Kế hoạch tàu ngày 28/08/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.5
19:38
23:30
3.3
02:30
05:45
2
07:58
11:30
3.4
13:10
16:15
0.5
20:10
00:00
3.3
02:48
06:00
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
19:38
Cát Lái
23:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
02:30
Cát Lái
05:45
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
07:58
Cát Lái
11:30
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
13:10
Cát Lái
16:15
Dòng chảy
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
20:10
Cát Lái
00:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
02:48
Cát Lái
06:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 28/08/2026 21:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
EVER OASIS
10.5
195
29,116
P/s3 - CL5
01:00
//0400
A1-A6
2
Quyền
ERASMUS EFFORT
8.2
142
9,562
P/s3 - CL3
01:30
//0300
A3-01
3
P.Hải
POS LAEMCHABANG
9.9
172
17,846
P/s3 - BNPH
06:00
//0600
A2-A5
4
N.Hiển
ORIENTAL BRIGHT
8.6
162
13,596
P/s3 - CL4
08:30
//0600
A3-01
5
N.Cường
EVER CROWN
10
172
18,658
P/s3 - CL4-5
08:30
//0900
A1-A6
6
T.Tùng
INTERASIA PURSUIT
9.8
170
18,826
P/s3 - BP6
07:00
Tăng cường dây
A3-A5
7
M.Hải
V.Hải
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
08:30
SR
8
V.Dũng
INTERASIA VISION
9.3
170
18,935
P/s3 - NB02
13:00
chờ trên tàu đến 19h00
A1-A6
9
P.Thùy
Hoàn
KMTC XIAMEN
10.6
197
27,997
P/s3 - BP7
11:00
Thả neo, Tăng cường dây
A2-A5
10
M.Hùng
VIET TRUNG 135
6.8
96
2,917
H25 - CanGio
11:00
SR
11
Diệu
TRUONG AN 06
7.1
96
2,917
H25 - CanGio
11:00
SR
12
Duyệt
Vinh
YM CERTAINTY
10.5
210
32,720
P/s3 - CL5
12:30
//1500
A1-A6
13
N.Thanh
CNC PUMA
10.8
186
31,999
P/s3 - CL3
12:30
MT
A2-A5
14
Uy
SITC SHENGDE
7.2
172
18,820
P/s3 - CL4
19:30
//1600
A3-01
Tên tàu
EVER OASIS
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
01:00
Ghi chú
//0400
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ERASMUS EFFORT
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
8.2
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
01:30
Ghi chú
//0300
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ORIENTAL BRIGHT
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8.6
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
08:30
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
EVER CROWN
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:30
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
M.Hải ; V.Hải
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
08:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
P/s3 - NB02
P.O.B
13:00
Ghi chú
chờ trên tàu đến 19h00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
P.Thùy ; Hoàn
Mớn nước
10.6
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
11:00
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
6.8
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
7.1
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
Duyệt ; Vinh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.8
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
12:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
7.2
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
19:30
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A3-01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

P.Hưng
HYUNDAI JUPITER
12.3
323
110,632
CM2 - P/s3
12:00
MT-VTX
MR-KS
2
T.Cần
MORESBY CHIEF
9.7
186
26,971
P/s3 - CM2
12:00
MP
MR-KS
3
K.Toàn
MORESBY CHIEF
11.5
186
26,971
CM2 - P/s3
20:30
MP
MR-KS
4
M.Tùng
Phú
COSCO SHIPPING PANAMA
12.5
366
157,741
CM4 - P/s3
20:00
MP-VTX
A9-A10-H9
5
Đ.Toản
Đ.Chiến
BANGKOK BRIDGE
11.6
267
44,234
P/s3 - CM4
20:00
MT-VTX
A9-A10
6
Nhật
INTERASIA TRANSCEND
9.5
204
30,676
P/s3 - CM2
20:30
MT
MR-KS
7
Duyệt
N.Thanh
ONE COSMOS
12.6
320
88,089
P/s3 - CM3
00:00
Y/c MT-VTX
MR-AWA
Tên tàu
HYUNDAI JUPITER
Hoa tiêu
Hà ; P.Hưng
Mớn nước
12.3
Chiều dài
323
GRT
110,632
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
9.7
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
12:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
11.5
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO SHIPPING PANAMA
Hoa tiêu
M.Tùng ; Phú
Mớn nước
12.5
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
BANGKOK BRIDGE
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Đ.Chiến
Mớn nước
11.6
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
20:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
INTERASIA TRANSCEND
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
20:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ONE COSMOS
Hoa tiêu
Duyệt ; N.Thanh
Mớn nước
12.6
Chiều dài
320
GRT
88,089
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
Trung
BUXMELODY
9.8
216
28,050
CL5 - P/s3
04:00
A1-A6
2
Nghị
SHIMANAMI BAY
9
186
29,796
CL3 - P/s3
05:30
A2-A5
3
N.Dũng
GREEN PACIFIC
9
147
12,545
TCHP - H25
04:00
SR
08-TM
4
H.Trường
EVER WAFT
9.5
172
27,145
CL1 - P/s3
14:30
A3-A6
5
Chương
SAMAL
9
172
18,680
BNPH - P/s3
09:00
A2-A5
6
N.Chiến
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
06:00
SR
7
Khái
ZHONG GU XIONG AN
8.5
180
28,554
CL4-5 - P/s3
11:30
A1-A2
8
N.Tuấn
T.Dũng
TS GUANGZHOU
9.9
172
18,725
CL4 - P/s3
12:30
A3-A5
9
N.Hoàng
M.Cường
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.6
190
6,257
CanGio - H25
10:00
SR
10
Quang
Th.Tùng
MAERSK NUSSFJORD
8
172
25,805
CL7 - P/s3
18:00
A1-A6
11
Chính
Đ.Hải
ERASMUS EFFORT
6.6
142
9,562
CL3 - H25
12:30
SR
A3-01
12
Kiên
ORIENTAL BRIGHT
8.8
162
13,596
CL4 - P/s3
22:30
A3-01
13
Đảo
EVER CROWN
9
172
18,658
CL4-5 - P/s3
22:30
A1-A6
14
Tân
HOAI SON 56
2.6
80
2,293
CanGio - H25
12:00
ĐX
15
V.Hoàng
EVER OASIS
9.9
195
29,116
NB18 - P/s3
23:00
Cano DL, ĐX
Tên tàu
BUXMELODY
Hoa tiêu
Thịnh ; Trung
Mớn nước
9.8
Chiều dài
216
GRT
28,050
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
GREEN PACIFIC
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9
Chiều dài
147
GRT
12,545
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
04:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
ZHONG GU XIONG AN
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.5
Chiều dài
180
GRT
28,554
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
TS GUANGZHOU
Hoa tiêu
N.Tuấn ; T.Dũng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,725
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
N.Hoàng ; M.Cường
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
10:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
Quang ; Th.Tùng
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ERASMUS EFFORT
Hoa tiêu
Chính ; Đ.Hải
Mớn nước
6.6
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL3 - H25
P.O.B
12:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
ORIENTAL BRIGHT
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.8
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
EVER CROWN
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HOAI SON 56
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
2.6
Chiều dài
80
GRT
2,293
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
EVER OASIS
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
NB18 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Cano DL, ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
EVER OASIS
9.9
195
29,116
CL5 - NB18
16:00
Trực đến 2300
A1-A6
2
Đ.Long
Tín
KMTC XIAMEN
10.6
197
27,997
BP7 - CL4-5
23:00
Cano DL
A1-A2
3
V.Hoàng
INTERASIA PURSUIT
9.8
170
18,826
BP6 - CL1
15:00
ĐX
4
V.Tùng
INTERASIA VISION
9.3
170
18,935
NB02 - CL7
21:00
Trực từ 19h00, Shifting, ĐX
Tên tàu
EVER OASIS
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.9
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
CL5 - NB18
P.O.B
16:00
Ghi chú
Trực đến 2300
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
Đ.Long ; Tín
Mớn nước
10.6
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
23:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
NB02 - CL7
P.O.B
21:00
Ghi chú
Trực từ 19h00, Shifting, ĐX
Tàu lai