Kế hoạch tàu ngày 20/09/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.8
22:08
23:45
2.8
00:15
00:00
3
04:33
07:00
1.3
14:09
17:45
3
23:38
02:00
1.3
15:46
19:15
-
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
22:08
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
00:15
Cát Lái
00:00
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
04:33
Cát Lái
07:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
14:09
Cát Lái
17:45
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
23:38
Cát Lái
02:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
15:46
Cát Lái
19:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 20/09/2026 21:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
MAERSK NUSSFJORD
10
172
25,805
P/s3 - CL3
04:00
// 06.00
A2-A6
2
Đ.Long
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
06:00
QH
3
Duy
Chính
XIN MING ZHOU 90
8
139
11,191
P/s3 - BNPH
06:30
// 10.00
A2-A3
4
Kiên
Lương
SITC ZHENGDE
10
172
19,011
P/s3 - CL4
14:00
// 16.00
A1-A5
5
V.Hoàng
MAERSK QINZHOU
8.9
186
32,965
P/s3 - CL7
15:00
// 15.00
A1-A5
6
Phú
Đ.Hải
EVER WAFT
9
172
27,145
P/s3 - CL1
15:00
A2-A6
7
Tân
Giang
INTERASIA PURSUIT
9.6
170
18,826
P/s3 - CL4-5
15:00
A3-A6
8
N.Chiến
N.Trường
TIDE CAPTAIN
7.5
162
13,406
H25 - TCHP
20:00
08-SG96
9
Đăng
CNC PUMA
10.8
186
31,999
P/s3 - CL3
22:30
Y/c MT
10
V.Hải
XIN AN
9.8
172
18,724
P/s3 - BNPH
21:30
// 22.30
11
Chương
UNI PREMIER
9.1
182
17,887
P/s3 - CL5
23:00
12
A.Tuấn
WAN HAI 291
10.5
175
20,899
P/s3 - CL4
23:30
// 02.30
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
04:00
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
06:00
Ghi chú
QH
Tàu lai
Tên tàu
XIN MING ZHOU 90
Hoa tiêu
Duy ; Chính
Mớn nước
8
Chiều dài
139
GRT
11,191
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
06:30
Ghi chú
// 10.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SITC ZHENGDE
Hoa tiêu
Kiên ; Lương
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MAERSK QINZHOU
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
186
GRT
32,965
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
15:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
Phú ; Đ.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
Tân ; Giang
Mớn nước
9.6
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
N.Chiến ; N.Trường
Mớn nước
7.5
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.8
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
21:30
Ghi chú
// 22.30
Tàu lai
Tên tàu
UNI PREMIER
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.1
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
23:30
Ghi chú
// 02.30
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
Khái
HMM HOPE
11
366
142,620
P/s3 - CM3
11:30
MP
MR-KS-AWA
2
P.Cần
M.Tùng
OOCL BAUHINIA
11.1
367
159,260
P/s3 - CM4
05:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H8-H9
3
N.Cường
Hồng
BANGKOK BRIDGE
12.7
267
44,234
CM4 - P/s3
05:00
MP-VTX
A9-A10
4

N.Thanh
WAN HAI A01
12.5
335
123,104
CM2 - P/s3
22:00
MT
MR-AWA
5
Quyền
PACIFIC GRACE
8.3
145
9,352
P/s3 - CM1
22:00
MR-KS
6
M.Hải
Trung
OOCL BAUHINIA
13
367
159,260
CM4 - P/s3
00:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-H8-H9
7
Đ.Chiến
K.Toàn
OOCL MAGNOLIA
12.6
367
159,260
P/s3 - CM4
01:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H8-H9
Tên tàu
HMM HOPE
Hoa tiêu
Đức ; Khái
Mớn nước
11
Chiều dài
366
GRT
142,620
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
11:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL BAUHINIA
Hoa tiêu
P.Cần ; M.Tùng
Mớn nước
11.1
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H8-H9
Tên tàu
BANGKOK BRIDGE
Hoa tiêu
N.Cường ; Hồng
Mớn nước
12.7
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI A01
Hoa tiêu
Hà ; N.Thanh
Mớn nước
12.5
Chiều dài
335
GRT
123,104
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
PACIFIC GRACE
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
8.3
Chiều dài
145
GRT
9,352
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
OOCL BAUHINIA
Hoa tiêu
M.Hải ; Trung
Mớn nước
13
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H8-H9
Tên tàu
OOCL MAGNOLIA
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; K.Toàn
Mớn nước
12.6
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
01:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H8-H9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
M.Hùng
HAIAN ROSE
7.5
172
17,515
TCHP - H25
00:30
08-SG96
2
K.Toàn
CA MANILA
8.8
167
17,783
CL2 - P/s3
09:30
A2-A6
3
N.Minh
AMALFI BAY
8.4
186
29,796
CL3 - P/s3
07:00
A1-A6
4
N.Hiển
KMTC ULSAN
7.9
169
16,717
CL5 - P/s3
06:00
A2-A3
5
P.Thùy
EVER OPUS
9
195
27,025
CL4-5 - P/s3
10:00
A5-A6
6
Đ.Minh
Th.Tùng
POS LAEMCHABANG
7.6
172
17,846
BNPH - P/s3
08:00
A1-A3
7
V.Dũng
T.Dũng
EVER CAST
8.7
173
17,933
CL7 - P/s3
14:00
A3-A5
8
H.Trường
MAERSK NUSSFJORD
9
172
25,805
CL3 - P/s3
18:30
A2-A6
9
Anh
XIN MING ZHOU 90
8.5
139
11,191
BNPH - P/s3
23:30
A1-A2
10
Đ.Toản
Duy
SITC ZHENGDE
8.8
172
19,011
CL4 - P/s3
23:30
A1-PM1
11
B.Long
VIET TRUNG 135
3.2
96
2,917
CanGio - H25
17:00
ĐX
Tên tàu
HAIAN ROSE
Hoa tiêu
N.Dũng ; M.Hùng
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
CA MANILA
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
8.8
Chiều dài
167
GRT
17,783
Cầu bến
CL2 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
8.4
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC ULSAN
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
7.9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Th.Tùng
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
EVER CAST
Hoa tiêu
V.Dũng ; T.Dũng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
173
GRT
17,933
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
XIN MING ZHOU 90
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
139
GRT
11,191
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC ZHENGDE
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Duy
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-PM1
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
3.2
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
17:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Hùng
T.Cần
TC A5 + TRUNG NAM T 04
3.2
196
3,561
CL1 - G.Nam
05:00
A3-A5
2
T.Hùng
TC A5 + TRUNG NAM T 04
3.2
196
3,561
G.Nam - G.Nam
23:00
ĐX
Tên tàu
TC A5 + TRUNG NAM T 04
Hoa tiêu
T.Hùng ; T.Cần
Mớn nước
3.2
Chiều dài
196
GRT
3,561
Cầu bến
CL1 - G.Nam
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TC A5 + TRUNG NAM T 04
Hoa tiêu
T.Hùng
Mớn nước
3.2
Chiều dài
196
GRT
3,561
Cầu bến
G.Nam - G.Nam
P.O.B
23:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai