Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 14/09/2026 19:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
BAHARI 6
2
55
646
P/s1 - TL CL7
01:00
01
2
N.Minh
JIN JI YUAN
10
190
25,700
P/s3 - BP7
01:30
Thả neo, tăng cường dây
A6-A9
3
V.Tùng
T.Dũng
EVER CONCISE
9.8
172
18,658
P/s3 - CL1
14:00
A1-PM2
4
Phú
INCEDA
9.7
172
19,035
P/s3 - BNPH
02:00
// 05.00
A2-SG96
5
Đăng
Chương
ARCHER
9.8
223
27,779
P/s3 - CL5
02:30
// 06.00
A6-A9
6
A.Tuấn
SAWASDEE SUNRISE
10
172
18,051
P/s3 - CL4
03:00
// 06.30
A1-A2
7
Khái
EVER OATH
9.9
195
27,025
P/s3 - CL3
16:00
Cano DL,//1900
A6-A9
8
P.Hưng
Th.Tùng
ERASMUS QUEEN
8.6
172
18,491
P/s3 - CL4
20:00
// 2300
A1-A3
9
P.Thùy
SAWASDEE CAPELLA
9.3
173
18,072
P/s3 - CL7
21:00
// 24.00
10
Đ.Minh
CEBU
9.2
172
18,491
P/s3 - BNPH
21:00
// 24.00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Hoa tiêu
P.Hưng ; Th.Tùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Cần
B.Long
TC A5 + TRUNG NAM T 04
3
196
3,561
B.Son - G.Nam
02:00
+HTXN
A3-A5
2
Hoàn
PACIFIC GRACE
7.5
145
9,352
CM2 - Phao Phước Long
05:00
+KV1; PL4
MR-AWA
3
Đ.Long
GREEN HOUSE
11.5
240
60,284
CM3 - P/s3
09:30
MP-VTX
MR-AWA
4
Đức
Th.Hùng
YM WELLBEING
10.9
367
152,017
P/s3 - CM3
14:30
MP-DL
MR-KS-AWA
5
K.Toàn
INTERASIA TRIUMPH
10.1
204
30,676
P/s3 - CM2
22:00
MT
MR-AWA
Cầu bến
CM2 - Phao Phước Long
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nghị
WAN HAI 283
9.6
175
20,924
BNPH - P/s3
00:30
A1-A2
2
M.Tùng
Đ.Chiến
EVER BRAVE
9
211
32,691
CL5 - P/s3
05:00
LT
A6-A9
3
Vinh
VIET TRUNG 135
3.2
96
2,917
CanGio - H25
08:00
SR
4
H.Trường
Lương
KMTC XIAMEN
10.2
197
27,997
CL4-5 - P/s3
13:30
LT
A6-A9
5
Quân
Đ.Hải
SEOUL GLOW
9.2
176
18,123
CL1 - P/s3
12:00
LT
A1-A2
6
Giang
YONG SHENG 99
5.6
123
7,460
TCHP - H25
16:30
SR
08-SG97
7
P.Tuấn
MAERSK KEELUNG
9.7
186
32,416
CL3 - P/s3
19:00
Cano DL, LT
A6-A9
8
N.Trường
BAHARI 6
3.2
55
646
TL CL7 - H25
18:00
SR
01
9
T.Tùng
SAWASDEE SUNRISE
9.7
172
18,051
CL4 - P/s3
23:00
A1-A2
10
N.Hoàng
N.Hiển
CNC CHEETAH
9.7
186
31,999
CL7 - P/s3
23:30
Cano DL
A1-A6
11
Đảo
INCEDA
9.3
172
19,035
BNPH - P/s3
23:00
A2-SG96
12
N.Thanh
N.Chiến
WAN HAI 287
10.5
175
20,924
BP6 - P/s3
13:00
ĐX, LT
Hoa tiêu
M.Tùng ; Đ.Chiến
Hoa tiêu
H.Trường ; Lương
Hoa tiêu
N.Hoàng ; N.Hiển
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Chiến
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
WAN HAI 287
10.5
175
20,924
CL4 - BP6
06:30
A1-A2
2
Trung
Đảo
JIN JI YUAN
10
190
25,700
BP7 - CL4-5
13:30
A6-A9
3
H.Trường
CNC CHEETAH
10
186
31,999
CL7 - CL7
00:30
Quay đầu, ĐX