Kế hoạch tàu ngày 25/08/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.9
17:42
21:15
3.1
01:32
04:30
2.6
06:34
11:00
3
10:45
13:30
0.7
18:27
22:00
3.2
01:53
05:00
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
17:42
Cát Lái
21:15
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
01:32
Cát Lái
04:30
Dòng chảy
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
06:34
Cát Lái
11:00
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
10:45
Cát Lái
13:30
Dòng chảy
Mực nước
0.7
Vũng Tàu
18:27
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
01:53
Cát Lái
05:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 25/08/2026 23:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
KOTA NEKAD
10.6
180
20,902
P/s3 - CL7
00:00
// 03.00
A1-A2
2
M.Cường
Th.Tùng
ANBIEN BAY
7.8
172
17,515
P/s3 - CL1
05:30
// 03.00
A3-01
3

Tân
YM CREDENTIAL
10.2
210
32,720
P/s3 - CL4-5
02:30
Cano DL
A5-A6
4
Đức
MAERSK NACKA
10.2
172
25,514
P/s3 - CL3
02:00
// 05.00
A1-A2
5
Chính
SUNLY
3.3
76
1,482
P/s1 - TL CL7
02:00
01
6
P.Hưng
URU BHUM
10.5
195
25,217
P/s3 - CL5
05:30
// 08.00
A1-A5
7
Kiên
T.Dũng
HONG AN
9.8
172
18,724
P/s3 - CL4
06:30
// 08.00
A2-A6
8
P.Thùy
Quyền
TPC-TK06+TPC-SL16
6
190
6,257
H25 - CanGio
06:00
SR, 2 HT
9
V.Hải
Đ.Hải
INCRES
9.5
172
19,035
P/s3 - BNPH
08:00
// 10.30
A3-A5
10
Phú
MAERSK KEELUNG
10.7
186
32,416
P/s3 - BP7
09:00
Thả neo, tăng cường dây
A1-A2
11
N.Hiển
Hoàn
KMTC PUSAN
8.5
169
16,717
P/s3 - CL1
17:00
// 13.30
A3-A2
12
Vinh
XIN AN
8
172
18,724
P/s3 - BNPH
18:00
// 21.30
A2-TM
13
P.Hải
ADORA MAGIC CITY
8
324
136,201
CR - P/S
16:00
QTCR
14
N.Cường
JOSCO REAL
9.8
172
18,885
P/s3 - CL4
00:00
//0230
A3-A6
Tên tàu
KOTA NEKAD
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
M.Cường ; Th.Tùng
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
05:30
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
YM CREDENTIAL
Hoa tiêu
Hà ; Tân
Mớn nước
10.2
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
02:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
MAERSK NACKA
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
02:00
Ghi chú
// 05.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SUNLY
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3.3
Chiều dài
76
GRT
1,482
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
05:30
Ghi chú
// 08.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
Kiên ; T.Dũng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
06:30
Ghi chú
// 08.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TPC-TK06+TPC-SL16
Hoa tiêu
P.Thùy ; Quyền
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR, 2 HT
Tàu lai
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
V.Hải ; Đ.Hải
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 10.30
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.7
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
09:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
N.Hiển ; Hoàn
Mớn nước
8.5
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
17:00
Ghi chú
// 13.30
Tàu lai
A3-A2
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
18:00
Ghi chú
// 21.30
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
ADORA MAGIC CITY
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
8
Chiều dài
324
GRT
136,201
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
16:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0230
Tàu lai
A3-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
M.Hải
COSCO SHIPPING CAMELLIA
12
366
143,179
CM4 - P/s3
00:00
MT-VTX
A9-A10-SK1
2
Trung
Quân
HMM SAPPHIRE
12.5
336
126,943
P/s3 - CM3
00:30
MP
MR-KS-AWA
3
Duyệt
Đ.Toản
NYK ORION
13.5
336
98,799
CM3 - P/s3
00:30
