Kế hoạch tàu ngày 21/09/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3
23:38
02:00
1.3
15:46
19:15
-
3.1
00:14
03:15
Mực nước
3
Vũng Tàu
23:38
Cát Lái
02:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
15:46
Cát Lái
19:15
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
00:14
Cát Lái
03:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 21/09/2026 19:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
P.Thùy
TPC-TK08; TPC-SL-18
6
190
6,257
H25 - CanGio
06:00
2
M.Tùng
Khái
ARCHER
10.3
223
27,779
P/s3 - CL4-5
08:30
// 11.00
A1-A6
3
Đức
Th.Tùng
KYOTO TOWER
9.3
172
17,229
P/s3 - CL4
09:00
// 12.00
A3-A5
4

T.Dũng
HE JIN
8.8
169
15,906
P/s3 - BNPH
09:00
// 12.00
A3-A5
5
M.Hải
SKY RAINBOW
8.3
173
17,944
H25 - TCHP
11:30
08-SG96
6
N.Hiển
KMTC INCHEON
9.1
173
17,933
P/s3 - CL5
16:30
// 19.00
A2-A6
7
Đ.Minh
SKY SUNSHINE
9.7
172
17,853
P/s3 - BNPH
22:00
// 01.00
8
V.Dũng
SITC JIANGSU
9.7
172
17,119
P/s3 - CL1
22:00
9
N.Dũng
M.Hùng
INTERASIA VISION
10
170
18,935
P/s3 - CL7
22:00
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
Hồng ; P.Thùy
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
M.Tùng ; Khái
Mớn nước
10.3
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:30
Ghi chú
// 11.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
Đức ; Th.Tùng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 12.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Hà ; T.Dũng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 12.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.3
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
KMTC INCHEON
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
9.1
Chiều dài
173
GRT
17,933
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
16:30
Ghi chú
// 19.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
22:00
Ghi chú
// 01.00
Tàu lai
Tên tàu
SITC JIANGSU
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
N.Dũng ; M.Hùng
Mớn nước
10
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
VIMC PIONEER
7.8
121
6,875
P/s3 - CM1
07:30
KS-MR
2
P.Cần
PACIFIC GRACE
7.5
145
9,352
CM1 - Phao Phước Long
08:00
+HTMN; PL3
KS-MR
3
N.Tuấn
Trung
HMM HOPE
14
366
142,620
CM3 - P/s3
15:00
MP
KS-MR-AWA
4
Đ.Chiến
N.Minh
COLOMBO EXPRESS
13.2
336
93,750
P/s3 - CM3
15:00
MP-VTX
MR-AWA
5
Quyền
VIMC PIONEER
6
121
6,875
CM1 - K12B
18:00
+HTMN
KS-MR
6
M.Hải
Trung
OOCL BAUHINIA
13
367
159,260
CM4 - P/s3
00:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-H8-H9
7
Đ.Chiến
K.Toàn
OOCL MAGNOLIA
12.6
367
159,260
P/s3 - CM4
01:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H8-H9
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
7.8
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
KS-MR
Tên tàu
PACIFIC GRACE
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
7.5
Chiều dài
145
GRT
9,352
Cầu bến
CM1 - Phao Phước Long
P.O.B
08:00
Ghi chú
+HTMN; PL3
Tàu lai
KS-MR
Tên tàu
HMM HOPE
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Trung
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
142,620
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
KS-MR-AWA
Tên tàu
COLOMBO EXPRESS
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; N.Minh
Mớn nước
13.2
Chiều dài
336
GRT
93,750
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
6
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
CM1 - K12B
P.O.B
18:00
Ghi chú
+HTMN
Tàu lai
KS-MR
Tên tàu
OOCL BAUHINIA
Hoa tiêu
M.Hải ; Trung
Mớn nước
13
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H8-H9
Tên tàu
OOCL MAGNOLIA
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; K.Toàn
Mớn nước
12.6
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
01:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H8-H9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
Duy
SITC ZHENGDE
8.8
172
19,011
CL4 - P/s3
23:30
A1-PM1
2
Đ.Long
Tín
TPC-TK06+TPC-SL16
2.9
190
6,257
CanGio - H25
06:00
3
Kiên
INTERASIA PURSUIT
9.7
170
18,826
CL4-5 - P/s3
11:00
A1-A6
4
V.Hoàng
MAERSK QINZHOU
8.5
186
32,965
CL7 - P/s3
15:00
A2-A6
5
Phú
Lương
WAN HAI 291
9.4
175
20,899
CL4 - P/s3
10:30
A1-A2
6
Đăng
Đ.Hải
EVER WAFT
8.9
172
27,145
CL1 - P/s3
12:00
A1-SG99
7
Tân
Giang
XIN AN
9.5
172
18,724
BNPH - P/s3
12:00
A3-A5
8
N.Chiến
N.Trường
TIDE CAPTAIN
8.9
162
13,406
TCHP - H25
09:00
SR
08-SG96
9
Chương
UNI PREMIER
8.7
182
17,887
CL5 - P/s3
19:00
A2-A6
10
V.Hải
KYOTO TOWER
7.5
172
17,229
CL4 - P/s3
00:30
A3-A5
11
M.Tùng
CNC PUMA
8.6
186
31,999
CL3 - P/s3
21:30
Cano DL
A1-A6
Tên tàu
SITC ZHENGDE
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Duy
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-PM1
Tên tàu
TPC-TK06+TPC-SL16
Hoa tiêu
Đ.Long ; Tín
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.7
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK QINZHOU
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
32,965
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
Phú ; Lương
Mớn nước
9.4
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
Đăng ; Đ.Hải
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-SG99
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
Tân ; Giang
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
N.Chiến ; N.Trường
Mớn nước
8.9
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
09:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
UNI PREMIER
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
8.7
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hải
Diệu
MAERSK QINZHOU
8.5
186
32,965
CL7 - CL7
05:30
Quay đầu
A2-A6
2
Quân
MY AN 29 + TRUNG NAM T 04
3.2
196
3,400
G.Nam - Gò Công
10:00
+HTMN; T.Hùng
Tên tàu
MAERSK QINZHOU
Hoa tiêu
P.Hải ; Diệu
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
32,965
Cầu bến
CL7 - CL7
P.O.B
05:30
Ghi chú
Quay đầu
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MY AN 29 + TRUNG NAM T 04
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
3.2
Chiều dài
196
GRT
3,400
Cầu bến
G.Nam - Gò Công
P.O.B
10:00
Ghi chú
+HTMN; T.Hùng
Tàu lai