Kế hoạch tàu ngày 02/09/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.4
22:15
01:45
3.4
04:02
07:15
0.9
10:46
14:15
3.1
17:06
20:15
1.8
22:48
02:15
Mực nước
1.4
Vũng Tàu
22:15
Cát Lái
01:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
04:02
Cát Lái
07:15
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
10:46
Cát Lái
14:15
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
17:06
Cát Lái
20:15
Dòng chảy
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
22:48
Cát Lái
02:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 02/09/2026 10:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
KOTA NEKAD
10.6
180
20,902
P/s3 - CL7
02:00
Cano DL
A1-A5
2
A.Tuấn
SAWASDEE SPICA
9.6
172
18,072
P/s3 - CL3
02:00
A2-TM
3
V.Hoàng
WAN HAI 292
10.5
175
20,918
P/s3 - CL4
02:30
//0530
A2-A6
4
Đức
MIYUNHE
9.7
183
16,738
P/s3 - BNPH
04:00
//0700
A1-A2
5
Đăng
PEGASUS PROTO
9
172
18,354
P/s3 - CL4-5
03:30
//0600
A2-A6
6
T.Tùng
SAN PEDRO
9.4
172
16,880
P/s3 - CL1
10:00
A2-A3
7
Thịnh
AMALFI BAY
10.6
186
29,796
P/s3 - CL3
15:00
Y/c MP
A2-A5
8
Quân
EVER OPTIMA
10.5
195
27,025
P/s3 - CL5
15:30
Cano DL
A1-A3
9
Phú
Trung
YM CELEBRITY
10.8
210
32,720
P/s3 - CL4-5
16:00
Cano DL
A5-A6
10
N.Tuấn
XIN MING ZHOU 106
9.1
172
18,731
P/s3 - CL7
22:30
//0000
11
Hồng
ADORA MAGIC CITY
8
324
136,201
P/S - CR
06:00
QTCR, MP
12
Hồng
ADORA MAGIC CITY
8
324
136,201
CR - P/S
18:00
QTCR
Tên tàu
KOTA NEKAD
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
02:30
Ghi chú
//0530
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.7
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.6
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER OPTIMA
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
15:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Phú ; Trung
Mớn nước
10.8
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
16:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
22:30
Ghi chú
//0000
Tàu lai
Tên tàu
ADORA MAGIC CITY
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
8
Chiều dài
324
GRT
136,201
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
06:00
Ghi chú
QTCR, MP
Tàu lai
Tên tàu
ADORA MAGIC CITY
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
8
Chiều dài
324
GRT
136,201
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
18:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
Th.Hùng
BEAR MOUNTAIN BRIDGE
13
267
44,234
P/s3 - CM4
01:30
Y/c MT-VTX
A9-A10
2
N.Dũng
P.Tuấn
WAN HAI A08
11.5
335
122,045
CM3 - P/s3
17:00
MP
MR-KS-AWA
3
B.Long
M.Hải
YM TRILLION
12.2
334
118,524
P/s3 - CM3
17:00
Y/c MP
MR-KS-AWA
4
H.Trường
Duyệt
BEAR MOUNTAIN BRIDGE
13
267
44,234
CM4 - P/s3
12:00
MT-VTX
A9-A10
Tên tàu
BEAR MOUNTAIN BRIDGE
Hoa tiêu
Khái ; Th.Hùng
Mớn nước
13
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
01:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI A08
Hoa tiêu
N.Dũng ; P.Tuấn
Mớn nước
11.5
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
YM TRILLION
Hoa tiêu
B.Long ; M.Hải
Mớn nước
12.2
Chiều dài
334
GRT
118,524
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
BEAR MOUNTAIN BRIDGE
Hoa tiêu
H.Trường ; Duyệt
Mớn nước
13
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
Uy
WAN HAI 371
9.7
204
30,676
CL3 - P/s3
23:30
Cano DL
A5-A6
2
Vinh
SINAR SANUR
9.8
172
19,944
CL1 - P/s3
00:30
A1-A2
3
Diệu
RENOWN
8.2
140
9,353
CL4 - P/s3
05:30
A6-01
4
P.Hưng
HEUNG A HOCHIMINH
9.9
173
17,791
CL4-5 - P/s3
06:00
A1-A5
5
M.Tùng
SKY SUNSHINE
8.5
172
17,853
TCHP - H25
08:00
SR
A3-08
6
K.Toàn
MONICA
7.8
173
17,801
BNPH - P/s3
07:00
A1-A5
7
N.Trường
YONG SHENG 99
6.9
123
7,460
TCHP - H25
07:00
SR
A3-08
8
Đ.Toản
HAPPY LUCKY
10
200
27,104
CL5 - P/s3
06:30
A5-A6
9
Đ.Chiến
SAWASDEE SPICA
9.4
172
18,072
CL3 - P/s3
12:30
A3-01
10
Nhật
PEGASUS PROTO
8.6
172
18,354
CL4-5 - P/s3
18:30
A2-01
11
P.Cần
MIYUNHE
9.5
183
16,738
BNPH - P/s3
20:00
Cano DL
A2-TM
Tên tàu
WAN HAI 371
Hoa tiêu
N.Minh ; Uy
Mớn nước
9.7
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
RENOWN
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
8.2
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
7.8
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
6.9
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
HAPPY LUCKY
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10
Chiều dài
200
GRT
27,104
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.5
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-TM
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu