Kế hoạch tàu ngày 19/09/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.6
23:36
03:15
3.1
04:24
07:15
1.2
12:52
16:45
2.8
22:08
23:45
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
23:36
Cát Lái
03:15
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
04:24
Cát Lái
07:15
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
12:52
Cát Lái
16:45
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
22:08
Cát Lái
23:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 18/09/2026 16:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Tuấn
STARSHIP JUPITER
10.8
197
27,997
P/s3 - CL4-5
02:00
A1-A6
2
M.Tùng
AMALFI BAY
10.5
186
29,796
P/s3 - CL7
02:00
//0500-MP
A2-A9
3
Đ.Chiến
M.Hùng
HAIAN ROSE
9.3
172
17,515
H25 - TCHP
02:00
08-SG98
4
N.Hiển
YM HARMONY
9.1
169
15,167
P/s3 - CL5
04:00
//0600
A6-01
5
K.Toàn
POS LAEMCHABANG
9.9
172
17,846
P/s3 - BNPH
17:00
//1400
A1-A6
6
V.Tùng
KMTC ULSAN
9.1
169
16,717
P/s3 - CL5
17:00
A1-A6
7
Đ.Minh
CA MANILA
9.8
167
17,783
P/s3 - CL2
17:00
A2-A9
8
N.Minh
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - CL4-5
17:30
//1800
A1-A6
9
P.Thùy
KOTA NEKAD
10.5
180
20,902
P/s3 - CL4
19:00
A2-A9
10
V.Dũng
EVER CAST
8.6
173
17,933
P/s3 - CL7
19:00
//2130
A2-A9
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10.8
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0500-MP
Tàu lai
A2-A9
Tên tàu
HAIAN ROSE
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; M.Hùng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG98
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
9.1
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC ULSAN
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CA MANILA
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
167
GRT
17,783
Cầu bến
P/s3 - CL2
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A9
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
17:30
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KOTA NEKAD
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A9
Tên tàu
EVER CAST
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
17,933
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2130
Tàu lai
A2-A9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
N.Dũng
TC A5 + TRUNG NAM T 04
3.2
196
3,561
BASON - CL1
02:00
+NH+XN+T.Cần
2
Kiên
HAIAN LINK
9
147
12,559
P/s3 - CM2
03:00
MP
MR-KS
3
M.Hải
HAIAN LINK
8.6
147
12,559
CM2 - VICT
12:00
MP+KV1
MR-KS
4
Đ.Toản
Quân
WAN HAI A01
11.1
335
123,104
P/s3 - CM2
13:00
MT
MR-KS-AWA
5
P.Cần
Trung
OOCL BAUHINIA
12
367
159,260
CM4 - P/s3
20:00
MP-3NM-VTX
A10-H8- H9
6
Phú
Đăng
ONE EAGLE
14
365
145,251
CM3 - P/s3
20:00
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
7
Chương
A.Tuấn
BANGKOK BRIDGE
12.6
267
44,234
P/s3 - CM4
20:00
MP-VTX
A10- H2
Tên tàu
TC A5 + TRUNG NAM T 04
Hoa tiêu
B.Long ; N.Dũng
Mớn nước
3.2
Chiều dài
196
GRT
3,561
Cầu bến
BASON - CL1
P.O.B
02:00
Ghi chú
+NH+XN+T.Cần
Tàu lai
Tên tàu
HAIAN LINK
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
03:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HAIAN LINK
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.6
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
CM2 - VICT
P.O.B
12:00
Ghi chú
MP+KV1
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
WAN HAI A01
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Quân
Mớn nước
11.1
Chiều dài
335
GRT
123,104
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
13:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL BAUHINIA
Hoa tiêu
P.Cần ; Trung
Mớn nước
12
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A10-H8- H9
Tên tàu
ONE EAGLE
Hoa tiêu
Phú ; Đăng
Mớn nước
14
Chiều dài
365
GRT
145,251
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MT-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
BANGKOK BRIDGE
Hoa tiêu
Chương ; A.Tuấn
Mớn nước
12.6
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A10- H2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
Chính
KMTC JARKATA
9
172
16,659
CL4-5 - P/s3
01:00
A2-A1
2
Khái
Giang
SAWASDEE MIMOSA
9.7
172
18,072
CL3 - P/s3
05:00
A1-A6
3
Đ.Long
SINAR BANDA
9.2
147
12,559
CL7 - P/s3
05:00
A2-01
4
Hồng
Lương
INCHEON VOYAGER
9.5
196
27,828
CL5 - P/s3
06:00
A1-A6
5
Quyền
TRUONG AN 03
4
111
3,640
CanGio - H25
07:00
6
Đức
Đ.Hải
PEGASUS PROTO
9.1
172
18,354
CL4 - P/s3
10:00
A2-A9
7

Anh
SITC FUJIAN
9.3
172
17,360
CL1 - P/s3
13:30
A2-A9
8
Vinh
CATLAI EXPRESS
9.3
172
18,848
BNPH - P/s3
14:00
A1-A6
9
Tân
Duy
YM HARMONY
9
169
15,167
CL5 - P/s3
15:00
A6-01
10
N.Thanh
N.Trường
STARSHIP JUPITER
9.9
197
27,997
CL4-5 - P/s3
18:00
A1-A9
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
N.Cường ; Chính
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A1
Tên tàu
SAWASDEE MIMOSA
Hoa tiêu
Khái ; Giang
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SINAR BANDA
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.2
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Hồng ; Lương
Mớn nước
9.5
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
4
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Đức ; Đ.Hải
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A9
Tên tàu
SITC FUJIAN
Hoa tiêu
Hà ; Anh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,360
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A9
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
Tân ; Duy
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Trường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
AMALFI BAY
9
186
29,796
CL7 - CL3
21:30
A2-A9
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL7 - CL3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A9