Kế hoạch tàu ngày 01/09/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.1
21:43
01:30
3.4
03:42
07:00
1.1
10:07
13:45
3.3
16:08
19:15
1.4
22:15
01:45
3.4
04:02
07:15
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
21:43
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
03:42
Cát Lái
07:00
Dòng chảy
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
10:07
Cát Lái
13:45
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
16:08
Cát Lái
19:15
Dòng chảy
Mực nước
1.4
Vũng Tàu
22:15
Cát Lái
01:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
04:02
Cát Lái
07:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 01/09/2026 17:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Chiến
ASL TAIPEI
8.6
172
18,724
P/s3 - CL4
02:00
//0230
A2-01
2
Quang
SAWASDEE INCHEON
10.1
172
18,051
P/s3 - CL7
02:30
//0530
A1-A3
3
P.Thùy
N.Hiển
WAN HAI 308
10.5
200
27,311
P/s3 - CL5
03:00
//0530
A1-A2
4
V.Tùng
M.Cường
WAN HAI 371
10.5
204
30,676
P/s3 - CL3
03:30
//0630
A5-A6
5
Đảo
HEUNG A HOCHIMINH
10
173
17,791
P/s3 - CL4-5
14:00
//0600
A1-A3
6
Tân
MONICA
7.8
173
17,801
P/s3 - BNPH
14:30
//1200
A3-01
7
Kiên
KKD 5
3.5
57
398
P/s1 - CL2
13:30
01
8
Chính
YONG SHENG 99
7.4
123
7,460
H25 - TCHP
14:00
MP, SR
SG94-SG94
9
Nghị
Quyết
HAPPY LUCKY
10.3
200
27,104
P/s3 - CL5
15:30
//1830
A5-A6
10
V.Hải
SKY SUNSHINE
7.25
172
17,853
H25 - TCHP
15:30
SR
A3-08
11
Duy
RENOWN
7.69
140
9,353
P/s3 - CL4
15:30
//1800
A2-01
12
Nhật
JOSCO REAL
7.1
172
18,885
H25 - TCHP
01:30
SR
08-TM
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0230
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
02:30
Ghi chú
//0530
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
P.Thùy ; N.Hiển
Mớn nước
10.5
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0530
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
WAN HAI 371
Hoa tiêu
V.Tùng ; M.Cường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0630
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
10
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
14:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
7.8
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
3.5
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
7.4
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP, SR
Tàu lai
SG94-SG94
Tên tàu
HAPPY LUCKY
Hoa tiêu
Nghị ; Quyết
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
27,104
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
15:30
Ghi chú
//1830
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
7.25
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
15:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
RENOWN
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
7.69
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
15:30
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
7.1
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
01:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-TM
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
N.Cường
OOCL DAFFODIL
13.5
367
159,260
CM4 - P/s3
03:30
MP-3NM-VTX
2
N.Thanh
N.Hoàng
ZEPHYR LUMOS
14
366
149,525
CM3 - P/s3
16:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
3

Thịnh
CSCL BOHAI SEA
10.5
336
116,603
P/s3 - CM4
03:30
MP-VTX
A9-A10-H9
4
T.Tùng
Quân
WAN HAI A08
10.8
335
122,045
P/s3 - CM3
20:00
MP
MR-KS-AWA
5
A.Tuấn
V.Hoàng
ONE MAXIM
12.5
302
78,316
CM2 - P/s3
17:00
MT-VTX
MR-KS
6
Phú
Trung
NYK VESTA
11
339
97,825
P/s3 - CM2
21:00
MP-VTX
MR-KS
7
H.Trường
N.Tuấn
CSCL BOHAI SEA
11.5
336
116,603
CM4 - P/s3
22:00
MP-VTX
A9-A10-H9
Tên tàu
OOCL DAFFODIL
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Cường
Mớn nước
13.5
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
Tên tàu
ZEPHYR LUMOS
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Hoàng
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
149,525
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
CSCL BOHAI SEA
Hoa tiêu
Hà ; Thịnh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
336
GRT
116,603
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
03:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
WAN HAI A08
Hoa tiêu
T.Tùng ; Quân
Mớn nước
10.8
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE MAXIM
Hoa tiêu
A.Tuấn ; V.Hoàng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
302
GRT
78,316
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
NYK VESTA
Hoa tiêu
Phú ; Trung
Mớn nước
11
Chiều dài
339
GRT
97,825
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
CSCL BOHAI SEA
Hoa tiêu
H.Trường ; N.Tuấn
Mớn nước
11.5
Chiều dài
336
GRT
116,603
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
SAWASDEE BALTIC
9.7
172
18,051
CL1 - P/s3
00:30
LT
A2-A3
2
Chương
WAN HAI 289
9.3
175
20,899
CL4 - P/s3
02:30
LT
A1-A5
3
Khái
JIN JI YUAN
9
190
25,700
CL5 - P/s3
05:30
LT
A5-A6
4
Th.Hùng
SKY ORION
8.8
173
20,738
CL7 - P/s3
05:30
LT
A1-A2
5
Đăng
EVER OWN
9
195
27,025
CL4-5 - P/s3
06:30
LT
A5-A6
6
Đức
MCC TAIPEI
8.5
186
33,128
CL3 - P/s3
05:30
LT
A5-A6
7
N.Dũng
JOSCO REAL
8.8
172
18,885
TCHP - H25
14:00
SR
08-TM
8
P.Tuấn
CATLAI EXPRESS
8.8
172
18,848
BNPH - P/s3
14:30
LT
A2-A3
9
Đ.Minh
ASL TAIPEI
9
172
18,724
CL4 - P/s3
17:30
LT
A1-A2
10
B.Long
M.Hải
WAN HAI 308
10
200
27,311
CL5 - P/s3
17:30
Cano DL, LT
A5-A6
11
V.Dũng
SAWASDEE INCHEON
9
172
18,051
CL7 - P/s3
19:00
LT
12
Tín
KKD 5
3
57
398
CL2 - H25
20:00
SR
01
13
N.Minh
Uy
WAN HAI 371
9.7
204
30,676
CL3 - P/s3
23:30
Cano DL
A5-A6
14
H.Trường
XIN HAI XIU
6.5
132
6,680
TCHP - H25
02:00
SR
08-TM
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
WAN HAI 289
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.3
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SKY ORION
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
173
GRT
20,738
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
MCC TAIPEI
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
B.Long ; M.Hải
Mớn nước
10
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01
Tên tàu
WAN HAI 371
Hoa tiêu
N.Minh ; Uy
Mớn nước
9.7
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
6.5
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-TM
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyền
SON TRA 126
3
100
4,332
CanGio - Tây Ninh
11:00
+ KV1
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - Tây Ninh
P.O.B
11:00
Ghi chú
+ KV1
Tàu lai