Kế hoạch tàu ngày 24/08/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1
16:39
20:15
3
01:09
04:00
2.7
06:00
08:45
2.9
09:31
12:00
0.9
17:42
21:15
3.1
01:32
04:30
Mực nước
1
Vũng Tàu
16:39
Cát Lái
20:15
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
01:09
Cát Lái
04:00
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
06:00
Cát Lái
08:45
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
09:31
Cát Lái
12:00
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
17:42
Cát Lái
21:15
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
01:32
Cát Lái
04:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 24/08/2026 22:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
EVER CLEAR
10
172
18,658
P/s3 - CL4
00:00
//0300
A2-A6
2
T.Tùng
CATLAI EXPRESS
9.6
172
18,848
P/s3 - BNPH
01:00
//
A2-A5
3
N.Dũng
Chương
SPIL NIRMALA
10.2
212
26,638
P/s3 - CL4-5
06:00
//
A1-A6
4
Khái
N.Tuấn
YM CONTINENT
10.7
210
32,720
P/s3 - CL3
06:00
//0900
A2-A5
5
N.Chiến
SITC JIANGSU
9.7
172
17,119
P/s3 - CL7
06:00
//0900
A5-01
6
N.Hoàng
SITC JUNDE
8.5
172
18,819
P/s3 - CL7
16:00
//1900
A1-A6
7
Diệu
HAI BAO
3.1
59
299
P/s1 - CL2
15:30
//
01
8
Uy
ERASMUS QUEEN
7.5
172
18,491
P/s3 - BP6
18:00
Tăng cường dây
A2-A6
9
V.Hoàng
Anh
SITC FUJIAN
7.7
172
17,360
P/s3 - CL5
17:00
//2100
A1-A5
10
N.Cường
JOSCO REAL
9.8
172
18,885
P/s3 - CL4
00:00
//0230
11
Quang
HMM HARMONY
9.5
172
18,812
P/s3 - BNPH
23:30
//0230
12
P.Hải
ADORA MAGIC CITY
8
324
136,201
P/S - CR
10:00
QTCR
13
P.Hải
HUNG PHAT 169
2.8
80
3,260
Khu neo Vùng 4 HQ - Khu neo CR
12:00
QTCR; ĐX
Tên tàu
EVER CLEAR
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0300
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
01:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
N.Dũng ; Chương
Mớn nước
10.2
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
06:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM CONTINENT
Hoa tiêu
Khái ; N.Tuấn
Mớn nước
10.7
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC JIANGSU
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
SITC JUNDE
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,819
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3.1
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
15:30
Ghi chú
//
Tàu lai
01
Tên tàu
ERASMUS QUEEN
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC FUJIAN
Hoa tiêu
V.Hoàng ; Anh
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
17,360
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
17:00
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0230
Tàu lai
Tên tàu
HMM HARMONY
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
23:30
Ghi chú
//0230
Tàu lai
Tên tàu
ADORA MAGIC CITY
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
8
Chiều dài
324
GRT
136,201
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
10:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
HUNG PHAT 169
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
2.8
Chiều dài
80
GRT
3,260
Cầu bến
Khu neo Vùng 4 HQ - Khu neo CR
P.O.B
12:00
Ghi chú
QTCR; ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

P.Hưng
CHICAGO EXPRESS
14
336
93,811
CM3 - P/s3
18:00
MP-VTX
MR-KS-AWA
Tên tàu
CHICAGO EXPRESS
Hoa tiêu
Hà ; P.Hưng
Mớn nước
14
Chiều dài
336
GRT
93,811
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hải
HEUNG A HOCHIMINH
9.9
173
17,791
CL1 - P/s3
22:00
A2-A6
2
N.Hiển
SITC HOCHIMINH
8.8
143
9,734
CL4 - P/s3
03:00
LT
A3-01
3
Vinh
SAWASDEE CAPELLA
9.5
173
18,072
CL7 - P/s3
02:00
LT
A1-TM
4
Phú
M.Hải
ARCHER
9.8
223
27,779
CL4-5 - P/s3
05:00
LT
A1-A6
5
Trung
T.Dũng
POS SINGAPORE
9.3
172
17,846
TCHP - H25
06:00
SR
08-PM2
6
Quyền
VIET TRUNG 135
3.2
96
2,917
CanGio - H25
06:00
SR
7
Quân
Th.Tùng
CNC CHEETAH
9.8
186
31,999
CL3 - P/s3
09:00
LT
A1-A2
8
Duyệt
Đ.Hải
SAWASDEE BALTIC
8.5
172
18,051
CL7 - P/s3
09:00
LT
A5-01
9
P.Thùy
SITC JIANGSU
8.5
172
17,119
CL7 - P/s3
19:00
A5-01
10
K.Toàn
WAN HAI 293
9.7
175
20,918
CL1 - P/s3
02:30
A2-A6
11
Nghị
EVER CENTER
9
172
17,943
CL5 - P/s3
19:30
A1-A5
12
Hoàn
HAI BAO
3
59
299
CL2 - H25
22:00
SR
01
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC HOCHIMINH
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8.8
Chiều dài
143
GRT
9,734
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Phú ; M.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Trung ; T.Dũng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-PM2
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3.2
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
Quân ; Th.Tùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
Duyệt ; Đ.Hải
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
SITC JIANGSU
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
WAN HAI 293
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
SAWASDEE BALTIC
9.5
172
18,051
BNPH - CL7
02:00
A5-01
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
BNPH - CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01