Kế hoạch tàu ngày 04/09/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.2
23:23
03:00
3.3
04:47
08:00
0.8
12:26
16:00
2.9
20:20
22:30
2.6
00:03
03:30
Mực nước
2.2
Vũng Tàu
23:23
Cát Lái
03:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
04:47
Cát Lái
08:00
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
12:26
Cát Lái
16:00
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
20:20
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
00:03
Cát Lái
03:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 04/09/2026 18:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
GLORY 55
3
58
399
P/s1 - TL CL7
01:00
01
2
B.Long
HANSA OSTERBURG
10.7
176
18,275
P/s3 - BNPH
02:00
Cano DL
A1-A3
3
K.Toàn
PANCON BRIDGE
9.8
172
18,040
P/s3 - CL1
02:00
A2-A6
4
Đ.Toản
SHENG LI JI
9.7
172
18,219
P/s3 - CL7
04:00
A1-A3
5
V.Hải
ERASMUS EFFORT
8.2
142
9,562
P/s3 - CL3
04:00
//0730
A2-01
6
N.Trường
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
05:00
SR
7
A.Tuấn
T.Dũng
KMTC LAEM CHABANG
8.7
173
18,318
P/s3 - CL4
11:00
//1400
A1-A5
8
Quyết
Đ.Hải
JOSCO ALMA
8.8
146
9,972
P/s3 - BNPH
13:00
//1630
A3-01
9
P.Cần
Th.Tùng
KMTC ULSAN
8.9
169
16,717
P/s3 - CL4-5
12:00
A3-A6
10
Nghị
Kiên
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
13:00
SR
11

Đảo
MAERSK VILNIUS
10
180
20,927
P/s3 - CL5
18:00
Cano DL
A2-A5
12
V.Hoàng
M.Hùng
SITC RUNDE
8.6
172
18,724
P/s3 - CL7
21:00
13
Đăng
JARU BHUM
8.7
172
18,341
P/s3 - CL1
21:00
14
Vinh
Duy
HAIAN ROSE
9.4
172
17,515
H25 - TCHP
20:30
SR
15
T.Cần
STAR VOYAGER
8
262
77,441
P/S - CR
08:00
QTCR
16
T.Cần
STAR VOYAGER
8
262
77,441
CR - P/S
18:30
QTCR
17
M.Cường
PVT RUBY
6
144
8,371
H25 - CanGio
04:00
ĐX
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
3
Chiều dài
58
GRT
399
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
10.7
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
02:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
ERASMUS EFFORT
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.2
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0730
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
7.1
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
A.Tuấn ; T.Dũng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
JOSCO ALMA
Hoa tiêu
Quyết ; Đ.Hải
Mớn nước
8.8
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
KMTC ULSAN
Hoa tiêu
P.Cần ; Th.Tùng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
Nghị ; Kiên
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
13:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
MAERSK VILNIUS
Hoa tiêu
Hà ; Đảo
Mớn nước
10
Chiều dài
180
GRT
20,927
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
18:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
V.Hoàng ; M.Hùng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
JARU BHUM
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,341
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
HAIAN ROSE
Hoa tiêu
Vinh ; Duy
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
20:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
STAR VOYAGER
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
8
Chiều dài
262
GRT
77,441
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
08:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
STAR VOYAGER
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
8
Chiều dài
262
GRT
77,441
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
18:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
PVT RUBY
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
6
Chiều dài
144
GRT
8,371
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
04:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
WIDE ALPHA
11.1
255
51,872
P/s3 - CM2
03:30
Y/c MP-VTX
MR-AWA
2
T.Tùng
M.Tùng
ONE HUMEN
12.6
336
98,800
CM3 - P/s3
19:00
MP-VTX
MR-AWA
3
Đ.Long
N.Cường
NYK FUTAGO
11.1
267
44,925
P/s3 - CM4
17:00
Y/c MT-VTX
A9-A10
4
Quân
WIDE ALPHA
12
255
51,872
CM2 - P/s3
21:00
MP-VTX
MR-AWA
5
Thịnh
IRENES RAINBOW
9.7
186
30,221
P/s3 - CM3
19:00
Y/c MP
MR-AWA
6
Nghị
ACX PEARL
11
223
29,060
CM2 - P/s3
00:00
MP-VTX
MR-KS
Tên tàu
WIDE ALPHA
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
11.1
Chiều dài
255
GRT
51,872
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
03:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ONE HUMEN
Hoa tiêu
T.Tùng ; M.Tùng
Mớn nước
12.6
Chiều dài
336
GRT
98,800
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
NYK FUTAGO
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Cường
Mớn nước
11.1
Chiều dài
267
GRT
44,925
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
17:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WIDE ALPHA
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
12
Chiều dài
255
GRT
51,872
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
IRENES RAINBOW
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ACX PEARL
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
11
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
XIN MING ZHOU 106
9.5
172
18,731
CL7 - P/s3
23:30
A1-A5
2
Duyệt
ANBIEN BAY
6.8
172
17,515
BNPH - P/s3
03:00
LT
A3-A6
3
P.Tuấn
HAI TIAN LONG
4
98
3,609
CL1 - H25
02:00
SR
A2-01
4
Hồng
KMTC SURABAYA
9.8
200
28,736
CL3 - P/s3
07:30
LT
A5-A6
5
Chương
SPIL NIRMALA
8.7
212
26,638
CL4-5 - P/s3
08:00
Q.H, LT
A1-A5
6
Th.Hùng
HANSA OSTERBURG
10
176
18,275
BNPH - P/s3
16:30
LT
A1-A3
7
Đ.Minh
Tín
SHENG LI JI
9
172
18,219
CL7 - P/s3
14:00
LT
A2-A5
8
M.Hải
SAWASDEE ATLANTIC
9
172
18,051
CL4 - P/s3
14:00
LT
A6-01
9
Diệu
ERASMUS EFFORT
7
142
9,562
CL3 - P/s3
14:30
LT
A2-01
10
P.Hưng
V.Dũng
MAERSK NACKA
7.3
172
25,514
CL5 - P/s3
14:00
LT
A1-A5
11
Uy
PANCON BRIDGE
9.1
172
18,040
CL1 - P/s3
14:30
LT
A2-A6
12
Nhật
MILD SYMPHONY
7.8
148
9,929
TCHP - H25
17:00
SR
08-TM
13
Quang
Hoàn
JOSCO ALMA
8
146
9,972
BNPH - P/s3
20:00
A3-01
14
V.Hoàng
SITC YUHE
8.3
147
9,925
TCHP - H25
00:00
08-TM
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
6.8
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
4
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
8.7
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Q.H, LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Tín
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
ERASMUS EFFORT
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
7
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
MAERSK NACKA
Hoa tiêu
P.Hưng ; V.Dũng
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
7.8
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
17:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
JOSCO ALMA
Hoa tiêu
Quang ; Hoàn
Mớn nước
8
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SITC YUHE
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
147
GRT
9,925
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
08-TM
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu