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TS GUANGZHOU
Hoa tiêu
M.Hải ; Tín
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,725
Cầu bến
CL4 - CL4
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX, quay đầu tại cầu
Tàu lai
A3-A5