Kế hoạch tàu ngày 23/08/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.2
15:13
19:00
2.8
00:31
02:30
2.8
02:15
03:15
2.9
07:28
09:15
1
16:39
20:15
3
01:09
04:00
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
15:13
Cát Lái
19:00
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
00:31
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
02:15
Cát Lái
03:15
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
07:28
Cát Lái
09:15
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
16:39
Cát Lái
20:15
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
01:09
Cát Lái
04:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 23/08/2026 22:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
WAN HAI 291
10.5
175
20,899
P/s3 - BNPH
01:00
//0400
A1-A2
2
P.Thùy
CÔNG THÀNH 09
6.5
80
2,558
H25 - CanGio
01:00
(1)
3
M.Hùng
MINH PHUC 555
6.7
80
2,010
H25 - CanGio
01:00
(2)
4
M.Hải
H.Thanh
TPC-TK06+TPC-SL16
6
190
6,257
H25 - CanGio
01:00
Cano DL
5
Quân
Nghị
ARCHER
10.5
223
27,779
P/s3 - CL4-5
06:00
//0800
A5-A6
6
Phú
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - BP6
05:00
Thả neo,tăng cường dây
A1-A2
7
Duyệt
SAWASDEE CAPELLA
9.5
173
18,072
P/s3 - CL7
06:00
//0930
A6-01
8
Đ.Toản
T.Dũng
HEUNG A HOCHIMINH
10.3
173
17,791
P/s3 - CL1
07:00
//0930
A1-A2
9
Trung
Đ.Hải
POS SINGAPORE
7.5
172
17,846
H25 - TCHP
08:00
SR
08-PM2
10
K.Toàn
CNC CHEETAH
10.7
186
31,999
P/s3 - CL3
07:00
//1000 Y/c MT
A5-A6
11
Hồng
Th.Tùng
SAWASDEE BALTIC
9.2
172
18,051
P/s3 - BNPH
14:00
//1700
A2-A6
12
Quyền
SITC HOCHIMINH
6.9
143
9,734
P/s3 - CL4
14:30
//
A2-01
13
Đ.Chiến
WAN HAI 293
10.5
175
20,918
P/s3 - CL1
23:00
//0130
A2-A6
14
V.Dũng
EVER CENTER
9.8
172
17,943
P/s3 - CL5
23:00
//0130
A1-TM
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
01:00
Ghi chú
//0400
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
CÔNG THÀNH 09
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
6.5
Chiều dài
80
GRT
2,558
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
01:00
Ghi chú
(1)
Tàu lai
Tên tàu
MINH PHUC 555
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
6.7
Chiều dài
80
GRT
2,010
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
01:00
Ghi chú
(2)
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK06+TPC-SL16
Hoa tiêu
M.Hải ; H.Thanh
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Quân ; Nghị
Mớn nước
10.5
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
05:00
Ghi chú
Thả neo,tăng cường dây
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0930
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Đ.Toản ; T.Dũng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
07:00
Ghi chú
//0930
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Trung ; Đ.Hải
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-PM2
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.7
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1000 Y/c MT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
Hồng ; Th.Tùng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC HOCHIMINH
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
6.9
Chiều dài
143
GRT
9,734
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
14:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
WAN HAI 293
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0130
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0130
Tàu lai
A1-TM
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Cần
M.Tùng
CHICAGO EXPRESS
13.8
336
93,811
P/s3 - CM2
14:00
Y/c MP-VTX
MR-KS-AWA
2
Thịnh
N.Dũng
ONE FALCON
13.7
365
146,287
CM3 - P/s3
07:30
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
3
N.Hoàng
Chương
NYK ORION
10.4
336
98,799
P/s3 - CM3
07:30
MP-VTX
MR-AWA
4
N.Tuấn
Khái
COSCO SHIPPING CAMELLIA
11
366
143,179
P/s3 - CM4
16:30
Y/c MT-VTX
A9-A10-H2
Tên tàu
CHICAGO EXPRESS
Hoa tiêu
T.Cần ; M.Tùng
Mớn nước
13.8
Chiều dài
336
GRT
93,811
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
14:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE FALCON
Hoa tiêu
Thịnh ; N.Dũng
Mớn nước
13.7
Chiều dài
365
GRT
146,287
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
MT-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
NYK ORION
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Chương
Mớn nước
10.4
Chiều dài
336
GRT
98,799
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
07:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING CAMELLIA
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Khái
Mớn nước
11
Chiều dài
366
GRT
143,179
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
16:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
N.Chiến
MAERSK NORBERG
8.5
172
25,514
CL4-5 - P/s3
21:30
A1-A2
2
Uy
Diệu
YM HARMONY
6.8
169
15,167
BNPH - H25
03:00
SR
A1-A2
3

Giang
STARSHIP JUPITER
10.9
197
27,997
BP6 - P/s3
05:00
LT
A5-A6
4
Chính
BEI DOU
3
57
288
TL CL7 - H25
05:00
SR
01
5
Quang
Anh
SKY RAINBOW
10
173
17,944
TCHP - H25
06:00
SR
08-TM
6
T.Tùng
SITC SHENGDE
8.5
172
18,820
CL4-5 - P/s3
09:00
LT
A5-A6
7
P.Cần
STARSHIP DRACO
9.2
172
18,354
CL1 - P/s3
09:30
LT
A2-A6
8
N.Cường
SITC RIZHAO
9.3
162
13,596
CL7 - P/s3
09:30
LT
A2-01
9
Đức
Tân
WAN HAI 371
10.5
204
30,676
CL3 - P/s3
09:00
LT
A5-A6
10
M.Cường
SAWASDEE INCHEON
9.1
172
18,051
CL4 - P/s3
11:30
LT
A1-A2
11
P.Hưng
WAN HAI 291
9
175
20,899
BNPH - P/s3
17:00
LT
A1-A2
12
Kiên
SITC XINGDE
9
172
18,820
CL5 - P/s3
11:00
LT
A1-A5
13
V.Hải
HEUNG A HOCHIMINH
9.9
173
17,791
CL1 - P/s3
22:00
A2-A6
14
N.Minh
EVER OPUS
9
195
27,025
CL5 - P/s3
21:00
ĐX
Tên tàu
MAERSK NORBERG
Hoa tiêu
V.Hoàng ; N.Chiến
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
Uy ; Diệu
Mớn nước
6.8
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
03:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
Hà ; Giang
Mớn nước
10.9
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
BEI DOU
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
288
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Quang ; Anh
Mớn nước
10
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
STARSHIP DRACO
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.3
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
WAN HAI 371
Hoa tiêu
Đức ; Tân
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC XINGDE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
Vinh
EVER OPUS
10.5
195
27,025
BP6 - CL5
11:00
A1-A5
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
H.Trường ; Vinh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
BP6 - CL5
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5