Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 19/05/2026 23:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
RESURGENCE
7.4
140
9,353
P/s3 - CL3
03:00
//0600
A3-08
2
T.Tùng
WAN HAI 291
10.5
175
20,899
P/s3 - CL4-5
05:30
//0830
A1-A6
3
Chương
TIDE CAPTAIN
8.4
162
13,406
P/s3 - CL7
03:30
//0630
A5-SG98
4
H.Trường
INCEDA
9.2
172
19,035
P/s3 - BNPH
08:30
//1130
A1-SG98
5
N.Tuấn
MTT SENARI
8.6
160
13,059
P/s3 - CL4
07:30
//0800
A2-08
6
Đăng
HEUNG A HOCHIMINH
9.9
173
17,791
P/s3 - CL1
10:30
//1330
A1-A6
7
Tín
POWER 55
3
75
1,498
P/s1 - TL CL7
07:00
08
8
Nghị
Duy
YM CONTINENT
10.5
210
32,720
P/s3 - CL3
11:00
//1400
A1-A6
9
B.Long
KMTC SHANGHAI
10
188
20,815
P/s3 - CL5
13:00
//1530
A1-A5
10
N.Hiển
INSIGHT
9.3
172
17,888
P/s3 - CL7
12:30
//1500
A2-A5
11
Q.Hưng
HF SPIRIT
8.6
162
13,267
H25 - TCHP
12:00
SR
01-12
12
V.Hoàng
EVER ORDER
10.5
195
29,116
P/s3 - CL4-5
13:30
//1600
A1-A6
13
M.Hùng
ERAMUS EFFORT
7.8
142
9,562
P/s3 - CL5
04:00
//0000
14
Quân
SITC CHANGDE
8.3
172
19,011
P/s3 - BP6
21:30
Buộc phao chờ cầu
15
T.Cần
STAR VOYAGER
8
262
77,441
P/S - CR
09:00
QTCR
16
T.Cần
STAR VOYAGER
8
262
77,441
CR - P/S
17:15
QTCR
Ghi chú
Buộc phao chờ cầu
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
N.Dũng
CSCL SUMMER
10.5
335
116,603
P/s3 - CM4
09:00
Y/c MT-VTX
A9-A10-AWM
2
P.Tuấn
BRIGHT TSUBAKI
9
185
29,622
P/s3 - CM2
12:30
Y/c MP
MR-KS
3
Đ.Chiến
BRIGHT TSUBAKI
10.5
185
29,622
CM2 - P/s3
22:00
MP
MR-KS
4
H.Thanh
SUNLY
2
76
1,482
P/s1 - TCCT
11:00
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
Quyết
SPIL NIRMALA
10
212
26,638
CL3 - P/s3
06:30
LT
A1-A6
2
Đ.Minh
Quyền
TS GUANGZHOU
10
172
18,725
BP7 - P/s3
06:00
LT
A3-TM
3
P.Thùy
QINGDAO VOYAGER
10.2
186
29,764
CL4-5 - P/s3
09:00
LT
A1-A5
4
Đ.Toản
POS SINGAPORE
9.3
172
17,846
CL7 - H25
06:00
SR
A2-AB02
5
Khái
YM HARMONY
9
169
15,167
BP5 - H25
06:30
SR
A6-08
6
Đ.Long
Diệu
TPC-TK08; TPC-SL-18
2.6
190
6,257
CanGio - H25
07:00
SR
7
M.Hải
SHENG LI JI
9
172
18,219
CL4 - P/s3
10:30
LT
A5-TM
8
M.Tùng
INFINITY
9
172
17,119
BNPH - P/s3
11:30
LT
A1-AB02
9
K.Toàn
Anh
EVER WAFT
10.2
172
27,145
CL1 - P/s3
14:00
LT
A1-A6
10
Giang
RESURGENCE
8.3
140
9,353
CL3 - P/s3
14:00
LT
A3-08
11
V.Hải
M.Cường
KYOTO TOWER
9.9
172
17,229
CL5 - H25
15:30
SR
A2-A5
12
Vinh
SITC INCHON
8.3
162
13,267
TCHP - H25
12:00
SR
01-12
13
Trung
TIDE CAPTAIN
7.3
162
13,406
CL7 - H25
15:00
SR
A2-08
14
P.Hưng
Kiên
WAN HAI 291
9.8
175
20,899
CL4-5 - P/s3
17:00
LT
A1-A6
15
V.Tùng
MAERSK QINZHOU
8.5
186
32,965
CL5 - P/s3
01:00
A1-AB02
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Uy
TS GUANGZHOU
10
172
18,725
CL4 - BP7
00:00
A3-A6
2
V.Hải
M.Hùng
KYOTO TOWER
9.5
172
17,229
BP6 - CL5
01:00
A2-A5