Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 24/08/2026 22:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
EVER CLEAR
10
172
18,658
P/s3 - CL4
00:00
//0300
A2-A6
2
T.Tùng
CATLAI EXPRESS
9.6
172
18,848
P/s3 - BNPH
01:00
//
A2-A5
3
N.Dũng
Chương
SPIL NIRMALA
10.2
212
26,638
P/s3 - CL4-5
06:00
//
A1-A6
4
Khái
N.Tuấn
YM CONTINENT
10.7
210
32,720
P/s3 - CL3
06:00
//0900
A2-A5
5
N.Chiến
SITC JIANGSU
9.7
172
17,119
P/s3 - CL7
06:00
//0900
A5-01
6
N.Hoàng
SITC JUNDE
8.5
172
18,819
P/s3 - CL7
16:00
//1900
A1-A6
7
Diệu
HAI BAO
3.1
59
299
P/s1 - CL2
15:30
//
01
8
Uy
ERASMUS QUEEN
7.5
172
18,491
P/s3 - BP6
18:00
Tăng cường dây
A2-A6
9
V.Hoàng
Anh
SITC FUJIAN
7.7
172
17,360
P/s3 - CL5
17:00
//2100
A1-A5
10
N.Cường
JOSCO REAL
9.8
172
18,885
P/s3 - CL4
00:00
//0230
11
Quang
HMM HARMONY
9.5
172
18,812
P/s3 - BNPH
23:30
//0230
12
P.Hải
ADORA MAGIC CITY
8
324
136,201
P/S - CR
10:00
QTCR
13
P.Hải
HUNG PHAT 169
2.8
80
3,260
Khu neo Vùng 4 HQ - Khu neo CR
12:00
QTCR; ĐX
Cầu bến
Khu neo Vùng 4 HQ - Khu neo CR
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hà
P.Hưng
CHICAGO EXPRESS
14
336
93,811
CM3 - P/s3
18:00
MP-VTX
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hải
HEUNG A HOCHIMINH
9.9
173
17,791
CL1 - P/s3
22:00
A2-A6
2
N.Hiển
SITC HOCHIMINH
8.8
143
9,734
CL4 - P/s3
03:00
LT
A3-01
3
Vinh
SAWASDEE CAPELLA
9.5
173
18,072
CL7 - P/s3
02:00
LT
A1-TM
4
Phú
M.Hải
ARCHER
9.8
223
27,779
CL4-5 - P/s3
05:00
LT
A1-A6
5
Trung
T.Dũng
POS SINGAPORE
9.3
172
17,846
TCHP - H25
06:00
SR
08-PM2
6
Quyền
VIET TRUNG 135
3.2
96
2,917
CanGio - H25
06:00
SR
7
Quân
Th.Tùng
CNC CHEETAH
9.8
186
31,999
CL3 - P/s3
09:00
LT
A1-A2
8
Duyệt
Đ.Hải
SAWASDEE BALTIC
8.5
172
18,051
CL7 - P/s3
09:00
LT
A5-01
9
P.Thùy
SITC JIANGSU
8.5
172
17,119
CL7 - P/s3
19:00
A5-01
10
K.Toàn
WAN HAI 293
9.7
175
20,918
CL1 - P/s3
02:30
A2-A6
11
Nghị
EVER CENTER
9
172
17,943
CL5 - P/s3
19:30
A1-A5
12
Hoàn
HAI BAO
3
59
299
CL2 - H25
22:00
SR
01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
SAWASDEE BALTIC
9.5
172
18,051
BNPH - CL7
02:00
A5-01