Kế hoạch tàu ngày 26/08/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.7
18:27
22:00
3.2
01:53
05:00
2.4
07:01
10:45
3.1
11:41
14:45
0.6
19:05
22:45
Mực nước
0.7
Vũng Tàu
18:27
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
01:53
Cát Lái
05:00
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
07:01
Cát Lái
10:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
11:41
Cát Lái
14:45
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
19:05
Cát Lái
22:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 26/08/2026 04:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
CA MANILA
9.3
167
17,783
P/s3 - CL7
00:00
A2-A3
2
Quân
EVER OUTWIT
10.6
195
27,025
P/s3 - CL4
04:00
//0600
A1-A5
3
Đ.Toản
SKY SUNSHINE
9.9
172
17,853
P/s3 - CL1
06:00
//0800
A2-A3
4
Duyệt
MILD CHORUS
8.2
148
9,994
H25 - TCHP
05:00
08-SG96
5
M.Hùng
HOAI SON 56
5.9
80
2,293
H25 - CanGio
05:00
6
K.Toàn
MONICA
9.3
173
17,801
P/s3 - BNPH
06:00
//0900
A1-A3
7
V.Dũng
ERASMUS RAINBOW
10.2
172
18,526
P/s3 - CL4-5
08:00
//1000
A2-A6
8
Đ.Chiến
NICOLINE MAERSK
10.6
199
27,733
P/s3 - CL5
10:00
A5-A6
9
Nhật
SHIMANAMI BAY
10.4
186
29,796
P/s3 - BP6
11:00
Thả neo, Tăng cường dây
A5-A6
10
N.Chiến
CA GUANGZHOU
9.1
167
17,871
P/s3 - CL7
11:00
//1400
A2-A3
11
Diệu
SITC DALIAN
7.9
144
9,734
P/s3 - CL2
18:00
//2030
A3-01
12
Tân
HAI TIAN LONG
4.5
98
3,609
P/s1 - CL1
18:00
A3-01
13
M.Cường
SITC HAINAN
8.6
172
17,119
P/s3 - CL4
18:00
ĐX
Tên tàu
CA MANILA
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
167
GRT
17,783
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
EVER OUTWIT
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
10.6
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MILD CHORUS
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.2
Chiều dài
148
GRT
9,994
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
HOAI SON 56
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
5.9
Chiều dài
80
GRT
2,293
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
ERASMUS RAINBOW
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.6
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
10.4
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
11:00
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
CA GUANGZHOU
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.1
Chiều dài
167
GRT
17,871
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SITC DALIAN
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
7.9
Chiều dài
144
GRT
9,734
Cầu bến
P/s3 - CL2
P.O.B
18:00
Ghi chú
//2030
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
4.5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SITC HAINAN
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
18:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
Trung
CSCL YELLOW SEA
12
335
116,568
CM4 - P/s3
01:00
MP-VTX
A9-A10-SKY1
2
H.Trường
M.Tùng
NAGOYA TOWER
11
260
39,941
P/s3 - CM4
01:30
MP-VTX
A9-A10
3
N.Dũng
Nghị
YM MODERATION
12.6
293
71,821
CM2 - P/s3
06:00
MP
MR-KS
4
V.Hoàng
TONGAN
11.3
207
25,361
P/s3 - CM4
06:00
MP
A9-A10
5
N.Hoàng
Chương
HMM SAPPHIRE
14.5
336
126,943
CM3 - P/s3
06:30
MP
MR-KS-AWA
6
N.Tuấn
Khái
HMM PEARL
12
336
126,995
P/s3 - CM3
08:30
MT
MR-KS-AWA
7
Thịnh
TONGAN
11
207
25,361
CM4 - P/s3
11:00
MP
A9-A10
8
P.Hải
SONGA SUCCESS
11
200
27,104
P/s3 - CM2
12:00
MP-VTX
9
Uy
BIEN DONG NAVIGATOR
7
150
9,503
P/s3 - CM4
16:30
MP
A9-A10
10
T.Tùng
N.Cường
NAGOYA TOWER
11
260
39,941
CM4 - P/s3
19:00
MP-VTX
A9-A10
Tên tàu
CSCL YELLOW SEA
Hoa tiêu
M.Hải ; Trung
Mớn nước
12
Chiều dài
335
GRT
116,568
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-SKY1
Tên tàu
NAGOYA TOWER
Hoa tiêu
H.Trường ; M.Tùng
Mớn nước
11
Chiều dài
260
GRT
39,941
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
01:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
YM MODERATION
Hoa tiêu
N.Dũng ; Nghị
Mớn nước
12.6
Chiều dài
293
GRT
71,821
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
TONGAN
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
11.3
Chiều dài
207
GRT
25,361
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HMM SAPPHIRE
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Chương
Mớn nước
14.5
Chiều dài
336
GRT
126,943
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HMM PEARL
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Khái
Mớn nước
12
Chiều dài
336
GRT
126,995
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
08:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
TONGAN
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
11
Chiều dài
207
GRT
25,361
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
SONGA SUCCESS
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
11
Chiều dài
200
GRT
27,104
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
12:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
7
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
16:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
NAGOYA TOWER
Hoa tiêu
T.Tùng ; N.Cường
Mớn nước
11
Chiều dài
260
GRT
39,941
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
Chính
YM CREDENTIAL
9.9
210
32,720
BP7 - P/s3
04:00
A5-A6
2
Kiên
HONG AN
10
172
18,724
CL4 - P/s3
07:00
A1-A5
3
V.Hải
T.Dũng
KMTC PUSAN
9.6
169
16,717
CL1 - P/s3
09:00
A2-A3
4
Phú
Hoàn
URU BHUM
10.5
195
25,217
CL5 - P/s3
09:00
A5-A69
5
N.Hiển
Th.Tùng
XIN AN
9
172
18,724
BNPH - P/s3
09:00
A1-TM
6
Vinh
Đ.Hải
INCRES
9.5
172
19,035
CL4-5 - P/s3
10:00
A2-A6
7

Quyền
CA MANILA
8.9
167
17,783
CL7 - P/s3
14:00
A2-A3
8
P.Hưng
MAERSK KEELUNG
8.9
186
32,416
CL3 - P/s3
20:30
A5-A6
9
N.Thanh
SKY SUNSHINE
8.8
172
17,853
CL1 - P/s3
20:30
A2-A3
Tên tàu
YM CREDENTIAL
Hoa tiêu
P.Thùy ; Chính
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
V.Hải ; T.Dũng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
Phú ; Hoàn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A69
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
N.Hiển ; Th.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Vinh ; Đ.Hải
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
CA MANILA
Hoa tiêu
Hà ; Quyền
Mớn nước
8.9
Chiều dài
167
GRT
17,783
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Cần
ZHONG GU XIONG AN
9.2
180
28,554
BP7 - CL4
21:30
A1-A2
2
T.Hùng
SHIMANAMI BAY
10.4
186
29,796
BP6 - CL3
22:30
MP
A5-A6
Tên tàu
ZHONG GU XIONG AN
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
9.2
Chiều dài
180
GRT
28,554
Cầu bến
BP7 - CL4
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
T.Hùng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
BP6 - CL3
P.O.B
22:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
A5-A6