Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 22/08/2026 19:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chính
BAHARI 6
2
55
646
P/s1 - TL CL7
01:00
01
2
T.Tùng
Hoàn
KMTC SURABAYA
10.5
200
28,736
P/s3 - CL3
02:00
// 04.00Cano DL
A5-A6
3
P.Cần
WAN HAI 371
10.5
204
30,676
P/s3 - BP7
04:00
Thả neo, tăng cường dây
A5-A6
4
Quang
MAERSK NORBERG
9.6
172
25,514
P/s3 - CL4-5
05:00
// 06.30
A1-A2
5
N.Cường
DONGJIN CONFIDENT
9.7
172
18,340
P/s3 - CL4
05:00
// 08.00
A1-A2
6
Tân
KMTC TAIPEIS
9.5
172
18,370
P/s3 - CL5
06:30
// 09.30
A5-A6
7
A.Tuấn
STARSHIP DRACO
8.5
172
18,354
P/s3 - CL1
12:30
// 15.30
A1-A2
8
Đảo
SITC RIZHAO
8.8
162
13,596
P/s3 - CL7
20:00
// 16.00
A5-A6
9
V.Tùng
SKY RAINBOW
8.4
173
17,944
H25 - TCHP
14:00
// 16.00
08-SG97
10
Kiên
YM HARMONY
8.4
169
15,167
P/s3 - BNPH
15:00
// 19.30
A2-01
11
M.Cường
SITC XINGDE
9.6
172
18,820
P/s3 - CL5
17:30
// 20.00
A1-TM
12
Vinh
SAWASDEE INCHEON
9.9
172
18,051
P/s3 - CL4
19:00
// 21.00
A1-A2
13
V.Hải
SITC SHENGDE
10
172
18,820
P/s3 - CL4-5
21:00
// 24.00
14
H.Trường
BEI DOU
3
57
288
P/s1 - TL CL7
22:00
ĐX
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
Th.Hùng
COSCO SHIPPING DENALI
10
366
154,300
P/s3 - CM4
04:00
MP-VTX
A9-A10-H2
2
Nhật
P.Thùy
MOL EARNEST
12
294
54,098
CM4 - P/s3
04:00
MT-VTX
A9-A10
3
M.Hải
Trung
COSCO SHIPPING DENALI
11.5
366
154,300
CM4 - P/s3
23:00
MP-VTX
A9-A10-H2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
WAN HAI 377
10
204
30,676
CL3 - P/s3
00:30
Cano DL
A5-A6
2
K.Toàn
HAIAN IRIS
6.7
147
9,963
CL4-5 - H25
08:00
SR
A2-01
3
Đ.Toản
Lương
KMTC JARKATA
8.6
172
16,659
CL4 - P/s3
06:00
A1-A2
4
Nghị
T.Dũng
MAERSK VICTORIA
9.5
176
18,257
CL1 - P/s3
15:30
A1-A2
5
M.Tùng
Th.Tùng
WAN HAI 287
10.5
175
20,924
CL7 - P/s3
23:00
A5-A6
6
Chương
Đ.Hải
HAIAN ROSE
7.5
172
17,515
TCHP - H25
16:00
SR
08-SG97
7
N.Dũng
NBOS QIN
8.9
172
18,491
BNPH - P/s3
18:00
A2-01
8
Khái
N.Tuấn
KMTC SURABAYA
10
200
28,736
CL3 - P/s3
20:00
Cano DL
A5-A6
9
Hồng
KMTC TAIPEIS
8.4
172
18,370
CL5 - P/s3
20:00
A1-A2
10
Đăng
H.Thanh
DONGJIN CONFIDENT
9.2
172
18,340
CL4 - P/s3
21:00
A1-A2
11
V.Hoàng
N.Chiến
MAERSK NORBERG
8.5
172
25,514
CL4-5 - P/s3
21:30
A1-A2
12
N.Hoàng
Quyền
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.9
190
6,257
CanGio - H25
16:00
ĐX
13
T.Cần
V.Dũng
TPC206-TK02;TPC206-SL02
2.9
190
6,257
CanGio - H25
16:00
ĐX
Hoa tiêu
M.Tùng ; Th.Tùng
Hoa tiêu
V.Hoàng ; N.Chiến
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hà
STARSHIP JUPITER
10.9
197
27,997
CL5 - BP6
10:00
A5-A6
2
P.Hưng
WAN HAI 371
10.5
204
30,676
BP7 - CL3
20:00
Cano DL
A5-A6