Kế hoạch tàu ngày 19/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
-0.3
20:50
00:45
3.6
04:15
07:30
2.5
09:16
12:45
3.6
13:57
17:15
-0.3
21:36
01:15
3.6
05:16
08:30
Mực nước
-0.3
Vũng Tàu
20:50
Cát Lái
00:45
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
04:15
Cát Lái
07:30
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
09:16
Cát Lái
12:45
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
13:57
Cát Lái
17:15
Dòng chảy
Mực nước
-0.3
Vũng Tàu
21:36
Cát Lái
01:15
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
05:16
Cát Lái
08:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 19/05/2026 23:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
RESURGENCE
7.4
140
9,353
P/s3 - CL3
03:00
//0600
A3-08
2
T.Tùng
WAN HAI 291
10.5
175
20,899
P/s3 - CL4-5
05:30
//0830
A1-A6
3
Chương
TIDE CAPTAIN
8.4
162
13,406
P/s3 - CL7
03:30
//0630
A5-SG98
4
H.Trường
INCEDA
9.2
172
19,035
P/s3 - BNPH
08:30
//1130
A1-SG98
5
N.Tuấn
MTT SENARI
8.6
160
13,059
P/s3 - CL4
07:30
//0800
A2-08
6
Đăng
HEUNG A HOCHIMINH
9.9
173
17,791
P/s3 - CL1
10:30
//1330
A1-A6
7
Tín
POWER 55
3
75
1,498
P/s1 - TL CL7
07:00
08
8
Nghị
Duy
YM CONTINENT
10.5
210
32,720
P/s3 - CL3
11:00
//1400
A1-A6
9
B.Long
KMTC SHANGHAI
10
188
20,815
P/s3 - CL5
13:00
//1530
A1-A5
10
N.Hiển
INSIGHT
9.3
172
17,888
P/s3 - CL7
12:30
//1500
A2-A5
11
Q.Hưng
HF SPIRIT
8.6
162
13,267
H25 - TCHP
12:00
SR
01-12
12
V.Hoàng
EVER ORDER
10.5
195
29,116
P/s3 - CL4-5
13:30
//1600
A1-A6
13
M.Hùng
ERAMUS EFFORT
7.8
142
9,562
P/s3 - CL5
04:00
//0000
14
Quân
SITC CHANGDE
8.3
172
19,011
P/s3 - BP6
21:30
Buộc phao chờ cầu
15
T.Cần
STAR VOYAGER
8
262
77,441
P/S - CR
09:00
QTCR
16
T.Cần
STAR VOYAGER
8
262
77,441
CR - P/S
17:15
QTCR
Tên tàu
RESURGENCE
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
7.4
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
05:30
Ghi chú
//0830
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
8.4
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0630
Tàu lai
A5-SG98
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A1-SG98
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
8.6
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
07:30
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
10:30
Ghi chú
//1330
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
POWER 55
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
75
GRT
1,498
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
YM CONTINENT
Hoa tiêu
Nghị ; Duy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
10
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
INSIGHT
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,888
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
12:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER ORDER
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
7.8
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
Tên tàu
SITC CHANGDE
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
21:30
Ghi chú
Buộc phao chờ cầu
Tàu lai
Tên tàu
STAR VOYAGER
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
8
Chiều dài
262
GRT
77,441
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
09:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
STAR VOYAGER
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
8
Chiều dài
262
GRT
77,441
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
17:15
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
N.Dũng
CSCL SUMMER
10.5
335
116,603
P/s3 - CM4
09:00
Y/c MT-VTX
A9-A10-AWM
2
P.Tuấn
BRIGHT TSUBAKI
9
185
29,622
P/s3 - CM2
12:30
Y/c MP
MR-KS
3
Đ.Chiến
BRIGHT TSUBAKI
10.5
185
29,622
CM2 - P/s3
22:00
MP
MR-KS
4
H.Thanh
SUNLY
2
76
1,482
P/s1 - TCCT
11:00
ĐX
Tên tàu
CSCL SUMMER
Hoa tiêu
N.Minh ; N.Dũng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
335
GRT
116,603
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
09:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-AWM
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9
Chiều dài
185
GRT
29,622
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
12:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.5
Chiều dài
185
GRT
29,622
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
SUNLY
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
2
Chiều dài
76
GRT
1,482
Cầu bến
P/s1 - TCCT
P.O.B
11:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
Quyết
SPIL NIRMALA
10
212
26,638
CL3 - P/s3
06:30
LT
A1-A6
2
Đ.Minh
Quyền
TS GUANGZHOU
10
172
18,725
BP7 - P/s3
06:00
LT
A3-TM
3
P.Thùy
QINGDAO VOYAGER
10.2
186
29,764
CL4-5 - P/s3
09:00
LT
A1-A5
4
Đ.Toản
POS SINGAPORE
9.3
172
17,846
CL7 - H25
06:00
SR
A2-AB02
5
Khái
YM HARMONY
9
169
15,167
BP5 - H25
06:30
SR
A6-08
6
Đ.Long
Diệu
TPC-TK08; TPC-SL-18
2.6
190
6,257
CanGio - H25
07:00
SR
7
M.Hải
SHENG LI JI
9
172
18,219
CL4 - P/s3
10:30
LT
A5-TM
8
M.Tùng
INFINITY
9
172
17,119
BNPH - P/s3
11:30
LT
A1-AB02
9
K.Toàn
Anh
EVER WAFT
10.2
172
27,145
CL1 - P/s3
14:00
LT
A1-A6
10
Giang
RESURGENCE
8.3
140
9,353
CL3 - P/s3
14:00
LT
A3-08
11
V.Hải
M.Cường
KYOTO TOWER
9.9
172
17,229
CL5 - H25
15:30
SR
A2-A5
12
Vinh
SITC INCHON
8.3
162
13,267
TCHP - H25
12:00
SR
01-12
13
Trung
TIDE CAPTAIN
7.3
162
13,406
CL7 - H25
15:00
SR
A2-08
14
P.Hưng
Kiên
WAN HAI 291
9.8
175
20,899
CL4-5 - P/s3
17:00
LT
A1-A6
15
V.Tùng
MAERSK QINZHOU
8.5
186
32,965
CL5 - P/s3
01:00
A1-AB02
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Hồng ; Quyết
Mớn nước
10
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TS GUANGZHOU
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Quyền
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,725
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
QINGDAO VOYAGER
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.2
Chiều dài
186
GRT
29,764
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
BP5 - H25
P.O.B
06:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
Đ.Long ; Diệu
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-AB02
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
K.Toàn ; Anh
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
RESURGENCE
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
8.3
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
V.Hải ; M.Cường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
15:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC INCHON
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.3
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
7.3
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
15:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
P.Hưng ; Kiên
Mớn nước
9.8
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK QINZHOU
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
32,965
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-AB02
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Uy
TS GUANGZHOU
10
172
18,725
CL4 - BP7
00:00
A3-A6
2
V.Hải
M.Hùng
KYOTO TOWER
9.5
172
17,229
BP6 - CL5
01:00
A2-A5
Tên tàu
TS GUANGZHOU
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,725
Cầu bến
CL4 - BP7
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
V.Hải ; M.Hùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
BP6 - CL5
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5