Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 01/09/2026 17:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Chiến
ASL TAIPEI
8.6
172
18,724
P/s3 - CL4
02:00
//0230
A2-01
2
Quang
SAWASDEE INCHEON
10.1
172
18,051
P/s3 - CL7
02:30
//0530
A1-A3
3
P.Thùy
N.Hiển
WAN HAI 308
10.5
200
27,311
P/s3 - CL5
03:00
//0530
A1-A2
4
V.Tùng
M.Cường
WAN HAI 371
10.5
204
30,676
P/s3 - CL3
03:30
//0630
A5-A6
5
Đảo
HEUNG A HOCHIMINH
10
173
17,791
P/s3 - CL4-5
14:00
//0600
A1-A3
6
Tân
MONICA
7.8
173
17,801
P/s3 - BNPH
14:30
//1200
A3-01
7
Kiên
KKD 5
3.5
57
398
P/s1 - CL2
13:30
01
8
Chính
YONG SHENG 99
7.4
123
7,460
H25 - TCHP
14:00
MP, SR
SG94-SG94
9
Nghị
Quyết
HAPPY LUCKY
10.3
200
27,104
P/s3 - CL5
15:30
//1830
A5-A6
10
V.Hải
SKY SUNSHINE
7.25
172
17,853
H25 - TCHP
15:30
SR
A3-08
11
Duy
RENOWN
7.69
140
9,353
P/s3 - CL4
15:30
//1800
A2-01
12
Nhật
JOSCO REAL
7.1
172
18,885
H25 - TCHP
01:30
SR
08-TM
Hoa tiêu
V.Tùng ; M.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
N.Cường
OOCL DAFFODIL
13.5
367
159,260
CM4 - P/s3
03:30
MP-3NM-VTX
2
N.Thanh
N.Hoàng
ZEPHYR LUMOS
14
366
149,525
CM3 - P/s3
16:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
3
Hà
Thịnh
CSCL BOHAI SEA
10.5
336
116,603
P/s3 - CM4
03:30
MP-VTX
A9-A10-H9
4
T.Tùng
Quân
WAN HAI A08
10.8
335
122,045
P/s3 - CM3
20:00
MP
MR-KS-AWA
5
A.Tuấn
V.Hoàng
ONE MAXIM
12.5
302
78,316
CM2 - P/s3
17:00
MT-VTX
MR-KS
6
Phú
Trung
NYK VESTA
11
339
97,825
P/s3 - CM2
21:00
MP-VTX
MR-KS
7
H.Trường
N.Tuấn
CSCL BOHAI SEA
11.5
336
116,603
CM4 - P/s3
22:00
MP-VTX
A9-A10-H9
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Cường
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Hoàng
Hoa tiêu
A.Tuấn ; V.Hoàng
Hoa tiêu
H.Trường ; N.Tuấn
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
SAWASDEE BALTIC
9.7
172
18,051
CL1 - P/s3
00:30
LT
A2-A3
2
Chương
WAN HAI 289
9.3
175
20,899
CL4 - P/s3
02:30
LT
A1-A5
3
Khái
JIN JI YUAN
9
190
25,700
CL5 - P/s3
05:30
LT
A5-A6
4
Th.Hùng
SKY ORION
8.8
173
20,738
CL7 - P/s3
05:30
LT
A1-A2
5
Đăng
EVER OWN
9
195
27,025
CL4-5 - P/s3
06:30
LT
A5-A6
6
Đức
MCC TAIPEI
8.5
186
33,128
CL3 - P/s3
05:30
LT
A5-A6
7
N.Dũng
JOSCO REAL
8.8
172
18,885
TCHP - H25
14:00
SR
08-TM
8
P.Tuấn
CATLAI EXPRESS
8.8
172
18,848
BNPH - P/s3
14:30
LT
A2-A3
9
Đ.Minh
ASL TAIPEI
9
172
18,724
CL4 - P/s3
17:30
LT
A1-A2
10
B.Long
M.Hải
WAN HAI 308
10
200
27,311
CL5 - P/s3
17:30
Cano DL, LT
A5-A6
11
V.Dũng
SAWASDEE INCHEON
9
172
18,051
CL7 - P/s3
19:00
LT
12
Tín
KKD 5
3
57
398
CL2 - H25
20:00
SR
01
13
N.Minh
Uy
WAN HAI 371
9.7
204
30,676
CL3 - P/s3
23:30
Cano DL
A5-A6
14
H.Trường
XIN HAI XIU
6.5
132
6,680
TCHP - H25
02:00
SR
08-TM
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyền
SON TRA 126
3
100
4,332
CanGio - Tây Ninh
11:00
+ KV1
Cầu bến
CanGio - Tây Ninh