MP-VTX
MR-AWA
4
Đ.Chiến
Nhật
CSCL YELLOW SEA
10.2
335
116,568
P/s3 - CM4
00:30
MP-VTX
A9-A10-SK1
5
N.Minh
Nghị
YM MODERATION
12.3
293
71,821
P/s3 - CM2
08:30
MP
MR-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING CAMELLIA
Hoa tiêu
Phú ; M.Hải
Mớn nước
12
Chiều dài
366
GRT
143,179
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-SK1
Tên tàu
HMM SAPPHIRE
Hoa tiêu
Trung ; Quân
Mớn nước
12.5
Chiều dài
336
GRT
126,943
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
NYK ORION
Hoa tiêu
Duyệt ; Đ.Toản
Mớn nước
13.5
Chiều dài
336
GRT
98,799
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
CSCL YELLOW SEA
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Nhật
Mớn nước
10.2
Chiều dài
335
GRT
116,568
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
00:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-SK1
Tên tàu
YM MODERATION
Hoa tiêu
N.Minh ; Nghị
Mớn nước
12.3
Chiều dài
293
GRT
71,821
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
08:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Dũng
CATLAI EXPRESS
8.8
172
18,848
BNPH - P/s3
02:30
A5-01
2
N.Dũng
EVER CLEAR
7
172
18,658
CL4 - P/s3
03:00
A3-A6
3
Chương
SITC JUNDE
8.3
172
18,819
CL7 - P/s3
03:00
A5-A2
4
Khái
ERASMUS QUEEN
9
172
18,491
CL1 - P/s3
09:00
A3-A6
5
N.Tuấn
N.Chiến
SPIL NIRMALA
9.8
212
26,638
CL4-5 - P/s3
06:00
A5-A6
6
N.Hoàng
Diệu
YM CONTINENT
8.2
210
32,720
CL3 - P/s3
05:30
A1-A2
7
H.Trường
JOSCO REAL
8.5
172
18,885
CL4 - P/s3
09:00
A2-A6
8
V.Hoàng
SITC FUJIAN
9.1
172
17,360
CL5 - P/s3
08:00
A2-A5
9
M.Hùng
CONG THANH 09
3
80
2,558
CanGio - G14
08:30
SR
10
M.Tùng
HMM HARMONY
9
172
18,812
BNPH - P/s3
11:00
A5-01
11
Uy
ANBIEN BAY
9
172
17,515
CL1 - P/s3
20:00
A3-A6
12
Quang
MAERSK NACKA
9
172
25,514
CL3 - P/s3
20:00
A3-A6
13
K.Toàn
WAN HAI 293
9.7
175
20,918
CL1 - P/s3
02:30
A2-A1
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
EVER CLEAR
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
7
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SITC JUNDE
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
18,819
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A2
Tên tàu
ERASMUS QUEEN
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
N.Tuấn ; N.Chiến
Mớn nước
9.8
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
YM CONTINENT
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Diệu
Mớn nước
8.2
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC FUJIAN
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
17,360
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
CONG THANH 09
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3
Chiều dài
80
GRT
2,558
Cầu bến
CanGio - G14
P.O.B
08:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
HMM HARMONY
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
MAERSK NACKA
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
WAN HAI 293
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A1
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
MAERSK KEELUNG
10.7
186
32,416
BP7 - CL3
20:30
A1-A2
2

YM CREDENTIAL
9.9
210
32,720
CL4-5 - BP7
22:00
Thả neo, tăng cường dây
A1-A6
3
P.Hưng
INCRES
9.5
172
19,035
BNPH - CL4-5
22:00
A2-A5
4
Thịnh
ERASMUS QUEEN
7.5
172
18,491
BP6 - CL1
03:00
ĐX
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
10.7
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
YM CREDENTIAL
Hoa tiêu
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL4-5 - BP7
P.O.B
22:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - CL4-5
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ERASMUS QUEEN
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
03:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai