Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 21/09/2026 19:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
P.Thùy
TPC-TK08; TPC-SL-18
6
190
6,257
H25 - CanGio
06:00
2
M.Tùng
Khái
ARCHER
10.3
223
27,779
P/s3 - CL4-5
08:30
// 11.00
A1-A6
3
Đức
Th.Tùng
KYOTO TOWER
9.3
172
17,229
P/s3 - CL4
09:00
// 12.00
A3-A5
4
Hà
T.Dũng
HE JIN
8.8
169
15,906
P/s3 - BNPH
09:00
// 12.00
A3-A5
5
M.Hải
SKY RAINBOW
8.3
173
17,944
H25 - TCHP
11:30
08-SG96
6
N.Hiển
KMTC INCHEON
9.1
173
17,933
P/s3 - CL5
16:30
// 19.00
A2-A6
7
Đ.Minh
SKY SUNSHINE
9.7
172
17,853
P/s3 - BNPH
22:00
// 01.00
8
V.Dũng
SITC JIANGSU
9.7
172
17,119
P/s3 - CL1
22:00
9
N.Dũng
M.Hùng
INTERASIA VISION
10
170
18,935
P/s3 - CL7
22:00
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
VIMC PIONEER
7.8
121
6,875
P/s3 - CM1
07:30
KS-MR
2
P.Cần
PACIFIC GRACE
7.5
145
9,352
CM1 - Phao Phước Long
08:00
+HTMN; PL3
KS-MR
3
N.Tuấn
Trung
HMM HOPE
14
366
142,620
CM3 - P/s3
15:00
MP
KS-MR-AWA
4
Đ.Chiến
N.Minh
COLOMBO EXPRESS
13.2
336
93,750
P/s3 - CM3
15:00
MP-VTX
MR-AWA
5
Quyền
VIMC PIONEER
6
121
6,875
CM1 - K12B
18:00
+HTMN
KS-MR
6
M.Hải
Trung
OOCL BAUHINIA
13
367
159,260
CM4 - P/s3
00:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-H8-H9
7
Đ.Chiến
K.Toàn
OOCL MAGNOLIA
12.6
367
159,260
P/s3 - CM4
01:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H8-H9
Cầu bến
CM1 - Phao Phước Long
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; N.Minh
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; K.Toàn
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
Duy
SITC ZHENGDE
8.8
172
19,011
CL4 - P/s3
23:30
A1-PM1
2
Đ.Long
Tín
TPC-TK06+TPC-SL16
2.9
190
6,257
CanGio - H25
06:00
3
Kiên
INTERASIA PURSUIT
9.7
170
18,826
CL4-5 - P/s3
11:00
A1-A6
4
V.Hoàng
MAERSK QINZHOU
8.5
186
32,965
CL7 - P/s3
15:00
A2-A6
5
Phú
Lương
WAN HAI 291
9.4
175
20,899
CL4 - P/s3
10:30
A1-A2
6
Đăng
Đ.Hải
EVER WAFT
8.9
172
27,145
CL1 - P/s3
12:00
A1-SG99
7
Tân
Giang
XIN AN
9.5
172
18,724
BNPH - P/s3
12:00
A3-A5
8
N.Chiến
N.Trường
TIDE CAPTAIN
8.9
162
13,406
TCHP - H25
09:00
SR
08-SG96
9
Chương
UNI PREMIER
8.7
182
17,887
CL5 - P/s3
19:00
A2-A6
10
V.Hải
KYOTO TOWER
7.5
172
17,229
CL4 - P/s3
00:30
A3-A5
11
M.Tùng
CNC PUMA
8.6
186
31,999
CL3 - P/s3
21:30
Cano DL
A1-A6
Hoa tiêu
N.Chiến ; N.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hải
Diệu
MAERSK QINZHOU
8.5
186
32,965
CL7 - CL7
05:30
Quay đầu
A2-A6
2
Quân
MY AN 29 + TRUNG NAM T 04
3.2
196
3,400
G.Nam - Gò Công
10:00
+HTMN; T.Hùng
Tên tàu
MY AN 29 + TRUNG NAM T 04