Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 28/08/2026 21:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
EVER OASIS
10.5
195
29,116
P/s3 - CL5
01:00
//0400
A1-A6
2
Quyền
ERASMUS EFFORT
8.2
142
9,562
P/s3 - CL3
01:30
//0300
A3-01
3
P.Hải
POS LAEMCHABANG
9.9
172
17,846
P/s3 - BNPH
06:00
//0600
A2-A5
4
N.Hiển
ORIENTAL BRIGHT
8.6
162
13,596
P/s3 - CL4
08:30
//0600
A3-01
5
N.Cường
EVER CROWN
10
172
18,658
P/s3 - CL4-5
08:30
//0900
A1-A6
6
T.Tùng
INTERASIA PURSUIT
9.8
170
18,826
P/s3 - BP6
07:00
Tăng cường dây
A3-A5
7
M.Hải
V.Hải
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
08:30
SR
8
V.Dũng
INTERASIA VISION
9.3
170
18,935
P/s3 - NB02
13:00
chờ trên tàu đến 19h00
A1-A6
9
P.Thùy
Hoàn
KMTC XIAMEN
10.6
197
27,997
P/s3 - BP7
11:00
Thả neo, Tăng cường dây
A2-A5
10
M.Hùng
VIET TRUNG 135
6.8
96
2,917
H25 - CanGio
11:00
SR
11
Diệu
TRUONG AN 06
7.1
96
2,917
H25 - CanGio
11:00
SR
12
Duyệt
Vinh
YM CERTAINTY
10.5
210
32,720
P/s3 - CL5
12:30
//1500
A1-A6
13
N.Thanh
CNC PUMA
10.8
186
31,999
P/s3 - CL3
12:30
MT
A2-A5
14
Uy
SITC SHENGDE
7.2
172
18,820
P/s3 - CL4
19:30
//1600
A3-01
Ghi chú
chờ trên tàu đến 19h00
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hà
P.Hưng
HYUNDAI JUPITER
12.3
323
110,632
CM2 - P/s3
12:00
MT-VTX
MR-KS
2
T.Cần
MORESBY CHIEF
9.7
186
26,971
P/s3 - CM2
12:00
MP
MR-KS
3
K.Toàn
MORESBY CHIEF
11.5
186
26,971
CM2 - P/s3
20:30
MP
MR-KS
4
M.Tùng
Phú
COSCO SHIPPING PANAMA
12.5
366
157,741
CM4 - P/s3
20:00
MP-VTX
A9-A10-H9
5
Đ.Toản
Đ.Chiến
BANGKOK BRIDGE
11.6
267
44,234
P/s3 - CM4
20:00
MT-VTX
A9-A10
6
Nhật
INTERASIA TRANSCEND
9.5
204
30,676
P/s3 - CM2
20:30
MT
MR-KS
7
Duyệt
N.Thanh
ONE COSMOS
12.6
320
88,089
P/s3 - CM3
00:00
Y/c MT-VTX
MR-AWA
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Đ.Chiến
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
Trung
BUXMELODY
9.8
216
28,050
CL5 - P/s3
04:00
A1-A6
2
Nghị
SHIMANAMI BAY
9
186
29,796
CL3 - P/s3
05:30
A2-A5
3
N.Dũng
GREEN PACIFIC
9
147
12,545
TCHP - H25
04:00
SR
08-TM
4
H.Trường
EVER WAFT
9.5
172
27,145
CL1 - P/s3
14:30
A3-A6
5
Chương
SAMAL
9
172
18,680
BNPH - P/s3
09:00
A2-A5
6
N.Chiến
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
06:00
SR
7
Khái
ZHONG GU XIONG AN
8.5
180
28,554
CL4-5 - P/s3
11:30
A1-A2
8
N.Tuấn
T.Dũng
TS GUANGZHOU
9.9
172
18,725
CL4 - P/s3
12:30
A3-A5
9
N.Hoàng
M.Cường
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.6
190
6,257
CanGio - H25
10:00
SR
10
Quang
Th.Tùng
MAERSK NUSSFJORD
8
172
25,805
CL7 - P/s3
18:00
A1-A6
11
Chính
Đ.Hải
ERASMUS EFFORT
6.6
142
9,562
CL3 - H25
12:30
SR
A3-01
12
Kiên
ORIENTAL BRIGHT
8.8
162
13,596
CL4 - P/s3
22:30
A3-01
13
Đảo
EVER CROWN
9
172
18,658
CL4-5 - P/s3
22:30
A1-A6
14
Tân
HOAI SON 56
2.6
80
2,293
CanGio - H25
12:00
ĐX
15
V.Hoàng
EVER OASIS
9.9
195
29,116
NB18 - P/s3
23:00
Cano DL, ĐX
Hoa tiêu
N.Hoàng ; M.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
EVER OASIS
9.9
195
29,116
CL5 - NB18
16:00
Trực đến 2300
A1-A6
2
Đ.Long
Tín
KMTC XIAMEN
10.6
197
27,997
BP7 - CL4-5
23:00
Cano DL
A1-A2
3
V.Hoàng
INTERASIA PURSUIT
9.8
170
18,826
BP6 - CL1
15:00
ĐX
4
V.Tùng
INTERASIA VISION
9.3
170
18,935
NB02 - CL7
21:00
Trực từ 19h00, Shifting, ĐX
Ghi chú
Trực từ 19h00, Shifting, ĐX