Kế hoạch tàu ngày 31/08/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.8
21:11
01:00
3.4
03:24
06:45
1.3
09:31
12:15
3.4
15:18
18:30
1.1
21:43
01:30
3.4
03:42
07:00
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
21:11
Cát Lái
01:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
03:24
Cát Lái
06:45
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
09:31
Cát Lái
12:15
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
15:18
Cát Lái
18:30
Dòng chảy
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
21:43
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
03:42
Cát Lái
07:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 31/08/2026 20:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
T.Dũng
HMM MIRACLE
9.5
172
18,812
P/s3 - CL4
07:30
//0600
A1-A3
2
P.Tuấn
Uy
EVER OATH
10.5
195
27,025
P/s3 - CL5
03:30
//0630
A5-A6
3
Diệu
Th.Tùng
XIN HAI XIU
7.1
132
6,680
H25 - TCHP
08:00
SR
08-TM
4
N.Minh
Đ.Minh
SKY ORION
9.7
173
20,738
P/s3 - CL7
14:00
//1700
A1-A6
5
Đ.Toản
Hoàn
CATLAI EXPRESS
9.7
172
18,848
P/s3 - BNPH
15:00
//1700
A5-01
6
P.Hải
Đ.Hải
SAWASDEE BALTIC
8.5
172
18,051
P/s3 - CL1
09:00
//1200
A2-A3
7
M.Hải
MCC TAIPEI
9.85
186
33,128
P/s3 - CL3
09:30
A1-A6
8
P.Hưng
V.Dũng
EVER OWN
10.5
195
27,025
P/s3 - CL4-5
13:00
A2-A5
9
K.Toàn
Vinh
WAN HAI 289
10.5
175
20,899
P/s3 - CL4
15:00
//1730
A1-A6
10
M.Tùng
N.Trường
JIN JI YUAN
9.8
190
25,700
P/s3 - CL5
14:30
//1700
A3-A6
11
Đ.Chiến
SINAR SANUR
9.1
172
19,944
P/s3 - CL1
22:00
//0100
12
Nhật
JOSCO REAL
7.1
172
18,885
H25 - TCHP
01:30
SR
08-TM
Tên tàu
HMM MIRACLE
Hoa tiêu
B.Long ; T.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
07:30
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
EVER OATH
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Uy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0630
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Diệu ; Th.Tùng
Mớn nước
7.1
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
SKY ORION
Hoa tiêu
N.Minh ; Đ.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
20,738
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Hoàn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
P.Hải ; Đ.Hải
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MCC TAIPEI
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.85
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
P.Hưng ; V.Dũng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
WAN HAI 289
Hoa tiêu
K.Toàn ; Vinh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1730
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Trường
Mớn nước
9.8
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
22:00
Ghi chú
//0100
Tàu lai
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
7.1
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
01:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-TM
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
N.Cường
WAN HAI A19
12
335
122,045
CM2 - P/s3
04:00
MT
MR-KS-AWA
2
P.Thùy

ONE MAXIM
11.2
302
78,316
P/s3 - CM2
12:30
Y/c MT-VTX
MR-AWA
Tên tàu
WAN HAI A19
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Cường
Mớn nước
12
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE MAXIM
Hoa tiêu
P.Thùy ; Hà
Mớn nước
11.2
Chiều dài
302
GRT
78,316
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
12:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
DONGJIN CONFIDENT
9.3
172
18,340
CL4 - P/s3
23:30
A1-A3
2
N.Hoàng
YM INSTRUCTION
6.8
173
16,488
CL4 - H25
07:30
SR
A1-A3
3
N.Chiến
TIDE CAPTAIN
6.8
162
13,406
CL4-5 - H25
10:30
SR
A2-01
4
A.Tuấn
WAN HAI 317
9.2
213
27,800
CL3 - P/s3
10:30
Q.H, LT
A1-A6
5
V.Tùng
Quang
ARCHER
9.8
223
27,779
CL5 - P/s3
06:00
LT
A1-A6
6
Nghị
N.Hiển
TPC-TK08; TPC-SL-18
2.9
190
6,257
CanGio - H25
11:00
SR
7
Hồng
T.Hùng
TPC-TK06+TPC-SL16
2.9
190
6,257
CanGio - H25
11:00
SR
8
T.Tùng
EVER WORLD
8.8
172
27,145
CL7 - P/s3
17:00
LT
A2-A3
9
Quân
CEBU
9
172
18,491
BNPH - P/s3
17:00
LT
A5-01
10
Phú
SEOUL GLOW
9
176
18,123
CL1 - P/s3
11:30
LT
A2-A3
11
Trung
HMM MIRACLE
8.5
172
18,812
CL4 - P/s3
18:00
LT
A5-01
12
H.Trường
XIN HAI XIU
6.5
132
6,680
TCHP - H25
02:00
SR
08-TM
13
M.Cường
TRUONG AN 06
4
96
2,917
CanGio - H25
16:00
SR
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
6.8
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
CL4 - H25
P.O.B
07:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
6.8
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
10:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
WAN HAI 317
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Q.H, LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
V.Tùng ; Quang
Mớn nước
9.8
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
Nghị ; N.Hiển
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK06+TPC-SL16
Hoa tiêu
Hồng ; T.Hùng
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
SEOUL GLOW
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9
Chiều dài
176
GRT
18,123
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
HMM MIRACLE
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
6.5
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
4
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
16:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
EVER WORLD
9.5
172
27,145
BP6 - CL7
00:00
A2-A3
2
N.Dũng
CEBU
9.4
172
18,491
BP7 - BNPH
01:00
ĐX
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
BP6 - CL7
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BP7 - BNPH
P.O.B
01:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai